Kết quả bóng đá trận Ulsan HD FC vs Incheon United, 17:30 ngày 21/07/2026
K League 1 · 17:30 ngày 21/07/2026
Ulsan HD FC 1 Kết thúc HT 1-1 2
Incheon United
🟨 1 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 2
Địa điểm: Ulsan Big Crown Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 30℃~31℃
Diễn biến trận đấu
| Ulsan HD FC | Phút | |
| 40' | ⚽ 0 - 1 Morgan Ferrier(Assists:Seong min Kim) (Kiến tạo: Seong min Kim) | |
| Lee Dong-Gyeong(Assists:Erick Samuel Correa Farias) (Kiến tạo: Erick Samuel Correa Farias) 1 - 1 ⚽ | 42' | |
| HT 1-1 | ||
| ▲ Lee Gyu Sung ▼ Milosz Trojak | 46' ⇄ | |
| ▲ Lee Hee Gyun ▼ Lee Jin Hyun | 46' ⇄ | |
| ▲ Yago Cariello ▼ Erick Samuel Correa Farias | 60' ⇄ | |
| 64' | Lee Myoung Ju | |
| 66' ⇄ | ▲ Lee Dong Ryul ▼ Seong min Kim | |
| 68' | ⚽ 1 - 2 Gerso Fernandes | |
| 68' | 📺 Gerso Fernandes(Reason:Goal Disallowed - offside) VAR | |
| ▲ Lee Min-Hyeok ▼ Darijan Bojanic | 71' ⇄ | |
| ▲ KIM Young-gwon ▼ Jang Si-young | 77' ⇄ | |
| Lee Min-Hyeok | 77' | |
| 78' ⇄ | ▲ Seung-gu Choi ▼ Lee Chung Yong | |
| 78' ⇄ | ▲ Kim Young Whan ▼ Lee Myoung Ju | |
| 78' ⇄ | ▲ Jeong Chi-In ▼ Sun Kim Myung | |
| 81' | Seung-gu Choi | |
| 88' ⇄ | ▲ Stefan Mugosa ▼ Morgan Ferrier | |
| 90+3' | ⚽ 1 - 3 Stefan Mugosa | |
| 90+4' | Stefan Mugosa | |
| 90+12' | Jeong Chi-In | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 4 | 4 |
| Hòa | 0 | 2 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 4 | 14 | 14 |
| Mất bàn | 3 | 5 | 14 | 9 |
| Điểm | 6 | 2 | 14 | 14 |
Chủ = Ulsan HD FC · Khách = Incheon United
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ulsan HD FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (28%) | Thắng/Thắng | 5 (16%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 3 (9%) | Hòa/Thắng | 5 (16%) |
| 5 (16%) | Hòa/Hòa | 4 (13%) |
| 4 (13%) | Hòa/Bại | 8 (26%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 8 (25%) | Bại/Bại | 6 (19%) |
Bảng xếp hạng
Ulsan HD FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 10 | 4 | 7 | 33 | 30 | 34 | 2 |
| Sân nhà | 11 | 5 | 1 | 5 | 18 | 18 | 16 | 4 |
| Sân khách | 10 | 5 | 3 | 2 | 15 | 12 | 18 | 3 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 9 | - | - |
Incheon United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 8 | 5 | 8 | 28 | 24 | 29 | 6 |
| Sân nhà | 11 | 4 | 1 | 6 | 12 | 12 | 13 | 6 |
| Sân khách | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 | 12 | 16 | 6 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 8 | 3 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Ulsan HD FC 9 (45%)Hòa 9 (45%)Incheon United 2 (10%)
Châu Á: Ăn 18 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 1 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/04/26 | Incheon United | 1-2 (0-1) | Ulsan HD FC | 0 | 2.25 | T |
| 14/05/25 | Ulsan HD FC | 3-0 (1-0) | Incheon United | +0.75 | 2.25 | T |
| 22/09/24 | Incheon United | 0-0 (0-0) | Ulsan HD FC | +0.25 | 2.5 | H |
| 17/07/24 | Ulsan HD FC | 1-0 (1-0) | Incheon United | +0.75 | 2.5 | T |
| 29/05/24 | Incheon United | 1-1 (0-0) | Ulsan HD FC | +0.25 | 2.5 | H |
| 17/03/24 | Ulsan HD FC | 3-3 (1-1) | Incheon United | +0.75 | 2.5 | H |
| 24/11/23 | Incheon United | 3-1 (0-0) | Ulsan HD FC | 0 | 2.5 | B |
| 08/10/23 | Ulsan HD FC | 0-0 (0-0) | Incheon United | +0.75 | 2.75 | H |
| 12/07/23 | Ulsan HD FC | 1-2 (0-0) | Incheon United | +0.75 | 2.5 | B |
| 25/04/23 | Incheon United | 0-1 (0-1) | Ulsan HD FC | +0.5 | 2.25 | T |
| 01/10/22 | Incheon United | 0-3 (0-1) | Ulsan HD FC | +0.75 | 2.5 | T |
| 14/09/22 | Incheon United | 0-0 (0-0) | Ulsan HD FC | +0.5 | 2.5 | H |
| 14/05/22 | Ulsan HD FC | 2-2 (0-2) | Incheon United | +0.75 | 2.25 | H |
| 02/04/22 | Incheon United | 1-1 (0-0) | Ulsan HD FC | +0.5 | 2 | H |
