Kết quả bóng đá trận Ulsan HD FC vs FC Anyang, 17:30 ngày 02/08/2026
K League 1 · 17:30 ngày 02/08/2026
Ulsan HD FC 3 Kết thúc HT 0-0 1
FC Anyang
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 1
Địa điểm: Ulsan Big Crown Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 33℃~34℃
Diễn biến trận đấu
| Ulsan HD FC | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 56' | ⚽ 0 - 1 Matheus Oliveira De Souza(Assists:Ivan Jukic) (Kiến tạo: Ivan Jukic) | |
| ▲ Sang-Min Sim ▼ Jang Si-young | 58' ⇄ | |
| ▲ Yago Cariello ▼ Lee Jin Hyun | 58' ⇄ | |
| Yago Cariello 1 - 1 ⚽ | 63' | |
| 64' ⇄ | ▲ Blaise Tsague ▼ Breno Almeida | |
| 67' | Kim Jung Hyon | |
| Lee Dong-Gyeong 2 - 1 ⚽ | 73' | |
| Lee Dong-Gyeong 3 - 1 ⚽ | 77' | |
| 79' ⇄ | ▲ Lee Jin Yong ▼ Choi Geon Ju | |
| 79' ⇄ | ▲ Chae Hyun Woo ▼ Kim Jung Hyon | |
| ▲ Kang Sangwoo ▼ Erick Samuel Correa Farias | 84' ⇄ | |
| ▲ Lee Jae Ik ▼ KIM Young-gwon | 84' ⇄ | |
| 88' ⇄ | ▲ Kim Jae-Hyun ▼ Kim Dong Jin | |
| 88' ⇄ | ▲ Kim Bo-Kyung ▼ Ivan Jukic | |
| ▲ Lee Hee Gyun ▼ Lee Dong-Gyeong | 89' ⇄ | |
| 90+5' | ❌ Matheus Oliveira De Souza Đá hỏng penalty | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 4 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 6 | 6 | 14 | 18 |
| Mất bàn | 3 | 5 | 14 | 15 |
| Điểm | 6 | 6 | 14 | 18 |
Chủ = Ulsan HD FC · Khách = FC Anyang
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ulsan HD FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (28%) | Thắng/Thắng | 5 (23%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (9%) |
| 3 (9%) | Hòa/Thắng | 3 (14%) |
| 5 (16%) | Hòa/Hòa | 6 (27%) |
| 4 (13%) | Hòa/Bại | 5 (23%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 8 (25%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Ulsan HD FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 10 | 4 | 7 | 33 | 30 | 34 | 2 |
| Sân nhà | 11 | 5 | 1 | 5 | 18 | 18 | 16 | 4 |
| Sân khách | 10 | 5 | 3 | 2 | 15 | 12 | 18 | 3 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 8 | 10 | - | - |
FC Anyang
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 7 | 9 | 5 | 29 | 26 | 30 | 5 |
| Sân nhà | 10 | 2 | 5 | 3 | 12 | 13 | 11 | 7 |
| Sân khách | 11 | 5 | 4 | 2 | 17 | 13 | 19 | 2 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 12 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (5 trận)
Ulsan HD FC 1 (20%)Hòa 2 (40%)FC Anyang 2 (40%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/04/26 | FC Anyang | 1-1 (1-0) | Ulsan HD FC | +0.25 | 2.25 | H |
| 01/11/25 | FC Anyang | 3-1 (1-1) | Ulsan HD FC | +0.25 | 2.5 | B |
| 21/09/25 | Ulsan HD FC | 0-0 (0-0) | FC Anyang | +0.75 | 2.75 | H |
| 23/04/25 | FC Anyang | 0-1 (0-0) | Ulsan HD FC | +0.5 | 2.25 | T |
| 16/02/25 | Ulsan HD FC | 0-1 (0-0) | FC Anyang | +1 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Ulsan HD FC
BTBHBHBTTT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/14 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/07/26 | Ulsan Citizens | 1-0 (1-0) | Ulsan HD FC | +2 | 3.25 | B |
| 26/07/26 | FC Seoul | 1-3 (0-2) | Ulsan HD FC | -0.5 | 2.5 | T |
| 21/07/26 | Ulsan HD FC | 1-2 (1-1) | Incheon United | +0.25 | 2.25 | B |
| 18/07/26 | Daejeon Citizen | 2-2 (2-1) | Ulsan HD FC | -0.25 | 2.5 | H |
