Kết quả bóng đá trận Tvaakers IF vs Utsiktens BK, 18:00 ngày 01/08/2026

Hạng 1 Thụy Điển · 18:00 ngày 01/08/2026
Tvaakers IF
2 Kết thúc HT 1-0 2
Utsiktens BK
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 7
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 18°C

Diễn biến trận đấu

Tvaakers IF Phút Utsiktens BK
Mergim Laci 1 - 0 4'
HT 1-0
Viggo Gustavsson 54'
Mergim Laci(Assists:Melvin Sjoland) (Kiến tạo: Melvin Sjoland) 2 - 0 71'
80' Pontus Olsson
81' 2 - 1 Simon Sjoholm
83' 2 - 2 Enzo Andren
FT 2-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 51
Hòa 11 33
Bại 11 26
Ghi bàn 76 169
Mất bàn 85 1422
Điểm 44 186

Chủ = Tvaakers IF · Khách = Utsiktens BK

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Tvaakers IF (26)Hiệp 1 / Cả trậnUtsiktens BK (20)
8 (31%)Thắng/Thắng1 (5%)
2 (8%)Thắng/Hòa0 (0%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (5%)
5 (19%)Hòa/Thắng1 (5%)
3 (12%)Hòa/Hòa1 (5%)
3 (12%)Hòa/Bại1 (5%)
1 (4%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (4%)Bại/Hòa2 (10%)
3 (12%)Bại/Bại13 (65%)

Bảng xếp hạng

Tvaakers IF

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng146351719217
Sân nhà7412108137
Sân khách722371189
6 gần62221112--

Utsiktens BK

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1411121039416
Sân nhà7016415116
Sân khách7106624315
6 gần6114712--

Thành tích đối đầu (12 trận)

Tvaakers IF 3 (25%)Hòa 5 (42%)Utsiktens BK 4 (33%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 0 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 2 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWE D1 SN04/09/21Tvaakers IF2-0 (0-0)Utsiktens BK3-6-0.253T
SWE D1 SN08/05/21Utsiktens BK0-4 (0-2)Tvaakers IF3-3-12.75T
SWE D1 SN04/10/20Tvaakers IF2-2 (2-2)Utsiktens BK4-5-0.753H
SWE D1 SN18/06/20Utsiktens BK3-3 (3-0)Tvaakers IF4-5-0.52.75H
SWE D1 SN24/08/19Tvaakers IF2-2 (1-0)Utsiktens BK2-1+0.252.5H
SWE D1 SN06/04/19Utsiktens BK3-2 (1-2)Tvaakers IF6-4-0.52.75B
SWE D1 SN20/10/18Utsiktens BK0-0 (0-0)Tvaakers IF5-3-0.252.75H
SWE D1 SN07/04/18Tvaakers IF2-1 (0-1)Utsiktens BK7-4-0.253T
SWE D1 SN20/08/16Tvaakers IF0-3 (0-3)Utsiktens BK--0.252.75B
SWE D1 SN08/05/16Utsiktens BK2-2 (1-1)Tvaakers IF6-2-1.253H
SWE D326/08/11Tvaakers IF1-3 (0-1)Utsiktens BK---B
SWE D328/05/11Utsiktens BK2-1 (1-0)Tvaakers IF--0.753B

