Kết quả bóng đá trận Trencin vs KFC Komarno, 23:00 ngày 25/07/2026
Super Liga (Slovakia) · 23:00 ngày 25/07/2026
Trencin 1 Kết thúc HT 1-0 1
KFC Komarno
🟨 0 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 9
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 24℃~25℃
Diễn biến trận đấu
| Trencin | Phút | |
| 13' | Filip Kiss | |
| Markus Poom 1 - 0 ⚽ | 14' | |
| 38' | Andy Masaryk | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Jakub Sylvestr ▼ Nándor Tamás | |
| 56' ⇄ | ▲ Dominik Zak ▼ Matheus Izidorio Leoni | |
| 56' ⇄ | ▲ Ganbold Ganbayar ▼ Jan Bernat | |
| ▲ Eynel Soares ▼ Dimitri Jepihhin | 61' ⇄ | |
| 66' | ⚽ 1 - 1 Andy Masaryk(Assists:Dominik Zak) | |
| ▲ Jakub Paur ▼ Mikkel Boye | 68' ⇄ | |
| 73' ⇄ | ▲ Andriy Gavrylenko ▼ Filip Kiss | |
| ▲ Pablo Gonzalez Juarez ▼ Dylann Kam | 76' ⇄ | |
| ▲ Nikola Jovanovic ▼ Hugo Pavek | 76' ⇄ | |
| 83' | Kristóf Domonkos | |
| 90+1' ⇄ | ▲ Jakub Palan ▼ Andy Masaryk | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Hòa | 1 | 2 | 3 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 7 | 12 | 20 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 15 | 12 |
| Điểm | 4 | 5 | 12 | 15 |
Chủ = Trencin · Khách = KFC Komarno
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Trencin | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 4 (40%) |
| 1 (8%) | Thắng/Hòa | 1 (10%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (10%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (15%) | Hòa/Hòa | 2 (20%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 2 (15%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (15%) | Bại/Hòa | 1 (10%) |
| 4 (31%) | Bại/Bại | 1 (10%) |
Bảng xếp hạng
Trencin
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 6 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 9 | 10 | - | - |
KFC Komarno
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 10 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 11 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (8 trận)
Trencin 4 (50%)Hòa 1 (13%)KFC Komarno 3 (38%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 1 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/05/26 | Trencin | 1-2 (0-0) | KFC Komarno | 0 | 2.5 | B |
| 05/04/26 | KFC Komarno | 0-1 (0-0) | Trencin | -0.5 | 2.5 | T |
| 25/10/25 | Trencin | 0-1 (0-0) | KFC Komarno | +0.25 | 2.75 | B |
| 26/07/25 | KFC Komarno | 1-2 (1-1) | Trencin | 0 | 2.5 | T |
| 03/05/25 | KFC Komarno | 0-0 (0-0) | Trencin | 0 | 2.5 | H |
| 05/04/25 | Trencin | 1-0 (0-0) | KFC Komarno | +0.5 | 2.5 | T |
| 09/02/25 | Trencin | 1-0 (1-0) | KFC Komarno | +0.5 | 2.25 | T |
| 21/09/24 | KFC Komarno | 2-1 (1-1) | Trencin | +0.25 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Trencin
TBHBBTTTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 18/17 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Trencin | 3-2 (1-1) | Banik Ostrava | -0.5 | 3.25 | T |
| 10/07/26 | Legia Warszawa | 1-0 (0-0) | Trencin | -1.25 | 3 | B |
| 07/07/26 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 1-1 (1-0) | Trencin | 0 | 3 | H |
| 03/07/26 | Trencin | 0-1 (0-1) | Inter Bratislava | - | - | B |
| 03/07/26 | Trencin | 1-3 (0-1) | Tescoma Zlin | 0 | 2.75 | B |
| 27/06/26 | Trencin | 4-2 (0-1) | FC Artmedia Petrzalka | +0.75 | 2.75 | T |
| 20/06/26 | Slovan Bratislava B | 1-2 (1-0) | Trencin | +0.5 | 3 | T |
