Kết quả bóng đá trận Tranmere Rovers vs Rochdale, 21:00 ngày 01/08/2026

Cúp Liên đoàn Anh · 21:00 ngày 01/08/2026
Tranmere Rovers
2 Kết thúc HT 1-1 2
Rochdale
🟨 3 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 3
Địa điểm: Prenton Park Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 23℃~24℃

Tường thuật trực tiếp

Tranmere RoversRochdale
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Oliver Mackey
🎯 Dứt điểm - Charlie Whitaker (đánh đầu) — chệch khung thành
3'
🎯 Dứt điểm - Charlie Whitaker (chân phải) — vào lưới
4'
BÀN THẮNG - Charlie Whitaker 1-0, kiến tạo: Tom Conlon
4'
6'
🎯 Dứt điểm - Cian Hayes (đánh đầu) — chệch khung thành
11'
BÀN THẮNG - Ryan East 1-1
11'
🎯 Dứt điểm - Emmanuel Dieseruvwe (đánh đầu) — bị chặn
11'
🎯 Dứt điểm - Cian Hayes (chân trái) — bị chặn
11'
🎯 Dứt điểm - Ryan East (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Davies Jordan (chân trái) — bị chặn
12'
🎯 Dứt điểm - Davies Jordan (chân trái) — bị cản phá
15'
Phạt góc
16'
20'
🎯 Dứt điểm - Luke Hannant (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Charlie Whitaker (chân phải) — chệch khung thành
23'
🎯 Dứt điểm - Nathan Smith (đánh đầu) — chệch khung thành
38'
🎯 Dứt điểm - Tom Conlon (chân phải) — chệch khung thành
40'
🟨 Thẻ vàng - Joel Senior
42'
🎯 Dứt điểm - Davies Jordan (chân trái) — bị cản phá
45+1'
45+2'
Phạt góc
Hết hiệp 1 (1-1)
51'
🎯 Dứt điểm - Ryan East (chân trái) — chệch khung thành
51'
🎯 Dứt điểm - Edward Francis (chân trái) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Davies Jordan
54'
54'
Phạt góc
55'
🎯 Dứt điểm - Luke Hannant (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Davies Jordan (chân trái) — vào lưới
60'
BÀN THẮNG - Davies Jordan 2-1, kiến tạo: Jordan Turnbull
60'
🔁 Thay người: vào Thomas Ince, ra Tom Conlon
60'
🔁 Thay người: vào Zane Okoro, ra Sam Finley
60'
64'
🔁 Thay người: vào Daniel Moss, ra Sam Sherring
64'
🔁 Thay người: vào Zain Silcott-Duberry, ra Cian Hayes
🎯 Dứt điểm - Charlie Whitaker (chân phải) — chệch khung thành
70'
71'
🔁 Thay người: vào Devante Rodney, ra Luke Hannant
72'
🔁 Thay người: vào Casey Pettit, ra Harvey Gilmour
🔁 Thay người: vào Courtney Baker-Richardson, ra Joe Ironside
72'
🔁 Thay người: vào Lewis Warrington, ra Lee OConnor
72'
🎯 Dứt điểm - Thomas Ince (chân phải) — bị chặn
73'
🔁 Thay người: vào Bobby Faulkner, ra Jordan Turnbull
76'
85'
Phạt góc
85'
BÀN THẮNG - Zain Silcott-Duberry 2-2, kiến tạo: Bryant Bilongo
85'
🎯 Dứt điểm - Zain Silcott-Duberry (chân phải) — vào lưới
85'
🎯 Dứt điểm - Bryant Bilongo (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Charlie Whitaker
87'
🎯 Dứt điểm - Zane Okoro (chân phải) — bị cản phá
90+3'
🎯 Dứt điểm - Thomas Ince (chân trái) — bị chặn
90+6'
🎯 Dứt điểm - Davies Jordan (chân trái) — bị cản phá
90+6'
Phạt góc
90+7'
Phạt góc
90+7'
Phạt góc
90+8'
🎯 Dứt điểm - Jacob Slater (chân trái) — chệch khung thành
90+8'
🥅 Phạt đền
125'
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
Kết thúc trận đấu (2-2)

