Kết quả bóng đá trận Tranmere Rovers vs Rochdale, 21:00 ngày 01/08/2026
Cúp Liên đoàn Anh · 21:00 ngày 01/08/2026
Tranmere Rovers 2 Kết thúc HT 1-1 2
Rochdale
🟨 3 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 3
Địa điểm: Prenton Park Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 23℃~24℃
Tường thuật trực tiếp
Tranmere Rovers
Rochdale
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Oliver Mackey
🎯 Dứt điểm - Charlie Whitaker (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Charlie Whitaker (chân phải) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Charlie Whitaker 1-0, kiến tạo: Tom Conlon
6'
🎯 Dứt điểm - Cian Hayes (đánh đầu) — chệch khung thành
11'
⚽ BÀN THẮNG - Ryan East 1-1
11'
🎯 Dứt điểm - Emmanuel Dieseruvwe (đánh đầu) — bị chặn
11'
🎯 Dứt điểm - Cian Hayes (chân trái) — bị chặn
11'
🎯 Dứt điểm - Ryan East (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Davies Jordan (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Davies Jordan (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
20'
🎯 Dứt điểm - Luke Hannant (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Charlie Whitaker (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Nathan Smith (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Tom Conlon (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Joel Senior
🎯 Dứt điểm - Davies Jordan (chân trái) — bị cản phá
45+2'
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (1-1)
51'
🎯 Dứt điểm - Ryan East (chân trái) — chệch khung thành
51'
🎯 Dứt điểm - Edward Francis (chân trái) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Davies Jordan
54'
⛳ Phạt góc
55'
🎯 Dứt điểm - Luke Hannant (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Davies Jordan (chân trái) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Davies Jordan 2-1, kiến tạo: Jordan Turnbull
🔁 Thay người: vào Thomas Ince, ra Tom Conlon
🔁 Thay người: vào Zane Okoro, ra Sam Finley
64'
🔁 Thay người: vào Daniel Moss, ra Sam Sherring
64'
🔁 Thay người: vào Zain Silcott-Duberry, ra Cian Hayes
🎯 Dứt điểm - Charlie Whitaker (chân phải) — chệch khung thành
71'
🔁 Thay người: vào Devante Rodney, ra Luke Hannant
72'
🔁 Thay người: vào Casey Pettit, ra Harvey Gilmour
🔁 Thay người: vào Courtney Baker-Richardson, ra Joe Ironside
🔁 Thay người: vào Lewis Warrington, ra Lee OConnor
🎯 Dứt điểm - Thomas Ince (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Bobby Faulkner, ra Jordan Turnbull
85'
⛳ Phạt góc
85'
⚽ BÀN THẮNG - Zain Silcott-Duberry 2-2, kiến tạo: Bryant Bilongo
85'
🎯 Dứt điểm - Zain Silcott-Duberry (chân phải) — vào lưới
85'
🎯 Dứt điểm - Bryant Bilongo (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Charlie Whitaker
🎯 Dứt điểm - Zane Okoro (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Thomas Ince (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Davies Jordan (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jacob Slater (chân trái) — chệch khung thành
🥅 Phạt đền
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
⏹ Kết thúc trận đấu (2-2)
Diễn biến trận đấu
| Tranmere Rovers | Phút | |
| Charlie Whitaker(Assists:Tom Conlon) (Kiến tạo: Tom Conlon) 1 - 0 ⚽ | 4' | |
| 11' | ⚽ 1 - 1 Ryan East | |
| Joel Senior | 42' | |
| HT 1-1 | ||
| Davies Jordan | 54' | |
| Davies Jordan(Assists:Jordan Turnbull) (Kiến tạo: Jordan Turnbull) 2 - 1 ⚽ | 60' | |
| ▲ Thomas Ince ▼ Tom Conlon | 60' ⇄ | |
| ▲ Zane Okoro ▼ Sam Finley | 60' ⇄ | |
| 64' ⇄ | ▲ Daniel Moss ▼ Sam Sherring | |
| 64' ⇄ | ▲ Zain Silcott-Duberry ▼ Cian Hayes | |
