Kết quả bóng đá trận Ulytau Zhezkazgan vs Irtysh Pavlodar, 20:00 ngày 25/07/2026
Ngoại hạng Kazakhstan · 20:00 ngày 25/07/2026
Ulytau Zhezkazgan 1 Kết thúc HT 1-2 2
Irtysh Pavlodar
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 5
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 29°C
Diễn biến trận đấu
| Ulytau Zhezkazgan | Phút | |
| 17' | ⚽ 0 - 1 Marko Jevtic(Assists:Ruslan Yudenkov) (Kiến tạo: Ruslan Yudenkov) | |
| 21' | Ruslan Yudenkov | |
| 33' | Oluwabori Ayompo Falaye | |
| David Anane Martin(Assists:Ariagner Smith) (Kiến tạo: Ariagner Smith) 1 - 1 ⚽ | 38' | |
| 45+1' | ⚽ 1 - 2 Jean Morel Poe(Assists:Sagi Malikaydar) (Kiến tạo: Sagi Malikaydar) | |
| HT 1-2 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Yushi Shimamura ▼ David Esimbekov | |
| Arthur Bougnone | 52' | |
| David Anane Martin | 52' | |
| 60' ⇄ | ▲ Samson Iyede Onomigho ▼ Oluwabori Ayompo Falaye | |
| ▲ Abzal Taubay ▼ Ilya Cherniak | 71' ⇄ | |
| ▲ Bakdaulet Zulfikarov ▼ Beka Vachiberadze | 71' ⇄ | |
| ▲ Maksim Chalkin ▼ Georgiy Bugulov | 72' ⇄ | |
| 73' ⇄ | ▲ Demiyat Slambekov ▼ Marko Jevtic | |
| 73' ⇄ | ▲ Nurdaulet Baybosynov ▼ Zikrillo Sultaniyazov | |
| ▲ Orken Nurali ▼ Hiroki Harada | 81' ⇄ | |
| ▲ Daniel Maulenov ▼ David Alejandro Carmona Velasco | 85' ⇄ | |
| 87' ⇄ | ▲ Timur Mukhametzhanov ▼ Jean Morel Poe | |
| 90' | Sagi Malikaydar | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 2 | 2 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 5 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 5 | 6 | 11 |
| Mất bàn | 5 | 4 | 12 | 13 |
| Điểm | 1 | 6 | 9 | 11 |
Chủ = Ulytau Zhezkazgan · Khách = Irtysh Pavlodar
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ulytau Zhezkazgan | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (11%) | Thắng/Thắng | 2 (8%) |
| 3 (11%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 5 (18%) | Hòa/Thắng | 2 (8%) |
| 5 (18%) | Hòa/Hòa | 7 (27%) |
| 4 (14%) | Hòa/Bại | 6 (23%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 3 (12%) |
| 7 (25%) | Bại/Bại | 4 (15%) |
Bảng xếp hạng
Ulytau Zhezkazgan
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 7 | 6 | 7 | 16 | 20 | 27 | 7 |
| Sân nhà | 11 | 6 | 2 | 3 | 11 | 9 | 20 | 7 |
| Sân khách | 9 | 1 | 4 | 4 | 5 | 11 | 7 | 14 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 4 | 4 | - | - |
Irtysh Pavlodar
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 3 | 8 | 8 | 19 | 25 | 17 | 15 |