| 29/08/21 | Ulsan HD FC | 3-2 (0-0) | Incheon United | +1 | 2.5 | T |
| 25/04/21 | Incheon United | 0-0 (0-0) | Ulsan HD FC | +0.75 | 2.5 | H |
| 09/03/21 | Ulsan HD FC | 3-1 (1-0) | Incheon United | +1 | 2.75 | T |
| 20/09/20 | Incheon United | 0-1 (0-1) | Ulsan HD FC | +1.25 | 2.75 | T |
| 04/07/20 | Ulsan HD FC | 4-1 (3-1) | Incheon United | +1.5 | 2.75 | T |
| 01/09/19 | Incheon United | 3-3 (0-1) | Ulsan HD FC | +1 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Ulsan HD FC
HBHBTTTBBH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/16 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Daejeon Citizen | 2-2 (2-1) | Ulsan HD FC | -0.25 | 2.5 | H |
| 11/07/26 | Ulsan HD FC | 1-3 (0-1) | Jeonbuk Hyundai Motors | 0 | 2.5 | B |
| 05/07/26 | Gwangju Football Club | 1-1 (0-0) | Ulsan HD FC | +1 | 2.5 | H |
| 17/05/26 | Gangwon FC | 2-0 (2-0) | Ulsan HD FC | -0.25 | 2.25 | B |
| 13/05/26 | Ulsan HD FC | 2-1 (2-0) | Jeju SK FC | +0.5 | 2.25 | T |
| 10/05/26 | Ulsan HD FC | 1-0 (1-0) | Bucheon FC 1995 | +0.75 | 2.5 | T |
| 05/05/26 | Gimcheon Sangmu FC | 1-2 (0-1) | Ulsan HD FC | 0 | 2.5 | T |
| 02/05/26 | Ulsan HD FC | 0-1 (0-0) | Pohang Steelers | +0.5 | 2.25 | B |
| 26/04/26 | Ulsan HD FC | 1-4 (0-3) | Daejeon Citizen | +0.25 | 2.5 | B |
| 22/04/26 | FC Anyang | 1-1 (1-0) | Ulsan HD FC | +0.25 | 2.25 | H |
| 19/04/26 | Ulsan HD FC | 5-1 (2-1) | Gwangju Football Club | +1 | 2.5 | T |
| 15/04/26 | Ulsan HD FC | 1-4 (0-3) | FC Seoul | 0 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | Incheon United | 1-2 (0-1) | Ulsan HD FC | 0 | 2.25 | T |
| 04/04/26 | Jeonbuk Hyundai Motors | 2-0 (1-0) | Ulsan HD FC | -0.25 | 2.5 | B |
| 22/03/26 | Ulsan HD FC | 0-0 (0-0) | Gimcheon Sangmu FC | +0.25 | 2.5 | H |
| 18/03/26 | Jeju SK FC | 0-2 (0-0) | Ulsan HD FC | 0 | 2.5 | T |
| 15/03/26 | Bucheon FC 1995 | 1-2 (1-1) | Ulsan HD FC | +0.5 | 2.25 | T |
| 28/02/26 | Ulsan HD FC | 3-1 (2-0) | Gangwon FC | +0.25 | 2.25 | T |
| 18/02/26 | Shanghai Port | 0-0 (0-0) | Ulsan HD FC | +0.75 | 2.75 | H |
| 11/02/26 | Ulsan HD FC | 1-2 (0-1) | Melbourne City | +0.5 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Incheon United
TBBTBTHBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/5 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Incheon United | 1-0 (1-0) | Jeonbuk Hyundai Motors | -0.25 | 2.25 | T |
| 12/07/26 | Incheon United | 0-1 (0-1) | FC Anyang | +0.5 | 2.25 | B |
| 05/07/26 | FC Seoul | 1-0 (0-0) | Incheon United | -0.5 | 2.25 | B |
| 16/05/26 | Incheon United | 4-0 (2-0) | Gwangju Football Club | +1 | 2.25 | T |
| 12/05/26 | Incheon United | 0-1 (0-1) | Pohang Steelers | 0 | 2 | B |
| 09/05/26 | Gimcheon Sangmu FC | 0-3 (0-2) | Incheon United | -0.25 | 2.25 | T |
| 05/05/26 | Daejeon Citizen | 0-0 (0-0) | Incheon United | -0.25 | 2.25 | H |
| 02/05/26 | Incheon United | 0-1 (0-1) | Gangwon FC | 0 | 2 | B |
| 25/04/26 | Incheon United | 1-0 (0-0) | Jeju SK FC | +0.5 | 2.25 | T |
| 21/04/26 | Jeonbuk Hyundai Motors | 1-2 (1-1) | Incheon United | -0.5 | 2.25 | T |
| 18/04/26 | Bucheon FC 1995 | 2-2 (0-2) | Incheon United | +0.25 | 2 | H |
| 11/04/26 | Incheon United | 1-2 (0-1) | Ulsan HD FC | 0 | 2.25 | B |
| 05/04/26 | Incheon United | 2-1 (2-0) | Gimcheon Sangmu FC | +0.25 | 2.25 | T |
| 22/03/26 | FC Anyang | 0-1 (0-0) | Incheon United | 0 | 2 | T |
| 18/03/26 | Incheon United | 1-3 (1-1) | Daejeon Citizen | 0 | 2.25 | B |
| 15/03/26 | Pohang Steelers | 1-1 (0-1) | Incheon United | -0.25 | 2.25 | H |
| 07/03/26 | Gwangju Football Club | 3-2 (1-1) | Incheon United | -0.25 | 2 | B |
| 28/02/26 | Incheon United | 1-2 (0-0) | FC Seoul | -0.5 | 2.25 | B |
| 06/02/26 | Incheon United | 3-1 (0-0) | SC Freiburg (Youth) | - | - | T |
