Kết quả bóng đá trận U. Lamas vs Feirense, 22:00 ngày 01/08/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 22:00 ngày 01/08/2026
U. Lamas Sắp đá --:--:--
Feirense
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 25°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 3 | 4 |
| Hòa | 1 | 2 | 3 | 3 |
| Bại | 2 | 0 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 1 | 4 | 5 | 10 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 8 | 10 |
| Điểm | 1 | 5 | 12 | 15 |
Chủ = U. Lamas · Khách = Feirense
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| U. Lamas | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (10%) | Thắng/Thắng | 5 (14%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (5%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 3 (15%) | Hòa/Thắng | 7 (19%) |
| 4 (20%) | Hòa/Hòa | 8 (22%) |
| 7 (35%) | Hòa/Bại | 5 (14%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 2 (10%) | Bại/Bại | 7 (19%) |
Thành tích gần đây — U. Lamas
BHBHBHTTTB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 5/8 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 7/3/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Sousense | 2-1 (0-0) | U. Lamas | - | - | B |
| 22/07/26 | U. Lamas | 0-0 (0-0) | Marialvas | - | - | H |
| 18/07/26 | U. Lamas | 0-1 (0-0) | S. Joao Ver | - | - | B |
| 18/04/26 | U. Lamas | 0-0 (0-0) | Salgueiros | - | - | H |
| 12/04/26 | Beira Mar | 4-0 (1-0) | U. Lamas | - | - | B |
| 04/04/26 | U. Lamas | 0-0 (0-0) | Anadia | - | - | H |
| 22/03/26 | CD Gouveia | 0-2 (0-2) | U. Lamas | - | - | T |
| 15/03/26 | U. Lamas | 1-0 (0-0) | Vila Mea | - | - | T |
| 08/03/26 | U. Lamas | 1-0 (1-0) | FC Alpendorada | - | - | T |
| 01/03/26 | CD Cinfaes | 1-0 (0-0) | U. Lamas | - | - | B |
| 22/02/26 | U. Lamas | 0-1 (0-0) | Florgrade | - | - | B |
| 15/02/26 | Leca | 4-0 (1-0) | U. Lamas | - | - | B |
| 07/02/26 | U. Lamas | 2-1 (1-1) | Vila Real | - | - | T |
| 26/01/26 | Rebordosa | 2-2 (2-1) | U. Lamas | - | - | H |
| 18/01/26 | U. Lamas | 0-0 (0-0) | Aparecida(POR) | - | - | H |
| 10/01/26 | GD Resende | 3-1 (0-0) | U. Lamas | - | - | B |
| 21/12/25 | Salgueiros | 1-0 (0-0) | U. Lamas | -0.5 | 2.25 | B |
| 14/12/25 | U. Lamas | 2-1 (0-1) | Beira Mar | - | - | T |
| 07/12/25 | Anadia | 2-1 (0-1) | U. Lamas | - | - | B |
| 29/11/25 | U. Lamas | 3-0 (0-0) | CD Gouveia | - | - | T |
Thành tích gần đây — Feirense
HHBTHBTTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 9/10 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Feirense | 0-0 (0-0) | FC Arouca | - | - | H |
| 17/05/26 | Uniao Leiria | 2-2 (1-0) | Feirense | -0.75 | 2.5 | H |
| 09/05/26 | Feirense | 1-2 (1-0) | Oliveirense | +0.5 | 2.25 | B |
| 03/05/26 | Pacos de Ferreira | 1-2 (1-2) | Feirense | -0.25 | 2.25 | T |
| 29/04/26 | Feirense | 0-0 (0-0) | SCU Torreense | 0 | 2 | H |
| 18/04/26 | Viseu | 3-0 (1-0) | Feirense | -0.75 | 2.25 | B |
