Kết quả bóng đá trận Udinese vs FSV Mainz 05, 21:00 ngày 01/08/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 21:00 ngày 01/08/2026
Udinese 3 Kết thúc HT 3-1 3
FSV Mainz 05
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 4
Địa điểm: Stadio Friuli Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 35℃~36℃
Diễn biến trận đấu
| Udinese | Phút | |
| 4' | ⚽ 0 - 1 Sheraldo Becker | |
| 1 - 1 ⚽ | 4' | |
| 2 - 1 ⚽ | 17' | |
| 3 - 1 ⚽ | 21' | |
| 4 - 1 ⚽ | 36' | |
| HT 3-1 | ||
| 51' | ⚽ 4 - 2 Sheraldo Becker | |
| 60' | ⚽ 4 - 3 Ransford Yeboah Konigsdorffer | |
| FT 3-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 8 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 2 | 7 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 1 |
| Bại | 2 | 0 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 7 | 10 | 40 |
| Mất bàn | 6 | 3 | 13 | 12 |
| Điểm | 1 | 7 | 8 | 22 |
Chủ = Udinese · Khách = FSV Mainz 05
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Udinese | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (25%) | Thắng/Thắng | 10 (25%) |
| 1 (13%) | Thắng/Hòa | 4 (10%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (5%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 4 (10%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 3 (8%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 5 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 1 (13%) | Bại/Hòa | 4 (10%) |
| 4 (50%) | Bại/Bại | 7 (18%) |
Thành tích gần đây — Udinese
BBHBBTTHBT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/12 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/07/26 | Udinese | 1-2 (0-1) | Shabab Al Ahli | +0.5 | 3 | B |
| 24/07/26 | Swansea City | 2-0 (1-0) | Udinese | +0.5 | 2.5 | B |
| 18/07/26 | Udinese | 2-2 (0-1) | Istra 1961 Pula | - | - | H |
| 24/05/26 | Napoli | 1-0 (1-0) | Udinese | -1 | 2.5 | B |
| 18/05/26 | Udinese | 0-1 (0-1) | Cremonese | +0.25 | 2.5 | B |
| 09/05/26 | Cagliari | 0-2 (0-0) | Udinese | 0 | 2.25 | T |
| 02/05/26 | Udinese | 2-0 (1-0) | Torino | +0.25 | 2.25 | T |
| 28/04/26 | Lazio | 3-3 (0-1) | Udinese | -0.5 | 2.25 | H |
| 18/04/26 | Udinese | 0-1 (0-0) | Parma | +0.25 | 2.25 | B |
| 11/04/26 | AC Milan | 0-3 (0-2) | Udinese | -1.25 | 2.75 | T |
| 06/04/26 | Udinese | 0-0 (0-0) | Como | -0.75 | 2.5 | H |
| 21/03/26 | Genoa | 0-2 (0-0) | Udinese | -0.25 | 2 | T |
| 15/03/26 | Udinese | 0-1 (0-1) | Juventus | -0.75 | 2.25 | B |
| 08/03/26 | Atalanta | 2-2 (0-1) | Udinese | -1 | 2.5 | H |
| 03/03/26 | Udinese | 3-0 (1-0) | Fiorentina | -0.25 | 2.25 | T |
| 24/02/26 | Bologna | 1-0 (0-0) | Udinese | -0.5 | 2.25 | B |
