Kết quả bóng đá trận Unie Hlubina vs Brno B, 22:30 ngày 31/07/2026

Ceska Fotbalova Liga (Séc) · 22:30 ngày 31/07/2026
Unie Hlubina
8 Kết thúc HT 6-2 2
Brno B
🟨 0 - 4   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 6
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 36°C

Diễn biến trận đấu

Unie Hlubina Phút Brno B
2' 0 - 1 Petr Mares
3' 0 - 2 Damian Strnad
Radim Dostal 1 - 2 11'
Nikola Zavadil 2 - 2 15'
Dominik Opatril 3 - 2 18'
Nikola Zavadil 4 - 2 22'
29' Pavel Kucera
Radim Dostal 5 - 2 30'
Dominik Opatril 6 - 2 34'
HT 6-2
53' Jakub Sural
Zbynek Celta 7 - 2 66'
73' Marek Pachl
Jan Nevrela 8 - 2 75'
77' Jan Krivanek
FT 8-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 76
Hòa 10 20
Bại 02 14
Ghi bàn 135 3019
Mất bàn 611 1625
Điểm 73 2318

Chủ = Unie Hlubina · Khách = Brno B

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Unie Hlubina (13)Hiệp 1 / Cả trậnBrno B (35)
7 (54%)Thắng/Thắng17 (49%)
0 (0%)Thắng/Hòa3 (9%)
1 (8%)Hòa/Thắng3 (9%)
2 (15%)Hòa/Hòa1 (3%)
0 (0%)Hòa/Bại5 (14%)
1 (8%)Bại/Thắng0 (0%)
2 (15%)Bại/Bại6 (17%)

Bảng xếp hạng

Unie Hlubina

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng11008231
Sân nhà11008231
Sân khách000000013
6 gần63211310--

Brno B

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng100128018
Sân nhà000000011
Sân khách100128018
6 gần63031114--

Thành tích đối đầu (4 trận)

Unie Hlubina 2 (50%)Hòa 0 (0%)Brno B 2 (50%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CZE CFL08/05/26Unie Hlubina1-2 (0-1)Brno B3-1-0.253.25B
CZE CFL05/10/25Brno B1-0 (1-0)Unie Hlubina13-1-1.253.25B
CZE CFL12/04/25Unie Hlubina1-0 (1-0)Brno B9-9--T
CZE CFL08/09/24Brno B0-1 (0-0)Unie Hlubina2-2--T

Thành tích gần đây — Unie Hlubina

HTTTHBTTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 24/15 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CZEC24/07/26Tatran Vsechovice1-1 (0-0)Unie Hlubina2-3--H
INT CF18/07/26FC Vratimov3-4 (0-2)Unie Hlubina1-6--T
INT CF11/07/26Trinec2-3 (0-2)Unie Hlubina4-3-1.253.25T
INT CF08/07/26Opava0-2 (0-2)Unie Hlubina8-6--T
CZE CFL12/06/26Frydek-Mistek2-2 (0-2)Unie Hlubina5-3--H
CZE CFL06/06/26Unie Hlubina1-2 (1-0)Unicov6-7--B
CZE CFL31/05/26Polanka2-4 (1-2)Unie Hlubina5-6--T
CZE CFL23/05/26Unie Hlubina1-0 (1-0)Vrchovina3-2--T
CZE CFL20/05/26Blansko2-4 (2-0)Unie Hlubina1-1003T
CZE CFL16/05/26FC Vsetin1-2 (1-0)Unie Hlubina4-10--T
CZE CFL08/05/26Unie Hlubina1-2 (0-1)Brno B3-1-0.253.25B
CZE CFL02/05/26Hranice KUNZ1-3 (1-3)Unie Hlubina4-5--T
CZE CFL29/04/26Unie Hlubina1-1 (1-0)Vitkovice6-7+0.52.75H
CZE CFL25/04/26Unie Hlubina1-1 (0-0)MFK Karvina B3-5--H
CZE CFL17/04/26Hlucin0-2 (0-1)Unie Hlubina4-4--T
CZE CFL11/04/26Unie Hlubina4-0 (1-0)Zlin B11-3--T
CZE CFL03/04/26TJ Start Brno1-1 (1-0)Unie Hlubina2-8--H
CZE CFL28/03/26Unie Hlubina0-3 (0-1)Sigma Olomouc B1-10--B
CZE CFL21/03/26Unie Hlubina0-1 (0-1)Slovacko II8-8--B
CZE CFL14/03/26Hodonin Sardice1-1 (0-0)Unie Hlubina---H

