Kết quả bóng đá trận U20 Costa Rica vs Antigua Barbuda U20, 05:00 ngày 31/07/2026

CONCACAF Championship U20 · 05:00 ngày 31/07/2026
U20 Costa Rica
4 Kết thúc HT 1-0 1
Antigua Barbuda U20
🟨 1 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 1
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 25°C

Diễn biến trận đấu

U20 Costa Rica Phút Antigua Barbuda U20
Dax Palmer(Assists:Walter Ramirez) 1 - 0 9'
Keyner Hernandez 28'
33' Zidaan Williams
HT 1-0
54' 1 - 1 Vaughn Jackson(Assists:Blake Philogene)
Ethan Barley(Assists:Walter Ramirez) 2 - 1 58'
69' Dajari Barthley
Yerlan Sosa 3 - 1 70'
Kionel Estrada(Assists:Jeremi Hernandez) 4 - 1 78'
90+5' Ivan Grant
FT 4-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 107
Thắng 10 34
Hòa 10 20
Bại 13 53
Ghi bàn 51 136
Mất bàn 411 1211
Điểm 40 1112

Chủ = U20 Costa Rica · Khách = Antigua Barbuda U20

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

U20 Costa Rica (12)Hiệp 1 / Cả trậnAntigua Barbuda U20 (7)
4 (33%)Thắng/Thắng2 (29%)
1 (8%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (8%)Hòa/Thắng2 (29%)
1 (8%)Hòa/Bại0 (0%)
1 (8%)Bại/Hòa0 (0%)
4 (33%)Bại/Bại3 (43%)

Thành tích đối đầu (1 trận)

U20 Costa Rica 1 (100%)Hòa 0 (0%)Antigua Barbuda U20 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CNCF U20Q21/06/22Antigua Barbuda U200-3 (0-0)Costa Rica U204-6+3.54T

Thành tích gần đây — U20 Costa Rica

BTBBBBTHTT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 23/10 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CNCF U20Q28/07/26Costa Rica U200-2 (0-1)Mexico U203-4-1.252.75B
CNCF U20Q25/07/26Guatemala U200-1 (0-0)Costa Rica U205-10+1.252.75T
INT FRL29/05/26Colombia U202-1 (1-0)Costa Rica U20---B
INT FRL27/05/26Colombia U201-0 (1-0)Costa Rica U20---B
INT FRL30/03/26Mexico U201-0 (0-0)Costa Rica U20---B
INT FRL27/03/26Mexico U201-0 (1-0)Costa Rica U20---B
CNCF U20Q05/03/26Costa Rica U203-0 (1-0)Trinidad and Tobago U205-4+1.253T
CNCF U20Q03/03/26Costa Rica U203-3 (1-0)Bermuda U209-2+3.754H
CNCF U20Q01/03/26Costa Rica U203-0 (3-0)Barbados U207-0--T
CNCF U20Q27/02/26The Saint Martin U200-12 (0-5)Costa Rica U200-8+44.75T
INT FRL22/12/25Costa Rica U200-0 (0-0)Canada U204-1002.5H
INT FRL19/12/25Costa Rica U200-0 (0-0)Canada U201-302.75H
INT FRL18/11/25Costa Rica U200-4 (0-1)USA U20--12.5B
INT FRL15/11/25Costa Rica U201-2 (0-1)USA U201-4-12.75B
CNCF U20Q01/08/24Mexico U202-1 (1-1)Costa Rica U206-1-1.53B
CNCF U20Q27/07/24USA U201-0 (1-0)Costa Rica U203-2-1.753.25B
CNCF U20Q23/07/24Jamaica U200-3 (0-0)Costa Rica U204-5+13T
CNCF U20Q20/07/24Costa Rica U201-1 (0-1)Cuba U208-1+1.253.25H
INT FRL05/07/24Costa Rica U201-0 (0-0)El Salvador U204-3+0.753T
INT FRL02/07/24Costa Rica U202-2 (1-2)El Salvador U209-3--H

Thành tích gần đây — Antigua Barbuda U20

BBTTTTBTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/12 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CNCF U20Q28/07/26Antigua Barbuda U200-4 (0-2)Guatemala U204-5-1.252.75B
CNCF U20Q25/07/26Mexico U203-0 (3-0)Antigua Barbuda U206-3-3.754.5B
CNCF U20Q04/03/26Dominican Republic U200-1 (0-0)Antigua Barbuda U202-4-1.252.75T
CNCF U20Q02/03/26Dominica U200-1 (0-0)Antigua Barbuda U203-16--T
CNCF U20Q26/02/26Antigua Barbuda U202-0 (1-0)British Virgin Islands U205-2+1.753T
CNCF U20Q24/02/26Antigua Barbuda U201-0 (1-0)St Lucia U20---T
CNCF U20Q03/03/24Antigua Barbuda U200-1 (0-0)El Salvador U207-6--B
CNCF U20Q28/02/24Antigua Barbuda U202-1 (0-0)Turks Caicos Islands (U20)---T
CNCF U20Q26/02/24Antigua Barbuda U202-3 (0-2)Suriname U207-11--B
CNCF U20Q24/02/24Antigua Barbuda U204-0 (3-0)Guyana U209-9--T
CNCF U20Q23/06/22Jamaica U202-0 (1-0)Antigua Barbuda U204-3-2.753.5B
CNCF U20Q21/06/22Antigua Barbuda U200-3 (0-0)Costa Rica U204-6-3.54B
CNCF U20Q19/06/22Honduras U203-0 (1-0)Antigua Barbuda U204-1-3.54B
CNCF U20Q10/11/18Honduras U204-3 (1-3)Antigua Barbuda U20---B
CNCF U20Q08/11/18Cuba U203-0 (2-0)Antigua Barbuda U208-4-2.253.75B
CNCF U20Q06/11/18Antigua Barbuda U200-3 (0-1)Dominican Republic U204-2--B
CNCF U20Q03/11/18Belize U200-1 (0-0)Antigua Barbuda U208-9--T
CNCF U20Q01/11/18Antigua Barbuda U206-1 (4-1)The Saint Martin U20---T
CNCF U20Q24/02/17Antigua Barbuda U200-2 (0-1)Canada U200-6-1.753.25B
CNCF U20Q21/02/17Antigua Barbuda U201-4 (0-1)Honduras U208-3-2.53.5B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
1
Phạt góc (HT)
3
0
Thẻ vàng
1
3
Sút bóng
18
10
Sút cầu môn
6
3
Tấn công
115
108
Tấn công nguy hiểm
73
53
Sút ngoài cầu môn
9
4
Cản bóng
3
3
Đá phạt trực tiếp
16
19
TL kiểm soát bóng
61%
39%
TL kiểm soát bóng (HT)
68%
32%
Chuyền bóng
373
281
TL chuyền bóng thành công
84%
76%
Phạm lỗi
19
16
Cứu thua
2
2
Tắc bóng
7
16
Quả ném biên
23
17
Cắt bóng
10
10
Tạt bóng thành công
11
0
Chuyền dài
20
27
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.71
0.53
Cơ hội rõ rệt
8
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

