Kết quả bóng đá trận Ugyen Academy vs RTC FC, 17:00 ngày 30/07/2026
Thimphu League (Bhutan) · 17:00 ngày 30/07/2026
Ugyen Academy 0 Kết thúc HT 0-0 1
RTC FC
🟨 3 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 11
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| Ugyen Academy | Phút | |
| 17' | ||
| 22' | ||
| 41' | ||
| HT 0-0 | ||
| 54' | ||
| 58' | ||
| 88' | ⚽ 0 - 1 Jigme Tshultrim | |
| 90+1' | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 1 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 3 |
| Bại | 2 | 1 | 8 | 3 |
| Ghi bàn | 0 | 2 | 6 | 9 |
| Mất bàn | 2 | 2 | 32 | 11 |
| Điểm | 1 | 4 | 4 | 15 |
Chủ = Ugyen Academy · Khách = RTC FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ugyen Academy | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (16%) | Thắng/Thắng | 3 (19%) |
| 3 (16%) | Hòa/Thắng | 4 (25%) |
| 1 (5%) | Hòa/Hòa | 3 (19%) |
| 6 (32%) | Hòa/Bại | 2 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 6 (32%) | Bại/Bại | 3 (19%) |
Thành tích đối đầu (7 trận)
Ugyen Academy 1 (14%)Hòa 1 (14%)RTC FC 5 (71%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/07/26 | RTC FC | 1-0 (0-0) | Ugyen Academy | -3 | 4.5 | B |
| 21/09/25 | Ugyen Academy | 1-2 (0-1) | RTC FC | - | - | B |
| 22/07/25 | RTC FC | 8-1 (3-0) | Ugyen Academy | -1.25 | 3.5 | B |
| 30/08/23 | RTC FC | 3-1 (1-0) | Ugyen Academy | - | - | B |
| 10/12/22 | Ugyen Academy | 2-2 (0-1) | RTC FC | - | - | H |
| 03/11/22 | RTC FC | 1-2 (1-0) | Ugyen Academy | - | - | T |
| 20/06/22 | Ugyen Academy | 0-2 (0-1) | RTC FC | - | - | B |
Thành tích gần đây — Ugyen Academy
HBBBBBTBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 1 (10%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 7/34 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Transport United FC | 0-0 (0-0) | Ugyen Academy | - | - | H |
| 13/07/26 | Ugyen Academy | 0-1 (0-0) | Transport United FC | -2 | 4 | B |
| 05/07/26 | RTC FC | 1-0 (0-0) | Ugyen Academy | -3 | 4.5 | B |
| 27/06/26 | Ugyen Academy | 1-7 (1-4) | Thimphu City | - | - | B |
| 23/06/26 | Paro FC | 11-0 (5-0) | Ugyen Academy | -3.25 | 4.75 | B |
| 16/06/26 | Ugyen Academy | 2-4 (1-2) | Thimphu FC | -0.5 | 2.75 | B |
| 29/05/26 | Tensung FC | 0-1 (0-0) | Ugyen Academy | -0.25 | 3.5 | T |
| 21/05/26 | Ugyen Academy | 2-3 (1-1) | Tsirang FC | - | - | B |
| 09/05/26 | Drukpa FC | 4-0 (0-0) | Ugyen Academy | - | - | B |
| 05/05/26 | BFF Academy U19 | 3-1 (2-0) | Ugyen Academy | - | - | B |
| 22/10/25 | Transport United FC | 1-4 (1-2) | Ugyen Academy | -2 | 4.25 | T |
| 14/10/25 | Ugyen Academy | 3-0 (3-0) | BFF Academy U19 | 0 | 3.5 | T |
| 06/10/25 | Southern City | 2-3 (1-1) | Ugyen Academy | +1.25 | 4.25 | T |
| 02/10/25 | Tsirang FC | 3-2 (0-0) | Ugyen Academy | - | - | B |
| 26/09/25 | Ugyen Academy | 3-0 (0-0) | Tensung FC | - | - | T |
| 21/09/25 | Ugyen Academy | 1-2 (0-1) | RTC FC | - | - | B |
| 21/08/25 | Ugyen Academy | 3-0 (1-0) | Samtse FC | - | - | T |
| 14/08/25 | Thimphu City | 6-2 (2-2) | Ugyen Academy | -2.5 | 4.5 | B |
| 02/08/25 | Paro FC | 3-2 (1-1) | Ugyen Academy | - | - | B |
| 22/07/25 | RTC FC | 8-1 (3-0) | Ugyen Academy | -1.25 | 3.5 | B |
Thành tích gần đây — RTC FC
HHTTBHTBBT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 11/11 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/26 | RTC FC | 0-0 (0-0) | BFF Academy U19 | - | - | H |
| 11/07/26 | Tsirang FC | 3-3 (3-1) | RTC FC | - | - | H |
| 05/07/26 | RTC FC | 1-0 (0-0) | Ugyen Academy | +3 | 4.5 | T |
| 01/07/26 | BFF Academy U19 | 0-1 (0-0) | RTC FC | - | - | T |
| 26/06/26 | RTC FC | 0-1 (0-0) | Transport United FC | 0 | 3.25 | B |
| 13/06/26 | RTC FC | 1-1 (0-0) | Drukpa FC | -0.25 | 3.25 | H |
| 26/05/26 | Thimphu City | 0-1 (0-0) | RTC FC | -1.75 | 3.5 | T |
| 19/05/26 | RTC FC | 0-4 (0-1) | Paro FC | -0.5 | 3.5 | B |
| 15/05/26 | Thimphu FC | 2-0 (1-0) | RTC FC | - | - | B |
| 04/05/26 | RTC FC | 4-0 (1-0) | Tensung FC | - | - | T |
| 22/10/25 | BFF Academy U19 | 3-2 (1-1) | RTC FC | - | - | B |
| 19/10/25 | Transport United FC | 1-1 (0-0) | RTC FC | - | - | H |
| 25/09/25 | RTC FC | 12-1 (5-0) | Samtse FC | - | - | T |
| 21/09/25 | Ugyen Academy | 1-2 (0-1) | RTC FC | - | - | T |
| 16/09/25 | RTC FC | 2-0 (0-0) | Paro FC | -1.25 | 3.75 | T |
| 24/08/25 | RTC FC | 2-0 (0-0) | Tsirang FC | - | - | T |
| 19/08/25 | Southern City | 1-3 (1-2) | RTC FC | +2.25 | 3.5 | T |