| 11/07/26 | Ulsan HD FC | 1-3 (0-1) | Jeonbuk Hyundai Motors | 0 | 2.5 | B |
| 05/07/26 | Gwangju Football Club | 1-1 (0-0) | Ulsan HD FC | +1 | 2.5 | H |
| 17/05/26 | Gangwon FC | 2-0 (2-0) | Ulsan HD FC | -0.25 | 2.25 | B |
| 13/05/26 | Ulsan HD FC | 2-1 (2-0) | Jeju SK FC | +0.5 | 2.25 | T |
| 10/05/26 | Ulsan HD FC | 1-0 (1-0) | Bucheon FC 1995 | +0.75 | 2.5 | T |
| 05/05/26 | Gimcheon Sangmu FC | 1-2 (0-1) | Ulsan HD FC | 0 | 2.5 | T |
| 02/05/26 | Ulsan HD FC | 0-1 (0-0) | Pohang Steelers | +0.5 | 2.25 | B |
| 26/04/26 | Ulsan HD FC | 1-4 (0-3) | Daejeon Citizen | +0.25 | 2.5 | B |
| 22/04/26 | FC Anyang | 1-1 (1-0) | Ulsan HD FC | +0.25 | 2.25 | H |
| 19/04/26 | Ulsan HD FC | 5-1 (2-1) | Gwangju Football Club | +1 | 2.5 | T |
| 15/04/26 | Ulsan HD FC | 1-4 (0-3) | FC Seoul | 0 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | Incheon United | 1-2 (0-1) | Ulsan HD FC | 0 | 2.25 | T |
| 04/04/26 | Jeonbuk Hyundai Motors | 2-0 (1-0) | Ulsan HD FC | -0.25 | 2.5 | B |
| 22/03/26 | Ulsan HD FC | 0-0 (0-0) | Gimcheon Sangmu FC | +0.25 | 2.5 | H |
| 18/03/26 | Jeju SK FC | 0-2 (0-0) | Ulsan HD FC | 0 | 2.5 | T |
| 15/03/26 | Bucheon FC 1995 | 1-2 (1-1) | Ulsan HD FC | +0.5 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — FC Anyang
TTTHTBTHHH
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 17/12 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/07/26 | Chungbuk Cheongju | 1-3 (0-2) | FC Anyang | +0.25 | 2.75 | T |
| 26/07/26 | FC Anyang | 2-1 (2-0) | Gangwon FC | -0.25 | 2 | T |
| 22/07/26 | Bucheon FC 1995 | 2-3 (1-1) | FC Anyang | 0 | 2 | T |
| 19/07/26 | FC Anyang | 1-1 (0-0) | Gwangju Football Club | +1 | 2.25 | H |
| 12/07/26 | Incheon United | 0-1 (0-1) | FC Anyang | -0.5 | 2.25 | T |
| 04/07/26 | FC Anyang | 2-3 (1-1) | Pohang Steelers | 0 | 2 | B |
| 17/05/26 | Jeju SK FC | 1-2 (0-1) | FC Anyang | 0 | 2.25 | T |
| 13/05/26 | FC Anyang | 2-2 (1-0) | Gimcheon Sangmu FC | 0 | 2.5 | H |
| 10/05/26 | FC Anyang | 1-1 (0-0) | Jeonbuk Hyundai Motors | -0.25 | 2.25 | H |
| 05/05/26 | FC Seoul | 0-0 (0-0) | FC Anyang | -0.75 | 2.25 | H |
| 02/05/26 | FC Anyang | 0-1 (0-0) | Bucheon FC 1995 | +0.5 | 2.25 | B |
| 26/04/26 | Gwangju Football Club | 2-5 (0-3) | FC Anyang | +0.25 | 2 | T |
| 22/04/26 | FC Anyang | 1-1 (1-0) | Ulsan HD FC | -0.25 | 2.25 | H |
| 19/04/26 | Pohang Steelers | 0-1 (0-0) | FC Anyang | -0.25 | 2.25 | T |
| 12/04/26 | Gimcheon Sangmu FC | 1-1 (0-0) | FC Anyang | -0.25 | 2.5 | H |
| 05/04/26 | FC Anyang | 1-1 (0-1) | FC Seoul | -0.25 | 2.25 | H |
| 22/03/26 | FC Anyang | 0-1 (0-0) | Incheon United | 0 | 2 | B |
| 18/03/26 | Jeonbuk Hyundai Motors | 2-1 (1-1) | FC Anyang | -0.5 | 2.5 | B |
| 15/03/26 | Gangwon FC | 1-1 (1-1) | FC Anyang | -0.25 | 2.25 | H |
| 08/03/26 | FC Anyang | 2-1 (0-0) | Jeju SK FC | 0 | 2.5 | T |
Đội hình
Ulsan HD FC
FC Anyang
21Jo Hyeon-Woo4Seo Myung Kwan15Jeong Seung Hyeon19CKIM Young-gwon24Lee Gyu Sung26Hyun-taek Cho33Jang Si-young55Thomas Oude Kotte10Lee Dong-Gyeong11Erick Samuel Correa Farias14Lee Jin Hyun23Kim Jeong Hoon4CLee Chang Yong17Kang Ji-Hoon21Kwon Kyung Won22Kim Dong Jin7Matheus Oliveira De Souza7Matheus Oliveira Santos8Kim Jung Hyon18Branislav Knezevic9Breno Almeida10Ivan Jukic27Choi Geon Ju
