Kết quả bóng đá trận Treowen Stars vs Pontypridd, 20:30 ngày 01/08/2026

FAW Championship (Wales) · 20:30 ngày 01/08/2026
Treowen Stars
2 Kết thúc HT 0-2 3
Pontypridd
🟨 2 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 6
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 22°C

Diễn biến trận đấu

Treowen Stars Phút Pontypridd
31' 0 - 1 Liam Angel
45+3' 0 - 2 Ethan Edwards
HT 0-2
Thomas Hillman 1 - 2 47'
52'
54'
Thomas Hillman 2 - 2 61'
73'
79' 2 - 3 Jack Jones
86'
FT 2-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 34
Hòa 02 23
Bại 20 53
Ghi bàn 65 1818
Mất bàn 104 2619
Điểm 35 1115

Chủ = Treowen Stars · Khách = Pontypridd

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Treowen Stars (35)Hiệp 1 / Cả trậnPontypridd (36)
3 (9%)Thắng/Thắng7 (19%)
1 (3%)Thắng/Hòa3 (8%)
1 (3%)Thắng/Bại3 (8%)
7 (20%)Hòa/Thắng4 (11%)
5 (14%)Hòa/Hòa6 (17%)
4 (11%)Hòa/Bại6 (17%)
2 (6%)Bại/Thắng0 (0%)
3 (9%)Bại/Hòa0 (0%)
9 (26%)Bại/Bại7 (19%)

Bảng xếp hạng

Treowen Stars

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng100123011
Sân nhà100123013
Sân khách000000011
6 gần63031216--

Pontypridd

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng30961552663311
Sân nhà1653824301812
Sân khách1443728361510
6 gần62221111--

Thành tích đối đầu (3 trận)

Treowen Stars 0 (0%)Hòa 2 (67%)Pontypridd 1 (33%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 2 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
WAL FAWC14/03/26Treowen Stars2-2 (0-2)Pontypridd5-3--H
WALC22/11/25Treowen Stars1-1 (0-1)Pontypridd0-9--H
WAL FAWC04/10/25Pontypridd5-2 (2-1)Treowen Stars8-3--B

Thành tích gần đây — Treowen Stars

TBBBTTHBHB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 18/26 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 8/1/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
WAL FAWC18/04/26Treowen Stars4-1 (0-0)Carmarthen4-8--T
WAL FAWC03/04/26Trefelin6-0 (3-0)Treowen Stars14-2--B
WAL FAWC28/03/26Treowen Stars1-5 (0-1)Ammanford4-0--B
WAL FAWC24/03/26Treowen Stars0-1 (0-0)Afan Lido8-2+0.752.75B
WAL FAWC21/03/26Newport City2-3 (1-1)Treowen Stars5-5--T
WAL FAWC18/03/26Treowen Stars4-1 (1-1)Baglan Dragons6-6--T
WAL FAWC14/03/26Treowen Stars2-2 (0-2)Pontypridd5-3--H
WAL FAWC11/03/26Caerau Ely3-0 (3-0)Treowen Stars4-1-1.253B
WAL FAWC07/03/26Treowen Stars2-2 (0-0)Cambrian Clydach4-2--H
WAL FAWC04/03/26Llantwit Major3-2 (1-0)Treowen Stars9-3--B
WAL FAWC28/02/26Ynyshir Albions1-1 (0-0)Treowen Stars4-4--H
WAL FAWC21/02/26Treowen Stars1-0 (0-0)Cardiff Draconians FC2-4--T
WAL FAWC14/02/26Aberystwyth Town2-1 (0-0)Treowen Stars3-3--B
WAL FAWC03/01/26Cwmbran Celtic1-2 (0-1)Treowen Stars6-4+0.53T
WAL FAWC26/12/25Treowen Stars2-0 (0-0)Trey Thomas Drossel---T
WAL FAWC29/11/25Treowen Stars2-0 (0-0)Newport City5-5--T
WALC22/11/25Treowen Stars1-1 (0-1)Pontypridd0-9--H
WAL FAWC15/11/25Treowen Stars3-0 (3-0)Ynyshir Albions3-8--T
WAL FAWC08/11/25Cardiff Draconians FC4-3 (1-2)Treowen Stars7-2--B
WAL FAWC01/11/25Treowen Stars1-1 (1-1)Llantwit Major3-7--H

