Kết quả bóng đá trận UMF Selfoss vs Dalvik Reynir, 01:00 ngày 30/07/2026

Hạng 2 Iceland · 01:00 ngày 30/07/2026
UMF Selfoss
2 Kết thúc HT 2-1 1
Dalvik Reynir
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 10
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 11°C

Diễn biến trận đấu

UMF Selfoss Phút Dalvik Reynir
1'
Aron Lucas Vokes 1 - 0 8'
Aron Lucas Vokes 2 - 0 23'
29' 2 - 1 Aires Sousa
HT 2-1
90'
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 30 65
Hòa 00 31
Bại 03 14
Ghi bàn 82 2620
Mất bàn 36 1614
Điểm 90 2116

Chủ = UMF Selfoss · Khách = Dalvik Reynir

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

UMF Selfoss (27)Hiệp 1 / Cả trậnDalvik Reynir (23)
13 (48%)Thắng/Thắng6 (26%)
2 (7%)Thắng/Hòa1 (4%)
3 (11%)Hòa/Thắng5 (22%)
1 (4%)Hòa/Hòa0 (0%)
2 (7%)Hòa/Bại2 (9%)
1 (4%)Bại/Thắng0 (0%)
2 (7%)Bại/Hòa1 (4%)
3 (11%)Bại/Bại8 (35%)

Bảng xếp hạng

UMF Selfoss

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng158523427292
Sân nhà74211612145
Sân khách84311815151
6 gần6420188--

Dalvik Reynir

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng156272425207
Sân nhà741297138
Sân khách8215151877
6 gần6213812--

Thành tích đối đầu (5 trận)

UMF Selfoss 3 (60%)Hòa 2 (40%)Dalvik Reynir 0 (0%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 1 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE D223/05/26Dalvik Reynir2-2 (1-2)UMF Selfoss10-4+0.53H
ICE D215/08/20UMF Selfoss3-1 (2-0)Dalvik Reynir---T
ICE D217/08/19UMF Selfoss4-0 (2-0)Dalvik Reynir9-4--T
ICE D230/05/19Dalvik Reynir1-1 (0-0)UMF Selfoss---H
ICE CUP25/04/19UMF Selfoss4-0 (2-0)Dalvik Reynir4-4+1.254T

Thành tích gần đây — UMF Selfoss

TTHTTHBTHT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 27/17 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 9/1/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE D226/07/26Kormakur2-5 (2-1)UMF Selfoss---T
ICE D218/07/26Fjardabyggd Leiknir0-1 (0-0)UMF Selfoss9-3--T
ICE D211/07/26UMF Selfoss2-2 (0-1)Hviti Riddarinn10-2--H
ICE LLC09/07/26UMF Selfoss5-0 (4-0)Arborg12-4+24.5T
ICE D204/07/26KF Gardabaer2-3 (1-2)UMF Selfoss4-2--T
ICE D227/06/26UMF Selfoss2-2 (0-1)Haukar Hafnarfjordur5-12-0.253.75H
ICE D220/06/26Magni4-1 (0-0)UMF Selfoss10-7--B
ICE D216/06/26UMF Selfoss3-1 (1-0)Throttur Vogum6-2+13.5T
ICE D211/06/26Kari Akranes2-2 (0-0)UMF Selfoss6-7+0.254H
ICE D206/06/26Fjolnir2-3 (0-1)UMF Selfoss11-6-0.253.75T
ICE D231/05/26UMF Selfoss3-1 (2-0)Vikingur Olafsvik7-12+13.25T
ICE D223/05/26Dalvik Reynir2-2 (1-2)UMF Selfoss10-4+0.53H
ICE D216/05/26UMF Selfoss2-1 (1-0)Kormakur7-8--T
ICE D209/05/26Hviti Riddarinn1-1 (0-1)UMF Selfoss6-3--H
ICE D202/05/26UMF Selfoss2-4 (1-4)Fjardabyggd Leiknir4-5--B
ICE CUP05/04/26Stjarnan Gardabaer2-1 (0-0)UMF Selfoss2-3--B
ICE CUP28/03/26UMF Selfoss7-1 (5-0)Augnablik Kopavogur4-3--T
ICE CUP21/03/26KA Asvellir0-3 (0-2)UMF Selfoss4-11--T
ICE LCB15/03/26Vikingur Olafsvik3-0 (2-0)UMF Selfoss---B
ICE LCB08/03/26UMF Selfoss5-0 (3-0)UMF Sindri Hofn---T

