Kết quả bóng đá trận Treaty United vs Longford Town, 01:45 ngày 01/08/2026
Hạng Nhất Ireland · 01:45 ngày 01/08/2026
Treaty United 0 Kết thúc HT 0-1 1
Longford Town
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 1
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 14°C
Diễn biến trận đấu
| Treaty United | Phút | |
| 25' | ⚽ 0 - 1 Darragh Murtagh | |
| 27' | Daniel McKenna | |
| Killian Cantwell | 34' | |
| HT 0-1 | ||
| 49' | Pharrell Manuel | |
| Colin Conroy | 56' | |
| 90+7' | Darragh Murtagh | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 4 | 7 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 7 | 11 | 29 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 15 | 15 |
| Điểm | 6 | 6 | 14 | 21 |
Chủ = Treaty United · Khách = Longford Town
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Treaty United | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (13%) | Thắng/Thắng | 9 (29%) |
| 3 (9%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (9%) | Hòa/Thắng | 1 (3%) |
| 4 (13%) | Hòa/Hòa | 6 (19%) |
| 6 (19%) | Hòa/Bại | 3 (10%) |
| 2 (6%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 8 (25%) | Bại/Bại | 9 (29%) |
Bảng xếp hạng
Treaty United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 7 | 8 | 11 | 26 | 37 | 29 | 8 |
| Sân nhà | 13 | 5 | 3 | 5 | 15 | 14 | 18 | 9 |
| Sân khách | 13 | 2 | 5 | 6 | 11 | 23 | 11 | 6 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 6 | 8 | - | - |
Longford Town
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 10 | 7 | 9 | 34 | 32 | 37 | 4 |
| Sân nhà | 13 | 7 | 2 | 4 | 19 | 11 | 23 | 6 |
| Sân khách | 13 | 3 | 5 | 5 | 15 | 21 | 14 | 4 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 18 | 13 | - | - |
Thành tích đối đầu (18 trận)
Treaty United 8 (44%)Hòa 4 (22%)Longford Town 6 (33%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 0 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 0 / Xỉu 7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/05/26 | Longford Town | 3-1 (1-0) | Treaty United | -0.25 | 2.25 | B |
| 04/04/26 | Treaty United | 0-0 (0-0) | Longford Town | +0.25 | 2.25 | H |
| 05/10/25 | Treaty United | 1-2 (0-1) | Longford Town | +0.5 | 2.5 | B |
| 10/08/25 | Longford Town | 2-0 (1-0) | Treaty United | +0.5 | 3 | B |
| 24/05/25 | Treaty United | 5-1 (1-0) | Longford Town | +0.75 | 2.75 | T |
| 30/03/25 | Longford Town | 2-0 (0-0) | Treaty United | +0.5 | 2.75 | B |
| 28/09/24 | Treaty United | 3-1 (1-1) | Longford Town | +0.75 | 2.75 | T |
| 11/08/24 | Longford Town | 1-4 (1-3) | Treaty United | +0.25 | 2.25 | T |
| 01/06/24 | Treaty United | 1-0 (0-0) | Longford Town | +0.25 | 2.5 | T |
| 14/05/24 | Longford Town | 2-1 (0-1) | Treaty United | 0 | 2.5 | B |
| 01/10/23 | Longford Town | 2-3 (0-0) | Treaty United | -0.5 | 2.75 | T |
| 05/08/23 | Treaty United | 2-3 (2-1) | Longford Town | +0.5 | 2.5 | B |
| 14/05/23 | Longford Town | 0-3 (0-1) | Treaty United | 0 | 2.25 | T |
| 08/04/23 | Treaty United | 3-2 (1-1) | Longford Town | +0.25 | 2.5 | T |
| 24/09/22 | Longford Town | 1-1 (1-1) | Treaty United | -0.75 | 2.5 | H |
| 09/07/22 | Treaty United | 3-0 (0-0) | Longford Town | 0 | 2.5 | T |
| 17/05/22 | Treaty United | 0-0 (0-0) | Longford Town | -0.25 | 2.5 | H |
| 24/04/22 | Longford Town | 0-0 (0-0) | Treaty United | -0.5 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Treaty United
TBTTHBHBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/16 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Treaty United | 2-1 (1-0) | Athlone Town | 0 | 2.5 | T |
| 18/07/26 | Treaty United | 1-2 (1-0) | UC Dublin | -0.25 | 2.5 | B |
| 11/07/26 | Finn Harps | 0-1 (0-1) | Treaty United | 0 | 2.5 | T |
| 04/07/26 | Treaty United | 2-1 (0-1) | Kerry FC | 0 | 2.25 | T |