| 71' ⇄ | ▲ Devante Rodney ▼ Luke Hannant | |
| 72' ⇄ | ▲ Casey Pettit ▼ Harvey Gilmour | |
| ▲ Courtney Baker-Richardson ▼ Joe Ironside | 72' ⇄ | |
| ▲ Lewis Warrington ▼ Lee OConnor | 72' ⇄ | |
| ▲ Bobby Faulkner ▼ Jordan Turnbull | 76' ⇄ | |
| 85' | ⚽ 2 - 2 Zain Silcott-Duberry(Assists:Bryant Bilongo) (Kiến tạo: Bryant Bilongo) | |
| Charlie Whitaker | 87' | |
| 90+2' ⇄ | ▲ Thomas Bradley ▼ Casey Pettit | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 2 | 3 |
| Hòa | 2 | 2 | 3 | 5 |
| Bại | 0 | 1 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 5 | 6 | 10 | 18 |
| Mất bàn | 3 | 7 | 13 | 18 |
| Điểm | 5 | 2 | 9 | 14 |
Chủ = Tranmere Rovers · Khách = Rochdale
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Tranmere Rovers | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (50%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (50%) | Hòa/Hòa | 2 (40%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (20%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (20%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 1 (20%) |
Thành tích đối đầu (12 trận)
Tranmere Rovers 3 (25%)Hòa 4 (33%)Rochdale 5 (42%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 1 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/23 | Tranmere Rovers | 0-2 (0-1) | Rochdale | - | - | B |
| 19/04/23 | Rochdale | 2-2 (0-1) | Tranmere Rovers | 0 | 2.25 | H |
| 26/10/22 | Tranmere Rovers | 1-1 (1-1) | Rochdale | +0.5 | 2.25 | H |
| 15/01/22 | Tranmere Rovers | 2-0 (2-0) | Rochdale | +0.5 | 2.25 | T |
| 11/09/21 | Rochdale | 1-0 (0-0) | Tranmere Rovers | -0.25 | 2.25 | B |
| 03/08/19 | Tranmere Rovers | 2-3 (0-1) | Rochdale | +0.25 | 2.5 | B |
| 28/07/18 | Tranmere Rovers | 1-3 (0-2) | Rochdale | 0 | 2.75 | B |
| 21/03/12 | Rochdale | 0-2 (0-1) | Tranmere Rovers | -0.25 | 2.25 | T |
| 18/01/12 | Tranmere Rovers | 0-0 (0-0) | Rochdale | +0.5 | 2.5 | H |
| 02/02/11 | Tranmere Rovers | 1-1 (1-0) | Rochdale | +0.25 | 2.5 | H |
| 01/01/11 | Rochdale | 3-2 (2-1) | Tranmere Rovers | -0.25 | 2.5 | B |
| 23/11/05 | Tranmere Rovers | 3-2 (1-2) | Rochdale | +0.5 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Tranmere Rovers
THBTBHBBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 8/14 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Tranmere Rovers | 2-0 (1-0) | Blackpool | -0.25 | 2.75 | T |
| 02/05/26 | Tranmere Rovers | 1-1 (0-1) | Grimsby Town | -0.5 | 2.5 | H |
| 25/04/26 | Milton Keynes Dons | 3-0 (2-0) | Tranmere Rovers | -1.25 | 2.75 | B |
| 22/04/26 | Cheltenham Town | 1-3 (1-0) | Tranmere Rovers | -0.25 | 2.25 | T |
| 18/04/26 | Tranmere Rovers | 1-2 (0-0) | Bristol Rovers | -0.25 | 2.25 | B |
| 11/04/26 | Chesterfield | 1-1 (1-0) | Tranmere Rovers | -1 | 2.5 | H |
| 06/04/26 | Tranmere Rovers | 0-1 (0-0) | Colchester United | -0.25 | 2.25 | B |
| 03/04/26 | Shrewsbury Town | 1-0 (0-0) | Tranmere Rovers | -0.25 | 2.25 | B |
| 21/03/26 | Tranmere Rovers | 0-1 (0-0) | Swindon Town | -0.5 | 2.75 | B |
| 18/03/26 | Tranmere Rovers | 0-3 (0-3) | Harrogate Town | +0.25 | 2.5 | B |
| 14/03/26 | Fleetwood Town | 0-0 (0-0) | Tranmere Rovers | -0.75 | 2.75 | H |
| 07/03/26 | Tranmere Rovers | 1-3 (0-2) | Oldham Athletic | -0.25 | 2.5 | B |
| 04/03/26 | Newport County | 3-1 (1-1) | Tranmere Rovers | +0.25 | 2.25 | B |
| 28/02/26 | Crewe Alexandra | 2-1 (0-1) | Tranmere Rovers | -0.25 | 2.5 | B |
| 21/02/26 | Notts County | 5-0 (1-0) | Tranmere Rovers | -0.75 | 2.5 | B |
| 18/02/26 | Tranmere Rovers | 0-1 (0-0) | Accrington Stanley | +0.25 | 2.5 | B |