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 4Seo Myung Kwan
- 10Lee Dong-Gyeong⚽ Ghi bàn 73' · ⚽ Ghi bàn 77' · ▼ Rời sân 89'
- 11Erick Samuel Correa Farias▼ Rời sân 84'
- 14Lee Jin Hyun▼ Rời sân 58'
- 15Jeong Seung Hyeon
- 19KIM Young-gwon C▼ Rời sân 84'
- 21Jo Hyeon-Woo
- 24Lee Gyu Sung
- 26Hyun-taek Cho
- 33Jang Si-young▼ Rời sân 58'
- 55Thomas Oude Kotte
Khách · 433
- 4Lee Chang Yong C
- 7Matheus Oliveira De Souza⚽ Ghi bàn 56' · ❌ Hỏng pen 90+5'
- 7Matheus Oliveira Santos
- 8Kim Jung Hyon🟨 Thẻ vàng 67' · ▼ Rời sân 79'
- 9Breno Almeida▼ Rời sân 64'
- 10Ivan Jukic🎯 Kiến tạo 56' · ▼ Rời sân 88'
- 17Kang Ji-Hoon
- 18Branislav Knezevic
- 21Kwon Kyung Won
- 22Kim Dong Jin▼ Rời sân 88'
- 23Kim Jeong Hoon
- 27Choi Geon Ju▼ Rời sân 79'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
21
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
01
Sút bóng
86
Sút cầu môn
32
Tấn công
7994
Tấn công nguy hiểm
5958
Sút ngoài cầu môn
54
Đá phạt trực tiếp
43
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%54%
Phạm lỗi
1112
So Sánh Sức Mạnh
44 56
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T1 H2 B2T2 H2 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B1T1 H1 B0
Ghi
Tất cả
0.6 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ulsan HD FC (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
FC Anyang (22 trận)
Ghi 1.45 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Ulsan HD FC (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 10 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOUU
FC Anyang (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 14 (70%)Hòa 1 (5%)Bại 5 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 12 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Ulsan HD FC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21Jo Hyeon-Woo Thủ môn | - | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 10Lee Dong-Gyeong Tiền vệ tấn công | - | 2 | 0/0 | 0/0 | 0 | ||
| 99Yago Cariello (dự bị) Trung phong | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 |
FC Anyang
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8Kim Jung Hyon Tiền vệ phòng ngự | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 10Ivan Jukic Tiền đạo cánh trái | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 | ||
| 7Matheus Oliveira De Souza Tiền vệ tấn công | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Ulsan HD FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1983 | Thành lập | 2013-2-2 |
| Ulsan Big Crown Stadium | Sân nhà | Anyang Stadium |
| 43550 | Sức chứa | 18216 |
| HLV | ||
| Ulsan | Khu vực | Anyang |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.86 | 3.45 | 3.35 | 0.80 | 2.50 | 0.92 | 0.86 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 2.08 ↑ | 3.40 ↓ | 2.84 ↓ | 1.35 ↑ | 4.50 | 0.35 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.92 | 3.40 | 3.80 | 0.91 | 2.50 | 0.93 | 0.91 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 1.11 ↓ | 25.00 ↑ | 127.00 ↑ | 3.40 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.90 | 3.50 | 3.80 | 0.84 | 2.50 | 0.95 | 0.90 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 