| 27/06/26 | Wexford (Youth) | 0-0 (0-0) | Treaty United | -0.75 | 2.5 | H |
| 20/06/26 | Cork City | 4-0 (0-0) | Treaty United | -1.75 | 3 | B |
| 13/06/26 | Treaty United | 2-2 (2-2) | Bray Wanderers | -0.5 | 2.75 | H |
| 30/05/26 | Longford Town | 3-1 (1-0) | Treaty United | -0.25 | 2.25 | B |
| 26/05/26 | Treaty United | 0-1 (0-1) | Cork City | -1 | 2.5 | B |
| 23/05/26 | Treaty United | 1-2 (0-0) | Cobh Ramblers | 0 | 2.25 | B |
| 16/05/26 | Treaty United | 3-0 (2-0) | Finn Harps | +0.25 | 2.25 | T |
| 09/05/26 | Athlone Town | 0-0 (0-0) | Treaty United | -0.5 | 2.25 | H |
| 04/05/26 | Treaty United | 1-0 (0-0) | Wexford (Youth) | -0.25 | 2.5 | T |
| 02/05/26 | Bray Wanderers | 2-2 (0-1) | Treaty United | -0.75 | 2.5 | H |
| 25/04/26 | Treaty United | 0-3 (0-2) | UC Dublin | -0.25 | 2.25 | B |
| 18/04/26 | Kerry FC | 1-1 (0-1) | Treaty United | 0 | 2.25 | H |
| 06/04/26 | Cobh Ramblers | 4-0 (3-0) | Treaty United | -0.5 | 2.5 | B |
| 04/04/26 | Treaty United | 0-0 (0-0) | Longford Town | +0.25 | 2.25 | H |
| 28/03/26 | Wexford (Youth) | 3-2 (1-0) | Treaty United | -0.5 | 2.5 | B |
| 21/03/26 | Treaty United | 2-0 (0-0) | Athlone Town | +0.25 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Longford Town
BTTTBBTTHB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 25/19 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Longford Town | 1-2 (0-1) | Wexford (Youth) | 0 | 2.5 | B |
| 18/07/26 | Baldoyle United | 0-8 (0-3) | Longford Town | +2.25 | 3.25 | T |
| 11/07/26 | Cork City | 3-4 (1-2) | Longford Town | -1.5 | 2.5 | T |
| 05/07/26 | Longford Town | 2-1 (0-1) | UC Dublin | -0.25 | 2.75 | T |
| 27/06/26 | Kerry FC | 2-1 (0-0) | Longford Town | -0.25 | 2.25 | B |
| 20/06/26 | Bray Wanderers | 5-2 (1-0) | Longford Town | -0.75 | 2.5 | B |
| 14/06/26 | Longford Town | 2-1 (2-0) | Cobh Ramblers | 0 | 2.5 | T |
| 30/05/26 | Longford Town | 3-1 (1-0) | Treaty United | +0.25 | 2.25 | T |
| 23/05/26 | Finn Harps | 2-2 (0-0) | Longford Town | 0 | 2.5 | H |
| 17/05/26 | Longford Town | 0-2 (0-0) | Cork City | -0.75 | 2.5 | B |
| 09/05/26 | Wexford (Youth) | 1-2 (0-1) | Longford Town | -0.5 | 2.25 | T |
| 04/05/26 | Longford Town | 1-1 (0-0) | Athlone Town | +0.5 | 2.5 | H |
| 02/05/26 | UC Dublin | 2-0 (1-0) | Longford Town | -0.5 | 2.5 | B |
| 26/04/26 | Longford Town | 1-0 (1-0) | Kerry FC | 0 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Cobh Ramblers | 0-0 (0-0) | Longford Town | -0.5 | 2.5 | H |
| 12/04/26 | Longford Town | 1-0 (0-0) | Bray Wanderers | -0.25 | 2.5 | T |
| 06/04/26 | Athlone Town | 2-0 (1-0) | Longford Town | 0 | 2.25 | B |
| 04/04/26 | Treaty United | 0-0 (0-0) | Longford Town | -0.25 | 2.25 | H |
| 29/03/26 | Longford Town | 0-1 (0-1) | Finn Harps | 0 | 2.5 | B |
| 22/03/26 | Longford Town | 2-0 (1-0) | Wexford (Youth) | -0.25 | 2.5 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
61
Phạt góc (HT)
10
Thẻ vàng
23
Sút bóng
122
Sút cầu môn
51
Tấn công
138106
Tấn công nguy hiểm
7660
Sút ngoài cầu môn
71
Đá phạt trực tiếp
1716
TL kiểm soát bóng
59%41%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%50%
Phạm lỗi
1417
Việt vị
20
Quả ném biên
2922
So Sánh Sức Mạnh
47 53
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T8 H4 B6T6 H4 B8
Chủ khách tương đồng
T5 H2 B2T2 H2 B5
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Treaty United (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Longford Town (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Treaty United (24 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (46%)Hòa 3 (13%)Bại 10 (42%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 13 (54%)Hòa 0 (0%)Xỉu 11 (46%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUOO
