Kết quả bóng đá trận UMF Vidir vs KF Fjallabyggdar, 01:00 ngày 30/07/2026

3 Deild (Iceland) · 01:00 ngày 30/07/2026
UMF Vidir
5 Kết thúc HT 1-0 0
KF Fjallabyggdar
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 12°C

Diễn biến trận đấu

UMF Vidir Phút KF Fjallabyggdar
1 - 0 44'
HT 1-0
2 - 0 62'
3 - 0 63'
4 - 0 84'
5 - 0 85'
FT 5-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 65
Hòa 10 23
Bại 12 22
Ghi bàn 62 2413
Mất bàn 28 913
Điểm 43 2018

Chủ = UMF Vidir · Khách = KF Fjallabyggdar

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

UMF Vidir (23)Hiệp 1 / Cả trậnKF Fjallabyggdar (15)
6 (26%)Thắng/Thắng3 (20%)
2 (9%)Thắng/Hòa2 (13%)
2 (9%)Hòa/Thắng2 (13%)
6 (26%)Hòa/Hòa2 (13%)
3 (13%)Bại/Thắng0 (0%)
4 (17%)Bại/Bại6 (40%)

Thành tích đối đầu (6 trận)

UMF Vidir 4 (67%)Hòa 0 (0%)KF Fjallabyggdar 2 (33%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
LCE D324/05/26KF Fjallabyggdar1-2 (0-1)UMF Vidir7-5--T
ICE D219/08/20UMF Vidir2-0 (1-0)KF Fjallabyggdar10-4--T
ICE D227/06/20KF Fjallabyggdar0-1 (0-1)UMF Vidir8-3--T
ICE LCB11/03/19KF Fjallabyggdar0-3 (0-3)UMF Vidir---T
ICE D217/07/10KF Fjallabyggdar2-0 (1-0)UMF Vidir---B
ICE D215/05/10UMF Vidir0-2 (0-1)KF Fjallabyggdar---B

Thành tích gần đây — UMF Vidir

BHHTBTTTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 22/10 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
LCE D325/07/26UMF Vidir0-1 (0-1)UMF Sindri Hofn---B
LCE D318/07/26UMF Vidir1-1 (1-1)KH Hlidarendi6-4+0.753.75H
LCE D314/07/26UMF Vidir0-0 (0-0)Augnablik Kopavogur7-3+1.54H
LCE D304/07/26UMF Vidir3-0 (0-0)Tindastoll Sauda3-3--T
LCE D327/06/26KV Reykjavik5-3 (3-1)UMF Vidir-+1.54.25B
LCE D320/06/26UMF Vidir5-0 (3-0)Reynir Sandgerdi4-6+0.53.75T
LCE D314/06/26HotturHuginn1-2 (1-1)UMF Vidir---T
LCE D311/06/26UMF Vidir1-0 (1-0)FC Arbaer9-2+2.54.5T
LCE D306/06/26KA Asvellir1-4 (1-0)UMF Vidir8-13--T
LCE D302/06/26UMF Vidir3-1 (2-1)Ymir3-5+0.753.5T
LCE D324/05/26KF Fjallabyggdar1-2 (0-1)UMF Vidir7-5--T
LCE D316/05/26UMF Sindri Hofn1-0 (1-0)UMF Vidir---B
LCE D309/05/26UMF Vidir4-3 (1-2)KH Hlidarendi---T
LCE D302/05/26Augnablik Kopavogur1-1 (0-0)UMF Vidir2-5--H
ICE LCB11/04/26Haukar Hafnarfjordur2-2 (0-0)UMF Vidir6-3--H
ICE CUP02/04/26Fjolnir1-1 (0-1)UMF Vidir8-5-24H
ICE CUP20/03/26KF Gardabaer2-2 (0-0)UMF Vidir2-10--H
ICE LCB13/03/26KH Hlidarendi2-2 (0-0)UMF Vidir4-4--H
ICE LCB06/03/26Hviti Riddarinn2-5 (0-2)UMF Vidir8-5--T
ICE LCB22/02/26Throttur Vogum2-3 (1-0)UMF Vidir---T