| Sân nhà | 9 | 2 | 3 | 4 | 10 | 12 | 9 | 15 |
| Sân khách | 10 | 1 | 5 | 4 | 9 | 13 | 8 | 9 |
| 6 gần | 6 | 0 | 3 | 3 | 2 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Ulytau Zhezkazgan 0 (0%)Hòa 1 (100%)Irtysh Pavlodar 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/05/26 | Irtysh Pavlodar | 1-1 (0-1) | Ulytau Zhezkazgan | 0 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Ulytau Zhezkazgan
HTBBHTHBTH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 7/9 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 2/0/8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Zhenis | 1-1 (0-0) | Ulytau Zhezkazgan | -0.5 | 2.5 | H |
| 12/07/26 | Ulytau Zhezkazgan | 1-0 (1-0) | Kaisar Kyzylorda | +0.25 | 2.5 | T |
| 05/07/26 | Ordabasy | 1-0 (0-0) | Ulytau Zhezkazgan | -1.5 | 2.75 | B |
| 28/06/26 | Ulytau Zhezkazgan | 0-1 (0-1) | Ordabasy | -0.75 | 2.5 | B |
| 20/06/26 | Kaisar Kyzylorda | 0-0 (0-0) | Ulytau Zhezkazgan | -0.25 | 2.25 | H |
| 14/06/26 | Ulytau Zhezkazgan | 2-1 (0-0) | Zhenis | +0.25 | 2.25 | T |
| 27/05/26 | Irtysh Pavlodar | 1-1 (0-1) | Ulytau Zhezkazgan | 0 | 2.25 | H |
| 22/05/26 | FC Astana | 3-0 (1-0) | Ulytau Zhezkazgan | -0.75 | 2.75 | B |
| 16/05/26 | Ulytau Zhezkazgan | 1-0 (0-0) | FK Kaspyi Aktau | +0.5 | 2.25 | T |
| 10/05/26 | Ulytau Zhezkazgan | 1-1 (0-1) | FC Kairat Almaty | -0.5 | 2.25 | H |
| 03/05/26 | Ulytau Zhezkazgan | 1-0 (1-0) | FK Yelimay Semey | -0.25 | 2.75 | T |
| 30/04/26 | Altay FK | 2-2 (0-1) | Ulytau Zhezkazgan | -0.25 | 2.25 | H |
| 26/04/26 | FC Zhetysu Taldykorgan | 2-0 (1-0) | Ulytau Zhezkazgan | -0.25 | 2 | B |
| 19/04/26 | Ulytau Zhezkazgan | 2-1 (1-1) | Tobol Kostanai | -0.25 | 2.5 | T |
| 12/04/26 | Altay FK | 1-2 (1-1) | Ulytau Zhezkazgan | 0 | 2.25 | T |
| 09/04/26 | FK Taraz | 0-0 (0-0) | Ulytau Zhezkazgan | - | - | H |
| 05/04/26 | Ulytau Zhezkazgan | 1-1 (0-0) | FK Aktobe Lento | -0.5 | 2.25 | H |
| 21/03/26 | Okzhetpes | 2-1 (1-1) | Ulytau Zhezkazgan | -0.25 | 2.25 | B |
| 16/03/26 | Ulytau Zhezkazgan | 1-0 (1-0) | Kyzylzhar Petropavlovsk | -0.25 | 2 | T |
| 08/03/26 | FK Atyrau | 0-0 (0-0) | Ulytau Zhezkazgan | -0.25 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Irtysh Pavlodar
BHBHBHHHBB
Thắng 0 (0%)Hòa 5 (50%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 6/12 (10 trận) Châu Á: 0/1/9 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | Irtysh Pavlodar | 0-1 (0-0) | Zhenis | +0.25 | 2.25 | B |
