Kết quả bóng đá trận Uniao Frederiquense RS vs GE Bage, 01:00 ngày 03/08/2026
Campeonato Gaucho 2 (Brazil) · 01:00 ngày 03/08/2026
Uniao Frederiquense RS 3 Kết thúc HT 2-0 0
GE Bage
🟨 2 - 3 🟥 0 - 1 ⛳ 4 - 2
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 23°C
Diễn biến trận đấu
| Uniao Frederiquense RS | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 26' | |
| 2 - 0 ⚽ | 31' | |
| HT 2-0 | ||
| 3 - 0 ⚽ | 64' | |
| 81' | ||
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 2 | 2 | 5 | 5 |
| Ghi bàn | 3 | 1 | 6 | 6 |
| Mất bàn | 5 | 4 | 10 | 11 |
| Điểm | 3 | 3 | 9 | 11 |
Chủ = Uniao Frederiquense RS · Khách = GE Bage
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Uniao Frederiquense RS | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (13%) | Thắng/Thắng | 3 (13%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 5 (21%) |
| 6 (40%) | Hòa/Hòa | 7 (29%) |
| 2 (13%) | Hòa/Bại | 3 (13%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (27%) | Bại/Bại | 5 (21%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Uniao Frederiquense RS 0 (0%)Hòa 0 (0%)GE Bage 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/07/25 | GE Bage | 1-0 (0-0) | Uniao Frederiquense RS | - | - | B |
Thành tích gần đây — Uniao Frederiquense RS
BBHHBHBBTH
Thắng 1 (10%)Hòa 4 (40%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 3/10 (10 trận) Châu Á: 1/4/5 T/X: 7/3/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/07/25 | Uniao Frederiquense RS | 0-4 (0-1) | Gaucho/RS | - | - | B |
| 24/07/25 | Inter Santa Maria(RS) | 1-0 (1-0) | Uniao Frederiquense RS | - | - | B |
| 21/07/25 | Aimore RS | 0-0 (0-0) | Uniao Frederiquense RS | - | - | H |
| 17/07/25 | Uniao Frederiquense RS | 1-1 (0-0) | Real SC | - | - | H |
| 12/07/25 | GE Bage | 1-0 (0-0) | Uniao Frederiquense RS | - | - | B |
| 07/07/25 | Uniao Frederiquense RS | 0-0 (0-0) | Novo Hamburgo RS | - | - | H |
| 02/07/25 | Gramadense | 1-0 (1-0) | Uniao Frederiquense RS | - | - | B |
| 23/06/25 | EC Passo Fundo | 1-0 (1-0) | Uniao Frederiquense RS | - | - | B |
| 16/06/25 | Uniao Frederiquense RS | 2-1 (2-1) | Santa Cruz RS | - | - | T |
| 09/06/25 | Uniao Frederiquense RS | 0-0 (0-0) | CE Lajeadense | - | - | H |
| 02/06/25 | GA Farroupilha/RS | 3-0 (0-0) | Uniao Frederiquense RS | - | - | B |
| 28/05/25 | Uniao Frederiquense RS | 0-0 (0-0) | Veranopolis RS | - | - | H |
| 24/05/25 | Uniao Frederiquense RS | 2-2 (1-1) | Gloria RS | - | - | H |
| 18/05/25 | Esportivo RS | 1-1 (1-0) | Uniao Frederiquense RS | - | - | H |
| 18/07/24 | Monsoon FC | 2-1 (0-0) | Uniao Frederiquense RS | - | - | B |
| 15/07/24 | Uniao Frederiquense RS | 1-1 (0-0) | Monsoon FC | - | - | H |
| 11/07/24 | GA Farroupilha/RS | 0-1 (0-0) | Uniao Frederiquense RS | - | - | T |
| 08/07/24 | Uniao Frederiquense RS | 1-0 (0-0) | Gloria RS | - | - | T |
| 04/07/24 | Gaucho/RS | 1-2 (0-2) | Uniao Frederiquense RS | - | - | T |
| 01/07/24 | Uniao Frederiquense RS | 1-1 (0-0) | Esportivo RS | - | - | H |
Thành tích gần đây — GE Bage
TBTBHBTBHB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 6/9 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/07/26 | Gramadense | 0-1 (0-1) | GE Bage | - | - | T |
| 28/06/26 | GE Bage | 0-1 (0-0) | Gramadense | - | - | B |
| 18/06/26 | Gremio Atletico Farroupilha | 1-2 (1-1) | GE Bage | - | - | T |
| 15/06/26 | GE Bage | 1-2 (0-0) | Guarany de Bage | - | - | B |
| 05/06/26 | GE Bage | 1-1 (0-0) | Brasil de Pelotas | - | - | H |
| 28/05/26 | Brasil de Pelotas | 1-0 (1-0) | GE Bage | - | - | B |
| 21/05/26 | Guarany de Bage | 0-1 (0-0) | GE Bage | - | - | T |
| 06/08/25 | Inter Santa Maria(RS) | 2-0 (1-0) | GE Bage | - | - | B |
| 31/07/25 | GE Bage | 0-0 (0-0) | Inter Santa Maria(RS) | - | - | H |
| 28/07/25 | Santa Cruz RS | 1-0 (0-0) | GE Bage | - | - | B |
