Kết quả bóng đá trận Ulfstind vs Skjervoy, 00:00 ngày 31/07/2026
Hạng 3 Na Uy · 00:00 ngày 31/07/2026
Ulfstind 1 Kết thúc HT 0-2 3
Skjervoy
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 14°C
Diễn biến trận đấu
| Ulfstind | Phút | |
| 19' | ⚽ 0 - 1 Orjan Isaksen Skalebo | |
| 33' | ⚽ 0 - 2 Brage Schistad Dyrkoren | |
| HT 0-2 | ||
| Emil Haugen 1 - 2 ⚽ | 67' | |
| 80' | ⚽ 1 - 3 Even Nordas | |
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 2 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 7 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 8 | 15 | 22 |
| Mất bàn | 5 | 8 | 29 | 27 |
| Điểm | 4 | 6 | 7 | 14 |
Chủ = Ulfstind · Khách = Skjervoy
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ulfstind | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (14%) | Thắng/Thắng | 5 (36%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Hòa/Thắng | 1 (7%) |
| 1 (7%) | Hòa/Hòa | 1 (7%) |
| 2 (14%) | Hòa/Bại | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (7%) |
| 7 (50%) | Bại/Bại | 5 (36%) |
Bảng xếp hạng
Ulfstind
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 3 | 2 | 9 | 26 | 43 | 11 | 12 |
| Sân nhà | 7 | 2 | 1 | 4 | 15 | 16 | 7 | 13 |
| Sân khách | 7 | 1 | 1 | 5 | 11 | 27 | 4 | 13 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 9 | 17 | - | - |
Skjervoy
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 6 | 2 | 6 | 26 | 34 | 20 | 7 |
| Sân nhà | 7 | 4 | 0 | 3 | 14 | 16 | 12 | 7 |
| Sân khách | 7 | 2 | 2 | 3 | 12 | 18 | 8 | 6 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 13 | 20 | - | - |
Thành tích đối đầu (5 trận)
Ulfstind 1 (20%)Hòa 0 (0%)Skjervoy 4 (80%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/05/26 | Skjervoy | 2-0 (1-0) | Ulfstind | - | - | B |
| 26/10/25 | Skjervoy | 1-0 (1-0) | Ulfstind | - | - | B |
| 01/07/25 | Ulfstind | 6-1 (3-0) | Skjervoy | - | - | T |
| 27/10/24 | Skjervoy | 2-1 (2-1) | Ulfstind | - | - | B |
| 06/04/24 | Ulfstind | 1-2 (0-2) | Skjervoy | - | - | B |
Thành tích gần đây — Ulfstind
THBTBBBBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 17/31 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Tromso B | 1-3 (0-0) | Ulfstind | - | - | T |
| 27/06/26 | Ulfstind | 1-1 (1-0) | Harstad | - | - | H |
| 20/06/26 | Lillestrom B | 10-1 (4-0) | Ulfstind | -0.75 | 4 | B |
| 12/06/26 | Ulfstind | 3-0 (1-0) | IF Floya | -1.5 | 4 | T |
| 30/05/26 | Skjervoy | 2-0 (1-0) | Ulfstind | - | - | B |
| 25/05/26 | Ulfstind | 1-3 (1-2) | Finnsnes | - | - | B |
| 14/05/26 | Ulfstind | 1-3 (1-1) | Stromsgodset B | - | - | B |
| 09/05/26 | Bossekop | 2-1 (0-0) | Ulfstind | - | - | B |
| 02/05/26 | Ulfstind | 3-4 (1-2) | Kongsvinger IL B | - | - | B |
| 25/04/26 | Skjetten Fotball | 5-3 (4-1) | Ulfstind | - | - | B |
| 18/04/26 | Alta | 4-0 (2-0) | Ulfstind | - | - | B |
| 12/04/26 | Ulfstind | 5-2 (2-1) | Skedsmo | - | - | T |
| 06/04/26 | Fauske-Sprint | 3-3 (0-0) | Ulfstind | - | - | H |
| 26/10/25 | Skjervoy | 1-0 (1-0) | Ulfstind | - | - | B |
| 19/10/25 | Ulfstind | 1-3 (0-2) | Junkeren | - | - | B |
| 11/10/25 | Baerum SK | 5-1 (4-0) | Ulfstind | -1.25 | 4.25 | B |
| 03/10/25 | Ulfstind | 4-2 (1-0) | IF Floya | - | - | T |
| 27/09/25 | Harstad | 1-3 (0-0) | Ulfstind | - | - | T |
| 20/09/25 | Ulfstind | 3-2 (0-0) | Sortland IL | - | - | T |
| 13/09/25 | Tromso B | 4-1 (0-0) | Ulfstind | - | - | B |
Thành tích gần đây — Skjervoy