71.00 ↑ | 2.85 ↑ | 4.50 | 0.26 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.91 | 3.50 | 3.20 | 0.87 | 2.50 | 0.97 | 0.91 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 300.00 ↑ | 9.09 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 8.33 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.90 | 3.35 | 3.80 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.85 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 100.00 ↑ | 7.00 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 1.05 ↑ | 0.50 | 0.70 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.87 | 3.45 | 3.80 | 0.83 | 2.50 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 11.54 ↑ | 100.00 ↑ | 6.44 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.91 | 3.50 | 3.20 | 0.87 | 2.50 | 0.97 | 0.91 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 300.00 ↑ | 10.00 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 8.33 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.91 | 3.65 | 3.55 | 0.87 | 2.50 | 1.00 | 0.91 | 0.50 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 26.00 ↑ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.95 | 3.24 | 3.58 | 1.00 | 2.50 | 0.88 | 0.95 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.20 ↓ | 5.00 ↑ | 19.00 ↑ | 3.12 ↑ | 4.50 | 0.24 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.89 | 3.38 | 3.43 | 0.85 | 2.50 | 0.97 | 0.89 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.18 ↓ | 5.30 ↑ | 24.00 ↑ | 2.77 ↑ | 4.50 | 0.26 ↓ | 3.44 ↑ | 0.25 | 0.19 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.85 | 3.40 | 3.50 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 2.10 ↑ | 3.40 | 2.90 ↓ | 0.67 ↓ | 2.50 | 1.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.85 | 3.50 | 3.80 | 0.81 | 2.50 | 0.92 | 0.81 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 2.55 ↑ | 2.30 ↓ | 4.00 ↑ | 1.05 ↑ | 1.25 | 0.72 ↓ | 1.01 ↑ | 0.25 | 0.75 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.92 | 3.55 | 3.84 | 0.88 | 2.50 | 0.92 | 0.93 | 0.50 | 0.89 |
| Live | 1.19 ↓ | 5.50 ↑ | 26.41 ↑ | 4.29 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.78 | 3.35 | 3.65 | 0.81 | 2.50 | 0.89 | 1.15 | 0.75 | 0.66 |
| Live | 1.09 ↓ | 5.20 ↑ | 30.00 ↑ | 3.60 ↑ | 4.75 | 0.14 ↓ | 3.10 ↑ | 2.25 | 0.20 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.90 | 3.60 | 3.70 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 91.00 ↑ | 276.00 ↑ | 0.93 ↑ | 4.50 | 0.77 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.92 | 3.55 | 3.89 | 0.85 | 2.50 | 0.90 | 0.40 | 0.00 | 1.70 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.82 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.79 ↑ | 0.00 | 1.05 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.85 | 3.40 | 4.00 | 0.83 | 2.50 | 0.98 | 0.88 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 501.00 ↑ | 8.00 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.91 | 3.30 | 3.75 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.85 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 8.50 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.78 ↓ | 0.25 | 0.86 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.