Kết quả bóng đá trận TuS Rotenhof vs MTSV Hohenwestedt, 19:00 ngày 01/08/2026
Oberliga (Đức) · 19:00 ngày 01/08/2026
TuS Rotenhof 4 Kết thúc HT 2-3 3
MTSV Hohenwestedt
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Diễn biến trận đấu
| TuS Rotenhof | Phút | |
| Cedric Nielsen 1 - 0 ⚽ | 2' | |
| 3' | ⚽ 1 - 1 Tjark Struve | |
| Henry Grothkopp 2 - 1 ⚽ | 15' | |
| 27' | ⚽ 2 - 2 Thies Kochanski | |
| 28' | ⚽ 2 - 3 | |
| 30' | ⚽ 2 - 4 Tjark Sievers | |
| HT 2-3 | ||
| Moritz Gersteuer 3 - 4 ⚽ | 90+1' | |
| Felix Knuth 4 - 4 ⚽ | 90+4' | |
| FT 4-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 1 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Bại | 2 | 1 | 4 | 6 |
| Ghi bàn | 6 | 7 | 18 | 12 |
| Mất bàn | 13 | 5 | 28 | 22 |
| Điểm | 3 | 4 | 16 | 6 |
Chủ = TuS Rotenhof · Khách = MTSV Hohenwestedt
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| TuS Rotenhof | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (19%) | Thắng/Thắng | 2 (8%) |
| 2 (13%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (8%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (8%) |
| 2 (13%) | Hòa/Bại | 3 (13%) |
| 2 (13%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 3 (13%) |
| 6 (38%) | Bại/Bại | 9 (38%) |
Thành tích đối đầu (4 trận)
TuS Rotenhof 0 (0%)Hòa 1 (25%)MTSV Hohenwestedt 3 (75%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/04/26 | MTSV Hohenwestedt | 1-1 (0-1) | TuS Rotenhof | - | - | H |
| 11/10/25 | TuS Rotenhof | 1-5 (1-3) | MTSV Hohenwestedt | - | - | B |
| 22/03/25 | MTSV Hohenwestedt | 4-2 (1-0) | TuS Rotenhof | - | - | B |
| 14/09/24 | TuS Rotenhof | 2-3 (1-2) | MTSV Hohenwestedt | - | - | B |
Thành tích gần đây — TuS Rotenhof
BBTTHTTBBB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/27 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/07/26 | ETSV Weiche Flensburg | 6-1 (5-0) | TuS Rotenhof | - | - | B |
| 16/05/26 | TuS Rotenhof | 1-3 (0-2) | Holstein Kiel II | - | - | B |
| 09/05/26 | TuS Rotenhof | 2-1 (0-1) | Inter Turkspor Kiel | - | - | T |
| 02/05/26 | TuS Rotenhof | 3-1 (2-1) | Oldenburger SV | - | - | T |
| 25/04/26 | MTSV Hohenwestedt | 1-1 (0-1) | TuS Rotenhof | - | - | H |
| 23/04/26 | TuS Rotenhof | 3-0 (1-0) | Eutin 08 | - | - | T |
| 18/04/26 | TuS Rotenhof | 1-0 (0-0) | Kaltenkirchener | - | - | T |
| 12/04/26 | Phonix Lubeck B | 9-1 (4-1) | TuS Rotenhof | - | - | B |
| 06/04/26 | TuS Rotenhof | 0-3 (0-0) | SV Eichede | - | - | B |
| 28/03/26 | TuS Rotenhof | 0-3 (0-1) | SV Todesfelde | - | - | B |
| 21/03/26 | Heider SV | 2-2 (0-1) | TuS Rotenhof | - | - | H |
| 19/03/26 | FC Kilia Kiel | 4-1 (2-0) | TuS Rotenhof | - | - | B |
| 14/03/26 | TuS Rotenhof | 4-1 (2-0) | SV Preussen 09 Reinfeld | - | - | T |
| 28/02/26 | TuS Rotenhof | 2-3 (1-2) | Union Neumunster | - | - | B |
| 16/11/25 | VfR Neumunster | 1-3 (0-2) | TuS Rotenhof | - | - | T |
