Kết quả bóng đá trận Trabzonspor vs Al-Sadd, 23:00 ngày 30/07/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 23:00 ngày 30/07/2026
Trabzonspor
0 Kết thúc HT 0-1 1
Al-Sadd
🟨 2 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 8 - 2
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 22℃~23℃

Diễn biến trận đấu

Trabzonspor Phút Al-Sadd
35' 0 - 1 Roberto Firmino Barbosa de Oliveira
40' Tarek Salman
Stefan Savic 43'
HT 0-1
Samet Akaydin 65'
FT 0-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 45
Hòa 00 23
Bại 22 42
Ghi bàn 13 926
Mất bàn 46 1321
Điểm 33 1418

Chủ = Trabzonspor · Khách = Al-Sadd

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Trabzonspor (45)Hiệp 1 / Cả trậnAl-Sadd (49)
12 (27%)Thắng/Thắng13 (27%)
2 (4%)Thắng/Hòa3 (6%)
0 (0%)Thắng/Bại2 (4%)
14 (31%)Hòa/Thắng7 (14%)
4 (9%)Hòa/Hòa4 (8%)
1 (2%)Hòa/Bại3 (6%)
1 (2%)Bại/Thắng2 (4%)
4 (9%)Bại/Hòa2 (4%)
7 (16%)Bại/Bại13 (27%)

Thành tích đối đầu (1 trận)

Trabzonspor 1 (100%)Hòa 0 (0%)Al-Sadd 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 1 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF09/10/17Al-Sadd1-2 (0-1)Trabzonspor6-9+0.753T

Thành tích gần đây — Trabzonspor

BTBTTHBHHH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 10/14 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 4/2/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF26/07/26Trabzonspor0-3 (0-2)Eintracht Frankfurt1-8-0.253B
TUR Cup23/05/26Trabzonspor2-1 (1-0)Konyaspor4-2+0.52.5T
TUR D118/05/26Trabzonspor0-3 (0-1)Genclerbirligi5-3+0.252.75B
TUR Cup14/05/26Genclerbirligi1-2 (0-0)Trabzonspor1-8+0.752.5T
TUR D110/05/26Besiktas JK1-2 (1-1)Trabzonspor6-3-0.53T
TUR D103/05/26Trabzonspor1-1 (0-1)Goztepe4-3+0.52.5H
TUR D128/04/26Konyaspor2-1 (2-0)Trabzonspor7-5+0.252.75B
TUR Cup23/04/26Samsunspor0-0 (0-0)Trabzonspor4-302.75H
TUR D120/04/26Trabzonspor1-1 (0-0)Istanbul Basaksehir5-8+0.52.75H
TUR D111/04/26Alanyaspor1-1 (0-0)Trabzonspor2-502.5H
TUR D105/04/26Trabzonspor2-1 (1-0)Galatasaray3-10-0.253T
TUR D119/03/26Eyupspor0-1 (0-0)Trabzonspor1-5+0.752.75T
TUR D115/03/26Trabzonspor1-0 (0-0)Caykur Rizespor8-4+0.752.75T
TUR D110/03/26Kayserispor1-3 (0-2)Trabzonspor6-8+0.752.75T
TUR Cup04/03/26Istanbul Basaksehir2-4 (0-1)Trabzonspor4-5-0.252.75T
TUR D128/02/26Trabzonspor3-1 (1-1)Karagumruk5-4+1.53T
TUR D122/02/26Gazisehir Gaziantep1-2 (1-2)Trabzonspor11-4+0.52.75T
TUR D115/02/26Trabzonspor2-3 (2-2)Fenerbahce7-7-0.52.75B
TUR D108/02/26Samsunspor0-3 (0-1)Trabzonspor8-102.5T
TUR Cup04/02/26Trabzonspor3-0 (0-0)Fethiyespor6-1+2.53.5T