| 14/02/26 | Tranmere Rovers | 2-0 (2-0) | Crawley Town | 0 | 2.75 | T |
| 07/02/26 | Gillingham | 2-1 (1-0) | Tranmere Rovers | -0.75 | 2.5 | B |
| 31/01/26 | Tranmere Rovers | 0-2 (0-0) | Salford City | -0.25 | 2.75 | B |
| 28/01/26 | Barnet | 1-0 (0-0) | Tranmere Rovers | -1 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Rochdale
BHHBHTHTTH
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 16/16 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 5/2/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/07/26 | Rochdale | 2-3 (2-2) | Halifax Town | +0.75 | 2.75 | B |
| 25/07/26 | Rochdale | 2-2 (1-1) | Farnham Town | - | - | H |
| 19/07/26 | Al Rayyan | 3-3 (1-0) | Rochdale | -0.5 | 3.25 | H |
| 15/07/26 | FC United of Manchester | 2-0 (1-0) | Rochdale | +1 | 2.75 | B |
| 10/05/26 | Boreham Wood | 2-2 (1-0) | Rochdale | 0 | 2.75 | H |
| 03/05/26 | Rochdale | 2-1 (1-0) | Scunthorpe United | +1 | 3 | T |
| 25/04/26 | Rochdale | 1-1 (0-0) | York City | -0.25 | 2.75 | H |
| 18/04/26 | Braintree Town | 1-2 (0-1) | Rochdale | +1.5 | 3 | T |
| 11/04/26 | Rochdale | 2-1 (0-0) | Wealdstone FC | +1.25 | 2.75 | T |
| 06/04/26 | Hartlepool United | 0-0 (0-0) | Rochdale | +0.5 | 2.5 | H |
| 03/04/26 | Rochdale | 2-4 (1-1) | Morecambe | +1.5 | 3.25 | B |
| 28/03/26 | Sutton United | 1-2 (0-0) | Rochdale | +0.75 | 2.75 | T |
| 26/03/26 | Scunthorpe United | 2-2 (0-1) | Rochdale | +0.5 | 2.75 | H |
| 21/03/26 | Rochdale | 3-2 (2-2) | Tamworth | +1.5 | 3 | T |
| 18/03/26 | Southend United | 3-2 (3-1) | Rochdale | 0 | 2.5 | B |
| 15/03/26 | Eastleigh | 1-3 (0-1) | Rochdale | +1 | 2.5 | T |
| 07/03/26 | Rochdale | 1-0 (0-0) | Boston United | +1 | 2.5 | T |
| 04/03/26 | Rochdale | 3-2 (1-1) | Brackley Town | +1.5 | 2.5 | T |
| 28/02/26 | Aldershot Town | 0-2 (0-1) | Rochdale | +0.75 | 2.75 | T |
| 25/02/26 | Halifax Town | 2-2 (0-1) | Rochdale | +0.75 | 2.5 | H |
Đội hình
Tranmere Rovers
Rochdale
12Harrison Male2Joel Senior3Jacob Slater4Jordan Turnbull5Nathan Smith8Sam Finley22CLee OConnor7Charlie Whitaker11Tom Conlon15Davies Jordan9Joe Ironside1Nils Ramming6CEthan Ebanks-Landell13Tobi Adebayo Rowling26Sam Sherring27Bryant Bilongo4Ryan East14Edward Francis7Cian Hayes8Harvey Gilmour19Luke Hannant9Emmanuel Dieseruvwe
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 2Joel Senior🟨 Thẻ vàng 42'6.8
- 3Jacob Slater5.9
- 4Jordan Turnbull🎯 Kiến tạo 60' · ▼ Rời sân 76'7.8
- 5Nathan Smith5.5
- 7Charlie Whitaker⚽ Ghi bàn 4' · 🟨 Thẻ vàng 87'7.1
- 8Sam Finley▼ Rời sân 60'6
- 9Joe Ironside▼ Rời sân 72'5.4
- 11Tom Conlon🎯 Kiến tạo 4' · ▼ Rời sân 60'7.8
- 12Harrison Male5.7
- 15Davies Jordan⚽ Ghi bàn 60' · 🟨 Thẻ vàng 54'7.9
- 22Lee OConnor C▼ Rời sân 72'6.3
Khách · 4231
- 1Nils Ramming6.5
- 4Ryan East⚽ Ghi bàn 11'7.1
- 6Ethan Ebanks-Landell C7.9
- 7Cian Hayes▼ Rời sân 64'6.4
- 8Harvey Gilmour▼ Rời sân 72'6.3
- 9Emmanuel Dieseruvwe6
- 13Tobi Adebayo Rowling6.9
- 14Edward Francis6.6
- 19Luke Hannant▼ Rời sân 71'7
- 26Sam Sherring▼ Rời sân 64'5.4
- 27Bryant Bilongo🎯 Kiến tạo 85'6.8
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
43
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
30
Sút bóng
1510
Sút cầu môn
62
Tấn công
76111
Tấn công nguy hiểm
4041
Sút ngoài cầu môn
65
Cản bóng
33
Đá phạt trực tiếp
1118
TL kiểm soát bóng
48%52%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%46%
Chuyền bóng
242627
TL chuyền bóng thành công
73%87%
Phạm lỗi
1811
Việt vị
31
Cứu thua
04
Tắc bóng
116
Quả ném biên
1519
Cắt bóng
115
Tạt bóng thành công
34
Chuyền dài
2123
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