Thành tích gần đây — Dalvik Reynir

BBBTHTTTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 20/12 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE D225/07/26Dalvik Reynir0-1 (0-0)Vikingur Olafsvik---B
ICE D219/07/26Kormakur3-1 (2-0)Dalvik Reynir3-5--B
ICE D212/07/26Dalvik Reynir1-4 (0-1)Fjolnir7-403.5B
ICE LLC08/07/26Hamar Hveragerdi1-2 (0-1)Dalvik Reynir6-9+1.254T
ICE D204/07/26Hviti Riddarinn3-3 (1-2)Dalvik Reynir8-8+0.253.25H
ICE D227/06/26Dalvik Reynir1-0 (0-0)Fjardabyggd Leiknir3-5--T
ICE D220/06/26KF Gardabaer0-6 (0-5)Dalvik Reynir9-0+0.753.5T
ICE D214/06/26Dalvik Reynir3-0 (1-0)Haukar Hafnarfjordur1-10-13.25T
ICE D211/06/26Magni0-2 (0-1)Dalvik Reynir10-5+0.53T
ICE D206/06/26Dalvik Reynir1-0 (0-0)Throttur Vogum5-5--T
ICE D231/05/26Kari Akranes6-0 (2-0)Dalvik Reynir1-2--B
ICE D223/05/26Dalvik Reynir2-2 (1-2)UMF Selfoss10-4-0.53H
ICE D216/05/26Vikingur Olafsvik2-1 (1-1)Dalvik Reynir4-5--B
ICE D209/05/26Fjolnir2-1 (1-0)Dalvik Reynir2-7--B
ICE D202/05/26Dalvik Reynir1-0 (0-0)Kormakur6-3--T
ICE LCB18/04/26Vikingur Olafsvik2-1 (1-0)Dalvik Reynir---B
ICE CUP21/03/26Dalvik Reynir1-3 (0-2)Magni---B
ICE LCB14/03/26Fjardabyggd Leiknir2-3 (1-1)Dalvik Reynir---T
ICE LCB08/03/26Dalvik Reynir3-1 (1-1)Hottur Egilsstadir---T
ICE LCB21/02/26Tindastoll Sauda0-3 (0-2)Dalvik Reynir---T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
10
Phạt góc (HT)
3
2
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
13
18
Sút cầu môn
6
7
Tấn công
90
75
Tấn công nguy hiểm
47
46
Sút ngoài cầu môn
7
11
TL kiểm soát bóng
48%
52%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%
41%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

55 45
55% So Sánh Đối đầu 45%
Thành tích
Tất cả
T3 H2 B0
T0 H2 B3
Chủ khách tương đồng
T3 H0 B0
T0 H0 B3
Ghi
Tất cả
2.8 Bàn
0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
3.7 Bàn
0.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

UMF Selfoss (27 trận)
Ghi 2.59 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Dalvik Reynir (23 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 1 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

UMF Selfoss (6 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (83%)Hòa 1 (17%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOVOOO

Dalvik Reynir (6 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUUO

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
01
1 Bàn
32
2 Bàn
32
3 Bàn
01
4+ Bàn
610
B.thắng H1
97
B.thắng H2
UMF SelfossDalvik Reynir

Chi tiết về HT/FT

33
T/T
11
T/H
00
T/B
00
H/T
10
H/H
00
H/B
00
B/T
11
B/H
01
B/B
UMF SelfossDalvik Reynir

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

75
Thắng 2+
45
Thắng 1
52
Hòa
14
Thua 1
34
Thua 2+
UMF SelfossDalvik Reynir

Thông tin đội bóng

UMF Selfoss Thông tin Dalvik Reynir
1936 Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
ISL Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.724.003.200.923.500.850.850.750.92
Live1.05 ↓15.00 ↑67.00 ↑4.30 ↑3.500.07 ↓0.70 ↓0.001.11 ↑
VcbetSớm1.704.103.900.913.500.860.860.750.86
Live1.03 ↓9.00 ↑151.00 ↑2.95 ↑3.500.22 ↓0.69 ↓0.001.07 ↑
Mansion88Sớm1.723.753.650.933.500.830.880.750.88
Live1.06 ↓5.10 ↑136.00 ↑3.12 ↑3.500.16 ↓0.67 ↓0.001.09 ↑
InterwettenSớm1.903.753.200.853.500.80---
Live1.01 ↓13.00 ↑80.00 ↑8.00 ↑3.500.02 ↓---
10BETSớm1.853.603.050.813.500.79---
Live1.05 ↓8.36 ↑100.00 ↑2.40 ↑3.500.24 ↓---
12betSớm1.723.753.650.933.500.830.880.750.88
Live1.06 ↓5.10 ↑136.00 ↑3.12 ↑3.500.16 ↓0.67 ↓0.001.09 ↑
CrownSớm1.854.003.050.903.500.800.850.500.85
Live1.03 ↓8.70 ↑29.00 ↑2.50 ↑3.500.20 ↓0.68 ↓0.001.16 ↑
SbobetSớm1.663.773.500.953.500.850.930.750.87
Live1.09 ↓4.54 ↑110.00 ↑3.84 ↑3.500.12 ↓0.64 ↓0.001.19 ↑
WewbetSớm1.893.892.990.883.500.820.890.500.81
Live1.05 ↓4.23 ↑23.00 ↑2.43 ↑3.500.17 ↓0.64 ↓0.001.11 ↑
LadbrokesSớm1.703.903.600.352.501.90---
Live1.03 ↓8.50 ↑46.00 ↑0.30 ↓2.502.20 ↑---
18BetSớm1.773.903.150.713.500.810.710.500.81
Live1.01 ↓20.00 ↑20.00 ↑9.01 ↑3.500.01 ↓9.01 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.694.113.670.953.500.810.870.750.88
Live1.13 ↓6.05 ↑30.31 ↑2.66 ↑3.500.27 ↓0.67 ↓0.001.14 ↑
BwinSớm1.703.903.600.873.500.82---
Live1.06 ↓8.25 ↑56.00 ↑2.50 ↑3.500.25 ↓---
1xBetSớm1.824.203.330.803.500.900.430.001.60
Live1.03 ↓15.00 ↑67.00 ↑4.36 ↑3.500.16 ↓0.66 ↑0.001.22 ↓
Bet 365Sớm1.804.003.200.853.500.950.850.500.95
Live1.03 ↓15.00 ↑67.00 ↑3.40 ↑3.500.20 ↓0.65 ↓0.001.20 ↑
William HillSớm1.703.753.700.913.500.75---
Live1.01 ↓26.00 ↑151.00 ↑11.00 ↑3.500.03 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.