Thành tích gần đây — KF Fjallabyggdar

BTHTHTTTHB
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 16/13 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 6/4/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
LCE D325/07/26KF Fjallabyggdar0-3 (0-2)Reynir Sandgerdi10-5--B
LCE D318/07/26KF Fjallabyggdar2-0 (2-0)UMF Sindri Hofn10-5--T
LCE D312/07/26KF Fjallabyggdar0-0 (0-0)HotturHuginn---H
LCE D304/07/26KH Hlidarendi0-1 (0-1)KF Fjallabyggdar19-6--T
LCE D327/06/26KF Fjallabyggdar2-2 (1-0)FC Arbaer12-1--H
LCE D320/06/26Augnablik Kopavogur1-3 (1-1)KF Fjallabyggdar13-2-0.54T
LCE D314/06/26KF Fjallabyggdar2-1 (0-0)KA Asvellir---T
LCE D311/06/26Tindastoll Sauda1-3 (1-2)KF Fjallabyggdar5-1-1.754T
LCE D306/06/26KF Fjallabyggdar0-0 (0-0)Ymir---H
LCE D330/05/26KV Reykjavik5-3 (2-0)KF Fjallabyggdar3-7--B
LCE D324/05/26KF Fjallabyggdar1-2 (0-1)UMF Vidir7-5--B
LCE D316/05/26Reynir Sandgerdi2-0 (1-0)KF Fjallabyggdar7-5--B
LCE D309/05/26UMF Sindri Hofn1-1 (0-1)KF Fjallabyggdar---H
ICE CUP22/03/26Tindastoll Sauda3-1 (1-0)KF Fjallabyggdar---B
LCE D313/09/25Augnablik Kopavogur2-2 (1-2)KF Fjallabyggdar11-0--H
LCE D306/09/25KF Fjallabyggdar0-3 (0-1)Reynir Sandgerdi---B
LCE D330/08/25Hviti Riddarinn12-0 (4-0)KF Fjallabyggdar9-3--B
LCE D324/08/25KF Fjallabyggdar3-4 (0-2)UMF Sindri Hofn---B
LCE D321/08/25KF Fjallabyggdar3-4 (3-3)Tindastoll Sauda---B
LCE D316/08/25Ymir4-3 (1-1)KF Fjallabyggdar9-3--B
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

63 37
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T4 H0 B2
T2 H0 B4
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B1
T1 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn
0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

UMF Vidir (23 trận)
Ghi 2.30 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
KF Fjallabyggdar (15 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)5 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 24 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

UMF Vidir (6 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOUO

KF Fjallabyggdar (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 2 (100%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VV

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
20
1 Bàn
00
2 Bàn
22
3 Bàn
10
4+ Bàn
83
B.thắng H1
53
B.thắng H2
UMF VidirKF Fjallabyggdar

Chi tiết về HT/FT

31
T/T
00
T/H
00
T/B
01
H/T
20
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
10
B/B
UMF VidirKF Fjallabyggdar

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

53
Thắng 2+
52
Thắng 1
75
Hòa
24
Thua 1
16
Thua 2+
UMF VidirKF Fjallabyggdar

Thông tin đội bóng

UMF Vidir Thông tin KF Fjallabyggdar
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm1.533.503.800.733.250.60---
Live1.17 ↓4.75 ↑7.50 ↑0.70 ↓3.500.63 ↑---
Mansion88Sớm1.554.054.400.893.250.810.871.000.83
Live1.20 ↓6.20 ↑7.90 ↑0.58 ↓3.251.13 ↑0.53 ↓1.501.20 ↑
InterwettenSớm1.554.504.701.103.500.60---
Live1.25 ↓6.00 ↑9.00 ↑0.80 ↓3.500.85 ↑---
10BETSớm1.484.104.100.723.000.93---
Live1.25 ↓5.00 ↑7.20 ↑0.80 ↑3.500.83 ↓---
12betSớm1.554.054.400.893.250.810.871.000.83
Live1.20 ↓6.20 ↑7.90 ↑0.58 ↓3.251.13 ↑0.53 ↓1.501.20 ↑
CrownSớm1.604.004.050.763.000.940.770.750.93
Live1.26 ↓5.30 ↑7.10 ↑0.90 ↑3.500.90 ↓0.80 ↑1.501.02 ↑
WewbetSớm1.513.924.130.903.250.780.871.000.81
Live1.18 ↓4.98 ↑9.00 ↑0.81 ↓3.500.87 ↑0.92 ↑2.000.76 ↓
LadbrokesSớm1.613.904.000.482.501.50---
Live1.22 ↓5.25 ↑9.00 ↑0.33 ↓2.502.00 ↑---
18BetSớm1.494.204.300.763.500.760.811.000.71
Live1.29 ↓5.50 ↑7.25 ↑0.82 ↑3.500.82 ↑0.72 ↓1.500.93 ↑
PinnacleSớm1.484.225.110.823.000.930.781.000.99
Live1.23 ↓5.89 ↑8.85 ↑0.823.500.95 ↑0.79 ↑1.750.99
BwinSớm1.623.904.101.153.500.60---
Live1.23 ↓5.25 ↑9.50 ↑0.80 ↓3.500.88 ↑---
1xBetSớm1.604.604.020.903.500.801.401.500.50
Live1.20 ↓5.75 ↑10.40 ↑0.80 ↓3.500.89 ↑0.76 ↓1.750.91 ↑
Bet 365Sớm1.574.503.900.953.500.850.931.000.88
Live1.25 ↓6.00 ↑6.50 ↑0.85 ↓3.500.95 ↑0.85 ↓1.750.95 ↑
William HillSớm1.623.704.201.153.500.60---
Live1.22 ↓5.50 ↑8.50 ↑0.80 ↓3.500.85 ↑---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.