| 15/02/26 | Udinese | 1-2 (1-0) | Sassuolo | +0.25 | 2.25 | B |
| 08/02/26 | Lecce | 2-1 (1-1) | Udinese | 0 | 2 | B |
| 03/02/26 | Udinese | 1-0 (0-0) | AS Roma | -0.5 | 2.25 | T |
| 27/01/26 | Verona | 1-3 (1-1) | Udinese | 0 | 2 | T |
Thành tích gần đây — FSV Mainz 05
TTTTTTBTBH
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 38/10 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/26 | FSV Mainz 05 | 1-0 (0-0) | Shabab Al Ahli | +0.5 | 3 | T |
| 25/07/26 | FSV Mainz 05 | 3-0 (2-0) | Holstein Kiel | +1 | 3 | T |
| 17/07/26 | FSV Mainz 05 | 4-1 (3-0) | Kaiserslautern | - | - | T |
| 11/07/26 | Sportfreunde Eisbachtal | 0-10 (0-5) | FSV Mainz 05 | - | - | T |
| 04/07/26 | TSG Pfeddersheim | 0-11 (0-5) | FSV Mainz 05 | - | - | T |
| 16/05/26 | Heidenheimer | 0-2 (0-2) | FSV Mainz 05 | -0.5 | 3.25 | T |
| 11/05/26 | FSV Mainz 05 | 1-3 (0-1) | Union Berlin | +0.5 | 2.75 | B |
| 03/05/26 | St. Pauli | 1-2 (0-2) | FSV Mainz 05 | 0 | 2.25 | T |
| 25/04/26 | FSV Mainz 05 | 3-4 (3-0) | Bayern Munchen | -1.25 | 3.5 | B |
| 20/04/26 | Borussia Monchengladbach | 1-1 (1-0) | FSV Mainz 05 | 0 | 2.5 | H |
| 17/04/26 | Strasbourg | 4-0 (2-0) | FSV Mainz 05 | -0.5 | 2.5 | B |
| 13/04/26 | FSV Mainz 05 | 0-1 (0-0) | SC Freiburg | +0.25 | 2.5 | B |
| 10/04/26 | FSV Mainz 05 | 2-0 (2-0) | Strasbourg | +0.25 | 2.5 | T |
| 04/04/26 | TSG Hoffenheim | 1-2 (1-1) | FSV Mainz 05 | -0.75 | 3 | T |
| 22/03/26 | FSV Mainz 05 | 2-1 (1-1) | Eintracht Frankfurt | +0.5 | 2.75 | T |
| 20/03/26 | FSV Mainz 05 | 2-0 (0-0) | Sigma Olomouc | +1.25 | 2.5 | T |
| 15/03/26 | Werder Bremen | 0-2 (0-1) | FSV Mainz 05 | -0.25 | 2.75 | T |
| 13/03/26 | Sigma Olomouc | 0-0 (0-0) | FSV Mainz 05 | +0.5 | 2.25 | H |
| 07/03/26 | FSV Mainz 05 | 2-2 (1-0) | VfB Stuttgart | -0.25 | 3 | H |
| 28/02/26 | Bayer Leverkusen | 1-1 (0-0) | FSV Mainz 05 | -1 | 3 | H |
Đội hình
Udinese
FSV Mainz 05
93Daniele Padelli4James Abankwah13Nicolò Bertola27Christian Kabasele8CJesper Karlstrom11Hassane Kamara24Jakub Piotrowski31Mergim Vojvoda10Nicolo Zaniolo32Jurgen Ekkelenkamp9Keinan Davis1Alexander Schwolow16Stefan Bell31Dominik Kohr48Kacper Potulski6Kaishu Sano7Lee Jae-Sung19Anthony Caci47Nakuzola R.47Rael Nakuzola10Nadiem Amiri11Ransford Yeboah Konigsdorffer18Sheraldo Becker
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
Khách · 3412
- 1Alexander Schwolow
- 6Kaishu Sano
- 7Lee Jae-Sung
- 10Nadiem Amiri
- 11Ransford Yeboah Konigsdorffer⚽ Ghi bàn 60'
- 16Stefan Bell
- 18Sheraldo Becker⚽ Ghi bàn 4' · ⚽ Ghi bàn 51'
- 19Anthony Caci
- 31Dominik Kohr
- 47Nakuzola R.
