Kết quả bóng đá trận Ulytau Zhezkazgan vs FC Astana, 20:00 ngày 02/08/2026
Ngoại hạng Kazakhstan · 20:00 ngày 02/08/2026
Ulytau Zhezkazgan 0 Kết thúc HT 0-1 2
FC Astana
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 5
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| Ulytau Zhezkazgan | Phút | |
| 11' | ⚽ 0 - 1 Marin Tomasov(Assists:Kipras Kazukolovas) (Kiến tạo: Kipras Kazukolovas) | |
| Kotaro Kishi | 21' | |
| 26' | Bauyrzhan Islamkhan | |
| 38' | Marin Tomasov | |
| Hiroki Harada | 40' | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Rinat Serikkul ▼ Hiroki Harada | 62' ⇄ | |
| ▲ Ilya Cherniak ▼ Bakdaulet Zulfikarov | 62' ⇄ | |
| 67' ⇄ | ▲ Maksat Abrayev ▼ Bauyrzhan Islamkhan | |
| 67' ⇄ | ▲ Abzal Beysebekov ▼ Stanislav Basmanov | |
| ▲ Abzal Taubay ▼ Kotaro Kishi | 75' ⇄ | |
| ▲ Orken Nurali ▼ Arthur Bougnone | 83' ⇄ | |
| ▲ Daniel Maulenov ▼ David Alejandro Carmona Velasco | 84' ⇄ | |
| Vadim Afanasenko | 88' | |
| 90+1' | ⚽ 0 - 2 Marin Tomasov | |
| 90+3' ⇄ | ▲ Alexander Merkel ▼ Marin Tomasov | |
| 90+3' ⇄ | ▲ Nikola Buric ▼ Ramazan Karimov | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 2 | 6 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 2 | 7 | 6 | 17 |
| Mất bàn | 5 | 3 | 12 | 10 |
| Điểm | 1 | 6 | 9 | 20 |
Chủ = Ulytau Zhezkazgan · Khách = FC Astana
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ulytau Zhezkazgan | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (11%) | Thắng/Thắng | 9 (33%) |
| 3 (11%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 5 (18%) | Hòa/Thắng | 4 (15%) |
| 5 (18%) | Hòa/Hòa | 5 (19%) |
| 4 (14%) | Hòa/Bại | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 2 (7%) |
| 7 (25%) | Bại/Bại | 4 (15%) |
Bảng xếp hạng
Ulytau Zhezkazgan
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 7 | 6 | 7 | 16 | 20 | 27 | 7 |
| Sân nhà | 11 | 6 | 2 | 3 | 11 | 9 | 20 | 7 |
| Sân khách | 9 | 1 | 4 | 4 | 5 | 11 | 7 | 14 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 3 | 5 | - | - |
FC Astana
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 10 | 5 | 4 | 31 | 20 | 35 | 3 |
| Sân nhà | 10 | 9 | 1 | 0 | 24 | 7 | 28 | 2 |
| Sân khách | 9 | 1 | 4 | 4 | 7 | 13 | 7 | 13 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 12 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Ulytau Zhezkazgan 0 (0%)Hòa 0 (0%)FC Astana 3 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/05/26 | FC Astana | 3-0 (1-0) | Ulytau Zhezkazgan | -0.75 | 2.75 | B |