| 05/02/26 | Incheon United | 0-1 (0-0) | FK Buducnost Podgorica | - | - | B |
Đội hình
Ulsan HD FC
Incheon United
21Jo Hyeon-Woo4Seo Myung Kwan15CJeong Seung Hyeon28Lee Jae Ik6Darijan Bojanic14Lee Jin Hyun33Jang Si-young66Milosz Trojak96Seok-Hyun Choi10Lee Dong-Gyeong11Erick Samuel Correa Farias1Kim Dong-Heon2Juan Fernandez4Gun-hee Kim32Lee Ju Yong39Sun Kim Myung5CLee Myoung Ju11Gerso Fernandes15Jae-min Seo17Seong min Kim72Lee Chung Yong99Morgan Ferrier
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 352
- 4Seo Myung Kwan
- 6Darijan Bojanic▼ Rời sân 71'
- 10Lee Dong-Gyeong⚽ Ghi bàn 42'
- 11Erick Samuel Correa Farias🎯 Kiến tạo 42' · ▼ Rời sân 60'
- 14Lee Jin Hyun▼ Rời sân 46'
- 15Jeong Seung Hyeon C
- 21Jo Hyeon-Woo
- 28Lee Jae Ik
- 33Jang Si-young▼ Rời sân 77'
- 66Milosz Trojak▼ Rời sân 46'
- 96Seok-Hyun Choi
Khách · 442
- 1Kim Dong-Heon
- 2Juan Fernandez
- 4Gun-hee Kim
- 5Lee Myoung Ju C🟨 Thẻ vàng 64' · ▼ Rời sân 78'
- 11Gerso Fernandes⚽ Ghi bàn 68'
- 15Jae-min Seo
- 17Seong min Kim🎯 Kiến tạo 40' · ▼ Rời sân 66'
- 32Lee Ju Yong
- 39Sun Kim Myung▼ Rời sân 78'
- 72Lee Chung Yong▼ Rời sân 78'
- 99Morgan Ferrier⚽ Ghi bàn 40' · ▼ Rời sân 88'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
22
Thẻ vàng
14
Sút bóng
921
Sút cầu môn
36
Tấn công
86144
Tấn công nguy hiểm
54100
Sút ngoài cầu môn
615
Đá phạt trực tiếp
1511
TL kiểm soát bóng
36%64%
TL kiểm soát bóng (HT)
31%69%
Phạm lỗi
98
Việt vị
25
So Sánh Sức Mạnh
51 49
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T9 H9 B2T2 H9 B9
Chủ khách tương đồng
T5 H3 B1T1 H3 B5
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.2 Bàn1.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ulsan HD FC (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Incheon United (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Ulsan HD FC (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (56%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUOU
Incheon United (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Ulsan HD FC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21Jo Hyeon-Woo Thủ môn | - | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 10Lee Dong-Gyeong Tiền vệ tấn công | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 | ||
| 11Erick Samuel Correa Farias Trung phong | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 | ||
| 22Lee Min-Hyeok (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 |
Incheon United
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5Lee Myoung Ju Tiền vệ trung tâm | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 99Morgan Ferrier Trung phong | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 | ||
| 17Seong min Kim Tiền đạo cánh phải | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 | ||
| 9Stefan Mugosa (dự bị) Trung phong | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | |
| 23Jeong Chi-In (dự bị) Tiền đạo cánh trái | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 13Seung-gu Choi (dự bị) Hậu vệ phải | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Ulsan HD FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1983 | Thành lập | |
| Ulsan Big Crown Stadium | Sân nhà | Incheon Football Stadium |
| 43550 | Sức chứa | 52179 |
| HLV | Yoom Jong Hwan | |