Longford Town (24 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 14 (58%)Hòa 1 (4%)Bại 9 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (42%)Hòa 1 (4%)Xỉu 13 (54%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Treaty United | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1924 | |
| Sân nhà | Flancare Park | |
| 0 | Sức chứa | 8750 |
| Tommy Barrett | HLV | Gary Cronin |
| Khu vực | Longford |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.30 | 3.10 | 2.90 | 0.88 | 2.50 | 0.78 | 1.04 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 81.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.06 ↓ | 4.10 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 4.30 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.15 | 2.90 | 2.55 | 0.70 | 2.50 | 0.63 | 1.31 | 0.50 | 0.30 |
| Live | 36.00 ↑ | 4.75 ↑ | 1.04 ↓ | 2.10 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.22 | 3.20 | 2.79 | 0.92 | 2.50 | 0.84 | 1.00 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 150.00 ↑ | 7.80 ↑ | 1.04 ↓ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.40 | 3.20 | 2.85 | 0.85 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 95.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.07 ↓ | 3.80 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.25 | 2.85 | 2.65 | 0.79 | 2.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 67.08 ↑ | 5.58 ↑ | 1.11 ↓ | 2.24 ↑ | 1.50 | 0.26 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.22 | 3.20 | 2.79 | 0.92 | 2.50 | 0.84 | 1.00 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 150.00 ↑ | 7.80 ↑ | 1.04 ↓ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.27 | 3.40 | 2.75 | 0.98 | 2.50 | 0.82 | 1.03 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 23.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.28 | 3.06 | 2.66 | 0.95 | 2.50 | 0.87 | 1.07 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 105.00 ↑ | 6.10 ↑ | 1.05 ↓ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.36 | 3.17 | 2.80 | 1.02 | 2.50 | 0.78 | 1.04 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 81.00 ↑ | 10.90 ↑ | 1.03 ↓ | 8.30 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.65 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.25 | 3.20 | 2.75 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.35 | 3.25 | 2.80 | 0.73 | 2.25 | 1.01 | 0.74 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 151.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.19 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.38 | 3.21 | 2.91 | 1.00 | 2.50 | 0.77 | 1.05 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 30.67 ↑ | 5.75 ↑ | 1.18 ↓ | 3.22 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.45 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.25 | 3.20 | 2.70 | 0.90 | 2.50 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.10 ↑ | 1.50 | 0.58 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.37 | 3.20 | 2.92 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.68 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 151.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.45 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.30 | 3.25 | 2.70 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.75 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 151.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.30 | 3.00 | 2.80 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 1.02 | 0.25 | 0.73 |
| Live | 151.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 1.45 ↑ | 0.50 | 0.50 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Treaty United | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Longford Town | 0 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).