| 17/08/25 | FC Astana | 4-0 (0-0) | Ulytau Zhezkazgan | -2 | 3.25 | B |
| 18/05/25 | Ulytau Zhezkazgan | 0-2 (0-0) | FC Astana | -1.5 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Ulytau Zhezkazgan
BHTBBHTHBT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 7/10 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Ulytau Zhezkazgan | 1-2 (1-2) | Irtysh Pavlodar | +0.25 | 2.5 | B |
| 18/07/26 | Zhenis | 1-1 (0-0) | Ulytau Zhezkazgan | -0.5 | 2.5 | H |
| 12/07/26 | Ulytau Zhezkazgan | 1-0 (1-0) | Kaisar Kyzylorda | +0.25 | 2.5 | T |
| 05/07/26 | Ordabasy | 1-0 (0-0) | Ulytau Zhezkazgan | -1.5 | 2.75 | B |
| 28/06/26 | Ulytau Zhezkazgan | 0-1 (0-1) | Ordabasy | -0.75 | 2.5 | B |
| 20/06/26 | Kaisar Kyzylorda | 0-0 (0-0) | Ulytau Zhezkazgan | -0.25 | 2.25 | H |
| 14/06/26 | Ulytau Zhezkazgan | 2-1 (0-0) | Zhenis | +0.25 | 2.25 | T |
| 27/05/26 | Irtysh Pavlodar | 1-1 (0-1) | Ulytau Zhezkazgan | 0 | 2.25 | H |
| 22/05/26 | FC Astana | 3-0 (1-0) | Ulytau Zhezkazgan | -0.75 | 2.75 | B |
| 16/05/26 | Ulytau Zhezkazgan | 1-0 (0-0) | FK Kaspyi Aktau | +0.5 | 2.25 | T |
| 10/05/26 | Ulytau Zhezkazgan | 1-1 (0-1) | FC Kairat Almaty | -0.5 | 2.25 | H |
| 03/05/26 | Ulytau Zhezkazgan | 1-0 (1-0) | FK Yelimay Semey | -0.25 | 2.75 | T |
| 30/04/26 | Altay FK | 2-2 (0-1) | Ulytau Zhezkazgan | -0.25 | 2.25 | H |
| 26/04/26 | FC Zhetysu Taldykorgan | 2-0 (1-0) | Ulytau Zhezkazgan | -0.25 | 2 | B |
| 19/04/26 | Ulytau Zhezkazgan | 2-1 (1-1) | Tobol Kostanai | -0.25 | 2.5 | T |
| 12/04/26 | Altay FK | 1-2 (1-1) | Ulytau Zhezkazgan | 0 | 2.25 | T |
| 09/04/26 | FK Taraz | 0-0 (0-0) | Ulytau Zhezkazgan | - | - | H |
| 05/04/26 | Ulytau Zhezkazgan | 1-1 (0-0) | FK Aktobe Lento | -0.5 | 2.25 | H |
| 21/03/26 | Okzhetpes | 2-1 (1-1) | Ulytau Zhezkazgan | -0.25 | 2.25 | B |
| 16/03/26 | Ulytau Zhezkazgan | 1-0 (1-0) | Kyzylzhar Petropavlovsk | -0.25 | 2 | T |
Thành tích gần đây — FC Astana
TBTTTHBTHT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 18/10 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | FC Astana | 4-1 (2-1) | Altay FK | +1.25 | 2.75 | T |
| 16/07/26 | FC Astana | 1-2 (1-0) | KS Dinamo Tirana | +1.25 | 2.5 | B |
| 12/07/26 | FC Astana | 3-2 (1-1) | FK Aktobe Lento | +0.25 | 2.5 | T |
| 10/07/26 | KS Dinamo Tirana | 0-1 (0-0) | FC Astana | 0 | 2.25 | T |