| 05/07/26 | Kaisar Kyzylorda | 0-0 (0-0) | Irtysh Pavlodar | -0.25 | 2.5 | H |
| 28/06/26 | Irtysh Pavlodar | 1-2 (1-1) | Kaisar Kyzylorda | +0.25 | 2.25 | B |
| 20/06/26 | Zhenis | 0-0 (0-0) | Irtysh Pavlodar | -0.25 | 2.25 | H |
| 14/06/26 | FC Astana | 2-0 (2-0) | Irtysh Pavlodar | -1.25 | 2.75 | B |
| 27/05/26 | Irtysh Pavlodar | 1-1 (0-1) | Ulytau Zhezkazgan | 0 | 2.25 | H |
| 22/05/26 | FK Kaspyi Aktau | 2-2 (1-0) | Irtysh Pavlodar | -0.25 | 2.5 | H |
| 16/05/26 | Irtysh Pavlodar | 2-2 (1-0) | FK Yelimay Semey | -0.5 | 2.5 | H |
| 09/05/26 | Tobol Kostanai | 1-0 (0-0) | Irtysh Pavlodar | -0.75 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | Irtysh Pavlodar | 0-1 (0-1) | FC Kairat Almaty | - | - | B |
| 29/04/26 | Irtysh Pavlodar | 1-2 (1-1) | Kyzylzhar Petropavlovsk | 0 | 2.25 | B |
| 25/04/26 | FK Aktobe Lento | 1-0 (0-0) | Irtysh Pavlodar | -0.75 | 2.75 | B |
| 18/04/26 | Irtysh Pavlodar | 1-2 (0-1) | FC Zhetysu Taldykorgan | +0.5 | 2.25 | B |
| 12/04/26 | Okzhetpes | 2-1 (0-0) | Irtysh Pavlodar | -0.25 | 2.5 | B |
| 09/04/26 | SD Family | 0-3 (0-0) | Irtysh Pavlodar | - | - | T |
| 04/04/26 | Irtysh Pavlodar | 1-0 (1-0) | Altay FK | 0 | 2.5 | T |
| 20/03/26 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 2-2 (0-0) | Irtysh Pavlodar | -0.25 | 2.25 | H |
| 16/03/26 | Irtysh Pavlodar | 1-1 (1-1) | FK Atyrau | +0.75 | 2.25 | H |
| 07/03/26 | Ordabasy | 2-2 (1-1) | Irtysh Pavlodar | - | - | H |
| 25/02/26 | KDV Tomsk | 0-0 (0-0) | Irtysh Pavlodar | - | - | H |
Đội hình
Ulytau Zhezkazgan
Irtysh Pavlodar
1Dmytro Nepogodov2David Alejandro Carmona Velasco12Vadim Afanasenko25Glib Bukhal28CGeorgiy Bugulov8Beka Vachiberadze14Hiroki Harada18Arthur Bougnone11Ariagner Smith22Ilya Cherniak90David Anane Martin29Bohdan Sarnavskyi12Ramazan Karimov17Samuel Opeh25Marko Jevtic66Sagi Malikaydar8Esimbekov D.8David Esimbekov35Lucas Ramos32Oluwabori Ayompo Falaye56CRuslan Yudenkov98Zikrillo Sultaniyazov97Jean Morel Poe
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 1Dmytro Nepogodov
- 2David Alejandro Carmona Velasco▼ Rời sân 85'
- 8Beka Vachiberadze▼ Rời sân 71'
- 11Ariagner Smith🎯 Kiến tạo 38'
- 12Vadim Afanasenko
- 14Hiroki Harada▼ Rời sân 81'
- 18Arthur Bougnone🟨 Thẻ vàng 52'
- 22Ilya Cherniak▼ Rời sân 71'
- 25Glib Bukhal
- 28Georgiy Bugulov C▼ Rời sân 72'
- 90David Anane Martin⚽ Ghi bàn 38' · 🟨 Thẻ vàng 52'
Khách · 4231
- 8Esimbekov D.