Thành tích gần đây — Al-Sadd

BBTTTHHTHB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 26/23 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF17/07/26Sigma Olomouc2-1 (1-1)Al-Sadd---B
QAT PC09/05/26Al-Sadd1-4 (0-2)Al-Garrafa11-2+1.253.5B
QAT PC06/05/26Al Duhail1-4 (0-2)Al-Sadd4-2+0.253.25T
QAT PC02/05/26Al Shamal4-6 (1-4)Al-Sadd3-2+0.753T
QAT D127/04/26Al-Sadd3-2 (2-0)Al Shamal4-5+13.5T
ACLE16/04/26Al-Sadd3-3 (1-1)Vissel Kobe4-602.5H
ACLE14/04/26Al-Sadd3-3 (1-1)Al Hilal11-3-0.753.25H
QAT D108/04/26Al-Sailiya1-3 (0-1)Al-Sadd3-10+1.753.5T
QAT D104/04/26Al Rayyan1-1 (0-1)Al-Sadd5-11+0.253.5H
QAT D118/03/26Al-Arabi SC2-1 (0-0)Al-Sadd8-4+13.5B
QAT D114/03/26Al-Sadd2-5 (1-4)Umm Salal4-3+23.75B
QAT D127/02/26Al Duhail1-3 (0-0)Al-Sadd4-4+0.53.25T
QAT D123/02/26Al-Wakra1-3 (0-2)Al-Sadd9-4+13.25T
ACLE17/02/26Al-Sadd1-4 (1-3)Al-Ittihad1-4+0.53B
QAT PC14/02/26Al-Sadd2-1 (0-0)Al Markhiya6-0+1.53.5T
ACLE10/02/26Tractor S.C.0-2 (0-0)Al-Sadd5-602.25T
QAT D105/02/26Al-Sadd4-0 (1-0)Al Shahaniya6-2+1.753.75T
QAT D131/01/26Al-Garrafa1-3 (0-0)Al-Sadd1-6+0.753.25T
INT CF24/01/26Al-Sadd3-2 (0-1)Shabab Al Ahli11-1-0.252.75T
QATL CUP19/01/26Al-Arabi SC5-0 (4-0)Al-Sadd3-3-24.25B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
8
2
Phạt góc (HT)
3
2
Thẻ vàng
2
1
Sút bóng
8
4
Sút cầu môn
3
2
Tấn công
111
53
Tấn công nguy hiểm
54
25
Sút ngoài cầu môn
5
2
Cản bóng
1
3
Đá phạt trực tiếp
14
15
TL kiểm soát bóng
60%
40%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%
46%
Chuyền bóng
548
368
TL chuyền bóng thành công
91%
85%
Phạm lỗi
16
14
Việt vị
4
3
Cứu thua
1
3
Tắc bóng
8
16
Quả ném biên
12
15
Cắt bóng
4
6
Tạt bóng thành công
5
0
Chuyền dài
27
20
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.87
1.03
Cơ hội rõ rệt
2
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

50 50
42% So Sánh Đối đầu 58%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Trabzonspor (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Al-Sadd (30 trận)
Ghi 2.50 bàn/trậnMất 1.97 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 1 — Khách thắng
Hiệp 20 - 0

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
01
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
03
B.thắng H2
TrabzonsporAl-Sadd

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
01
B/T
00
B/H
10
B/B
TrabzonsporAl-Sadd

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

58
Thắng 2+
73
Thắng 1
43
Hòa
22
Thua 1
24
Thua 2+
TrabzonsporAl-Sadd

Thông tin đội bóng

Trabzonspor Thông tin Al-Sadd
1967 Thành lập 1969
Senol Gunes Stadium Sân nhà Jassim Bin Hamad Stadium
23500 Sức chứa 20000
Fatih Tekke HLV
TRABZON Khu vực Doha
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.444.305.300.943.250.891.021.250.82
Live34.00 ↑5.00 ↑1.17 ↓3.20 ↑1.500.13 ↓1.70 ↑0.250.41 ↓
VcbetSớm1.553.905.250.842.750.830.951.000.76
Live91.00 ↑6.50 ↑1.07 ↓2.80 ↑1.500.22 ↓0.34 ↓0.001.93 ↑
Mansion88Sớm1.444.255.201.003.250.800.701.001.11
Live150.00 ↑6.60 ↑1.04 ↓6.66 ↑1.500.05 ↓0.34 ↓0.002.00 ↑
InterwettenSớm1.474.205.501.203.500.55---
Live100.00 ↑8.50 ↑1.03 ↓6.00 ↑1.500.04 ↓---
10BETSớm1.544.105.600.803.000.91---
Live100.00 ↑8.75 ↑1.04 ↓6.56 ↑1.500.08 ↓---
12betSớm1.444.255.200.923.250.880.651.001.17
Live150.00 ↑6.60 ↑1.04 ↓6.66 ↑1.500.05 ↓0.34 ↓0.002.00 ↑
CrownSớm1.454.305.000.913.000.850.781.000.98
Live23.00 ↑5.90 ↑1.10 ↓2.85 ↑1.500.17 ↓2.22 ↑0.250.27 ↓
SbobetSớm1.404.115.000.963.250.800.961.250.80
Live60.00 ↑5.70 ↑1.07 ↓3.22 ↑1.500.17 ↓0.45 ↓0.001.63 ↑
WewbetSớm1.484.235.350.953.000.850.811.001.01
Live33.00 ↑5.50 ↑1.04 ↓5.25 ↑1.500.03 ↓0.33 ↓0.001.96 ↑
LadbrokesSớm1.553.804.600.672.501.05---
Live46.00 ↑8.50 ↑1.04 ↓10.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm1.584.004.900.862.750.860.961.000.77
Live41.00 ↑5.00 ↑1.16 ↓3.12 ↑1.500.21 ↓2.08 ↑0.250.34 ↓
PinnacleSớm1.394.335.660.953.250.760.791.250.93
Live30.91 ↑6.26 ↑1.10 ↓2.53 ↑1.500.25 ↓2.53 ↑0.250.25 ↓
BwinSớm1.553.804.750.662.501.05---
Live46.00 ↑6.75 ↑1.08 ↓0.70 ↑1.500.95 ↓---
1xBetSớm1.604.004.630.682.501.061.551.500.45
Live33.00 ↑5.00 ↑1.17 ↓3.03 ↑1.500.25 ↓1.97 ↑0.250.40 ↓
Bet 365Sớm1.573.904.500.902.750.901.001.000.80
Live41.00 ↑5.50 ↑1.14 ↓3.50 ↑1.500.19 ↓2.30 ↑0.250.33 ↓
William HillSớm1.443.905.501.303.500.55---
Live71.00 ↑8.00 ↑1.07 ↓4.50 ↑1.500.11 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.