Diễn biến trận đấu

Tranmere Rovers Phút Rochdale
Charlie Whitaker(Assists:Tom Conlon) (Kiến tạo: Tom Conlon) 1 - 0 4'
11' 1 - 1 Ryan East
Joel Senior 42'
HT 1-1
Davies Jordan 54'
Davies Jordan(Assists:Jordan Turnbull) (Kiến tạo: Jordan Turnbull) 2 - 1 60'
▲ Thomas Ince ▼ Tom Conlon60'
▲ Zane Okoro ▼ Sam Finley60'
64' ▲ Daniel Moss ▼ Sam Sherring
64' ▲ Zain Silcott-Duberry ▼ Cian Hayes
71' ▲ Devante Rodney ▼ Luke Hannant
72' ▲ Casey Pettit ▼ Harvey Gilmour
▲ Courtney Baker-Richardson ▼ Joe Ironside72'
▲ Lewis Warrington ▼ Lee OConnor72'
▲ Bobby Faulkner ▼ Jordan Turnbull76'
85' 2 - 2 Zain Silcott-Duberry(Assists:Bryant Bilongo) (Kiến tạo: Bryant Bilongo)
Charlie Whitaker 87'
90+2' ▲ Thomas Bradley ▼ Casey Pettit
FT 2-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 23
Hòa 22 35
Bại 01 52
Ghi bàn 56 1018
Mất bàn 37 1318
Điểm 52 914

Chủ = Tranmere Rovers · Khách = Rochdale

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Tranmere Rovers (2)Hiệp 1 / Cả trậnRochdale (5)
1 (50%)Thắng/Thắng0 (0%)
1 (50%)Hòa/Hòa2 (40%)
0 (0%)Hòa/Bại1 (20%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (20%)
0 (0%)Bại/Bại1 (20%)

Thành tích đối đầu (12 trận)

Tranmere Rovers 3 (25%)Hòa 4 (33%)Rochdale 5 (42%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 1 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF18/07/23Tranmere Rovers0-2 (0-1)Rochdale---B
ENG L219/04/23Rochdale2-2 (0-1)Tranmere Rovers6-502.25H
ENG L226/10/22Tranmere Rovers1-1 (1-1)Rochdale6-0+0.52.25H
ENG L215/01/22Tranmere Rovers2-0 (2-0)Rochdale3-12+0.52.25T
ENG L211/09/21Rochdale1-0 (0-0)Tranmere Rovers9-5-0.252.25B
ENG L103/08/19Tranmere Rovers2-3 (0-1)Rochdale2-2+0.252.5B
INT CF28/07/18Tranmere Rovers1-3 (0-2)Rochdale5-202.75B
ENG L121/03/12Rochdale0-2 (0-1)Tranmere Rovers--0.252.25T
ENG L118/01/12Tranmere Rovers0-0 (0-0)Rochdale-+0.52.5H
ENG L102/02/11Tranmere Rovers1-1 (1-0)Rochdale-+0.252.5H
ENG L101/01/11Rochdale3-2 (2-1)Tranmere Rovers--0.252.5B
EFL Trophy23/11/05Tranmere Rovers3-2 (1-2)Rochdale-+0.52.5T