20.9
Cơ hội rõ rệt
52
So Sánh Sức Mạnh
33 67
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T3 H4 B5T5 H4 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H3 B3T3 H3 B2
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Tranmere Rovers (30 trận)
Ghi 0.93 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
Rochdale (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Tranmere Rovers
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15Davies Jordan (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 7.9 | 5/4 | 10/16 | 3 | 🟨 | ||
| 11Tom Conlon (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 7.8 | 1 | 1/0 | 15/15 | 0 | ||
| 4Jordan Turnbull (dự bị) Trung vệ | 7.8 | 1 | 0/0 | 25/29 | 1 | ||
| 10Thomas Ince (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 7.2 | 2/0 | 12/13 | 1 | |||
| 7Charlie Whitaker (dự bị) Tiền vệ tấn công | 7.1 | 4/1 | 17/19 | 3 | 🟨 | ||
| 2Joel Senior (dự bị) Hậu vệ phải | 6.8 | 0/0 | 17/26 | 3 | 🟨 | ||
| 17Zane Okoro (dự bị) Tiền đạo | 6.7 | 1/1 | 6/6 | 0 | |||
| 16Bobby Faulkner (dự bị) Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 6/8 | 0 | |||
| 25Lewis Warrington (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 0/0 | 2/4 | 2 | |||
| 19Courtney Baker-Richardson (dự bị) Trung phong | 6.3 | 0/0 | 3/3 | 0 | |||
| 22Lee OConnor (dự bị) Hậu vệ phải | 6.3 | 0/0 | 6/11 | 3 | |||
| 8Sam Finley (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6 | 0/0 | 8/14 | 1 | |||
| 3Jacob Slater (dự bị) Hậu vệ trái | 5.9 | 1/0 | 10/15 | 5 | |||
| 12Harrison Male (dự bị) Thủ môn | 5.7 | 0/0 | 15/32 | 0 | |||
| 5Nathan Smith (dự bị) Trung vệ | 5.5 | 1/0 | 15/19 | 1 | |||
| 9Joe Ironside (dự bị) Trung phong | 5.4 | 0/0 | 9/12 | 0 |
Rochdale
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6Ethan Ebanks-Landell (dự bị) Hậu vệ | 7.9 | 0/0 | 127/147 | 2 | |||
| 4Ryan East (dự bị) Tiền vệ | 7.1 | 2/1 | 46/51 | 1 | |||
| 11Zain Silcott-Duberry (dự bị) Tiền đạo | 7.1 | 1/1 | 5/8 | 0 | |||
| 19Luke Hannant (dự bị) Tiền vệ trái | 7 | 2/0 | 21/29 | 0 | |||
| 13Tobi Adebayo Rowling (dự bị) Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 43/47 | 5 | |||
| 27Bryant Bilongo (dự bị) Hậu vệ trái | 6.8 | 1 | 1/0 | 43/49 | 1 | ||
| 10Devante Rodney (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 0/0 | 7/10 | 1 | |||
| 14Edward Francis (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 1/0 | 81/86 | 0 | |||
| 1Nils Ramming (dự bị) Thủ môn | 6.5 | 0/0 | 32/43 | 0 | |||
| 7Cian Hayes (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 2/0 | 7/10 | 1 | |||
| 8Harvey Gilmour (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 19/21 | 0 | |||
| 16Casey Pettit (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 4/5 | 0 | |||
| 9Emmanuel Dieseruvwe (dự bị) Tiền đạo | 6 | 1/0 | 10/12 | 0 | |||
| 22Daniel Moss (dự bị) Hậu vệ | 5.7 | 0/0 | 24/24 | 0 | |||
| 26Sam Sherring (dự bị) Trung vệ | 5.4 | 0/0 | 78/85 | 0 | |||
| 54 (dự bị) | - | 0/0 | 1/1 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Tranmere Rovers | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1881 | Thành lập | 1907 |
| Prenton Park | Sân nhà | Spotland Stadium |
| 16587 | Sức chứa | 10249 |
| Andy Crosby | HLV | Jimmy McNulty |
| Wirral | Khu vực | Rochdale |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.57 | 3.09 | 2.15 | 0.92 | 2.50 | 0.70 | 0.75 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 2.57 | 3.09 | 2.15 | 1.24 ↑ | 3.50 | 0.36 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.70 | 3.40 | 2.22 | 0.98 | 2.50 | 0.79 | 0.77 | -0.25 | 1.01 |
