Kết quả bóng đá trận UNA Strassen vs Partizan Belgrade, 01:15 ngày 31/07/2026
UEFA Conference League · 01:15 ngày 31/07/2026
UNA Strassen 0 Kết thúc HT 0-0 1
Partizan Belgrade
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 27℃~28℃
Tường thuật trực tiếp
UNA Strassen
Partizan Belgrade
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Ben McMaster
29'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
45'
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
48'
⚽ BÀN THẮNG - Bogdan Kostic 0-1, kiến tạo: Stefan Petrovic
🟨 Thẻ vàng - Eldin Rastoder
🔁 Thay người: vào Matheus, ra Nicolas Perez
🔁 Thay người: vào Joao Teixeira, ra Kino Delorge
61'
🔁 Thay người: vào Zoran Alilovic, ra Aleks Zekovic
62'
🔁 Thay người: vào Milan Aleksic, ra Samson Nwulu
62'
🔁 Thay người: vào Marko Lekic, ra Erik Kojzek
62'
🔁 Thay người: vào Matija Ninic, ra Chaka Traore
🔁 Thay người: vào David Dadashev, ra Eldin Rastoder
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - David Dadashev
🔁 Thay người: vào Jimmy Goncalves, ra Omar Natami
🔁 Thay người: vào Alen Agovic, ra Amine Zenadji
⛳ Phạt góc
85'
🔁 Thay người: vào Vojin Marinković, ra Stefan Mitrovic
⛳ Phạt góc
88'
⛳ Phạt góc
88'
⛳ Phạt góc
⏹ Kết thúc trận đấu (0-1)
Diễn biến trận đấu
| UNA Strassen | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 48' | ⚽ 0 - 1 Bogdan Kostic(Assists:Stefan Petrovic) (Kiến tạo: Stefan Petrovic) | |
| Eldin Rastoder | 54' | |
| ▲ Matheus ▼ Nicolas Perez | 59' ⇄ | |
| ▲ Joao Teixeira ▼ Kino Delorge | 59' ⇄ | |
| 61' ⇄ | ▲ Zoran Alilovic ▼ Aleks Zekovic | |
| 62' ⇄ | ▲ Milan Aleksic ▼ Samson Nwulu | |
| 62' ⇄ | ▲ Marko Lekic ▼ Erik Kojzek | |
| 62' ⇄ | ▲ Matija Ninic ▼ Chaka Traore | |
| ▲ David Dadashev ▼ Eldin Rastoder | 67' ⇄ | |
| David Dadashev | 79' | |
| ▲ Alen Agovic ▼ Amine Zenadji | 81' ⇄ | |
| ▲ Jimmy Goncalves ▼ Omar Natami | 81' ⇄ | |
| 85' ⇄ | ▲ Vojin Marinković ▼ Stefan Mitrovic | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 4 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 2 | 5 | 10 | 20 |
| Mất bàn | 5 | 3 | 7 | 12 |
| Điểm | 3 | 6 | 16 | 20 |
Chủ = UNA Strassen · Khách = Partizan Belgrade
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| UNA Strassen | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (44%) | Thắng/Thắng | 4 (29%) |
| 1 (11%) | Thắng/Hòa | 3 (21%) |
| 1 (11%) | Hòa/Thắng | 2 (14%) |
| 1 (11%) | Hòa/Bại | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (7%) |
| 2 (22%) | Bại/Bại | 3 (21%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
UNA Strassen 0 (0%)Hòa 0 (0%)Partizan Belgrade 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/26 | Partizan Belgrade | 4-0 (2-0) | UNA Strassen | -1.75 | 3 | B |
Thành tích gần đây — UNA Strassen
BTTTHHHTHT
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 12/6 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 5/2/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/26 | Partizan Belgrade | 4-0 (2-0) | UNA Strassen | -1.75 | 3 | B |
| 15/07/26 | SP La Fiorita | 0-2 (0-2) | UNA Strassen | +1 | 2.5 | T |
| 08/07/26 | UNA Strassen | 1-0 (0-0) | SP La Fiorita | +1.5 | 2.75 | T |
| 28/06/26 | UNA Strassen | 2-0 (1-0) | Victoria Rosport | - | - | T |
| 20/06/26 | FC Differdange 03 | 1-1 (0-1) | UNA Strassen | -0.5 | 2.75 | H |
| 23/05/26 | UNA Strassen | 0-0 (0-0) | US Mondorf-les-Bains | - | - | H |
| 17/05/26 | F91 Dudelange | 1-1 (0-1) | UNA Strassen | - | - | H |
| 10/05/26 | UNA Strassen | 3-0 (2-0) | Jeunesse Esch | - | - | T |
| 03/05/26 | FC Differdange 03 | 0-0 (0-0) | UNA Strassen | - | - | H |
| 26/04/26 | UNA Strassen | 2-0 (0-0) | Jeunesse Canach | - | - | T |
| 19/04/26 | Rodange 91 | 2-1 (2-0) | UNA Strassen | - | - | B |
| 12/04/26 | UNA Strassen | 1-0 (0-0) | Racing Union Luxemburg | - | - | T |
| 04/04/26 | Mamer | 0-1 (0-0) | UNA Strassen | - | - | T |