- 8David Esimbekov▼ Rời sân 46'
- 12Ramazan Karimov
- 17Samuel Opeh
- 25Marko Jevtic⚽ Ghi bàn 17' · ▼ Rời sân 73'
- 29Bohdan Sarnavskyi
- 32Oluwabori Ayompo Falaye🟨 Thẻ vàng 33' · ▼ Rời sân 60'
- 35Lucas Ramos
- 56Ruslan Yudenkov C🎯 Kiến tạo 17' · 🟨 Thẻ vàng 21'
- 66Sagi Malikaydar🎯 Kiến tạo 45+1' · 🟨 Thẻ vàng 90'
- 97Jean Morel Poe⚽ Ghi bàn 45+1' · ▼ Rời sân 87'
- 98Zikrillo Sultaniyazov▼ Rời sân 73'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
75
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
23
Sút bóng
1312
Sút cầu môn
88
Tấn công
5535
Tấn công nguy hiểm
4233
Sút ngoài cầu môn
33
Cản bóng
21
Đá phạt trực tiếp
88
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%49%
Phạm lỗi
1111
Việt vị
42
So Sánh Sức Mạnh
63 37
86% So Sánh Đối đầu 14%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ulytau Zhezkazgan (28 trận)
Ghi 0.79 bàn/trậnMất 1.04 bàn/trận
Irtysh Pavlodar (26 trận)
Ghi 0.96 bàn/trậnMất 1.19 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Ulytau Zhezkazgan (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 13 (72%)Hòa 1 (6%)Bại 4 (22%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (28%)Hòa 1 (6%)Xỉu 12 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUUO
Irtysh Pavlodar (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (40%)Hòa 1 (7%)Bại 8 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Ulytau Zhezkazgan | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1965 | |
| Sân nhà | Central Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 15000 |
| Ivan Azovskiy | HLV | Vyacheslav Grozny |
| Khu vực | Pavlodar |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.28 | 3.10 | 2.90 | 0.94 | 2.50 | 0.77 | 0.98 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 51.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 5.50 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.40 | 2.88 | 2.30 | 0.61 | 2.25 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 2.40 | 2.88 | 2.30 | 0.63 ↑ | 2.25 | 0.71 ↓ | - | - | - | |
| Mansion88 | Sớm | 2.39 | 3.15 | 2.60 | 1.00 | 2.50 | 0.76 | 0.71 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.06 ↓ | 5.55 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.20 | 3.15 | 3.10 | 0.90 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.70 | 3.20 | 4.60 | 0.90 | 2.50 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 75.15 ↑ | 5.81 ↑ | 1.10 ↓ | 2.37 ↑ | 3.50 | 0.24 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.39 | 3.15 | 2.60 | 1.00 | 2.50 | 0.76 | 0.71 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.70 ↑ | 1.04 ↓ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.71 | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.29 | 3.35 | 2.74 | 1.00 | 2.50 | 0.76 | 1.01 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 2.35 ↑ | 3.40 ↑ | 2.49 ↓ | 0.78 ↓ | 2.50 | 0.92 ↑ | 0.84 ↓ | 0.00 | 0.86 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.30 | 3.03 | 2.65 | 1.02 | 2.50 | 0.78 | 0.77 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 205.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.03 ↓ | 5.26 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.50 | 3.79 | 5.90 | 0.96 | 2.50 | 0.80 | 0.89 | 1.00 | 0.89 |
| Live | 37.00 ↑ | 5.60 ↑ | 1.07 ↓ | 4.50 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.20 | 3.25 | 2.80 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 67.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.28 ↓ | 2.50 | 2.25 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.47 | 3.45 | 6.00 | 0.81 | 2.50 | 0.71 | 0.81 | 1.00 | 0.71 |
| Live | 23.00 ↑ | 18.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 3.75 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.27 | 3.01 | 3.01 | 0.92 | 2.25 | 0.84 | 0.96 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 30.89 ↑ | 5.67 ↑ | 1.14 ↓ | 2.64 ↑ | 3.50 | 0.27 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.20 | 3.25 | 2.75 | 0.93 | 2.50 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 101.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.95 ↑ | 3.50 | 0.68 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.52 | 3.56 | 7.90 | 0.93 | 2.50 | 0.83 | 1.15 | 1.25 | 0.67 |
| Live | 120.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.45 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 3.10 | 3.30 | 0.98 | 2.25 | 0.83 | 0.80 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 126.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.80 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.25 | 3.20 | 2.80 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 101.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Ulytau Zhezkazgan | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Irtysh Pavlodar | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).