Thành tích gần đây — Tranmere Rovers

THBTBHBBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 8/14 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF18/07/26Tranmere Rovers2-0 (1-0)Blackpool6-10-0.252.75T
ENG L202/05/26Tranmere Rovers1-1 (0-1)Grimsby Town4-4-0.52.5H
ENG L225/04/26Milton Keynes Dons3-0 (2-0)Tranmere Rovers6-2-1.252.75B
ENG L222/04/26Cheltenham Town1-3 (1-0)Tranmere Rovers4-5-0.252.25T
ENG L218/04/26Tranmere Rovers1-2 (0-0)Bristol Rovers5-2-0.252.25B
ENG L211/04/26Chesterfield1-1 (1-0)Tranmere Rovers6-7-12.5H
ENG L206/04/26Tranmere Rovers0-1 (0-0)Colchester United5-8-0.252.25B
ENG L203/04/26Shrewsbury Town1-0 (0-0)Tranmere Rovers5-5-0.252.25B
ENG L221/03/26Tranmere Rovers0-1 (0-0)Swindon Town5-9-0.52.75B
ENG L218/03/26Tranmere Rovers0-3 (0-3)Harrogate Town5-5+0.252.5B
ENG L214/03/26Fleetwood Town0-0 (0-0)Tranmere Rovers9-3-0.752.75H
ENG L207/03/26Tranmere Rovers1-3 (0-2)Oldham Athletic2-3-0.252.5B
ENG L204/03/26Newport County3-1 (1-1)Tranmere Rovers7-5+0.252.25B
ENG L228/02/26Crewe Alexandra2-1 (0-1)Tranmere Rovers5-1-0.252.5B
ENG L221/02/26Notts County5-0 (1-0)Tranmere Rovers5-2-0.752.5B
ENG L218/02/26Tranmere Rovers0-1 (0-0)Accrington Stanley7-1+0.252.5B
ENG L214/02/26Tranmere Rovers2-0 (2-0)Crawley Town5-1502.75T
ENG L207/02/26Gillingham2-1 (1-0)Tranmere Rovers8-8-0.752.5B
ENG L231/01/26Tranmere Rovers0-2 (0-0)Salford City9-3-0.252.75B
ENG L228/01/26Barnet1-0 (0-0)Tranmere Rovers10-2-12.75B

Thành tích gần đây — Rochdale

BHHBHTHTTH
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 16/16 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 5/2/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF29/07/26Rochdale2-3 (2-2)Halifax Town2-0+0.752.75B
INT CF25/07/26Rochdale2-2 (1-1)Farnham Town8-2--H
INT CF19/07/26Al Rayyan3-3 (1-0)Rochdale2-4-0.53.25H
INT CF15/07/26FC United of Manchester2-0 (1-0)Rochdale4-3+12.75B
ENG NL10/05/26Boreham Wood2-2 (1-0)Rochdale8-302.75H
ENG NL03/05/26Rochdale2-1 (1-0)Scunthorpe United5-3+13T
ENG NL25/04/26Rochdale1-1 (0-0)York City2-6-0.252.75H
ENG NL18/04/26Braintree Town1-2 (0-1)Rochdale4-3+1.53T
ENG NL11/04/26Rochdale2-1 (0-0)Wealdstone FC1-4+1.252.75T
ENG NL06/04/26Hartlepool United0-0 (0-0)Rochdale5-4+0.52.5H
ENG NL03/04/26Rochdale2-4 (1-1)Morecambe15-2+1.53.25B
ENG NL28/03/26Sutton United1-2 (0-0)Rochdale3-1+0.752.75T
ENG NL26/03/26Scunthorpe United2-2 (0-1)Rochdale6-3+0.52.75H
ENG NL21/03/26Rochdale3-2 (2-2)Tamworth4-3+1.53T
ENG NL18/03/26Southend United3-2 (3-1)Rochdale4-402.5B
ENG NL15/03/26Eastleigh1-3 (0-1)Rochdale2-6+12.5T
ENG NL07/03/26Rochdale1-0 (0-0)Boston United8-0+12.5T
ENG NL04/03/26Rochdale3-2 (1-1)Brackley Town5-5+1.52.5T
ENG NL28/02/26Aldershot Town0-2 (0-1)Rochdale2-1+0.752.75T
ENG NL25/02/26Halifax Town2-2 (0-1)Rochdale6-1+0.752.5H

