Kết quả bóng đá trận UC Dublin vs Treaty United, 23:00 ngày 03/08/2026
Hạng Nhất Ireland · 23:00 ngày 03/08/2026
UC Dublin 1 Kết thúc HT 0-0 2
Treaty United
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 4
Địa điểm: UCD Bowl Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 18℃~19℃
Diễn biến trận đấu
| UC Dublin | Phút | |
| 29' | Killian Cantwell | |
| Sean Murphy | 44' | |
| HT 0-0 | ||
| Mikey McCullagh 1 - 0 ⚽ | 48' | |
| 66' | ⚽ 1 - 1 Cian Curtis | |
| 78' | ⚽ 2 - 1 Dara Kavanagh (phản lưới) | |
| 90+3' | Mark Murphy | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 5 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 4 | 17 | 11 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 14 | 15 |
| Điểm | 4 | 6 | 16 | 14 |
Chủ = UC Dublin · Khách = Treaty United
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| UC Dublin | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (28%) | Thắng/Thắng | 4 (13%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 3 (9%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Hòa/Thắng | 3 (9%) |
| 4 (13%) | Hòa/Hòa | 4 (13%) |
| 3 (9%) | Hòa/Bại | 6 (19%) |
| 3 (9%) | Bại/Thắng | 2 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 10 (31%) | Bại/Bại | 8 (25%) |
Bảng xếp hạng
UC Dublin
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 12 | 4 | 9 | 41 | 29 | 40 | 3 |
| Sân nhà | 12 | 8 | 1 | 3 | 23 | 10 | 25 | 3 |
| Sân khách | 13 | 4 | 3 | 6 | 18 | 19 | 15 | 2 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 11 | - | - |
Treaty United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 6 | 8 | 11 | 24 | 36 | 26 | 9 |
| Sân nhà | 13 | 5 | 3 | 5 | 15 | 14 | 18 | 9 |
| Sân khách | 12 | 1 | 5 | 6 | 9 | 22 | 8 | 8 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 6 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (17 trận)
UC Dublin 7 (41%)Hòa 4 (24%)Treaty United 6 (35%)
Châu Á: Ăn 10 / Hòa 1 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 1 / Xỉu 7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Treaty United | 1-2 (1-0) | UC Dublin | +0.25 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | Treaty United | 0-3 (0-2) | UC Dublin | +0.25 | 2.25 | T |
| 28/02/26 | UC Dublin | 2-0 (2-0) | Treaty United | +0.25 | 2.5 | T |
| 06/09/25 | Treaty United | 1-0 (0-0) | UC Dublin | +0.25 | 2.5 | B |
| 05/07/25 | UC Dublin | 1-1 (0-0) | Treaty United | 0 | 2.5 | H |
| 17/05/25 | Treaty United | 4-0 (1-0) | UC Dublin | 0 | 2.25 | B |
| 22/03/25 | UC Dublin | 0-0 (0-0) | Treaty United | +0.25 | 2.25 | H |
| 12/10/24 | Treaty United | 2-2 (1-0) | UC Dublin | +0.25 | 2.5 | H |
| 13/07/24 | UC Dublin | 1-1 (0-1) | Treaty United | +0.5 | 2.5 | H |
| 27/04/24 | Treaty United | 0-2 (0-1) | UC Dublin | 0 | 2.5 | T |
| 24/02/24 | UC Dublin | 0-1 (0-0) | Treaty United | +0.5 | 2.75 | B |
| 17/09/22 | Treaty United | 4-1 (2-0) | UC Dublin | 0 | 3 | B |
| 08/11/21 | UC Dublin | 1-2 (0-1) | Treaty United | +0.75 | 2.5 | B |
| 04/11/21 | Treaty United | 0-3 (0-1) | UC Dublin | +0.25 | 2.5 | T |
| 23/10/21 | UC Dublin | 2-1 (1-0) | Treaty United | +0.75 | 3 | T |
| 17/07/21 | Treaty United | 2-1 (1-0) | UC Dublin | +0.25 | 2.75 | B |
| 08/05/21 | UC Dublin | 3-2 (1-2) | Treaty United | +0.75 | 3 | T |
Thành tích gần đây — UC Dublin
HTTBBTBTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/14 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Athlone Town | 0-0 (0-0) | UC Dublin | +0.25 | 2.75 | H |
| 25/07/26 | UC Dublin | 5-2 (2-2) | Cork City | -0.25 | 2.75 | T |
| 18/07/26 | Treaty United | 1-2 (1-0) | UC Dublin | +0.25 | 2.5 | T |
| 11/07/26 | Bray Wanderers | 6-0 (2-0) | UC Dublin | -0.25 | 3 | B |
| 05/07/26 | Longford Town | 2-1 (0-1) | UC Dublin | +0.25 | 2.75 | B |
| 27/06/26 | UC Dublin | 2-0 (1-0) | Cobh Ramblers | +0.5 | 2.5 | T |