TBBBTHTHBB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 20/30 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Skjervoy | 4-2 (1-1) | Alta | - | - | T |
| 28/06/26 | Stromsgodset B | 5-1 (2-0) | Skjervoy | -0.5 | 3.75 | B |
| 20/06/26 | Skjervoy | 3-8 (1-4) | Bossekop | - | - | B |
| 13/06/26 | Skedsmo | 2-0 (1-0) | Skjervoy | - | - | B |
| 30/05/26 | Skjervoy | 2-0 (1-0) | Ulfstind | - | - | T |
| 25/05/26 | Fauske-Sprint | 3-3 (1-0) | Skjervoy | - | - | H |
| 14/05/26 | Skjervoy | 2-1 (1-0) | Harstad | - | - | T |
| 09/05/26 | Kongsvinger IL B | 3-3 (2-2) | Skjervoy | - | - | H |
| 02/05/26 | Skjervoy | 1-2 (1-1) | Skjetten Fotball | - | - | B |
| 25/04/26 | IF Floya | 4-1 (2-1) | Skjervoy | - | - | B |
| 18/04/26 | Skjervoy | 0-3 (0-2) | Finnsnes | - | - | B |
| 12/04/26 | Skjervoy | 2-0 (1-0) | Tromso B | - | - | T |
| 06/04/26 | Lillestrom B | 0-1 (0-1) | Skjervoy | - | - | T |
| 26/10/25 | Skjervoy | 1-0 (1-0) | Ulfstind | - | - | T |
| 18/10/25 | Ullern FC | 3-2 (1-1) | Skjervoy | - | - | B |
| 11/10/25 | Frigg | 6-1 (2-1) | Skjervoy | - | - | B |
| 04/10/25 | Skjervoy | 1-0 (0-0) | Funnefoss/Vormsund | - | - | T |
| 27/09/25 | Sortland IL | 4-1 (1-1) | Skjervoy | - | - | B |
| 21/09/25 | Skjervoy | 3-2 (3-0) | Baerum SK | - | - | T |
| 13/09/25 | IF Floya | 5-2 (2-0) | Skjervoy | - | - | B |
So Sánh Sức Mạnh
54 46
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B4T4 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B1T1 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
3.5 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ulfstind (14 trận)
Ghi 1.86 bàn/trậnMất 3.07 bàn/trận
Skjervoy (14 trận)
Ghi 1.86 bàn/trậnMất 2.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Ulfstind (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Skjervoy (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Ulfstind | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.73 | 4.30 | 3.40 | 0.55 | 3.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.80 ↑ | 4.10 ↓ | 3.35 ↓ | 1.10 ↑ | 4.50 | 0.60 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.73 | 4.00 | 3.30 | 0.81 | 4.00 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.77 ↑ | 3.95 ↓ | 3.15 ↓ | 0.76 ↓ | 4.00 | 0.88 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.74 | 4.25 | 3.27 | 0.90 | 4.00 | 0.88 | 0.92 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 1.83 ↑ | 4.16 ↓ | 3.01 ↓ | 0.86 ↓ | 4.00 | 0.92 ↑ | 0.83 ↓ | 0.50 | 0.95 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.73 | 4.00 | 3.50 | 0.55 | 3.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.80 ↑ | 4.00 | 3.25 ↓ | 0.55 | 3.50 | 1.30 | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 1.56 | 4.24 | 4.03 | 0.81 | 4.00 | 0.90 | 0.87 | 1.00 | 0.84 |
| Live | 1.85 ↑ | 4.14 ↓ | 3.04 ↓ | 0.89 ↑ | 4.00 | 0.85 ↓ | 0.85 ↓ | 0.50 | 0.88 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.72 | 4.00 | 3.50 | 1.25 | 4.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 1.78 ↑ | 4.00 | 3.20 ↓ | 1.20 ↓ | 4.50 | 0.58 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.72 | 4.40 | 3.41 | 0.57 | 3.50 | 1.25 | 1.48 | 1.50 | 0.47 |
| Live | 1.82 ↑ | 4.05 ↓ | 3.28 ↓ | 1.04 ↑ | 4.25 | 0.68 ↓ | 0.99 ↓ | 0.75 | 0.66 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.73 | 3.90 | 3.40 | 0.55 | 3.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.80 ↑ | 4.00 ↑ | 3.10 ↓ | 0.57 ↑ | 3.50 | 1.20 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.