Kết quả bóng đá trận TP Hồ Chí Minh B (Nữ) vs Hà Nội (Nữ), 16:00 ngày 29/07/2026
Giải VĐQG Nữ Việt Nam · 16:00 ngày 29/07/2026
TP Hồ Chí Minh B (Nữ) 1 Kết thúc HT 0-0 2
Hà Nội (Nữ)
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 3
Thời tiết: Isilated T-Stoms Nhiệt độ: 30°C
Diễn biến trận đấu
| TP Hồ Chí Minh B (Nữ) | Phút | |
| 27' | ||
| HT 0-0 | ||
| 55' | ⚽ 0 - 1 | |
| 79' | ⚽ 0 - 2 | |
| 1 - 2 ⚽ | 90+4' | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 9 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 0 | 6 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 6 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 5 | 8 | 18 |
| Mất bàn | 10 | 4 | 27 | 9 |
| Điểm | 1 | 6 | 3 | 20 |
Chủ = TP Hồ Chí Minh B (Nữ) · Khách = Hà Nội (Nữ)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| TP Hồ Chí Minh B (Nữ) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 4 (31%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (15%) |
| 2 (22%) | Hòa/Hòa | 4 (31%) |
| 3 (33%) | Hòa/Bại | 2 (15%) |
| 1 (11%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (33%) | Bại/Bại | 1 (8%) |
Bảng xếp hạng
TP Hồ Chí Minh B (Nữ)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 9 | 0 | 3 | 6 | 8 | 27 | 3 | 6 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 4 | 1 | 6 |
| Sân khách | 7 | 0 | 2 | 5 | 5 | 23 | 2 | 6 |
| 6 gần | 6 | 0 | 2 | 4 | 5 | 18 | - | - |
Hà Nội (Nữ)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 9 | 6 | 1 | 2 | 18 | 9 | 19 | 2 |
| Sân nhà | 6 | 4 | 1 | 1 | 11 | 4 | 13 | 1 |
| Sân khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 7 | 5 | 6 | 4 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 11 | 4 | - | - |
Thành tích đối đầu (19 trận)
TP Hồ Chí Minh B (Nữ) 0 (0%)Hòa 0 (0%)Hà Nội (Nữ) 19 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 19 Tài/Xỉu: Tài 13 / Hòa 0 / Xỉu 6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/06/26 | Ha Noi (W) | 2-1 (1-0) | Ho Chi Minh City B (W) | -4.5 | 4.75 | B |
| 09/10/25 | Ha Noi (W) | 5-1 (1-0) | Ho Chi Minh City B (W) | - | - | B |
| 17/09/25 | Ho Chi Minh City B (W) | 0-2 (0-1) | Ha Noi (W) | - | - | B |
| 18/07/24 | Ho Chi Minh City B (W) | 0-7 (0-2) | Ha Noi (W) | -3.25 | 4 | B |
| 17/05/24 | Ha Noi (W) | 3-0 (1-0) | Ho Chi Minh City B (W) | - | - | B |
| 15/12/23 | Ho Chi Minh City B (W) | 0-1 (0-0) | Ha Noi (W) | -4 | 5 | B |
| 22/11/23 | Ha Noi (W) | 3-0 (3-0) | Ho Chi Minh City B (W) | - | - | B |
| 17/10/22 | Ho Chi Minh City B (W) | 0-3 (0-0) | Ha Noi (W) | - | - | B |
| 31/08/22 | Ha Noi (W) | 4-0 (2-0) | Ho Chi Minh City B (W) | -4.5 | 5.5 | B |
| 24/04/21 | Ho Chi Minh City B (W) | 0-3 (0-2) | Ha Noi (W) | - | - | B |
| 01/12/20 | Ho Chi Minh City B (W) | 0-4 (0-2) | Ha Noi (W) | - | - | B |
| 13/10/20 | Ha Noi (W) | 3-0 (0-0) | Ho Chi Minh City B (W) | -3.5 | 4.5 | B |
| 20/09/19 | Ho Chi Minh City B (W) | 0-6 (0-3) | Ha Noi (W) | - | - | B |
| 18/06/19 | Ha Noi (W) | 2-0 (1-0) | Ho Chi Minh City B (W) | - | - | B |
| 20/09/18 | Ho Chi Minh City B (W) | 0-2 (0-0) | Ha Noi (W) | -3.25 | 4.25 | B |
| 24/05/18 | Ha Noi (W) | 2-1 (0-1) | Ho Chi Minh City B (W) | -2.75 | 3.75 | B |
| 13/11/17 | Ha Noi (W) | 4-0 (1-0) | Ho Chi Minh City B (W) | - | - | B |
| 22/05/17 | Ha Noi (W) | 2-0 (1-0) | Ho Chi Minh City B (W) | - | - | B |
| 02/09/16 | Ha Noi (W) | 1-0 (1-0) | Ho Chi Minh City B (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — TP Hồ Chí Minh B (Nữ)
BBHBHBBBBB
Thắng 0 (0%)Hòa 2 (20%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 6/31 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/26 | Ho Chi Minh City (W) | 6-0 (2-0) | Ho Chi Minh City B (W) | - | - | B |
| 19/07/26 | TNG Thai Nguyen (W) | 5-0 (0-0) | Ho Chi Minh City B (W) | -2.25 | 3.25 | B |