| 20/06/26 | UC Dublin | 0-1 (0-1) | Kerry FC | +0.75 | 2.5 | B |
| 13/06/26 | Finn Harps | 0-5 (0-3) | UC Dublin | +0.5 | 2.75 | T |
| 30/05/26 | UC Dublin | 1-0 (1-0) | Athlone Town | +0.75 | 2.5 | T |
| 23/05/26 | Wexford (Youth) | 2-1 (2-0) | UC Dublin | 0 | 2.5 | B |
| 16/05/26 | UC Dublin | 3-4 (1-4) | Bray Wanderers | +0.25 | 2.5 | B |
| 09/05/26 | Cork City | 3-1 (1-0) | UC Dublin | -0.75 | 2.25 | B |
| 04/05/26 | Cobh Ramblers | 1-2 (1-0) | UC Dublin | 0 | 2.5 | T |
| 02/05/26 | UC Dublin | 2-0 (1-0) | Longford Town | +0.5 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | Treaty United | 0-3 (0-2) | UC Dublin | +0.25 | 2.25 | T |
| 18/04/26 | UC Dublin | 2-1 (1-0) | Finn Harps | +0.25 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Kerry FC | 1-1 (0-0) | UC Dublin | 0 | 2.25 | H |
| 06/04/26 | UC Dublin | 0-0 (0-0) | Wexford (Youth) | +0.25 | 2.5 | H |
| 04/04/26 | Athlone Town | 0-2 (0-2) | UC Dublin | 0 | 2.5 | T |
| 28/03/26 | UC Dublin | 4-0 (1-0) | Cobh Ramblers | 0 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Treaty United
BTBTTHBHBB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 9/15 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Treaty United | 0-1 (0-1) | Longford Town | +0.25 | 2.5 | B |
| 25/07/26 | Treaty United | 2-1 (1-0) | Athlone Town | 0 | 2.5 | T |
| 18/07/26 | Treaty United | 1-2 (1-0) | UC Dublin | -0.25 | 2.5 | B |
| 11/07/26 | Finn Harps | 0-1 (0-1) | Treaty United | 0 | 2.5 | T |
| 04/07/26 | Treaty United | 2-1 (0-1) | Kerry FC | 0 | 2.25 | T |
| 27/06/26 | Wexford (Youth) | 0-0 (0-0) | Treaty United | -0.75 | 2.5 | H |
| 20/06/26 | Cork City | 4-0 (0-0) | Treaty United | -1.75 | 3 | B |
| 13/06/26 | Treaty United | 2-2 (2-2) | Bray Wanderers | -0.5 | 2.75 | H |
| 30/05/26 | Longford Town | 3-1 (1-0) | Treaty United | -0.25 | 2.25 | B |
| 26/05/26 | Treaty United | 0-1 (0-1) | Cork City | -1 | 2.5 | B |
| 23/05/26 | Treaty United | 1-2 (0-0) | Cobh Ramblers | 0 | 2.25 | B |
| 16/05/26 | Treaty United | 3-0 (2-0) | Finn Harps | +0.25 | 2.25 | T |
| 09/05/26 | Athlone Town | 0-0 (0-0) | Treaty United | -0.5 | 2.25 | H |
| 04/05/26 | Treaty United | 1-0 (0-0) | Wexford (Youth) | -0.25 | 2.5 | T |
| 02/05/26 | Bray Wanderers | 2-2 (0-1) | Treaty United | -0.75 | 2.5 | H |
| 25/04/26 | Treaty United | 0-3 (0-2) | UC Dublin | -0.25 | 2.25 | B |
| 18/04/26 | Kerry FC | 1-1 (0-1) | Treaty United | 0 | 2.25 | H |
| 06/04/26 | Cobh Ramblers | 4-0 (3-0) | Treaty United | -0.5 | 2.5 | B |
| 04/04/26 | Treaty United | 0-0 (0-0) | Longford Town | +0.25 | 2.25 | H |
| 28/03/26 | Wexford (Youth) | 3-2 (1-0) | Treaty United | -0.5 | 2.5 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
64
Phạt góc (HT)
42
Thẻ vàng
12
Sút bóng
1815
Sút cầu môn
65
Tấn công
11184
Tấn công nguy hiểm
6647
Sút ngoài cầu môn
1210
Đá phạt trực tiếp
107
TL kiểm soát bóng
64%36%
TL kiểm soát bóng (HT)
66%34%
Phạm lỗi
68
Việt vị
12
Quả ném biên
1424
So Sánh Sức Mạnh
67 33
86% So Sánh Đối đầu 14%
Thành tích
Tất cả
T7 H4 B6T6 H4 B7
Chủ khách tương đồng
T3 H3 B2T2 H3 B3
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
UC Dublin (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Treaty United (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
UC Dublin (25 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (48%)Hòa 1 (4%)Bại 12 (48%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 14 (56%)Hòa 0 (0%)Xỉu 11 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOUU
Treaty United (25 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (44%)Hòa 3 (12%)Bại 11 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 13 (52%)Hòa 0 (0%)Xỉu 12 (48%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| UC Dublin | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1895 | Thành lập | |