- 47Rael Nakuzola
- 48Kacper Potulski
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
64
Phạt góc (HT)
42
Sút bóng
78
Sút cầu môn
33
Tấn công
4551
Tấn công nguy hiểm
1312
Sút ngoài cầu môn
45
TL kiểm soát bóng
48%52%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%45%
So Sánh Sức Mạnh
38 62
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Udinese (8 trận)
Ghi 1.25 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
FSV Mainz 05 (30 trận)
Ghi 2.20 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 3 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Udinese | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1896 | Thành lập | 1905-3-16 |
| Stadio Friuli | Sân nhà | Opel Arena |
| 41652 | Sức chứa | 20300 |
| Kosta Runjaic | HLV | Urs Fischer |
| Udine | Khu vực | Mainz |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.71 | 3.43 | 2.15 | 0.79 | 2.50 | 0.93 | 0.82 | -0.25 | 0.96 |
| Live | 2.71 | 3.43 | 2.15 | 1.46 ↑ | 6.50 | 0.24 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 3.00 | 3.30 | 2.27 | 0.77 | 2.50 | 0.96 | 0.78 | -0.25 | 0.94 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.08 ↓ | 12.00 ↑ | 6.10 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.75 | 3.40 | 2.30 | 0.76 | 2.50 | 0.92 | 0.73 | -0.25 | 0.99 |
| Live | 2.90 ↑ | 3.40 | 2.20 ↓ | 0.82 ↑ | 2.50 | 0.92 | 0.80 ↑ | -0.25 | 0.91 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.82 | 3.30 | 2.16 | 0.84 | 2.50 | 0.92 | 0.80 | -0.25 | 0.96 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.08 ↓ | 9.60 ↑ | 4.76 ↑ | 6.50 | 0.10 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.70 | 3.60 | 2.29 | 0.75 | 2.50 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 2.85 ↑ | 3.45 ↓ | 2.32 ↑ | 0.80 ↑ | 2.50 | 0.91 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.82 | 3.30 | 2.16 | 0.84 | 2.50 | 0.92 | 0.80 | -0.25 | 0.96 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.08 ↓ | 9.60 ↑ | 4.76 ↑ | 6.50 | 0.10 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.72 | 3.45 | 2.17 | 0.81 | 2.50 | 0.95 | 0.81 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 7.50 ↑ | 1.20 ↓ | 6.50 ↑ | 2.43 ↑ | 6.50 | 0.23 ↓ | 1.07 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.84 | 3.32 | 2.25 | 0.84 | 2.50 | 0.96 | 0.84 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 10.50 ↑ | 1.08 ↓ | 9.85 ↑ | 3.84 ↑ | 6.50 | 0.10 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.81 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 2.70 | 3.50 | 2.35 | 0.92 | 2.75 | 0.81 | 1.01 | 0.00 | 0.74 |
| Live | 4.90 ↑ | 2.00 ↓ | 2.70 ↑ | 0.74 ↓ | 6.75 | 1.03 ↑ | 0.66 ↓ | -0.25 | 1.14 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.70 | 2.90 | 2.33 | 0.81 | 2.50 | 0.86 | 0.99 | 0.00 | 0.70 |
| Live | 2.95 ↑ | 3.16 ↑ | 2.19 ↓ | 0.79 ↓ | 2.50 | 0.95 ↑ | 0.83 ↓ | -0.25 | 0.92 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.75 | 3.60 | 2.37 | 0.78 | 2.50 | 0.97 | 1.02 | 0.00 | 0.74 |
| Live | 13.10 ↑ | 1.09 ↓ | 13.10 ↑ | 5.27 ↑ | 6.50 | 0.10 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.77 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.63 | 3.50 | 2.25 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.78 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 12.00 ↑ | 5.40 ↑ | 6.50 | 0.12 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.90 | 3.00 | 2.25 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 2.88 ↓ | 3.25 ↑ | 2.20 ↓ | 0.80 ↓ | 2.50 | 0.91 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Udinese | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| FSV Mainz 05 | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).