Kết quả bóng đá trận Uhersky Brod vs Vitkovice, 22:00 ngày 01/08/2026

Ceska Fotbalova Liga (Séc) · 22:00 ngày 01/08/2026
Uhersky Brod
4 Kết thúc HT 3-0 1
Vitkovice
🟨 3 - 8   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 2
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 34°C

Diễn biến trận đấu

Uhersky Brod Phút Vitkovice
Lukas Hrdlicka 1 - 0 15'
17' Lukas Raab
Tomas Matousek 2 - 0 22'
Tomas Jelecek 27'
Simon Chwaszcz 3 - 0 31'
40' Justice Jonathan
42' Michal Malek
44' Homann Huba
HT 3-0
Vladyslav Mazuryk 56'
58' Petr Honig
67' Dominik Zajac
Dalyn Cervinka 4 - 0 72'
79' 4 - 1 Patrik Jurasek
90+2' Jakub Galik
Matej Lorenc 90+2'
90+2' Tobias Keller
90+3'
FT 4-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 54
Hòa 21 34
Bại 01 22
Ghi bàn 63 1919
Mất bàn 35 1314
Điểm 54 1816

Chủ = Uhersky Brod · Khách = Vitkovice

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Uhersky Brod (12)Hiệp 1 / Cả trậnVitkovice (10)
4 (33%)Thắng/Thắng2 (20%)
1 (8%)Hòa/Thắng1 (10%)
3 (25%)Hòa/Hòa2 (20%)
2 (17%)Hòa/Bại2 (20%)
1 (8%)Bại/Hòa1 (10%)
1 (8%)Bại/Bại2 (20%)

Bảng xếp hạng

Uhersky Brod

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng00000006
Sân nhà00000006
Sân khách00000005
6 gần6330105--

Vitkovice

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng000000013
Sân nhà000000016
Sân khách000000015
6 gần6321105--

Thành tích đối đầu (2 trận)

Uhersky Brod 2 (100%)Hòa 0 (0%)Vitkovice 0 (0%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CZE CFL10/06/23Uhersky Brod2-0 (0-0)Vitkovice5-7--T
CZE CFL12/11/22Vitkovice1-3 (1-2)Uhersky Brod---T

Thành tích gần đây — Uhersky Brod

HHTTTHBTBH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 16/13 (10 trận) Châu Á: 4/4/2 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CZEC25/07/26TJ Tatran Bohunice1-1 (1-0)Uhersky Brod3-4--H
INT CF17/07/26OK castkovce1-1 (0-0)Uhersky Brod3-5--H
CZE DFL26/04/26Tatran Vsechovice1-2 (0-2)Uhersky Brod5-2--T
CZE DFL03/04/26Uhersky Brod3-0 (1-0)Hanacka Slavia Kromeriz B7-1--T
INT CF28/02/26Uhersky Brod1-0 (0-0)Polanka---T
INT CF21/02/26OK castkovce2-2 (0-0)Uhersky Brod---H
INT CF07/02/26Zlin B2-0 (2-0)Uhersky Brod8-1--B
INT CF31/01/26Uhersky Brod4-2 (2-0)Trencin B---T
INT CF28/01/26Uhersky Brod1-3 (0-0)Teplice U19---B
INT CF24/01/26Uhersky Brod1-1 (0-0)FC Vsetin3-8--H
INT CF17/01/26Hanacka Slavia Kromeriz B3-2 (0-0)Uhersky Brod---B
CZE DFL19/10/25Kozlovice0-1 (0-0)Uhersky Brod2-3--T
CZE DFL12/10/25Slavicin1-2 (1-1)Uhersky Brod2-6--T
CZE DFL04/10/25Uhersky Brod3-0 (1-0)SFK Holesov9-2--T
CZE DFL28/09/25Sokol Lanzho0-0 (0-0)Uhersky Brod2-9--H
CZE DFL20/09/25Uhersky Brod2-0 (0-0)Tatran Vsechovice---T
CZE DFL06/09/25Uhersky Brod2-2 (0-1)MSK Breclav10-1--H
CZE DFL31/08/25Hanacka Slavia Kromeriz B1-1 (0-1)Uhersky Brod0-15--H
CZE DFL23/08/25Uhersky Brod1-0 (0-0)Sternberk8-7--T
CZE DFL17/08/25Brumov0-2 (0-2)Uhersky Brod2-4--T