Đội hình

Tranmere RoversRochdale
12Harrison Male2Joel Senior3Jacob Slater4Jordan Turnbull5Nathan Smith8Sam Finley22CLee OConnor7Charlie Whitaker11Tom Conlon15Davies Jordan9Joe Ironside1Nils Ramming6CEthan Ebanks-Landell13Tobi Adebayo Rowling26Sam Sherring27Bryant Bilongo4Ryan East14Edward Francis7Cian Hayes8Harvey Gilmour19Luke Hannant9Emmanuel Dieseruvwe

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
3
Phạt góc (HT)
1
1
Thẻ vàng
3
0
Sút bóng
15
10
Sút cầu môn
6
2
Tấn công
76
111
Tấn công nguy hiểm
40
41
Sút ngoài cầu môn
6
5
Cản bóng
3
3
Đá phạt trực tiếp
11
18
TL kiểm soát bóng
48%
52%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%
46%
Chuyền bóng
242
627
TL chuyền bóng thành công
73%
87%
Phạm lỗi
18
11
Việt vị
3
1
Cứu thua
0
4
Tắc bóng
11
6
Quả ném biên
15
19
Cắt bóng
11
5
Tạt bóng thành công
3
4
Chuyền dài
21
23
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2
0.9
Cơ hội rõ rệt
5
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

33 67
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T3 H4 B5
T5 H4 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H3 B3
T3 H3 B2
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn
1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn
1.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Tranmere Rovers (30 trận)
Ghi 0.93 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
Rochdale (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 2 — Hòa
Hiệp 21 - 1

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Tranmere RoversRochdale

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Tranmere RoversRochdale

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

32
Thắng 2+
07
Thắng 1
37
Hòa
82
Thua 1
62
Thua 2+
Tranmere RoversRochdale

Tranmere Rovers

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
15Davies Jordan (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
7.95/410/163🟨
11Tom Conlon (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
7.811/015/150
4Jordan Turnbull (dự bị)
Trung vệ
7.810/025/291
10Thomas Ince (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
7.22/012/131
7Charlie Whitaker (dự bị)
Tiền vệ tấn công
7.14/117/193🟨
2Joel Senior (dự bị)
Hậu vệ phải
6.80/017/263🟨
17Zane Okoro (dự bị)
Tiền đạo
6.71/16/60
16Bobby Faulkner (dự bị)
Trung vệ
6.40/06/80
25Lewis Warrington (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.40/02/42
19Courtney Baker-Richardson (dự bị)
Trung phong
6.30/03/30
22Lee OConnor (dự bị)
Hậu vệ phải
6.30/06/113
8Sam Finley (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
60/08/141
3Jacob Slater (dự bị)
Hậu vệ trái
5.91/010/155
12Harrison Male (dự bị)
Thủ môn
5.70/015/320
5Nathan Smith (dự bị)
Trung vệ
5.51/015/191
9Joe Ironside (dự bị)
Trung phong
5.40/09/120

Rochdale

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
6Ethan Ebanks-Landell (dự bị)
Hậu vệ
7.90/0127/1472
4Ryan East (dự bị)
Tiền vệ
7.12/146/511
11Zain Silcott-Duberry (dự bị)
Tiền đạo
7.11/15/80
19Luke Hannant (dự bị)
Tiền vệ trái
72/021/290
13Tobi Adebayo Rowling (dự bị)
Hậu vệ
6.90/043/475
27Bryant Bilongo (dự bị)
Hậu vệ trái
6.811/043/491
10Devante Rodney (dự bị)
Tiền đạo
6.60/07/101
14Edward Francis (dự bị)
Tiền vệ
6.61/081/860
1Nils Ramming (dự bị)
Thủ môn
6.50/032/430
7Cian Hayes (dự bị)
Tiền vệ
6.42/07/101
8Harvey Gilmour (dự bị)
Tiền vệ
6.30/019/210
16Casey Pettit (dự bị)
Tiền vệ
6.30/04/50
9Emmanuel Dieseruvwe (dự bị)
Tiền đạo
61/010/120
22Daniel Moss (dự bị)
Hậu vệ
5.70/024/240
26Sam Sherring (dự bị)
Trung vệ
5.40/078/850
54 (dự bị)
-0/01/10