| 22/03/26 | UNA Strassen | 3-3 (1-1) | Atert Bissen | - | - | H |
| 15/03/26 | UN Kaerjeng 97 | 1-0 (1-0) | UNA Strassen | - | - | B |
| 08/03/26 | UNA Strassen | 2-0 (0-0) | Progres Niedercorn | - | - | T |
| 05/03/26 | FC Differdange 03 | 1-1 (0-0) | UNA Strassen | - | - | H |
| 01/03/26 | Hostert | 1-0 (0-0) | UNA Strassen | - | - | B |
| 22/02/26 | CS Petange | 0-4 (0-0) | UNA Strassen | - | - | T |
| 15/02/26 | UNA Strassen | 0-0 (0-0) | Victoria Rosport | - | - | H |
Thành tích gần đây — Partizan Belgrade
TTHTHTTBTH
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 23/10 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/07/26 | Macva Sabac | 1-3 (0-1) | Partizan Belgrade | +1.25 | 2.75 | T |
| 24/07/26 | Partizan Belgrade | 4-0 (2-0) | UNA Strassen | +1.75 | 3 | T |
| 19/07/26 | Zemun | 2-2 (0-1) | Partizan Belgrade | +1.25 | 2.75 | H |
| 11/07/26 | NK Nafta | 1-4 (0-1) | Partizan Belgrade | +1 | 3.5 | T |
| 10/07/26 | NK Lokomotiva Zagreb | 2-2 (1-0) | Partizan Belgrade | 0 | 2.75 | H |
| 06/07/26 | Partizan Belgrade | 1-0 (0-0) | FC Neftci Baku | +0.75 | 3 | T |
| 02/07/26 | NK Aluminij | 1-2 (0-1) | Partizan Belgrade | +1.5 | 3.5 | T |
| 29/06/26 | CSKA 1948 Sofia | 3-0 (1-0) | Partizan Belgrade | -0.25 | 2.5 | B |
| 23/05/26 | Partizan Belgrade | 5-0 (2-0) | Radnik Surdulica | +0.75 | 2.5 | T |
| 17/05/26 | Cukaricki Stankom | 0-0 (0-0) | Partizan Belgrade | +0.5 | 3 | H |
| 10/05/26 | Partizan Belgrade | 1-1 (1-1) | OFK Beograd | +1 | 3 | H |
| 02/05/26 | Partizan Belgrade | 2-1 (2-0) | Novi Pazar | +1 | 2.75 | T |
| 26/04/26 | Crvena Zvezda | 3-0 (1-0) | Partizan Belgrade | -1.75 | 3.25 | B |
| 22/04/26 | Vojvodina Novi Sad | 0-0 (0-0) | Partizan Belgrade | -0.25 | 2.75 | H |
| 18/04/26 | Partizan Belgrade | 2-1 (1-1) | FK Zeleznicar Pancevo | +0.75 | 2.75 | T |
| 09/04/26 | Novi Pazar | 2-3 (1-1) | Partizan Belgrade | +0.25 | 2.5 | T |
| 06/04/26 | Partizan Belgrade | 0-0 (0-0) | Cukaricki Stankom | +1 | 3 | H |
| 22/03/26 | Mladost Lucani | 1-1 (1-0) | Partizan Belgrade | +1 | 2.75 | H |
| 14/03/26 | Partizan Belgrade | 2-1 (2-1) | Backa Topola | +0.75 | 2.75 | T |
| 09/03/26 | Vojvodina Novi Sad | 3-0 (1-0) | Partizan Belgrade | -0.25 | 2.5 | B |
Đội hình
UNA Strassen
Partizan Belgrade
67Koray Ozcan5Galaye Gueye27Mohamed Toure33Lamine Toure34Tim Hall3Kino Delorge6Eldin Rastoder11Omar Natami28Valentin Steinmetz94Daryl Myre9Amine Zenadji90CNicolas Perez31Milos Krunic23Stefan Mitrovic24Vukasin Djurdjevic33Stefan Petrovic40CNikola Simic8Aleks Zekovic20Samson Nwulu99Bogdan Kostic7Chaka Traore9Erik Kojzek19Demba Seck
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 352
- 3Kino Delorge▼ Rời sân 59'
- 5Galaye Gueye
- 6Eldin Rastoder🟨 Thẻ vàng 54' · ▼ Rời sân 67'
- 9Amine Zenadji▼ Rời sân 81'
- 11Omar Natami▼ Rời sân 81'
- 27Mohamed Toure
- 28Valentin Steinmetz
- 33Lamine Toure
- 34Tim Hall
- 67Koray Ozcan
- 90Nicolas Perez C▼ Rời sân 59'
- 94Daryl Myre
Khách · 433
- 7Chaka Traore▼ Rời sân 62'
- 8Aleks Zekovic▼ Rời sân 61'
- 9Erik Kojzek▼ Rời sân 62'
- 19Demba Seck
- 20Samson Nwulu▼ Rời sân 62'
- 23Stefan Mitrovic▼ Rời sân 85'
- 24Vukasin Djurdjevic
- 31Milos Krunic
- 33Stefan Petrovic🎯 Kiến tạo 48'
- 40Nikola Simic C
- 99Bogdan Kostic⚽ Ghi bàn 48'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
64
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
20
Sút bóng
54
Sút cầu môn
12
Tấn công
9797
Tấn công nguy hiểm
6843
Sút ngoài cầu môn
31
Cản bóng
11
Đá phạt trực tiếp
1618
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%49%
Phạm lỗi
1212
Việt vị
50
Quả ném biên
2013
So Sánh Sức Mạnh
51 49
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn4 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
