Kết quả bóng đá trận Trau FC vs FC Raengdai, 17:30 ngày 03/08/2026
Durand Cúp Ấn Độ · 17:30 ngày 03/08/2026
Trau FC 3 Kết thúc HT 1-3 4
FC Raengdai
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 2
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| Trau FC | Phút | |
| 14' | ⚽ 0 - 1 | |
| 24' | ⚽ 0 - 2 | |
| 1 - 2 ⚽ | 43' | |
| 45+3' | ⚽ 1 - 3 | |
| HT 1-3 | ||
| 2 - 3 ⚽ | 47' | |
| 53' | ||
| 3 - 3 ⚽ | 67' | |
| 79' | ⚽ 3 - 4 | |
| FT 3-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 8 |
| Thắng | 0 | 3 | 3 | 5 |
| Hòa | 2 | 0 | 5 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Ghi bàn | 5 | 6 | 13 | 14 |
| Mất bàn | 6 | 3 | 11 | 9 |
| Điểm | 2 | 9 | 14 | 17 |
Chủ = Trau FC · Khách = FC Raengdai
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Trau FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (8%) | Thắng/Thắng | 3 (38%) |
| 2 (15%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (15%) | Hòa/Thắng | 2 (25%) |
| 4 (31%) | Hòa/Hòa | 1 (13%) |
| 2 (15%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (13%) |
| 1 (8%) | Bại/Bại | 1 (13%) |
Thành tích gần đây — Trau FC
HHHBHTTTHB
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 11/9 (10 trận) Châu Á: 3/5/2 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/07/26 | Trau FC | 0-0 (0-0) | Neroca FC | - | - | H |
| 24/05/26 | Trau FC | 2-2 (2-0) | Chhaygaon FC | - | - | H |
| 20/05/26 | Keinou Library and Sports Association | 1-1 (0-0) | Trau FC | - | - | H |
| 18/05/26 | Trau FC | 0-1 (0-0) | Baghpat FC | - | - | B |
| 16/05/26 | Sunrise Orissa | 0-0 (0-0) | Trau FC | - | - | H |
| 06/05/26 | Samaleswari Sporting Club | 0-1 (0-0) | Trau FC | - | - | T |
| 04/05/26 | Trau FC | 2-0 (0-0) | Salgaocar Sports Club | - | - | T |
| 02/05/26 | Zinc Football Academy | 1-2 (1-2) | Trau FC | - | - | T |
| 28/04/26 | Trau FC | 2-2 (1-0) | Mumbai Port Trust | - | - | H |
| 12/08/25 | Trau FC | 1-2 (1-0) | Indian Navy | - | - | B |
| 04/08/25 | Trau FC | 1-2 (1-1) | Real Kashmir | - | - | B |
| 30/07/25 | Trau FC | 1-1 (0-0) | Neroca FC | - | - | H |
| 26/04/25 | Trau FC | 1-2 (0-0) | Neroca FC | - | - | B |
| 19/04/25 | Sports Academy Tirur | 2-3 (0-3) | Trau FC | - | - | T |
| 10/04/25 | United SC Kolkata | 1-1 (0-0) | Trau FC | - | - | H |
| 03/04/25 | Trau FC | 0-1 (0-0) | Sporting Clube de Goa | - | - | B |
| 24/03/25 | Trau FC | 0-2 (0-1) | Diamond Harbour FC | - | - | B |
| 21/03/25 | Trau FC | 1-3 (0-0) | Keinou Library and Sports Association | - | - | B |
| 16/03/25 | Trau FC | 0-1 (0-1) | Chanmari FC | - | - | B |
| 12/03/25 | Trau FC | 1-2 (0-2) | FC Bengaluru United | - | - | B |
Thành tích gần đây — FC Raengdai
TTHTHBTH
Thắng 4 (50%)Hòa 3 (38%)Bại 1 (13%)
Ghi/Mất: 12/8 (8 trận) Châu Á: 4/3/1 T/X: 8/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/07/26 | FC Raengdai | 1-0 (0-0) | Indian Navy | - | - | T |
| 24/05/26 | Keinou Library and Sports Association | 0-1 (0-0) | FC Raengdai | - | - | T |
| 18/05/26 | Sunrise Orissa | 1-1 (1-1) | FC Raengdai | - | - | H |
| 16/05/26 | FC Raengdai | 4-2 (2-1) | Chhaygaon FC | - | - | T |
| 05/05/26 | Mawlai SC | 1-1 (1-0) | FC Raengdai | - | - | H |
| 03/05/26 | FC Raengdai | 0-1 (0-1) | Sunrise Orissa | - | - | B |
| 01/05/26 | Brotherhood FC | 1-2 (0-1) | FC Raengdai | - | - | T |
| 06/01/24 | DM Rao | 2-2 (2-0) | FC Raengdai | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
52
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
10
Sút bóng
1313
Sút cầu môn
68
Tấn công
151120
Tấn công nguy hiểm
9270
Sút ngoài cầu môn
75
Đá phạt trực tiếp
01
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%45%
So Sánh Sức Mạnh
47 53
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Trau FC (13 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
FC Raengdai (8 trận)
Ghi 1.75 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Trau FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Demetris Demetriou | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.50 | 3.30 | 2.48 | 0.76 | 2.25 | 0.93 | 0.88 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 52.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.05 ↓ | 5.00 ↑ | 7.50 | 0.06 ↓ | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.86 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.50 | 3.40 | 2.50 | 0.80 | 2.25 | 0.85 | 0.82 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 67.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 2.77 ↑ | 7.50 | 0.01 ↓ | 0.87 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.60 | 3.20 | 2.50 | 0.95 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.08 ↓ | 2.60 ↑ | 7.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.50 | 3.15 | 2.37 | 0.75 | 2.25 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 7.32 ↑ | 1.07 ↓ | 2.61 ↑ | 7.50 | 0.21 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.43 | 2.96 | 2.45 | 0.75 | 2.25 | 0.93 | 0.87 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 17.80 ↑ | 5.30 ↑ | 1.09 ↓ | 3.03 ↑ | 7.50 | 0.05 ↓ | 0.89 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.50 | 3.20 | 2.40 | 1.00 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 2.50 | 3.30 ↑ | 2.40 | 0.57 ↓ | 2.50 | 1.15 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.25 | 3.25 | 2.00 | 0.73 | 2.25 | 0.88 | 0.86 | 0.00 | 0.74 |
| Live | 33.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.08 ↓ | 2.33 ↑ | 7.50 | 0.25 ↓ | 0.87 ↑ | 0.00 | 0.77 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.55 | 3.20 | 2.40 | 1.00 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 176.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.75 ↑ | 7.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.50 | 3.30 | 2.55 | 1.00 | 2.50 | 0.72 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 59.00 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 4.93 ↑ | 7.50 | 0.10 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.25 | 3.25 | 2.00 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 1.00 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 101.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.80 ↑ | 7.50 | 0.09 ↓ | 0.95 ↓ | 0.00 | 0.85 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.45 | 3.40 | 2.45 | 1.00 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 67.00 ↑ | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 7.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.