| 03/07/26 | FC Astana | 1-0 (1-0) | Zhenis | +1 | 2.5 | T |
| 28/06/26 | Zhenis | 2-2 (0-1) | FC Astana | +0.5 | 2.25 | H |
| 21/06/26 | FK Aktobe Lento | 2-0 (1-0) | FC Astana | +0.25 | 2.25 | B |
| 14/06/26 | FC Astana | 2-0 (2-0) | Irtysh Pavlodar | +1.25 | 2.75 | T |
| 27/05/26 | Altay FK | 1-1 (0-0) | FC Astana | +0.75 | 2.25 | H |
| 22/05/26 | FC Astana | 3-0 (1-0) | Ulytau Zhezkazgan | +0.75 | 2.75 | T |
| 16/05/26 | Okzhetpes | 1-0 (1-0) | FC Astana | +0.5 | 2.5 | B |
| 09/05/26 | FC Astana | 2-1 (0-0) | Kyzylzhar Petropavlovsk | +0.75 | 2.25 | T |
| 03/05/26 | FK Kaspyi Aktau | 1-0 (0-0) | FC Astana | +1 | 2.75 | B |
| 29/04/26 | FC Astana | 1-2 (0-1) | Tobol Kostanai | +0.5 | 2.5 | B |
| 26/04/26 | FC Astana | 2-1 (2-0) | FK Atyrau | +1.25 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | FK Yelimay Semey | 2-2 (2-1) | FC Astana | 0 | 2.75 | H |
| 11/04/26 | FC Astana | 1-1 (0-0) | Ordabasy | +0.5 | 2.5 | H |
| 08/04/26 | BKS Almaty | 1-2 (1-1) | FC Astana | - | - | T |
| 05/04/26 | FC Kairat Almaty | 4-0 (4-0) | FC Astana | -0.5 | 2.5 | B |
| 20/03/26 | FC Astana | 2-0 (1-0) | Tobol Kostanai | +0.75 | 2.75 | T |
Đội hình
Ulytau Zhezkazgan
FC Astana
1Dmytro Nepogodov2David Alejandro Carmona Velasco12Vadim Afanasenko25Glib Bukhal28CGeorgiy Bugulov8Beka Vachiberadze7Kotaro Kishi14Hiroki Harada18Arthur Bougnone45Bakdaulet Zulfikarov90David Anane Martin4Sanzhar Anuarov74Selsen M.74Mukhamedzhan Seysen3Branimir Kalaica5Kipras Kazukolovas11Yan Vorogovskiy77Dmitrij Somko7Dinmukhamed Karaman8Ivan Basic9Bauyrzhan Islamkhan10CMarin Tomasov72Stanislav Basmanov81Ramazan Karimov
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 1Dmytro Nepogodov
- 2David Alejandro Carmona Velasco▼ Rời sân 84'
- 7Kotaro Kishi🟨 Thẻ vàng 21' · ▼ Rời sân 75'
- 8Beka Vachiberadze
- 12Vadim Afanasenko🟨 Thẻ vàng 88'
- 14Hiroki Harada🟨 Thẻ vàng 40' · ▼ Rời sân 62'
- 18Arthur Bougnone▼ Rời sân 83'
- 25Glib Bukhal
- 28Georgiy Bugulov C
- 45Bakdaulet Zulfikarov▼ Rời sân 62'
- 90David Anane Martin
Khách · 433
- 3Branimir Kalaica
- 4Sanzhar Anuarov
- 5Kipras Kazukolovas🎯 Kiến tạo 11'
- 7Dinmukhamed Karaman
- 8Ivan Basic
- 9Bauyrzhan Islamkhan🟨 Thẻ vàng 26' · ▼ Rời sân 67'
- 10Marin Tomasov C⚽ Ghi bàn 11' · ⚽ Ghi bàn 90+1' · 🟨 Thẻ vàng 38' · ▼ Rời sân 90+3'
- 11Yan Vorogovskiy
- 72Stanislav Basmanov▼ Rời sân 67'
- 74Selsen M.