UNA Strassen (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Partizan Belgrade (15 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Partizan Belgrade (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| UNA Strassen | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1945-10-4 | |
| Sân nhà | Berdison Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 30887 |
| HLV | Sasa Ilic | |
| Khu vực | BEOGRAD |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 4.40 | 3.80 | 1.45 | 0.78 | 2.75 | 0.84 | 0.78 | -1.00 | 0.92 |
| Live | 3.25 ↓ | 3.40 ↓ | 1.74 ↑ | 0.78 | 2.75 | 0.84 | 0.96 ↑ | -0.50 | 0.74 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 4.70 | 4.00 | 1.56 | 0.85 | 2.75 | 0.93 | 0.82 | -1.00 | 0.93 |
| Live | 158.00 ↑ | 8.70 ↑ | 1.03 ↓ | 3.40 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.18 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 5.25 | 3.90 | 1.55 | 0.86 | 2.75 | 0.88 | 0.79 | -1.00 | 0.95 |
| Live | 201.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.03 ↓ | 3.15 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.80 | 3.95 | 1.52 | 0.79 | 2.75 | 0.95 | 0.86 | -1.00 | 0.88 |
| Live | 200.00 ↑ | 6.90 ↑ | 1.03 ↓ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 6.00 | 4.70 | 1.45 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | 1.05 | -1.00 | 0.70 |
| Live | 100.00 ↑ | 7.75 ↑ | 1.07 ↓ | 3.80 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 1.05 | -0.50 | 0.70 | |
| 10BET | Sớm | 5.60 | 4.70 | 1.43 | 0.86 | 3.25 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 8.41 ↑ | 1.05 ↓ | 3.61 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.80 | 3.95 | 1.52 | 0.79 | 2.75 | 0.95 | 0.86 | -1.00 | 0.88 |
| Live | 200.00 ↑ | 6.90 ↑ | 1.03 ↓ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Crown | Sớm | 4.65 | 4.00 | 1.53 | 0.87 | 2.75 | 0.93 | 0.84 | -1.00 | 0.98 |
| Live | 21.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.01 ↓ | 4.54 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 4.76 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 4.78 | 3.75 | 1.50 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.86 | -1.00 | 0.96 |
| Live | 230.00 ↑ | 6.90 ↑ | 1.03 ↓ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 5.55 | 4.49 | 1.44 | 0.96 | 3.25 | 0.84 | 0.86 | -1.25 | 0.96 |
| Live | 48.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.06 ↓ | 3.44 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.80 | 4.33 | 1.60 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 101.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 16.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 5.75 | 4.70 | 1.41 | 0.93 | 3.25 | 0.76 | 0.85 | -1.25 | 0.84 |
| Live | 46.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.28 ↑ | 1.75 | 0.03 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 6.00 | 4.38 | 1.39 | 0.97 | 3.00 | 0.78 | 0.88 | -1.25 | 0.86 |
| Live | 29.80 ↑ | 5.35 ↑ | 1.18 ↓ | 2.40 ↑ | 1.50 | 0.30 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 4.60 | 4.20 | 1.57 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 16.50 ↑ | 1.02 ↓ | 1.00 ↑ | 1.50 | 0.71 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 5.95 | 4.90 | 1.47 | 0.91 | 3.25 | 0.80 | 0.88 | -1.25 | 0.82 |
| Live | 71.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 6.62 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 5.75 | 4.33 | 1.44 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.85 | -1.25 | 0.95 |
| Live | 151.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.90 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 5.00 | 3.80 | 1.57 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | 0.72 | -1.00 | 0.92 |
| Live | 151.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.95 ↑ | -0.50 | 0.80 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| UNA Strassen | -1 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Partizan Belgrade | +1 1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).