Kết quả bóng đá trận TSG Hoffenheim (Youth) vs Hansa Rostock, 18:30 ngày 09/08/2026
3.Liga (Đức) · 18:30 ngày 09/08/2026
TSG Hoffenheim (Youth) Sắp đá --:--:--
Hansa Rostock
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 3 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Bại | 3 | 2 | 7 | 2 |
| Ghi bàn | 1 | 5 | 14 | 36 |
| Mất bàn | 7 | 7 | 20 | 16 |
| Điểm | 0 | 3 | 9 | 20 |
Chủ = TSG Hoffenheim (Youth) · Khách = Hansa Rostock
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| TSG Hoffenheim (Youth) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (21%) | Thắng/Thắng | 18 (38%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 2 (4%) |
| 5 (12%) | Hòa/Thắng | 4 (9%) |
| 3 (7%) | Hòa/Hòa | 11 (23%) |
| 8 (19%) | Hòa/Bại | 4 (9%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 1 (2%) |
| 14 (33%) | Bại/Bại | 6 (13%) |
Bảng xếp hạng
TSG Hoffenheim (Youth)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 |
Hansa Rostock
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
TSG Hoffenheim (Youth) (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 2.03 bàn/trận
Hansa Rostock (30 trận)
Ghi 2.47 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| TSG Hoffenheim (Youth) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1965-12-28 | |
| Sân nhà | DKB-Arena | |
| 0 | Sức chứa | 29000 |
| Stefan Kleineheismann | HLV | Daniel Brinkmann |
| Sinsheim | Khu vực | Rostock |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 3.40 | 3.50 | 1.60 | 0.65 | 3.25 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 3.40 | 3.50 | 1.60 | 0.65 | 3.25 | 0.68 | - | - | - | |
| Mansion88 | Sớm | 3.50 | 3.95 | 1.71 | 0.88 | 3.25 | 0.94 | 0.90 | -0.75 | 0.94 |
| Live | 3.45 ↓ | 3.95 | 1.73 ↑ | 0.88 | 3.25 | 0.94 | 0.90 | -0.75 | 0.94 | |
| Interwetten | Sớm | 4.20 | 4.00 | 1.70 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | 1.10 | -0.50 | 0.65 |
| Live | 4.00 ↓ | 4.00 | 1.73 ↑ | 1.05 ↓ | 3.50 | 0.70 ↑ | 1.05 ↓ | -0.50 | 0.70 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 4.00 | 3.90 | 1.65 | 0.84 | 3.25 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 3.80 ↓ | 3.85 ↓ | 1.70 ↑ | 0.78 ↓ | 3.25 | 0.86 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.45 | 3.95 | 1.73 | 0.88 | 3.25 | 0.94 | 0.90 | -0.75 | 0.94 |
| Live | 3.45 | 3.95 | 1.73 | 0.88 | 3.25 | 0.94 | 0.90 | -0.75 | 0.94 | |
| Crown | Sớm | 3.50 | 4.00 | 1.72 | 0.85 | 3.25 | 0.91 | 0.85 | -0.75 | 0.91 |
| Live | 3.50 | 4.00 | 1.72 | 0.85 | 3.25 | 0.91 | 0.85 | -0.75 | 0.91 | |
| Sbobet | Sớm | 3.76 | 3.86 | 1.67 | 0.90 | 3.25 | 0.96 | 0.93 | -0.75 | 0.95 |
| Live | 3.74 ↓ | 3.85 ↓ | 1.68 ↑ | 0.89 ↓ | 3.25 | 0.93 ↓ | 0.90 ↓ | -0.75 | 0.94 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 4.20 | 4.24 | 1.69 | 0.92 | 3.25 | 0.88 | 0.97 | -0.75 | 0.85 |
| Live | 3.91 ↓ | 4.19 ↓ | 1.73 ↑ | 0.87 ↓ | 3.25 | 0.93 ↑ | 0.89 ↓ | -0.75 | 0.93 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.50 | 3.25 | 1.91 | 0.50 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 3.70 ↑ | 3.90 ↑ | 1.70 ↓ | 0.40 ↓ | 2.50 | 1.75 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.80 | 3.50 | 1.85 | 0.92 | 3.25 | 0.81 | 0.92 | -0.50 | 0.81 |
| Live | 3.80 | 4.10 ↑ | 1.72 ↓ | 0.83 ↓ | 3.25 | 0.89 ↑ | 0.85 ↓ | -0.75 | 0.88 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.71 | 4.05 | 1.78 | 0.93 | 3.25 | 0.83 | 1.00 | -0.50 | 0.79 |
| Live | 4.04 ↑ | 4.28 ↑ | 1.71 ↓ | 0.86 ↓ | 3.25 | 0.94 ↑ | 0.90 ↓ | -0.75 | 0.91 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 3.70 | 3.40 | 1.95 | 1.15 | 3.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 3.90 ↑ | 4.20 ↑ | 1.73 ↓ | 0.98 ↓ | 3.50 | 0.71 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.86 | 3.50 | 1.82 | 1.20 | 3.50 | 0.62 | 2.15 | 0.00 | 0.29 |
| Live | 3.96 ↑ | 3.98 ↑ | 1.68 ↓ | 0.82 ↓ | 3.25 | 0.88 ↑ | 0.82 ↓ | -0.75 | 0.85 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.00 | 3.90 | 1.67 | 0.98 | 3.50 | 0.83 | 0.93 | -0.75 | 0.88 |
| Live | 3.90 ↓ | 3.90 | 1.67 | 0.88 ↓ | 3.25 | 0.93 ↑ | 0.88 ↓ | -0.75 | 0.93 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 3.80 | 3.80 | 1.70 | 1.00 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 3.80 | 3.80 | 1.70 | 1.00 | 3.50 | 0.70 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| TSG Hoffenheim (Youth) | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Hansa Rostock | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).