Thành tích gần đây — Vitkovice

THTTBHTHHT
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 22/10 (10 trận) Châu Á: 5/4/1 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CZEC26/07/26SSK Bilovec0-1 (0-1)Vitkovice1-6--T
INT CF11/07/26Vitkovice1-1 (0-0)Cadca5-3--H
CZE CFL11/06/26Vitkovice5-1 (1-1)Slovacko II12-4--T
CZE CFL06/06/26Hodonin Sardice1-2 (0-1)Vitkovice1-2--T
CZE CFL30/05/26Vitkovice0-1 (0-1)Trinec4-3--B
CZE CFL23/05/26Blansko1-1 (0-0)Vitkovice10-1--H
CZE CFL20/05/26Vitkovice3-0 (0-0)TJ Start Brno-+0.752.75T
CZE CFL17/05/26Sigma Olomouc B3-3 (2-1)Vitkovice4-6--H
CZE CFL09/05/26Vitkovice2-2 (2-1)Frydek-Mistek0-8--H
CZE CFL03/05/26Unicov0-4 (0-2)Vitkovice3-3-0.753T
CZE CFL29/04/26Unie Hlubina1-1 (1-0)Vitkovice6-7-0.52.75H
CZE CFL26/04/26Vitkovice1-1 (0-1)Polanka7-5+0.752.75H
CZE CFL18/04/26Vrchovina1-1 (1-1)Vitkovice2-2--H
CZE CFL12/04/26Vitkovice1-0 (1-0)FC Vsetin8-3+0.52.75T
CZE CFL05/04/26Brno B4-1 (2-0)Vitkovice6-4-12.75B
CZE CFL28/03/26Vitkovice1-0 (0-0)Hranice KUNZ6-3--T
CZE CFL22/03/26MFK Karvina B1-1 (1-1)Vitkovice7-8-0.53.25H
CZE CFL14/03/26Vitkovice1-0 (1-0)Hlucin4-5--T
CZE CFL08/03/26Zlin B4-1 (2-0)Vitkovice7-8-0.53.25B
INT CF28/02/26Vitkovice3-2 (1-1)Tatran Vsechovice1-1--T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
2
Phạt góc (HT)
1
1
Thẻ vàng
3
8
Sút bóng
13
5
Sút cầu môn
8
4
Tấn công
99
96
Tấn công nguy hiểm
68
45
Sút ngoài cầu môn
5
1
TL kiểm soát bóng
61%
39%
TL kiểm soát bóng (HT)
66%
34%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

54 46
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B0
T0 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
2.5 Bàn
0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Uhersky Brod (13 trận)
Ghi 1.69 bàn/trậnMất 1.31 bàn/trận
Vitkovice (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)3 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)4 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 1

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Uhersky BrodVitkovice

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Uhersky BrodVitkovice

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

53
Thắng 2+
56
Thắng 1
78
Hòa
11
Thua 1
22
Thua 2+
Uhersky BrodVitkovice

Thông tin đội bóng

Uhersky Brod Thông tin Vitkovice
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.604.004.500.782.501.030.780.750.99
Live1.04 ↓43.00 ↑43.00 ↑4.30 ↑5.750.02 ↓0.38 ↓0.001.70 ↑
VcbetSớm1.534.205.500.832.750.950.881.000.84
Live1.01 ↓15.00 ↑41.00 ↑2.35 ↑5.500.29 ↓0.39 ↓0.001.79 ↑
InterwettenSớm1.633.854.400.552.501.20---
Live1.02 ↓15.00 ↑50.00 ↑2.35 ↑5.500.25 ↓---
10BETSớm1.433.904.900.813.000.79---
Live1.02 ↓10.84 ↑29.12 ↑2.32 ↑5.500.26 ↓---
WewbetSớm1.633.864.080.863.000.880.800.750.94
Live1.08 ↓7.75 ↑15.10 ↑0.84 ↓4.250.94 ↑0.84 ↑0.750.94
LadbrokesSớm1.334.507.000.532.501.30---
Live1.53 ↑4.20 ↓4.50 ↓0.61 ↑2.501.15 ↓---
18BetSớm1.633.803.800.763.000.760.580.500.99
Live1.01 ↓51.00 ↑51.00 ↑2.45 ↑5.500.24 ↓0.38 ↓0.001.67 ↑
PinnacleSớm1.444.135.260.832.750.880.991.250.74
Live1.54 ↑5.47 ↑3.86 ↓0.81 ↓2.750.99 ↑0.85 ↓1.000.93 ↑
BwinSớm1.334.507.501.303.500.53---
Live1.52 ↑4.20 ↓4.50 ↓0.61 ↓2.501.15 ↑---
1xBetSớm1.804.003.530.552.501.300.400.001.70
Live1.01 ↓21.00 ↑23.00 ↑2.43 ↑5.500.29 ↓0.42 ↑0.001.74 ↑
Bet 365Sớm1.484.334.750.903.000.901.001.250.80
Live1.01 ↓51.00 ↑51.00 ↑2.90 ↑5.500.24 ↓0.45 ↓0.001.68 ↑
William HillSớm1.503.805.000.652.501.05---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑10.00 ↑5.500.03 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.