| 24/07/25 | GE Bage | 0-0 (0-0) | EC Passo Fundo | - | - | H |
| 21/07/25 | GE Bage | 1-1 (1-0) | GA Farroupilha/RS | - | - | H |
| 17/07/25 | Veranopolis RS | 0-0 (0-0) | GE Bage | - | - | H |
| 12/07/25 | GE Bage | 1-0 (0-0) | Uniao Frederiquense RS | - | - | T |
| 07/07/25 | CE Lajeadense | 1-1 (0-0) | GE Bage | - | - | H |
| 29/06/25 | GE Bage | 0-1 (0-1) | Aimore RS | - | - | B |
| 23/06/25 | GE Bage | 0-0 (0-0) | Inter Santa Maria(RS) | - | - | H |
| 15/06/25 | Gaucho/RS | 0-0 (0-0) | GE Bage | - | - | H |
| 12/06/25 | GE Bage | 3-0 (2-0) | Esportivo RS | - | - | T |
| 08/06/25 | Gloria RS | 0-1 (0-1) | GE Bage | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
42
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
23
Sút bóng
176
Sút cầu môn
62
Tấn công
10581
Tấn công nguy hiểm
5325
Sút ngoài cầu môn
114
TL kiểm soát bóng
63%37%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%41%
So Sánh Sức Mạnh
42 58
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Uniao Frederiquense RS (15 trận)
Ghi 0.60 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
GE Bage (24 trận)
Ghi 0.63 bàn/trậnMất 0.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Uniao Frederiquense RS | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.11 | 3.00 | 3.40 | 0.71 | 1.75 | 1.01 | 0.96 | 0.50 | 0.76 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 4.60 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 1.90 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.21 | 2.80 | 3.25 | 0.78 | 1.75 | 0.98 | 0.95 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 6.70 ↑ | 100.00 ↑ | 3.84 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 4.00 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.80 | 2.90 | 2.55 | 0.50 | 1.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 2.35 ↓ | 2.65 ↓ | 3.35 ↑ | 0.55 ↑ | 1.50 | 1.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.70 | 2.85 | 2.50 | 0.93 | 2.00 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 10.53 ↑ | 79.10 ↑ | 1.66 ↑ | 3.50 | 0.39 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.21 | 2.80 | 3.25 | 0.78 | 1.75 | 0.98 | 0.95 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 6.70 ↑ | 100.00 ↑ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 3.70 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.09 | 2.70 | 3.24 | 0.93 | 2.00 | 0.75 | 0.78 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 5.10 ↑ | 26.00 ↑ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 3.57 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.00 | 3.50 | 1.62 | 2.50 | 0.44 | - | - | - |
| Live | 2.05 ↑ | 2.75 ↓ | 3.30 ↓ | 0.57 ↓ | 2.50 | 1.15 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.55 | 2.85 | 2.55 | 0.64 | 1.75 | 0.90 | 0.76 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 76.00 ↑ | 284.00 ↑ | 5.54 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 4.42 ↑ | 0.25 | 0.09 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.48 | 2.54 | 3.05 | 0.76 | 1.75 | 0.96 | 0.68 | 0.00 | 1.08 |
| Live | 1.03 ↓ | 11.42 ↑ | 30.02 ↑ | 2.47 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 0.25 ↓ | 0.00 | 2.48 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.98 | 3.00 | 3.50 | 0.50 | 1.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 201.00 ↑ | 5.75 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.05 | 2.90 | 2.40 | 0.54 | 1.50 | 1.32 | 1.10 | 0.00 | 0.66 |
| Live | 1.02 ↓ | 17.40 ↑ | 27.00 ↑ | 3.70 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.84 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.00 | 2.90 | 2.30 | 0.75 | 1.75 | 1.05 | 0.88 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.40 | 2.60 | 3.00 | 0.60 | 1.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.