- 74Mukhamedzhan Seysen
- 77Dmitrij Somko
- 81Ramazan Karimov▼ Rời sân 90+3'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
55
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
32
Sút bóng
913
Sút cầu môn
14
Tấn công
115138
Tấn công nguy hiểm
7975
Sút ngoài cầu môn
89
Cản bóng
23
Đá phạt trực tiếp
1010
TL kiểm soát bóng
47%53%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%58%
Phạm lỗi
912
Việt vị
10
Quả ném biên
1318
So Sánh Sức Mạnh
51 49
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B3T3 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ulytau Zhezkazgan (28 trận)
Ghi 0.79 bàn/trậnMất 1.04 bàn/trận
FC Astana (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Ulytau Zhezkazgan (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 13 (68%)Hòa 1 (5%)Bại 5 (26%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (32%)Hòa 1 (5%)Xỉu 12 (63%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUUU
FC Astana (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (39%)Hòa 2 (11%)Bại 9 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WWVLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Ulytau Zhezkazgan | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1964 | |
| Sân nhà | Astana Arena | |
| 0 | Sức chứa | 12343 |
| Ivan Azovskiy | HLV | Grigori Babayan |
| Khu vực | Astana |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 4.50 | 3.60 | 1.68 | 0.82 | 2.50 | 0.89 | 0.87 | -0.75 | 0.88 |
| Live | 81.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.30 ↑ | 1.50 | 0.19 ↓ | 1.60 ↑ | 0.00 | 0.39 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.90 | 3.13 | 1.60 | 0.66 | 2.50 | 0.67 | 0.69 | -0.75 | 0.64 |
| Live | 36.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.03 ↓ | 2.05 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 1.23 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.10 | 3.55 | 1.68 | 0.88 | 2.50 | 0.88 | 0.88 | -0.50 | 0.88 |
| Live | 150.00 ↑ | 7.20 ↑ | 1.03 ↓ | 3.70 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | 1.75 ↑ | 0.00 | 0.41 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.75 | 3.30 | 1.85 | 0.80 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 65.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.02 ↓ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.60 | 3.25 | 1.86 | 0.81 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 75.73 ↑ | 7.27 ↑ | 1.08 ↓ | 1.30 ↑ | 1.50 | 0.51 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.10 | 3.55 | 1.68 | 0.88 | 2.50 | 0.88 | 0.88 | -0.50 | 0.88 |
| Live | 150.00 ↑ | 7.20 ↑ | 1.03 ↓ | 3.84 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 1.66 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| Crown | Sớm | 4.25 | 3.75 | 1.67 | 0.86 | 2.50 | 0.90 | 0.88 | -0.75 | 0.88 |
| Live | 4.45 ↑ | 3.80 ↑ | 1.63 ↓ | 0.89 ↑ | 2.50 | 0.95 ↑ | 0.98 ↑ | -0.75 | 0.88 | |
| Sbobet | Sớm | 4.19 | 3.42 | 1.64 | 0.86 | 2.50 | 0.94 | 0.90 | -0.75 | 0.92 |
| Live | 100.00 ↑ | 6.30 ↑ | 1.05 ↓ | 4.76 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 4.13 | 3.35 | 1.79 | 0.76 | 2.25 | 1.00 | 0.99 | -0.50 | 0.79 |
| Live | 44.00 ↑ | 6.65 ↑ | 1.05 ↓ | 3.03 ↑ | 1.50 | 0.21 ↓ | 1.85 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.70 | 3.40 | 1.83 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 4.20 ↑ | 3.50 ↑ | 1.70 ↓ | 8.50 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.00 | 3.25 | 1.71 | 0.45 | 2.00 | 1.25 | 0.66 | -0.75 | 0.88 |
| Live | 94.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.49 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.97 | 3.48 | 1.76 | 0.86 | 2.50 | 0.89 | 1.00 | -0.50 | 0.77 |
| Live | 30.68 ↑ | 6.11 ↑ | 1.13 ↓ | 2.62 ↑ | 1.50 | 0.27 ↓ | 1.55 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.70 | 3.40 | 1.80 | 0.83 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 11.50 ↑ | 1.02 ↓ | 1.00 ↑ | 1.50 | 0.65 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.51 | 3.41 | 1.82 | 1.00 | 2.50 | 0.77 | 2.21 | 0.00 | 0.33 |
| Live | 51.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 5.11 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 1.78 ↓ | 0.00 | 0.44 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.40 | 3.40 | 1.91 | 0.93 | 2.50 | 0.88 | 0.83 | -0.50 | 0.98 |
| Live | 51.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 5.80 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 1.75 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.90 | 3.20 | 1.85 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 101.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.60 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Ulytau Zhezkazgan | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
| FC Astana | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).