| 08/11/25 | TuS Rotenhof | 0-3 (0-2) | TSV Nordmark Satrup | - | - | B |
| 02/11/25 | Holstein Kiel II | 2-2 (0-1) | TuS Rotenhof | - | - | H |
| 25/10/25 | TuS Rotenhof | 2-0 (1-0) | Inter Turkspor Kiel | - | - | T |
| 19/10/25 | Oldenburger SV | 2-2 (1-0) | TuS Rotenhof | - | - | H |
| 11/10/25 | TuS Rotenhof | 1-5 (1-3) | MTSV Hohenwestedt | - | - | B |
Thành tích gần đây — MTSV Hohenwestedt
TBBBHHBBBT
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 10/21 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/26 | Eutin 08 | 0-3 (0-0) | MTSV Hohenwestedt | - | - | T |
| 09/05/26 | MTSV Hohenwestedt | 1-3 (1-1) | Union Neumunster | - | - | B |
| 03/05/26 | FC Kilia Kiel | 3-1 (3-1) | MTSV Hohenwestedt | - | - | B |
| 30/04/26 | Phonix Lubeck B | 2-1 (1-0) | MTSV Hohenwestedt | - | - | B |
| 25/04/26 | MTSV Hohenwestedt | 1-1 (0-1) | TuS Rotenhof | - | - | H |
| 18/04/26 | MTSV Hohenwestedt | 1-1 (0-1) | TSV Nordmark Satrup | - | - | H |
| 11/04/26 | MTSV Hohenwestedt | 0-3 (0-2) | VfR Neumunster | - | - | B |
| 09/04/26 | MTSV Hohenwestedt | 0-4 (0-1) | SV Todesfelde | - | - | B |
| 29/03/26 | Holstein Kiel II | 4-0 (2-0) | MTSV Hohenwestedt | - | - | B |
| 26/03/26 | MTSV Hohenwestedt | 2-0 (2-0) | Kaltenkirchener | - | - | T |
| 22/03/26 | Inter Turkspor Kiel | 1-0 (0-0) | MTSV Hohenwestedt | - | - | B |
| 15/03/26 | Oldenburger SV | 5-3 (1-2) | MTSV Hohenwestedt | - | - | B |
| 08/03/26 | SV Eichede | 0-1 (0-1) | MTSV Hohenwestedt | - | - | T |
| 15/11/25 | MTSV Hohenwestedt | 0-3 (0-3) | SV Preussen 09 Reinfeld | - | - | B |
| 08/11/25 | Heider SV | 4-2 (2-1) | MTSV Hohenwestedt | - | - | B |
| 02/11/25 | MTSV Hohenwestedt | 2-2 (0-2) | Eutin 08 | - | - | H |
| 25/10/25 | Union Neumunster | 2-3 (0-2) | MTSV Hohenwestedt | - | - | T |
| 18/10/25 | MTSV Hohenwestedt | 2-3 (1-1) | FC Kilia Kiel | - | - | B |
| 11/10/25 | TuS Rotenhof | 1-5 (1-3) | MTSV Hohenwestedt | - | - | T |
| 04/10/25 | MTSV Hohenwestedt | 0-1 (0-1) | TSV Nordmark Satrup | - | - | B |
So Sánh Sức Mạnh
55 45
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B3T3 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B2T2 H0 B0
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn3.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
TuS Rotenhof (16 trận)
Ghi 1.69 bàn/trậnMất 2.75 bàn/trận
MTSV Hohenwestedt (24 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 2.29 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 3 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 3 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| TuS Rotenhof | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 1xBet | Sớm | 1.62 | 4.59 | 3.62 | 0.62 | 3.50 | 1.10 | 0.33 | 0.00 | 1.93 |
| Live | 1.62 | 4.59 | 3.62 | 0.62 | 3.50 | 1.10 | 0.33 | 0.00 | 1.93 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.