Thành tích gần đây — Pontypridd

HHTBBTHBTT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/18 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 9/1/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
WAL FAWC18/04/26Pontypridd0-0 (0-0)Caerau Ely5-6--H
WAL FAWC11/04/26Cardiff Draconians FC2-2 (0-1)Pontypridd4-2--H
WAL FAWC04/04/26Carmarthen0-1 (0-1)Pontypridd6-2--T
WAL FAWC28/03/26Pontypridd1-3 (1-2)Trefelin4-11-13B
WAL FAWC21/03/26Trey Thomas Drossel4-2 (1-1)Pontypridd5-4--B
WAL FAWC18/03/26Cwmbran Celtic2-5 (0-4)Pontypridd7-2--T
WAL FAWC14/03/26Treowen Stars2-2 (0-2)Pontypridd5-3--H
WAL FAWC07/03/26Pontypridd0-4 (0-0)Llantwit Major5-3--B
WAL FAWC21/02/26Pontypridd2-0 (0-0)Baglan Dragons8-5--T
WAL FAWC14/02/26Ynyshir Albions1-3 (1-1)Pontypridd3-6--T
WAL FAWC31/01/26Pontypridd2-0 (0-0)Afan Lido7-4+0.752.75T
WAL FAWC10/01/26Pontypridd0-3 (0-1)Ammanford3-202.5B
WAL FAWC01/01/26Cambrian Clydach1-0 (0-0)Pontypridd5-2-1.253B
WAL FAWC26/12/25Pontypridd0-1 (0-0)Aberystwyth Town6-6+0.252.75B
WALC13/12/25Pontypridd0-3 (0-1)Colwyn Bay0-9--B
WAL FAWC06/12/25Newport City0-0 (0-0)Pontypridd4-9--H
WAL FAWC29/11/25Pontypridd2-1 (1-1)Trey Thomas Drossel10-1--T
WALC22/11/25Treowen Stars1-1 (0-1)Pontypridd0-9--H
WAL FAWC15/11/25Afan Lido2-2 (1-1)Pontypridd3-5--H
WAL FAWC08/11/25Pontypridd7-0 (3-0)Cwmbran Celtic9-4--T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
6
Phạt góc (HT)
1
4
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
16
11
Sút cầu môn
8
6
Tấn công
80
61
Tấn công nguy hiểm
41
29
Sút ngoài cầu môn
8
5
TL kiểm soát bóng
56%
44%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%
53%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

54 46
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H2 B1
T1 H2 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H2 B0
T0 H2 B0
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn
2.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn
1.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Treowen Stars (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 2.03 bàn/trận
Pontypridd (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)2 - 3 — Khách thắng
Hiệp 22 - 1

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Treowen StarsPontypridd

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Treowen StarsPontypridd

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

55
Thắng 2+
32
Thắng 1
56
Hòa
42
Thua 1
35
Thua 2+
Treowen StarsPontypridd

Thông tin đội bóng

Treowen Stars Thông tin Pontypridd
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV Andrew Stokes
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm2.553.502.380.923.000.870.980.000.82
Live2.553.502.380.923.000.870.96 ↓0.000.84 ↑
InterwettenSớm2.853.852.051.203.500.55---
Live2.60 ↓3.30 ↓2.45 ↑0.55 ↓2.501.20 ↑---
10BETSớm2.703.701.970.763.000.85---
Live2.49 ↓3.25 ↓2.32 ↑0.79 ↑3.000.85---
WewbetSớm2.853.592.050.793.000.910.91-0.250.79
Live18.10 ↑5.05 ↑1.16 ↓2.70 ↑5.500.15 ↓0.67 ↓0.001.12 ↑
18BetSớm2.903.801.950.733.000.830.83-0.250.73
Live64.00 ↑9.50 ↑1.02 ↓4.30 ↑5.500.10 ↓8.49 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm3.093.661.960.863.000.890.79-0.500.97
Live29.05 ↑5.66 ↑1.14 ↓2.75 ↑5.500.26 ↓0.67 ↓0.001.16 ↑
1xBetSớm2.893.842.021.013.250.701.210.000.57
Live49.00 ↑10.00 ↑1.06 ↓5.11 ↑5.500.13 ↓0.66 ↓0.001.23 ↑
Bet 365Sớm2.883.901.950.933.000.880.980.000.83
Live67.00 ↑13.00 ↑1.04 ↓4.90 ↑5.500.13 ↓0.68 ↓0.001.15 ↑
William HillSớm2.503.302.300.552.501.25---
Live51.00 ↑6.00 ↑1.08 ↓2.50 ↑5.500.22 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.