Kết quả bóng đá trận Tynring Sports Club vs Sohryngkham, 17:30 ngày 30/07/2026
Shillong Ngoại hạng Ấn Độ · 17:30 ngày 30/07/2026
Tynring Sports Club 1 Kết thúc HT 1-1 2
Sohryngkham
🟨 4 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 7
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| Tynring Sports Club | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 4' | |
| 17' | ⚽ 1 - 1 | |
| HT 1-1 | ||
| 51' | ||
| 59' | ⚽ 1 - 2 | |
| 59' | ||
| 62' | ||
| 65' | ||
| 70' | ||
| 83' | ||
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Thắng | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Ghi bàn | 1 | 2 | 1 | 2 |
| Mất bàn | 2 | 1 | 2 | 1 |
| Điểm | 0 | 3 | 0 | 3 |
Chủ = Tynring Sports Club · Khách = Sohryngkham
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Tynring Sports Club | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (100%) |
| 1 (100%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Tynring Sports Club 0 (0%)Hòa 1 (100%)Sohryngkham 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/09/25 | Sohryngkham | 0-0 (0-0) | Tynring Sports Club | - | - | H |
Thành tích gần đây — Tynring Sports Club
BTTHB
Thắng 2 (40%)Hòa 1 (20%)Bại 2 (40%)
Ghi/Mất: 7/9 (5 trận) Châu Á: 2/1/2 T/X: 4/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/09/25 | Laitkyrhong | 3-0 (0-0) | Tynring Sports Club | - | - | B |
| 12/09/25 | Tynring Sports Club | 2-1 (2-1) | Sohiong United | - | - | T |
| 06/09/25 | Tynring Sports Club | 3-2 (2-0) | Umphrup FC | - | - | T |
| 01/09/25 | Sohryngkham | 0-0 (0-0) | Tynring Sports Club | - | - | H |
| 21/08/25 | PFR Academy | 3-2 (0-2) | Tynring Sports Club | - | - | B |
Thành tích gần đây — Sohryngkham
BTBHTHBBTT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 21/16 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/09/25 | Mylliem SC | 1-0 (0-0) | Sohryngkham | - | - | B |
| 09/09/25 | Sohryngkham | 2-1 (0-0) | PFR Academy | - | - | T |
| 05/09/25 | Sohryngkham | 1-2 (1-1) | Mawryngkneng Cultural | - | - | B |
| 01/09/25 | Sohryngkham | 0-0 (0-0) | Tynring Sports Club | - | - | H |
| 28/08/25 | Sohiong United | 1-4 (0-2) | Sohryngkham | - | - | T |
| 21/08/25 | Sohryngkham | 1-1 (1-1) | Umphrup FC | - | - | H |
| 28/11/24 | Sohryngkham | 0-3 (0-0) | Mawtawar SC | - | - | B |
| 22/11/24 | Mawkhar SC | 4-3 (1-2) | Sohryngkham | - | - | B |
| 16/11/24 | Sohryngkham | 5-1 (1-0) | Umphyrnai SC | - | - | T |
| 14/11/24 | Mylliem SC | 2-5 (0-2) | Sohryngkham | - | - | T |
| 11/11/24 | Sohryngkham | 2-2 (2-0) | Lawsohtun SC | - | - | H |
| 16/12/23 | Pohkseh SC | 3-0 (1-0) | Sohryngkham | - | - | B |
| 11/12/23 | Sohryngkham | 1-2 (0-2) | Sohiong United | - | - | B |
| 07/12/23 | Nongkrem SC | 1-2 (1-0) | Sohryngkham | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
67
Phạt góc (HT)
44
Thẻ vàng
42
Sút bóng
55
Sút cầu môn
44
Tấn công
166144
Tấn công nguy hiểm
110110
Sút ngoài cầu môn
11
TL kiểm soát bóng
41%59%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
So Sánh Sức Mạnh
37 63
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Tynring Sports Club (1 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Sohryngkham (1 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Tynring Sports Club | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.40 | 3.80 | 2.30 | 0.98 | 3.25 | 0.78 | 0.93 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 41.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.07 ↓ | 3.30 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.57 | 4.50 | 4.33 | 0.77 | 4.00 | 0.88 | 0.82 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 41.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.08 ↓ | 2.38 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.45 | 3.85 | 2.35 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 13.00 ↑ | 4.30 ↑ | 1.30 ↓ | 7.00 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.42 | 3.75 | 2.32 | 0.72 | 3.00 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 50.43 ↑ | 5.26 ↑ | 1.13 ↓ | 1.45 ↑ | 3.50 | 0.45 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.31 | 3.45 | 2.30 | 0.94 | 3.25 | 0.74 | 0.89 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 9.20 ↑ | 3.45 | 1.11 ↓ | 1.51 ↑ | 3.50 | 0.28 ↓ | 0.87 ↓ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.40 | 3.70 | 2.30 | 0.48 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.48 | 2.50 | 1.45 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.35 | 3.70 | 2.25 | 0.69 | 3.00 | 0.88 | 0.83 | 0.00 | 0.73 |
| Live | 26.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.14 ↓ | 1.30 ↑ | 3.50 | 0.51 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.75 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.37 | 3.70 | 2.30 | 1.20 | 3.50 | 0.58 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.75 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.40 | 3.75 | 2.30 | 0.50 | 2.50 | 1.50 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 55.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.55 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.18 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.40 | 3.75 | 2.30 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.95 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 81.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.50 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.38 | 3.75 | 2.38 | 1.15 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 71.00 ↑ | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.