| 16/05/26 | Trencin | 3-0 (2-0) | FK Kosice | 0 | 2.75 | T |
| 09/05/26 | MFK Ruzomberok | 4-3 (3-3) | Trencin | -0.5 | 2.25 | B |
| 03/05/26 | Trencin | 1-2 (0-0) | KFC Komarno | 0 | 2.5 | B |
| 26/04/26 | Tatran Presov | 0-1 (0-1) | Trencin | -0.5 | 2.5 | T |
| 19/04/26 | MFK Skalica | 4-1 (2-1) | Trencin | -0.5 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | Trencin | 1-0 (0-0) | Tatran Presov | 0 | 2.5 | T |
| 05/04/26 | KFC Komarno | 0-1 (0-0) | Trencin | -0.5 | 2.5 | T |
| 21/03/26 | Trencin | 3-1 (1-1) | MFK Ruzomberok | 0 | 2.5 | T |
| 15/03/26 | Trencin | 2-1 (1-0) | MFK Skalica | +0.25 | 2.5 | T |
| 11/03/26 | MSK Zilina | 3-0 (3-0) | Trencin | -0.75 | 2.75 | B |
| 07/03/26 | FK Kosice | 2-0 (1-0) | Trencin | -0.75 | 3 | B |
| 28/02/26 | MFK Skalica | 0-1 (0-1) | Trencin | -0.5 | 2.5 | T |
| 21/02/26 | Trencin | 1-2 (0-0) | Michalovce | 0 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — KFC Komarno
HTHBBTBTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/12 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | MTK Hungaria | 1-1 (0-1) | KFC Komarno | - | - | H |
| 11/07/26 | KFC Komarno | 5-0 (1-0) | FK Pohronie | - | - | T |
| 08/07/26 | KFC Komarno | 0-0 (0-0) | MFK Lokomotiva Zvolen | +1 | 3 | H |
| 04/07/26 | Vasas | 3-1 (0-1) | KFC Komarno | - | - | B |
| 27/06/26 | Paksi SE Honlapja | 4-1 (2-1) | KFC Komarno | -1 | 3.5 | B |
| 24/05/26 | KFC Komarno | 3-0 (1-0) | MFK Lokomotiva Zvolen | +1.25 | 2.75 | T |
| 19/05/26 | MFK Lokomotiva Zvolen | 1-0 (1-0) | KFC Komarno | 0 | 2.5 | B |
| 16/05/26 | KFC Komarno | 1-0 (1-0) | Tatran Presov | +0.25 | 2.25 | T |
| 10/05/26 | FK Kosice | 2-1 (2-0) | KFC Komarno | -0.25 | 2.5 | B |
| 03/05/26 | Trencin | 1-2 (0-0) | KFC Komarno | 0 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | KFC Komarno | 0-2 (0-1) | MFK Skalica | +0.5 | 2.25 | B |
| 18/04/26 | MFK Ruzomberok | 2-1 (0-1) | KFC Komarno | -0.25 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | KFC Komarno | 1-2 (1-2) | FK Kosice | 0 | 2.5 | B |
| 05/04/26 | KFC Komarno | 0-1 (0-0) | Trencin | +0.5 | 2.5 | B |
| 22/03/26 | MFK Skalica | 2-1 (1-0) | KFC Komarno | -0.25 | 2.25 | B |
| 14/03/26 | Tatran Presov | 0-0 (0-0) | KFC Komarno | -0.25 | 2.25 | H |
| 08/03/26 | KFC Komarno | 3-0 (1-0) | MFK Ruzomberok | +0.5 | 2.5 | T |
| 28/02/26 | KFC Komarno | 1-1 (0-0) | MFK Ruzomberok | +0.25 | 2.5 | H |
| 21/02/26 | Tatran Presov | 1-1 (0-1) | KFC Komarno | -0.25 | 2.5 | H |
| 18/02/26 | Tatran LM | 1-0 (1-0) | KFC Komarno | +0.25 | 2.5 | B |
Đội hình
Trencin
KFC Komarno
1CAndrija Katic25Lukas Skovajsa33Richard Krizan90Hugo Pavek95Pape Diouf18Markus Poom8Tadeas Hajovsky10Dylann Kam21Lukas Mikulaj22Dimitri Jepihhin99Mikkel Boye1Filip Dlubac3CMartin Simko20Matheus Izidorio Leoni21Robert Pillar37Adam Krcik8Simon Smehyl10Kristóf Domonkos14Filip Kiss22Nándor Tamás23Jan Bernat77Andy Masaryk
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 1Andrija Katic C6.1
- 8Tadeas Hajovsky6.6
- 10Dylann Kam▼ Rời sân 76'6.2
- 18Markus Poom⚽ Ghi bàn 14'7
- 21Lukas Mikulaj6.4
- 22Dimitri Jepihhin▼ Rời sân 61'6.3
- 25Lukas Skovajsa6.2
- 33Richard Krizan6.9
- 90Hugo Pavek▼ Rời sân 76'6.8
- 95Pape Diouf7.8
- 99Mikkel Boye▼ Rời sân 68'6.1
Khách · 442
- 1Filip Dlubac6.2
- 3Martin Simko C7.1
- 8Simon Smehyl7
- 10Kristóf Domonkos🟨 Thẻ vàng 83'7.1
- 14Filip Kiss🟨 Thẻ vàng 13' · ▼ Rời sân 73'6.6
- 20Matheus Izidorio Leoni▼ Rời sân 56'6.2