| UCD Bowl | Sân nhà | |
| 4500 | Sức chứa | 0 |
| Andrew Myler | HLV | Tommy Barrett |
| Dublin | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.63 | 3.80 | 4.50 | 0.80 | 2.75 | 0.86 | 0.80 | 0.75 | 0.97 |
| Live | 126.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 2.80 ↑ | 0.25 | 0.19 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.53 | 3.40 | 4.00 | 0.62 | 2.75 | 0.72 | 0.58 | 0.75 | 0.76 |
| Live | 41.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.03 ↓ | 2.10 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 1.39 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.61 | 3.85 | 4.15 | 0.79 | 2.75 | 0.97 | 0.76 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 150.00 ↑ | 7.80 ↑ | 1.04 ↓ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.81 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.65 | 3.85 | 4.50 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 75.00 ↑ | 5.75 ↑ | 1.12 ↓ | 2.80 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.56 | 3.45 | 4.00 | 0.91 | 2.75 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 6.21 ↑ | 1.08 ↓ | 3.27 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.61 | 3.85 | 4.15 | 0.79 | 2.75 | 0.97 | 0.76 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 150.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.04 ↓ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.81 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.59 | 4.05 | 4.45 | 0.80 | 2.75 | 0.96 | 0.76 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 31.00 ↑ | 7.90 ↑ | 1.06 ↓ | 3.33 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.56 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.57 | 3.64 | 4.32 | 0.83 | 2.75 | 0.99 | 0.82 | 0.75 | 1.02 |
| Live | 90.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.06 ↓ | 5.26 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.96 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.67 | 3.69 | 4.42 | 0.99 | 2.75 | 0.81 | 0.88 | 0.75 | 0.94 |
| Live | 72.00 ↑ | 10.10 ↑ | 1.03 ↓ | 6.65 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.81 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.65 | 3.70 | 4.33 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.61 ↓ | 3.70 | 4.33 | 0.95 ↑ | 2.50 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.66 | 3.90 | 4.30 | 0.86 | 2.75 | 0.86 | 0.86 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 38.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.60 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.65 | 3.81 | 4.63 | 0.98 | 2.75 | 0.78 | 0.85 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 30.49 ↑ | 5.23 ↑ | 1.19 ↓ | 3.09 ↑ | 3.50 | 0.24 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 2.03 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.63 | 3.70 | 4.33 | 0.72 | 2.50 | 0.98 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 18.50 ↑ | 1.01 ↓ | 0.95 ↑ | 2.50 | 0.68 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.66 | 3.80 | 4.44 | 0.74 | 2.50 | 0.97 | 0.28 | 0.00 | 2.25 |
| Live | 142.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.31 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.42 ↑ | 0.00 | 1.87 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.65 | 3.60 | 4.33 | 0.83 | 2.75 | 0.98 | 0.88 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 151.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.25 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.67 | 3.50 | 4.50 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.86 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 151.00 ↑ | 46.00 ↑ | 1.01 ↓ | 33.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.87 ↑ | 0.75 | 0.91 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.