Thành tích gần đây — Brno B

TBBBTTTTTB
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/18 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CZE CFL12/06/26Brno B3-1 (1-0)Hranice KUNZ4-7+13.25T
CZE CFL06/06/26MFK Karvina B2-0 (0-0)Brno B7-5--B
CZE CFL31/05/26Brno B1-6 (0-0)Hlucin6-9--B
CZE CFL24/05/26Zlin B2-1 (1-0)Brno B4-4+0.253.25B
CZE CFL20/05/26FC Vsetin1-3 (0-0)Brno B5-4+0.53T
CZE CFL17/05/26Brno B3-2 (3-2)TJ Start Brno11-3--T
CZE CFL08/05/26Unie Hlubina1-2 (0-1)Brno B3-1+0.253.25T
CZE CFL03/05/26Brno B2-1 (1-0)Slovacko II4-6+0.753T
CZE CFL29/04/26Brno B2-1 (2-1)Sigma Olomouc B4-3+0.252.75T
CZE CFL25/04/26Hodonin Sardice1-0 (0-0)Brno B7-2--B
CZE CFL19/04/26Brno B2-1 (1-1)Trinec4-6-0.252.75T
CZE CFL11/04/26Blansko1-5 (0-2)Brno B11-3--T
CZE CFL05/04/26Brno B4-1 (2-0)Vitkovice6-4+12.75T
CZE CFL28/03/26Frydek-Mistek5-2 (2-0)Brno B8-3-0.253B
CZE CFL22/03/26Brno B0-1 (0-1)Unicov7-11+0.753.25B
CZE CFL15/03/26Polanka1-3 (0-2)Brno B0-1--T
CZE CFL08/03/26Brno B2-0 (0-0)Vrchovina4-2+13T
INT CF28/02/26Brno B5-0 (0-0)FS Trebic---T
INT CF21/02/26Slovan Bratislava B1-0 (1-0)Brno B---B
INT CF18/02/26Piestany1-0 (0-0)Brno B---B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
6
Phạt góc (HT)
0
3
Thẻ vàng
0
4
Sút bóng
18
13
Sút cầu môn
12
6
Tấn công
74
112
Tấn công nguy hiểm
44
48
Sút ngoài cầu môn
6
7
Đá phạt trực tiếp
11
14
TL kiểm soát bóng
40%
60%
TL kiểm soát bóng (HT)
39%
61%
Phạm lỗi
13
10
Việt vị
1
1
Quả ném biên
11
27
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

47 53
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B2
T2 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B1
T1 H0 B1
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn
0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Unie Hlubina (30 trận)
Ghi 2.40 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Brno B (30 trận)
Ghi 2.10 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)6 - 2 — Chủ thắng
Cả trận (FT)8 - 2 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Unie HlubinaBrno B

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Unie HlubinaBrno B

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

67
Thắng 2+
45
Thắng 1
60
Hòa
35
Thua 1
13
Thua 2+
Unie HlubinaBrno B

Thông tin đội bóng

Unie Hlubina Thông tin Brno B
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.703.702.100.983.000.830.85-0.250.95
Live1.02 ↓19.00 ↑44.00 ↑2.80 ↑10.500.06 ↓0.69 ↓0.001.01 ↑
Mansion88Sớm9.607.101.100.815.000.890.95-0.250.75
Live1.07 ↓7.80 ↑11.50 ↑2.22 ↑10.500.25 ↓0.74 ↓0.000.96 ↑
InterwettenSớm2.453.702.450.552.501.20---
Live1.02 ↓14.00 ↑33.00 ↑7.00 ↑11.500.05 ↓---
10BETSớm2.313.452.300.873.000.74---
Live1.01 ↓11.73 ↑33.30 ↑1.31 ↑10.500.50 ↓---
SbobetSớm10.506.801.100.765.000.940.95-0.250.75
Live1.06 ↓7.70 ↑12.00 ↑1.78 ↑10.500.36 ↓0.74 ↓0.000.96 ↑
WewbetSớm2.453.462.380.973.000.770.870.000.87
Live1.25 ↓4.74 ↑6.70 ↑2.12 ↑10.500.19 ↓0.72 ↓0.000.96 ↑
LadbrokesSớm2.403.502.370.572.501.25---
Live2.70 ↑3.502.15 ↓0.17 ↓2.503.20 ↑---
18BetSớm2.353.502.350.813.000.710.760.000.76
Live1.09 ↓9.00 ↑14.00 ↑0.86 ↑9.500.79 ↑0.88 ↑-0.500.77 ↑
PinnacleSớm2.463.362.380.873.000.840.880.000.83
Live1.11 ↓7.78 ↑12.50 ↑2.30 ↑10.500.28 ↓0.69 ↓0.001.05 ↑
BwinSớm2.403.502.370.552.501.25---
Live1.09 ↓9.00 ↑14.50 ↑0.85 ↑9.500.80 ↓---
1xBetSớm2.403.802.400.572.501.250.850.000.85
Live1.01 ↓21.00 ↑23.00 ↑2.50 ↑10.500.28 ↓0.95 ↑0.000.80 ↓
Bet 365Sớm2.383.602.380.983.000.830.900.000.90
Live1.01 ↓34.00 ↑51.00 ↑2.55 ↑10.500.28 ↓0.98 ↑0.000.83 ↓
William HillSớm2.383.602.380.572.501.20---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑2.50 ↑10.500.22 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.