- 21Robert Pillar7.6
- 22Nándor Tamás▼ Rời sân 46'6.3
- 23Jan Bernat▼ Rời sân 56'7.2
- 37Adam Krcik7
- 77Andy Masaryk⚽ Ghi bàn 66' · 🟨 Thẻ vàng 38' · ▼ Rời sân 90+1'6.6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
39
Phạt góc (HT)
15
Thẻ vàng
03
Sút bóng
920
Sút cầu môn
25
Tấn công
7272
Tấn công nguy hiểm
3557
Sút ngoài cầu môn
511
Cản bóng
24
Đá phạt trực tiếp
199
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%50%
Chuyền bóng
406499
TL chuyền bóng thành công
84%87%
Phạm lỗi
919
Việt vị
02
Cứu thua
31
Tắc bóng
75
Quả ném biên
1118
Cắt bóng
35
Tạt bóng thành công
111
Chuyền dài
1826
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.481.72
Cơ hội rõ rệt
01
So Sánh Sức Mạnh
61 39
86% So Sánh Đối đầu 14%
Thành tích
Tất cả
T4 H1 B3T3 H1 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B2T2 H0 B2
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.8 Bàn0.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Trencin (19 trận)
Ghi 2.05 bàn/trậnMất 1.68 bàn/trận
KFC Komarno (14 trận)
Ghi 2.29 bàn/trậnMất 1.14 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Trencin
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 95Pape Diouf Tiền đạo cánh phải | 7.8 | 1/0 | 58/66 | 3 | |||
| 18Markus Poom | 7 | 1 | 1/1 | 34/39 | 1 | ||
| 33Richard Krizan Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 48/49 | 2 | |||
| 90Hugo Pavek Hậu vệ phải | 6.8 | 0/0 | 25/31 | 1 | |||
| 8Tadeas Hajovsky Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 2/0 | 36/40 | 0 | |||
| 21Lukas Mikulaj Trung phong | 6.4 | 2/1 | 13/17 | 1 | |||
| 22Dimitri Jepihhin Tiền đạo cánh trái | 6.3 | 1/0 | 11/17 | 0 | |||
| 25Lukas Skovajsa Hậu vệ trái | 6.2 | 0/0 | 37/46 | 1 | |||
| 10Dylann Kam Tiền đạo | 6.2 | 0/0 | 21/26 | 1 | |||
| 1Andrija Katic Thủ môn | 6.1 | 0/0 | 29/37 | 0 | |||
| 99Mikkel Boye Tiền đạo | 6.1 | 1/0 | 8/9 | 0 | |||
| 2Nikola Jovanovic (dự bị) Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 7/9 | 0 | |||
| 77Jakub Paur (dự bị) Trung phong | 6.5 | 0/0 | 8/8 | 0 | |||
| 93Pablo Gonzalez Juarez (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.5 | 0/0 | 7/11 | 1 | |||
| 7Eynel Soares (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.3 | 1/0 | 1/1 | 0 |
KFC Komarno
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21Robert Pillar Trung vệ | 7.6 | 1/0 | 64/68 | 1 | |||
| 23Jan Bernat Tiền vệ | 7.2 | 3/0 | 18/23 | 0 | |||
| 10Kristóf Domonkos Tiền vệ tấn công | 7.1 | 2/1 | 56/61 | 2 | 🟨 | ||
| 3Martin Simko Trung vệ | 7.1 | 1/0 | 71/79 | 0 | |||
| 8Simon Smehyl Hậu vệ phải | 7 | 1/0 | 24/38 | 0 | |||
| 37Adam Krcik Hậu vệ phải | 7 | 0/0 | 27/34 | 2 | |||
| 14Filip Kiss Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 4/1 | 40/44 | 0 | 🟨 | ||
| 77Andy Masaryk | 6.6 | 1 | 3/1 | 12/14 | 2 | 🟨 | |
| 22Nándor Tamás Tiền đạo cánh phải | 6.3 | 0/0 | 9/9 | 0 | |||
| 20Matheus Izidorio Leoni Hậu vệ trái | 6.2 | 0/0 | 15/20 | 0 | |||
| 1Filip Dlubac Thủ môn | 6.2 | 0/0 | 51/60 | 0 | |||
| 12Dominik Zak (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 7.2 | 1 | 1/1 | 16/18 | 0 | ||
| 9Jakub Sylvestr (dự bị) Tiền đạo | 6.7 | 2/1 | 9/9 | 0 | |||
| 7Ganbold Ganbayar (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.7 | 2/0 | 13/14 | 1 | |||
| 44Andriy Gavrylenko (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.4 | 0/0 | 7/7 | 2 | |||