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Tranmere Rovers Thông tin Rochdale
1881 Thành lập 1907
Prenton Park Sân nhà Spotland Stadium
16587 Sức chứa 10249
Andy Crosby HLV Jimmy McNulty
Wirral Khu vực Rochdale
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.573.092.150.922.500.700.75-0.250.95
Live2.573.092.151.24 ↑3.500.36 ↓1.02 ↑0.000.66 ↓
EasybetsSớm2.703.402.220.982.500.790.77-0.251.01
Live7.30 ↑1.24 ↓7.40 ↑2.40 ↑4.500.16 ↓0.89 ↑0.000.91 ↓
VcbetSớm2.403.402.601.022.750.820.820.000.98
Live15.00 ↑1.06 ↓17.00 ↑2.60 ↑4.500.27 ↓0.72 ↓0.001.16 ↑
Mansion88Sớm2.533.352.350.932.750.810.940.000.80
Live9.00 ↑1.14 ↓8.90 ↑3.84 ↑4.500.16 ↓0.95 ↑0.000.93 ↑
InterwettenSớm2.153.802.900.752.500.951.100.500.65
Live23.00 ↑1.02 ↓25.00 ↑9.00 ↑4.500.02 ↓1.05 ↓0.000.70 ↑
10BETSớm2.153.852.900.792.500.96---
Live17.86 ↑1.03 ↓17.51 ↑8.46 ↑4.500.04 ↓---
12betSớm2.533.352.350.932.750.810.940.000.80
Live9.00 ↑1.14 ↓8.90 ↑3.84 ↑4.500.16 ↓0.95 ↑0.000.93 ↑
CrownSớm2.703.552.230.932.750.830.78-0.250.98
Live18.00 ↑1.01 ↓18.50 ↑6.66 ↑4.500.01 ↓7.69 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm2.573.072.180.912.750.851.000.000.76
Live10.00 ↑1.08 ↓10.50 ↑4.16 ↑4.500.10 ↓0.91 ↓0.000.93 ↑
WewbetSớm2.173.452.880.802.501.000.930.250.89
Live14.20 ↑1.06 ↓14.70 ↑5.85 ↑4.500.05 ↓0.89 ↓0.000.99 ↑
LadbrokesSớm2.803.602.370.732.501.00---
Live26.00 ↑1.01 ↓29.00 ↑0.40 ↓2.501.70 ↑---
18BetSớm2.153.602.900.742.501.020.870.250.87
Live22.00 ↑1.01 ↓33.00 ↑14.43 ↑4.500.01 ↓14.43 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.193.323.130.792.500.980.900.250.87
Live11.69 ↑1.10 ↓12.51 ↑3.00 ↑4.500.25 ↓0.83 ↓0.000.99 ↑
HK Jockey ClubSớm2.573.152.350.892.500.810.72-0.251.07
Live9.00 ↑1.11 ↓8.75 ↑3.95 ↑4.750.12 ↓0.86 ↑0.000.86 ↓
BwinSớm2.803.602.370.722.500.98---
Live29.00 ↑1.01 ↓29.00 ↑0.80 ↑3.500.88 ↓---
1xBetSớm2.173.852.900.802.501.000.930.250.87
Live15.00 ↑1.05 ↓23.00 ↑6.38 ↑4.500.07 ↓0.90 ↓0.000.90 ↑
Bet 365Sớm2.153.702.880.832.501.030.950.250.90
Live23.00 ↑1.02 ↓21.00 ↑7.25 ↑4.500.09 ↓0.98 ↑0.000.88 ↓
William HillSớm2.103.752.800.752.501.000.930.000.80
Live101.00 ↑1.01 ↓101.00 ↑28.00 ↑4.500.01 ↓0.68 ↓-0.250.98 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.