| Live | 7.30 ↑ | 1.24 ↓ | 7.40 ↑ | 2.40 ↑ | 4.50 | 0.16 ↓ | 0.89 ↑ | 0.00 | 0.91 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.40 | 3.40 | 2.60 | 1.02 | 2.75 | 0.82 | 0.82 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.06 ↓ | 17.00 ↑ | 2.60 ↑ | 4.50 | 0.27 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.53 | 3.35 | 2.35 | 0.93 | 2.75 | 0.81 | 0.94 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 9.00 ↑ | 1.14 ↓ | 8.90 ↑ | 3.84 ↑ | 4.50 | 0.16 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 3.80 | 2.90 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 1.10 | 0.50 | 0.65 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.02 ↓ | 25.00 ↑ | 9.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 1.05 ↓ | 0.00 | 0.70 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.15 | 3.85 | 2.90 | 0.79 | 2.50 | 0.96 | - | - | - |
| Live | 17.86 ↑ | 1.03 ↓ | 17.51 ↑ | 8.46 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.53 | 3.35 | 2.35 | 0.93 | 2.75 | 0.81 | 0.94 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 9.00 ↑ | 1.14 ↓ | 8.90 ↑ | 3.84 ↑ | 4.50 | 0.16 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.70 | 3.55 | 2.23 | 0.93 | 2.75 | 0.83 | 0.78 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.01 ↓ | 18.50 ↑ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.57 | 3.07 | 2.18 | 0.91 | 2.75 | 0.85 | 1.00 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.08 ↓ | 10.50 ↑ | 4.16 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.91 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.17 | 3.45 | 2.88 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.93 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 14.20 ↑ | 1.06 ↓ | 14.70 ↑ | 5.85 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.89 ↓ | 0.00 | 0.99 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.80 | 3.60 | 2.37 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 0.40 ↓ | 2.50 | 1.70 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.15 | 3.60 | 2.90 | 0.74 | 2.50 | 1.02 | 0.87 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 22.00 ↑ | 1.01 ↓ | 33.00 ↑ | 14.43 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.19 | 3.32 | 3.13 | 0.79 | 2.50 | 0.98 | 0.90 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 11.69 ↑ | 1.10 ↓ | 12.51 ↑ | 3.00 ↑ | 4.50 | 0.25 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 0.99 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.57 | 3.15 | 2.35 | 0.89 | 2.50 | 0.81 | 0.72 | -0.25 | 1.07 |
| Live | 9.00 ↑ | 1.11 ↓ | 8.75 ↑ | 3.95 ↑ | 4.75 | 0.12 ↓ | 0.86 ↑ | 0.00 | 0.86 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.80 | 3.60 | 2.37 | 0.72 | 2.50 | 0.98 | - | - | - |
| Live | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 0.80 ↑ | 3.50 | 0.88 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.17 | 3.85 | 2.90 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.93 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.05 ↓ | 23.00 ↑ | 6.38 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.15 | 3.70 | 2.88 | 0.83 | 2.50 | 1.03 | 0.95 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 7.25 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.10 | 3.75 | 2.80 | 0.75 | 2.50 | 1.00 | 0.93 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 101.00 ↑ | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 28.00 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.68 ↓ | -0.25 | 0.98 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.