| 18Jakub Palan (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 1/1 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Trencin | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1904 | Thành lập | |
| na Sihoti | Sân nhà | |
| 16000 | Sức chứa | 0 |
| Ricardo Moniz | HLV | |
| Trencin | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.30 | 3.40 | 2.90 | 0.82 | 2.50 | 0.94 | 0.99 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.11 ↓ | 9.00 ↑ | 5.10 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.50 | 3.30 | 2.55 | 0.87 | 2.50 | 0.92 | 0.88 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 10.50 ↑ | 1.11 ↓ | 9.50 ↑ | 3.80 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.15 | 3.25 | 2.92 | 0.81 | 2.50 | 0.95 | 0.95 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 9.90 ↑ | 1.11 ↓ | 8.40 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 1.07 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.35 | 3.25 | 2.85 | 0.80 | 2.50 | 0.85 | 1.30 | 0.50 | 0.50 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 1.30 | 0.50 | 0.50 | |
| 10BET | Sớm | 2.38 | 3.15 | 2.65 | 0.80 | 2.50 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 10.57 ↑ | 1.13 ↓ | 9.00 ↑ | 3.64 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.15 | 3.25 | 2.92 | 0.81 | 2.50 | 0.95 | 0.95 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.11 ↓ | 8.40 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.24 | 3.50 | 2.72 | 0.83 | 2.50 | 0.97 | 1.01 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 2.32 ↑ | 3.45 ↓ | 2.62 ↓ | 0.80 ↓ | 2.50 | 1.02 ↑ | 0.81 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.22 | 3.10 | 2.71 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 1.02 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 10.50 ↑ | 1.10 ↓ | 8.60 ↑ | 4.54 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.53 | 3.29 | 2.52 | 0.83 | 2.50 | 0.93 | 0.87 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 10.20 ↑ | 1.13 ↓ | 8.40 ↑ | 3.22 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 1.07 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.30 | 3.10 | 2.75 | 0.83 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 8.50 ↑ | 1.13 ↓ | 7.50 ↑ | 4.25 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.45 | 3.10 | 2.45 | 0.71 | 2.50 | 0.81 | 0.75 | 0.00 | 0.77 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.10 ↓ | 10.50 ↑ | 4.33 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.67 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.73 | 3.21 | 2.52 | 0.90 | 2.50 | 0.85 | 0.97 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 12.87 ↑ | 1.12 ↓ | 10.70 ↑ | 3.26 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 1.14 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.30 | 3.20 | 2.80 | 0.80 | 2.50 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 9.00 ↑ | 1.13 ↓ | 7.75 ↑ | 1.00 ↑ | 2.50 | 0.63 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.42 | 3.20 | 2.83 | 0.87 | 2.50 | 0.83 | 0.73 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 8.90 ↑ | 1.18 ↓ | 8.90 ↑ | 3.82 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.30 | 3.40 | 2.88 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 1.03 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.11 ↓ | 9.00 ↑ | 4.75 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.50 | 3.00 | 2.50 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.