54 46
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
3 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

U20 Costa Rica (12 trận)
Ghi 2.33 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Antigua Barbuda U20 (7 trận)
Ghi 0.86 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)4 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 23 - 1

Thời gian ghi bàn

12
0 Bàn
11
1 Bàn
01
2 Bàn
20
3 Bàn
10
4+ Bàn
71
B.thắng H1
122
B.thắng H2
U20 Costa RicaAntigua Barbuda U20

Chi tiết về HT/FT

21
T/T
10
T/H
00
T/B
11
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
12
B/B
U20 Costa RicaAntigua Barbuda U20

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

43
Thắng 2+
25
Thắng 1
50
Hòa
73
Thua 1
29
Thua 2+
U20 Costa RicaAntigua Barbuda U20

Thông tin đội bóng

U20 Costa Rica Thông tin Antigua Barbuda U20
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.037.3014.000.803.250.820.812.500.89
Live1.05 ↑6.55 ↓14.000.86 ↑3.250.76 ↓0.78 ↓2.250.92 ↑
EasybetsSớm1.0711.0023.000.973.500.870.872.750.97
Live1.03 ↓51.00 ↑81.00 ↑4.60 ↑5.500.04 ↓2.60 ↑0.250.19 ↓
VcbetSớm1.078.5023.000.873.250.900.842.500.88
Live1.06 ↓9.00 ↑26.00 ↑0.94 ↑3.500.84 ↓0.83 ↓2.750.89 ↑
Mansion88Sớm1.098.2013.000.753.001.010.882.250.88
Live1.04 ↓6.90 ↓100.00 ↑8.33 ↑5.500.02 ↓0.30 ↓0.002.17 ↑
InterwettenSớm1.129.0016.001.203.500.60---
Live1.03 ↓14.00 ↑95.00 ↑2.75 ↑5.500.20 ↓---
10BETSớm1.0411.0035.000.963.250.75---
Live1.03 ↓14.57 ↑97.27 ↑2.69 ↑5.500.21 ↓---
12betSớm1.107.6013.000.753.001.010.882.250.88
Live1.04 ↓6.90 ↓100.00 ↑8.33 ↑5.500.02 ↓0.30 ↓0.002.17 ↑
CrownSớm1.087.6015.500.923.250.780.782.250.92
Live1.01 ↓11.50 ↑21.00 ↑4.34 ↑5.500.03 ↓4.54 ↑0.250.04 ↓
SbobetSớm1.106.3012.000.803.001.000.922.250.88
Live1.01 ↓8.40 ↑125.00 ↑5.26 ↑5.500.05 ↓0.31 ↓0.002.12 ↑
WewbetSớm1.106.9023.000.963.250.840.852.250.97
Live1.05 ↓8.35 ↑36.00 ↑4.30 ↑5.500.03 ↓3.12 ↑0.250.14 ↓
LadbrokesSớm1.117.5015.000.442.501.50---
Live1.02 ↓11.00 ↑46.00 ↑0.28 ↓2.502.10 ↑---
18BetSớm1.086.2519.000.873.250.660.692.250.84
Live1.01 ↓51.00 ↑81.00 ↑9.01 ↑5.500.01 ↓9.01 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.098.2313.440.953.250.750.832.250.87
Live1.49 ↑2.63 ↓16.40 ↑2.45 ↑5.500.26 ↓2.49 ↑0.250.26 ↓
HK Jockey ClubSớm1.096.6014.501.013.250.710.952.000.78
Live1.02 ↓10.50 ↑60.00 ↑5.60 ↑5.750.06 ↓0.76 ↓2.250.98 ↑
BwinSớm1.117.7516.001.103.500.63---
Live1.01 ↓67.00 ↑276.00 ↑0.85 ↓4.500.78 ↑---
1xBetSớm1.059.1023.000.933.250.780.902.500.77
Live1.00 ↓51.00 ↑81.00 ↑4.31 ↑5.500.16 ↓0.13 ↓0.004.91 ↑
Bet 365Sớm1.089.0017.000.983.250.830.852.500.95
Live1.01 ↓51.00 ↑81.00 ↑4.50 ↑5.500.15 ↓0.13 ↓0.004.90 ↑
William HillSớm1.088.0015.000.953.500.73---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑14.00 ↑5.500.02 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.