Kết quả bóng đá trận Tsirang FC vs Transport United FC, 17:00 ngày 26/07/2026
Thimphu League (Bhutan) · 17:00 ngày 26/07/2026
Tsirang FC 0 Kết thúc HT 0-0 2
Transport United FC
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Diễn biến trận đấu
| Tsirang FC | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 82' | ⚽ 0 - 1 Fakunle Abayomi Oluwaseun | |
| 85' | ⚽ 0 - 2 | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 3 | 7 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 1 |
| Bại | 2 | 0 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 5 | 6 | 15 | 17 |
| Mất bàn | 8 | 1 | 18 | 10 |
| Điểm | 1 | 7 | 11 | 22 |
Chủ = Tsirang FC · Khách = Transport United FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Tsirang FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (13%) | Thắng/Thắng | 6 (29%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (13%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (20%) | Hòa/Thắng | 6 (29%) |
| 1 (7%) | Hòa/Hòa | 3 (14%) |
| 3 (20%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 3 (20%) | Bại/Bại | 6 (29%) |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Tsirang FC 0 (0%)Hòa 0 (0%)Transport United FC 4 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/05/26 | Transport United FC | 2-1 (0-0) | Tsirang FC | - | - | B |
| 07/08/25 | Tsirang FC | 0-5 (0-1) | Transport United FC | -2.25 | 4.25 | B |
| 22/06/25 | Transport United FC | 4-0 (0-0) | Tsirang FC | - | - | B |
| 24/07/24 | Tsirang FC | 1-4 (0-1) | Transport United FC | -3 | 4.75 | B |
Thành tích gần đây — Tsirang FC
BHBBHTTTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 16/18 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/07/26 | Tsirang FC | 2-3 (1-0) | Drukpa FC | - | - | B |
| 11/07/26 | Tsirang FC | 3-3 (3-1) | RTC FC | - | - | H |
| 04/07/26 | Thimphu City | 2-1 (1-1) | Tsirang FC | - | - | B |
| 29/06/26 | Tsirang FC | 0-2 (0-1) | Paro FC | - | - | B |
| 22/06/26 | Thimphu FC | 0-0 (0-0) | Tsirang FC | - | - | H |
| 18/06/26 | Tsirang FC | 3-0 (1-0) | Tensung FC | - | - | T |
| 25/05/26 | Drukpa FC | 0-1 (0-0) | Tsirang FC | - | - | T |
| 21/05/26 | Ugyen Academy | 2-3 (1-1) | Tsirang FC | - | - | T |
| 11/05/26 | Tsirang FC | 2-4 (0-1) | BFF Academy U19 | - | - | B |
| 06/05/26 | Transport United FC | 2-1 (0-0) | Tsirang FC | - | - | B |
| 13/10/25 | Tensung FC | 3-0 (1-0) | Tsirang FC | - | - | B |
| 05/10/25 | Tsirang FC | 2-3 (2-0) | BFF Academy U19 | - | - | B |
| 02/10/25 | Tsirang FC | 3-2 (0-0) | Ugyen Academy | - | - | T |
| 19/09/25 | Tsirang FC | 1-0 (1-0) | Southern City | - | - | T |
| 04/09/25 | Tsirang FC | 5-0 (1-0) | Samtse FC | - | - | T |
| 24/08/25 | RTC FC | 2-0 (0-0) | Tsirang FC | - | - | B |
| 07/08/25 | Tsirang FC | 0-5 (0-1) | Transport United FC | -2.25 | 4.25 | B |
| 03/08/25 | Tsirang FC | 3-5 (1-2) | Thimphu City | - | - | B |
| 26/07/25 | Tsirang FC | 1-1 (0-1) | Tensung FC | - | - | H |
| 13/07/25 | BFF Academy U19 | 1-1 (0-1) | Tsirang FC | -1 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Transport United FC
HTTTTBBTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/11 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 3/2/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Transport United FC | 0-0 (0-0) | Ugyen Academy | - | - | H |
| 13/07/26 | Ugyen Academy | 0-1 (0-0) | Transport United FC | +2 | 4 | T |
| 09/07/26 | Transport United FC | 4-2 (3-1) | BFF Academy U19 | - | - | T |
| 02/07/26 | Transport United FC | 2-1 (0-0) | Drukpa FC | +0.25 | 3.25 | T |
| 26/06/26 | RTC FC | 0-1 (0-0) | Transport United FC | 0 | 3.25 | T |
| 14/06/26 | Transport United FC | 0-3 (0-1) | Thimphu City | -0.5 | 3 | B |
| 28/05/26 | Paro FC | 3-2 (2-1) | Transport United FC | -1.25 | 3.25 | B |
| 20/05/26 | Transport United FC | 1-0 (1-0) | Thimphu FC | 0 | 3 | T |
| 13/05/26 | Tensung FC | 1-0 (1-0) | Transport United FC | +2.25 | 4.25 | B |
| 06/05/26 | Transport United FC | 2-1 (0-0) | Tsirang FC | - | - | T |
| 27/10/25 | Southern City | 1-2 (0-2) | Transport United FC | - | - | T |
| 22/10/25 | Transport United FC | 1-4 (1-2) | Ugyen Academy | +2 | 4.25 | B |
| 19/10/25 | Transport United FC | 1-1 (0-0) | RTC FC | - | - | H |
| 24/09/25 | Transport United FC | 1-2 (0-1) | Paro FC | -1.75 | 3.75 | B |
| 17/09/25 | Samtse FC | 1-9 (0-5) | Transport United FC | - | - | T |
| 12/09/25 | BFF Academy U19 | 1-3 (1-0) | Transport United FC | +1.25 | 3.75 | T |
| 17/08/25 | Transport United FC | 5-2 (2-0) | Tensung FC | - | - | T |
| 07/08/25 | Tsirang FC | 0-5 (0-1) | Transport United FC | +2.25 | 4.25 | T |
| 27/07/25 | Transport United FC | 0-2 (0-0) | Thimphu City | - | - | B |
| 19/07/25 | Paro FC | 2-0 (1-0) | Transport United FC | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
TL kiểm soát bóng
50%50%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%50%
So Sánh Sức Mạnh
41 59
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B4T4 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B2T2 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.5 Bàn3.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.5 Bàn4.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Tsirang FC (15 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.87 bàn/trận
Transport United FC (21 trận)
Ghi 2.05 bàn/trậnMất 1.24 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Transport United FC (9 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (56%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (22%)Hòa 1 (11%)Xỉu 6 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUVOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Tsirang FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.40 | 4.20 | 1.79 | 0.86 | 3.25 | 0.88 | 0.99 | -0.50 | 0.79 |
| Live | 3.90 ↑ | 2.60 ↓ | 2.29 ↑ | 0.75 ↓ | 1.25 | 1.03 ↑ | 0.87 ↓ | -0.25 | 0.87 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.30 | 4.40 | 1.80 | 0.90 | 3.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.04 ↓ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.27 | 4.25 | 1.76 | 0.85 | 3.50 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 7.10 ↑ | 1.04 ↓ | 4.81 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.08 | 4.33 | 1.84 | 0.83 | 3.50 | 0.87 | 1.47 | 0.00 | 0.48 |
| Live | 25.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.05 ↓ | 6.40 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 1.84 ↑ | 0.00 | 0.41 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.