Kết quả bóng đá trận Trans Narva vs Nomme JK Kalju, 23:00 ngày 08/08/2026
Champions League (Estonia) · 23:00 ngày 08/08/2026
Trans Narva Sắp đá --:--:--
Nomme JK Kalju
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Narva Kreenholmi
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 3 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 4 |
| Bại | 0 | 1 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 5 | 9 | 17 | 18 |
| Mất bàn | 2 | 7 | 14 | 14 |
| Điểm | 7 | 6 | 11 | 16 |
Chủ = Trans Narva · Khách = Nomme JK Kalju
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Trans Narva | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (13%) | Thắng/Thắng | 13 (37%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 3 (9%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (10%) | Hòa/Thắng | 2 (6%) |
| 3 (10%) | Hòa/Hòa | 6 (17%) |
| 3 (10%) | Hòa/Bại | 3 (9%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 3 (9%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 14 (45%) | Bại/Bại | 5 (14%) |
Bảng xếp hạng
Trans Narva
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 5 | 1 | 15 | 17 | 48 | 16 | 10 |
| Sân nhà | 10 | 4 | 0 | 6 | 13 | 17 | 12 | 9 |
| Sân khách | 11 | 1 | 1 | 9 | 4 | 31 | 4 | 10 |
Nomme JK Kalju
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 11 | 5 | 5 | 38 | 17 | 38 | 3 |
| Sân nhà | 11 | 5 | 3 | 3 | 24 | 11 | 18 | 3 |
| Sân khách | 10 | 6 | 2 | 2 | 14 | 6 | 20 | 3 |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Trans Narva | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1979 | Thành lập | 1923 |
| Narva Kreenholmi | Sân nhà | Hiiu staadion |
| 3000 | Sức chứa | 0 |
| Roman Kozhukhovskyi | HLV | |
| Narva | Khu vực | Tallinn |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 4.10 | 3.85 | 1.62 | 0.84 | 3.00 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 4.90 ↑ | 4.10 ↑ | 1.51 ↓ | 0.84 | 3.00 | 0.80 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 4.64 | 4.03 | 1.58 | 0.93 | 3.00 | 0.83 | 0.80 | -1.00 | 0.98 |
| Live | 5.60 ↑ | 4.35 ↑ | 1.45 ↓ | 0.87 ↓ | 3.00 | 0.89 ↑ | 0.79 ↓ | -1.25 | 0.99 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 4.50 | 3.90 | 1.53 | 0.75 | 3.00 | 0.77 | 0.81 | -1.00 | 0.71 |
| Live | 5.25 ↑ | 4.20 ↑ | 1.42 ↓ | 0.78 ↑ | 3.00 | 0.74 ↓ | 0.81 | -1.00 | 0.71 | |
| 1xBet | Sớm | 4.23 | 3.95 | 1.66 | 1.25 | 3.50 | 0.58 | 2.15 | 0.00 | 0.29 |
| Live | 5.90 ↑ | 4.25 ↑ | 1.44 ↓ | 1.06 ↓ | 3.25 | 0.62 ↑ | 0.71 ↓ | -1.25 | 0.92 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 5.25 | 4.33 | 1.44 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 0.83 | -1.25 | 0.98 |
| Live | 5.25 | 4.33 | 1.44 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 0.83 | -1.25 | 0.98 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.