| 12/04/26 | Feirense | 1-0 (1-0) | Vizela | 0 | 2.25 | T |
| 04/04/26 | SC Farense | 0-1 (0-0) | Feirense | -0.25 | 2.25 | T |
| 22/03/26 | Feirense | 1-2 (1-1) | Sporting CP B | 0 | 2.25 | B |
| 16/03/26 | Feirense | 1-0 (1-0) | Penafiel | +0.25 | 2 | T |
| 10/03/26 | SL Benfica B | 3-0 (1-0) | Feirense | -0.25 | 2.25 | B |
| 03/03/26 | Feirense | 0-0 (0-0) | FC Felgueiras | +0.25 | 2 | H |
| 23/02/26 | Lusitania FC | 1-0 (0-0) | Feirense | 0 | 2.25 | B |
| 14/02/26 | Feirense | 1-0 (0-0) | GD Chaves | 0 | 2 | T |
| 08/02/26 | Leixoes | 2-1 (1-0) | Feirense | 0 | 2.25 | B |
| 01/02/26 | Feirense | 1-1 (0-0) | Maritimo | -0.25 | 2.25 | H |
| 25/01/26 | Portimonense | 0-1 (0-0) | Feirense | 0 | 2.25 | T |
| 20/01/26 | Feirense | 2-1 (1-0) | Porto B | +0.25 | 2.25 | T |
| 12/01/26 | Oliveirense | 3-4 (2-1) | Feirense | +0.25 | 2.25 | T |
| 03/01/26 | Feirense | 2-2 (1-1) | Uniao Leiria | 0 | 2.25 | H |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
47 53
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
U. Lamas (20 trận)
Ghi 0.70 bàn/trậnMất 1.15 bàn/trận
Feirense (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| U. Lamas | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1918-3-19 | |
| Sân nhà | Estadio Marcolino de Castro | |
| 0 | Sức chứa | 4667 |
| HLV | Ricardo Miguel Moreira da Costa | |
| Khu vực | Santa Maria da Feira |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 4.75 | 3.75 | 1.62 | 0.86 | 2.75 | 0.81 | 0.92 | -0.75 | 0.79 |
| Live | 5.25 ↑ | 3.90 ↑ | 1.55 ↓ | 0.93 ↑ | 2.75 | 0.81 | 0.77 ↓ | -1.00 | 0.94 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.50 | 3.70 | 1.61 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 5.00 ↑ | 3.60 ↓ | 1.55 ↓ | 0.75 ↑ | 2.50 | 1.00 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.80 | 4.00 | 1.62 | 0.92 | 2.75 | 0.83 | 0.99 | -0.75 | 0.77 |
| Live | 4.80 | 4.00 | 1.62 | 0.92 | 2.75 | 0.83 | 0.99 | -0.75 | 0.77 | |
| Pinnacle | Sớm | 4.46 | 3.67 | 1.59 | 0.88 | 2.75 | 0.82 | 0.97 | -0.75 | 0.75 |
| Live | 4.85 ↑ | 3.78 ↑ | 1.56 ↓ | 0.97 ↑ | 2.75 | 0.78 ↓ | 0.79 ↓ | -1.00 | 0.95 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 4.50 | 3.70 | 1.60 | 0.68 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 4.75 ↑ | 3.75 ↑ | 1.55 ↓ | 0.72 ↑ | 2.50 | 0.98 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.42 | 3.90 | 1.65 | 0.68 | 2.50 | 1.06 | 0.42 | -1.50 | 1.65 |
| Live | 5.28 ↑ | 3.80 ↓ | 1.54 ↓ | 0.74 ↑ | 2.50 | 0.96 ↓ | 1.01 ↑ | -0.75 | 0.69 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.33 | 3.80 | 1.62 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.98 | -0.75 | 0.83 |
| Live | 4.33 | 3.80 | 1.62 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.98 | -0.75 | 0.83 | |
| William Hill | Sớm | 5.00 | 3.50 | 1.62 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 5.00 | 3.50 | 1.57 ↓ | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.