Thành tích gần đây — Tvaakers IF

BTTHBHTTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/14 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWE D1 SN27/06/26Hassleholms IF4-2 (3-1)Tvaakers IF4-4-0.53B
SWE D1 SN19/06/26Tvaakers IF3-2 (2-1)Angelholms FF3-7+0.252.75T
SWE D1 SN13/06/26Tvaakers IF2-1 (2-0)Jonkopings Sodra IF3-8-0.52.5T
SWE D1 SN07/06/26Atvidabergs2-2 (2-0)Tvaakers IF10-5-0.52.5H
SWE D1 SN30/05/26Tvaakers IF1-2 (0-0)Kristianstads FF6-6+0.52.75B
SWE D1 SN23/05/26Tvaakers IF1-1 (0-0)FC Trollhattan3-102.75H
SWE D1 SN19/05/26Ariana0-1 (0-0)Tvaakers IF8-2-0.752.75T
SWE D1 SN14/05/26Tvaakers IF1-0 (1-0)BK Olympic4-502.75T
SWE D1 SN09/05/26FC Rosengard0-1 (0-1)Tvaakers IF14-0--T
SWE D1 SN02/05/26Tvaakers IF1-2 (1-1)Laholms FK5-1+0.753B
SWE D1 SN25/04/26Lunds BK1-0 (1-0)Tvaakers IF5-7-0.252.5B
SWE D1 SN18/04/26Trelleborgs FF4-1 (1-1)Tvaakers IF4-3-13B
SWE D1 SN11/04/26Tvaakers IF1-0 (0-0)Eskilsminne IF5-8+0.252.75T
SWE D1 SN06/04/26Skovde AIK0-0 (0-0)Tvaakers IF4-4-0.253H
INT CF28/03/26Laholms FK1-6 (1-2)Tvaakers IF---T
INT CF21/03/26Tvaakers IF3-0 (0-0)Torslanda IK---T
INT CF11/03/26Tvaakers IF3-3 (3-2)IS Halmia---H
INT CF07/03/26Tvaakers IF6-0 (2-0)BK Astrio---T
INT CF11/02/26Tvaakers IF6-0 (0-0)Galtabacks BK---T
INT CF01/02/26Tvaakers IF4-0 (2-0)Vastra Frolunda---T

Thành tích gần đây — Utsiktens BK

TBBBBHBHBB
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 9/23 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 6/2/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF18/07/26Stenungsunds IF0-3 (0-2)Utsiktens BK---T
SWE D1 SN27/06/26Laholms FK3-1 (3-0)Utsiktens BK4-1-0.753B
SWE D1 SN18/06/26Utsiktens BK0-3 (0-2)Atvidabergs12-6-1.253B
SWE D1 SN13/06/26Angelholms FF4-2 (2-1)Utsiktens BK8-9-12.75B
SWE D1 SN09/06/26Utsiktens BK0-1 (0-1)FC Rosengard3-10-13B
SWE Cup03/06/26IF Viken1-1 (1-0)Utsiktens BK---H
SWE D1 SN30/05/26Hassleholms IF3-0 (1-0)Utsiktens BK3-5-1.53B
SWE D1 SN23/05/26Utsiktens BK0-0 (0-0)Trelleborgs FF1-2-1.53.25H
SWE D1 SN17/05/26Lunds BK5-0 (1-0)Utsiktens BK3-1-1.253B
SWE D1 SN14/05/26Utsiktens BK2-3 (1-2)Skovde AIK8-7--B
SWE D1 SN09/05/26Eskilsminne IF4-0 (1-0)Utsiktens BK5-3--B
SWE D1 SN02/05/26Utsiktens BK0-3 (0-1)Ariana3-5--B
SWE D1 SN26/04/26Kristianstads FF4-1 (3-1)Utsiktens BK7-402.75B
SWE D1 SN18/04/26Utsiktens BK1-2 (0-0)FC Trollhattan4-203B
SWE D1 SN12/04/26Jonkopings Sodra IF1-2 (0-0)Utsiktens BK5-4-12.5T
SWE D1 SN03/04/26Utsiktens BK1-3 (0-3)BK Olympic1-2+0.253B
INT CF21/03/26IK Oddevold3-0 (1-0)Utsiktens BK4-0-1.253B
INT CF05/03/26Utsiktens BK0-6 (0-4)IFK Goteborg2-3-0.753.25B
INT CF15/02/26Utsiktens BK1-4 (1-0)Ljungskile---B
SWE D223/11/25Utsiktens BK1-1 (0-0)Norrby IF9-7+0.252.75H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
7
Phạt góc (HT)
1
5
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
12
12
Sút cầu môn
4
5
Tấn công
113
104
Tấn công nguy hiểm
75
77
Sút ngoài cầu môn
8
7
Đá phạt trực tiếp
14
16
TL kiểm soát bóng
49%
51%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%
52%
Phạm lỗi
13
13
Việt vị
3
1
Quả ném biên
26
37
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

76 24
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T3 H5 B4
T4 H5 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H2 B2
T2 H2 B2
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn
1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn
1.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Tvaakers IF (26 trận)
Ghi 2.23 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Utsiktens BK (20 trận)
Ghi 0.85 bàn/trậnMất 2.75 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 2 — Hòa
Hiệp 21 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

