Kết quả bóng đá trận U21 Guatemala vs Dominican Republic U21, 06:00 ngày 31/07/2026
Central Games (Mỹ) · 06:00 ngày 31/07/2026
U21 Guatemala 0 Kết thúc HT 0-0 1
Dominican Republic U21
🟨 3 - 1 🟥 1 - 0 ⛳ 1 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| U21 Guatemala | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| Justin Racancoj | 62' | |
| 90+5' | ⚽ 0 - 1 Lucas Breton(Assists:Thomas ORourke) | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 7 | 3 |
| Thắng | 0 | 1 | 3 | 1 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Bại | 3 | 1 | 4 | 1 |
| Ghi bàn | 2 | 4 | 12 | 4 |
| Mất bàn | 8 | 4 | 13 | 4 |
| Điểm | 0 | 4 | 9 | 4 |
Chủ = U21 Guatemala · Khách = Dominican Republic U21
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| U21 Guatemala | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (43%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (33%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (33%) |
| 2 (29%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 2 (29%) | Bại/Bại | 1 (33%) |
Thành tích gần đây — U21 Guatemala
TBTTB
Thắng 3 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (40%)
Ghi/Mất: 11/11 (5 trận) Châu Á: 3/0/2 T/X: 5/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/10/25 | Guatemala U21 | 4-2 (3-1) | El Salvador U21 | +0.5 | 2.5 | T |
| 27/10/25 | Guatemala U21 | 1-2 (0-2) | Costa Rica U21 | - | - | B |
| 22/10/25 | Guatemala U21 | 2-0 (1-0) | El Salvador U21 | - | - | T |
| 20/10/25 | Guatemala U21 | 3-1 (2-0) | Nicaragua U21 | - | - | T |
| 21/07/09 | Egypt U21 | 6-1 (2-0) | Guatemala U21 | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
13
Phạt góc (HT)
01
Thẻ vàng
31
Sút bóng
215
Sút cầu môn
08
Tấn công
7992
Tấn công nguy hiểm
3249
Sút ngoài cầu môn
27
Đá phạt trực tiếp
1126
TL kiểm soát bóng
43%57%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%51%
Phạm lỗi
249
Việt vị
11
Quả ném biên
2629
So Sánh Sức Mạnh
80 20
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
U21 Guatemala (7 trận)
Ghi 1.71 bàn/trậnMất 1.86 bàn/trận
Dominican Republic U21 (3 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| U21 Guatemala | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.60 | 3.50 | 2.25 | 0.99 | 2.75 | 0.84 | 0.79 | -0.25 | 1.04 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.22 ↓ | 4.50 ↑ | 3.10 ↑ | 0.50 | 0.12 ↓ | 0.37 ↓ | -0.25 | 1.90 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.63 | 3.03 | 2.43 | 0.84 | 2.25 | 0.98 | 1.00 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.12 ↓ | 5.90 ↑ | 4.34 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 2.38 ↑ | 0.00 | 0.26 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.90 | 3.30 | 2.20 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | 0.55 | -0.50 | 1.20 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.22 ↓ | 4.40 ↑ | 2.80 ↑ | 0.50 | 0.17 ↓ | 0.50 ↓ | -0.50 | 1.30 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 2.61 | 3.30 | 2.30 | 0.97 | 2.75 | 0.79 | 1.00 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.03 ↓ | 9.00 ↑ | 4.76 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 2.38 ↑ | 0.00 | 0.26 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.47 | 3.35 | 2.24 | 0.95 | 2.75 | 0.75 | 0.95 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 4.54 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 5.00 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.53 | 3.20 | 2.41 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.95 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 16.50 ↑ | 1.04 ↓ | 10.00 ↑ | 5.26 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 1.81 ↑ | 0.00 | 0.39 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.96 | 3.10 | 2.30 | 0.94 | 2.00 | 0.86 | 0.81 | -0.25 | 1.01 |
| Live | 41.00 ↑ | 1.02 ↓ | 13.90 ↑ | 5.55 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 5.25 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.62 | 3.40 | 2.25 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 1.37 ↑ | 2.50 | 0.48 ↓ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 2.60 | 3.44 | 2.22 | 0.93 | 2.75 | 0.79 | 0.75 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 12.38 ↑ | 1.18 ↓ | 4.86 ↑ | 2.46 ↑ | 0.50 | 0.25 ↓ | 0.28 ↓ | -0.25 | 2.24 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.60 | 3.40 | 2.25 | 0.72 | 2.50 | 0.98 | - | - | - |
| Live | 36.00 ↑ | 1.02 ↓ | 14.50 ↑ | 6.25 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.74 | 3.50 | 2.28 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | 0.73 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 27.00 ↑ | 1.05 ↓ | 10.80 ↑ | 3.87 ↑ | 0.50 | 0.18 ↓ | 0.32 ↓ | -0.25 | 2.38 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.63 | 3.50 | 2.25 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.78 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 3.00 ↑ | 0.50 | 0.23 ↓ | 0.40 ↓ | -0.25 | 1.85 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.63 | 3.10 | 2.30 | 0.73 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 126.00 ↑ | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.