| Ulsan | Khu vực | Incheon |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.12 | 3.22 | 2.93 | 0.82 | 2.25 | 0.90 | 0.91 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 2.18 ↑ | 3.22 | 2.84 ↓ | 0.82 | 2.25 | 0.90 | 0.94 ↑ | 0.25 | 0.84 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.19 | 3.10 | 3.10 | 0.93 | 2.25 | 0.91 | 0.97 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 249.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.06 ↓ | 5.80 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.20 | 3.20 | 3.25 | 0.89 | 2.25 | 0.90 | 0.90 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 201.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.04 ↓ | 2.55 ↑ | 2.50 | 0.29 ↓ | 0.90 | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.08 | 3.20 | 3.10 | 0.90 | 2.25 | 0.92 | 0.92 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 8.00 ↑ | 1.21 ↓ | 7.80 ↑ | 3.03 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 3.05 | 3.40 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | 1.05 | 0.50 | 0.70 |
| Live | 100.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.04 ↓ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.10 | 3.15 | 3.40 | 0.81 | 2.25 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 9.35 ↑ | 1.04 ↓ | 5.23 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.08 | 3.20 | 3.10 | 0.90 | 2.25 | 0.92 | 0.92 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 8.00 ↑ | 1.21 ↓ | 7.80 ↑ | 3.33 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.94 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.21 | 3.35 | 3.05 | 0.93 | 2.25 | 0.94 | 0.95 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 29.00 ↑ | 17.50 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.22 | 3.10 | 3.03 | 0.96 | 2.25 | 0.92 | 1.00 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 6.60 ↑ | 1.29 ↓ | 6.40 ↑ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 4.76 ↑ | 0.25 | 0.13 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.20 | 3.09 | 2.95 | 0.90 | 2.25 | 0.94 | 0.93 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 7.45 ↑ | 1.24 ↓ | 7.10 ↑ | 2.63 ↑ | 2.50 | 0.28 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.20 | 3.30 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.80 ↑ | 2.50 | 0.35 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.00 | 3.25 | 3.60 | 0.82 | 2.25 | 0.90 | 0.73 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 179.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.45 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 8.76 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.06 | 3.30 | 3.65 | 0.86 | 2.25 | 0.94 | 0.78 | 0.25 | 1.06 |
| Live | 2.90 ↑ | 2.79 ↓ | 2.81 ↓ | 0.82 ↓ | 1.75 | 1.05 ↑ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.89 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.95 | 3.10 | 3.35 | 0.82 | 2.25 | 0.88 | 0.78 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 70.00 ↑ | 7.20 ↑ | 1.04 ↓ | 2.55 ↑ | 2.75 | 0.24 ↓ | 0.27 ↓ | -0.25 | 2.45 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.05 | 3.30 | 3.50 | 1.05 | 2.50 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 201.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.15 ↑ | 2.50 | 0.62 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.21 | 3.20 | 3.31 | 0.87 | 2.25 | 0.90 | 0.87 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 501.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.83 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.15 | 3.10 | 3.20 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 0.90 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 501.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.80 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.20 | 3.00 | 3.25 | 1.15 | 2.50 | 0.65 | 0.83 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 151.00 ↑ | 126.00 ↑ | 1.01 ↓ | 28.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 1.30 ↑ | 0.50 | 0.57 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Ulsan HD FC | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Incheon United | -1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).