| 13/08/25 | Tensung FC | 1-3 (0-3) | RTC FC | +2.25 | 4 | T |
| 09/08/25 | RTC FC | 4-2 (1-1) | Thimphu City | - | - | T |
| 28/07/25 | Paro FC | 2-1 (0-1) | RTC FC | -1.25 | 4.25 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
211
Phạt góc (HT)
03
Thẻ vàng
33
Sút bóng
1014
Sút cầu môn
12
Tấn công
81100
Tấn công nguy hiểm
4275
Sút ngoài cầu môn
912
TL kiểm soát bóng
38%62%
TL kiểm soát bóng (HT)
31%69%
So Sánh Sức Mạnh
36 64
38% So Sánh Đối đầu 62%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B5T5 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B2T2 H1 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn2.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ugyen Academy (22 trận)
Ghi 1.18 bàn/trậnMất 2.45 bàn/trận
RTC FC (16 trận)
Ghi 1.88 bàn/trậnMất 1.19 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Ugyen Academy (10 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOOU
RTC FC (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Ugyen Academy | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 7.50 | 5.20 | 1.28 | 0.71 | 3.50 | 1.09 | 0.80 | -1.75 | 0.96 |
| Live | 81.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.04 ↓ | 4.80 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.09 ↓ | -0.25 | 3.10 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 9.00 | 6.00 | 1.22 | 0.82 | 3.50 | 0.96 | 0.88 | -1.75 | 0.84 |
| Live | 176.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.54 ↑ | 0.50 | 0.50 ↓ | 0.50 ↓ | -0.25 | 1.46 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 6.20 | 5.30 | 1.25 | 0.80 | 3.50 | 0.90 | 0.83 | -1.75 | 0.87 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 3.44 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 8.50 | 5.25 | 1.28 | 0.75 | 3.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 80.00 ↑ | 18.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 7.84 | 5.77 | 1.24 | 0.77 | 3.50 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 17.26 ↑ | 1.02 ↓ | 1.82 ↑ | 1.50 | 0.34 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 6.20 | 5.30 | 1.25 | 0.80 | 3.50 | 0.90 | 0.83 | -1.75 | 0.87 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 4.00 ↑ | 0.00 | 0.01 ↓ | |
| Crown | Sớm | 7.20 | 5.50 | 1.25 | 0.80 | 3.50 | 0.90 | 0.82 | -1.75 | 0.88 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.36 ↓ | 3.45 ↑ | 1.36 ↑ | 0.50 | 0.53 ↓ | 0.60 ↓ | -0.25 | 1.28 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 6.40 | 5.00 | 1.25 | 0.85 | 3.50 | 0.85 | 0.80 | -1.75 | 0.90 |
| Live | 8.60 ↑ | 1.39 ↓ | 3.13 ↑ | 1.96 ↑ | 1.50 | 0.33 ↓ | 0.20 ↓ | -0.25 | 2.27 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 10.20 | 5.25 | 1.15 | 0.88 | 3.75 | 0.80 | 0.94 | -2.00 | 0.74 |
| Live | 12.30 ↑ | 1.69 ↓ | 1.98 ↑ | 1.47 ↑ | 0.50 | 0.48 ↓ | 0.62 ↓ | -0.25 | 1.25 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 9.00 | 6.00 | 1.20 | 0.30 | 2.50 | 2.25 | - | - | - |
| Live | 6.50 ↓ | 5.25 ↓ | 1.25 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 8.00 | 6.25 | 1.18 | 0.76 | 4.00 | 0.76 | 0.81 | -1.75 | 0.71 |
| Live | 151.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.25 ↑ | 1.75 | 0.02 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 8.49 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 6.87 | 5.36 | 1.25 | 0.80 | 3.50 | 0.90 | 0.83 | -1.75 | 0.86 |
| Live | 7.70 ↑ | 3.39 ↓ | 1.45 ↑ | 0.85 ↑ | 1.75 | 0.88 ↓ | 0.86 ↑ | -1.00 | 0.88 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 9.25 | 6.00 | 1.21 | 0.73 | 3.50 | 0.98 | - | - | - |
| Live | 176.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.87 ↑ | 0.50 | 0.77 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 7.43 | 6.70 | 1.24 | 0.73 | 3.50 | 1.00 | 1.08 | -1.50 | 0.66 |
| Live | 63.00 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 4.47 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 0.23 ↓ | -0.25 | 2.88 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 8.50 | 6.50 | 1.20 | 0.80 | 3.75 | 1.00 | 0.83 | -2.25 | 0.98 |
| Live | 151.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.75 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 0.23 ↓ | -0.25 | 3.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 6.00 | 5.50 | 1.30 | 0.75 | 3.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 22.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.