Tvaakers IF (13 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (54%)Hòa 1 (8%)Bại 5 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (46%)Hòa 1 (8%)Xỉu 6 (46%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOOU

Utsiktens BK (11 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (18%)Hòa 1 (9%)Bại 8 (73%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (55%)Hòa 3 (27%)Xỉu 2 (18%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLVLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVOUVU

Thời gian ghi bàn

25
0 Bàn
74
1 Bàn
32
2 Bàn
10
3 Bàn
00
4+ Bàn
82
B.thắng H1
86
B.thắng H2
Tvaakers IFUtsiktens BK

Chi tiết về HT/FT

30
T/T
00
T/H
00
T/B
21
H/T
21
H/H
31
H/B
00
B/T
10
B/H
28
B/B
Tvaakers IFUtsiktens BK

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

51
Thắng 2+
61
Thắng 1
43
Hòa
33
Thua 1
212
Thua 2+
Tvaakers IFUtsiktens BK

Thông tin đội bóng

Tvaakers IF Thông tin Utsiktens BK
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV Bosko Orovic
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.523.904.900.782.751.000.961.000.79
Live10.00 ↑1.06 ↓15.00 ↑5.00 ↑4.500.12 ↓0.50 ↓0.001.32 ↑
VcbetSớm1.444.336.000.933.000.851.001.250.75
Live11.00 ↑1.07 ↓15.00 ↑2.85 ↑4.500.25 ↓0.55 ↓0.001.35 ↑
Mansion88Sớm1.563.804.850.983.250.780.801.250.96
Live1.11 ↓4.45 ↑43.00 ↑2.56 ↑4.500.21 ↓0.44 ↓0.001.35 ↑
InterwettenSớm1.434.606.251.103.500.60---
Live9.25 ↑1.11 ↓12.00 ↑3.80 ↑4.500.11 ↓---
10BETSớm1.414.205.600.933.250.72---
Live5.13 ↑1.25 ↓8.53 ↑2.09 ↑4.500.29 ↓---
12betSớm1.563.804.850.983.250.780.801.250.96
Live3.65 ↑1.39 ↓6.30 ↑2.56 ↑4.500.21 ↓0.44 ↓0.001.35 ↑
CrownSớm1.503.904.400.742.750.960.911.000.79
Live5.70 ↑1.14 ↓9.70 ↑2.17 ↑4.500.16 ↓0.37 ↓0.001.49 ↑
SbobetSớm1.503.604.370.782.751.000.981.000.80
Live1.29 ↓4.74 ↑7.30 ↑1.92 ↑4.500.22 ↓0.41 ↓0.001.40 ↑
WewbetSớm1.394.576.200.983.250.780.851.250.93
Live1.03 ↓6.45 ↑40.00 ↑2.50 ↑4.500.20 ↓0.50 ↓0.001.47 ↑
LadbrokesSớm1.404.406.000.482.501.50---
Live12.00 ↑1.03 ↓17.00 ↑0.91 ↑2.500.75 ↓---
18BetSớm1.334.606.000.763.250.760.711.250.81
Live12.50 ↑1.04 ↓18.00 ↑8.49 ↑4.500.01 ↓8.49 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.484.445.280.893.000.891.031.250.78
Live7.69 ↑1.14 ↓12.63 ↑3.02 ↑4.500.23 ↓0.45 ↓0.001.67 ↑
BwinSớm1.384.406.001.153.500.60---
Live13.00 ↑1.05 ↓19.00 ↑3.10 ↑4.500.19 ↓---
1xBetSớm1.414.706.540.973.250.760.821.250.88
Live9.13 ↑1.16 ↓10.40 ↑4.63 ↑4.500.14 ↓0.59 ↓0.001.37 ↑
Bet 365Sớm1.364.506.251.033.250.780.851.250.95
Live17.00 ↑1.02 ↓17.00 ↑4.25 ↑4.500.16 ↓0.55 ↓0.001.38 ↑
William HillSớm1.364.207.001.203.500.57---
Live8.50 ↑1.08 ↓13.00 ↑4.80 ↑4.500.10 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.