| 14/07/26 | Phong Phu Ha Nam (W) | 2-2 (1-1) | Ho Chi Minh City B (W) | -2.25 | 3 | H |
| 10/07/26 | Than KSVN (W) | 2-1 (0-0) | Ho Chi Minh City B (W) | - | - | B |
| 30/06/26 | Ha Noi II(W) | 1-1 (1-1) | Ho Chi Minh City B (W) | +0.75 | 2.5 | H |
| 24/06/26 | Ha Noi (W) | 2-1 (1-0) | Ho Chi Minh City B (W) | -4.5 | 4.75 | B |
| 20/06/26 | Ho Chi Minh City (W) | 5-0 (1-0) | Ho Chi Minh City B (W) | - | - | B |
| 12/10/25 | TNG Thai Nguyen (W) | 2-0 (0-0) | Ho Chi Minh City B (W) | - | - | B |
| 09/10/25 | Ha Noi (W) | 5-1 (1-0) | Ho Chi Minh City B (W) | - | - | B |
| 05/10/25 | Ho Chi Minh City B (W) | 0-1 (0-0) | Phong Phu Ha Nam (W) | - | - | B |
| 01/10/25 | Ho Chi Minh City B (W) | 0-4 (0-4) | Than KSVN (W) | -2.5 | 3 | B |
| 25/09/25 | Ho Chi Minh City (W) | 3-0 (1-0) | Ho Chi Minh City B (W) | - | - | B |
| 21/09/25 | Ho Chi Minh City B (W) | 0-1 (0-1) | TNG Thai Nguyen (W) | - | - | B |
| 17/09/25 | Ho Chi Minh City B (W) | 0-2 (0-1) | Ha Noi (W) | - | - | B |
| 14/09/25 | Phong Phu Ha Nam (W) | 0-0 (0-0) | Ho Chi Minh City B (W) | - | - | H |
| 09/09/25 | Than KSVN (W) | 1-0 (1-0) | Ho Chi Minh City B (W) | -3.5 | 4 | B |
| 05/09/25 | Ho Chi Minh City B (W) | 0-7 (0-4) | Ho Chi Minh City (W) | -5.25 | 6.25 | B |
| 01/08/24 | Ho Chi Minh City B (W) | 1-1 (0-0) | Ha Noi II(W) | 0 | 2.5 | H |
| 27/07/24 | Ho Chi Minh City B (W) | 1-1 (0-0) | Phong Phu Ha Nam (W) | - | - | H |
| 23/07/24 | Than KSVN (W) | 5-0 (0-0) | Ho Chi Minh City B (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Hà Nội (Nữ)
TTHTBTTHHH
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 16/5 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 5/2/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/26 | Ha Noi (W) | 3-0 (2-0) | Ha Noi II(W) | - | - | T |
| 19/07/26 | Ha Noi (W) | 3-0 (1-0) | Than KSVN (W) | +1.5 | 2.5 | T |
| 10/07/26 | Ha Noi (W) | 1-1 (1-1) | TNG Thai Nguyen (W) | 0 | 1.75 | H |
| 05/07/26 | Ha Noi (W) | 2-1 (0-0) | Phong Phu Ha Nam (W) | +0.75 | 2.25 | T |
| 29/06/26 | Ha Noi (W) | 0-1 (0-0) | Ho Chi Minh City (W) | 0 | 2 | B |
| 24/06/26 | Ha Noi (W) | 2-1 (1-0) | Ho Chi Minh City B (W) | +4.5 | 4.75 | T |
| 20/06/26 | Ha Noi II(W) | 1-5 (0-1) | Ha Noi (W) | - | - | T |
| 27/05/26 | Ha Noi (W) | 0-0 (0-0) | Ho Chi Minh City (W) | -0.5 | 2.5 | H |
| 23/05/26 | TNG Thai Nguyen (W) | 0-0 (0-0) | Ha Noi (W) | - | - | H |
| 16/05/26 | Ha Noi (W) | 0-0 (0-0) | Than KSVN (W) | - | - | H |
| 13/05/26 | Ho Chi Minh City (W) | 2-1 (1-0) | Ha Noi (W) | -0.5 | 2 | B |
| 13/10/25 | Ha Noi (W) | 0-0 (0-0) | Ho Chi Minh City (W) | 0 | 2.25 | H |
| 09/10/25 | Ha Noi (W) | 5-1 (1-0) | Ho Chi Minh City B (W) | - | - | T |
| 04/10/25 | Than KSVN (W) | 1-1 (0-1) | Ha Noi (W) | 0 | 2 | H |
| 01/10/25 | Ha Noi (W) | 0-1 (0-0) | TNG Thai Nguyen (W) | +0.5 | 2 | B |
| 26/09/25 | Phong Phu Ha Nam (W) | 1-3 (0-1) | Ha Noi (W) | - | - | T |
| 22/09/25 | Ho Chi Minh City (W) | 2-2 (0-1) | Ha Noi (W) | -0.5 | 2.25 | H |
| 17/09/25 | Ho Chi Minh City B (W) | 0-2 (0-1) | Ha Noi (W) | - | - | T |
| 13/09/25 | Ha Noi (W) | 1-0 (0-0) | Than KSVN (W) | - | - | T |
| 08/09/25 | TNG Thai Nguyen (W) | 0-0 (0-0) | Ha Noi (W) | +0.75 | 2.5 | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
53
Phạt góc (HT)
13
Thẻ vàng
10
Sút bóng
719
Sút cầu môn
34
Tấn công
4173
Tấn công nguy hiểm
1842
Sút ngoài cầu môn
415
Đá phạt trực tiếp
188
TL kiểm soát bóng
34%66%
TL kiểm soát bóng (HT)
32%68%
Phạm lỗi
818
Quả ném biên
1422
So Sánh Sức Mạnh
14 86
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B19T19 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B8T8 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.2 Bàn3.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn3.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
TP Hồ Chí Minh B (Nữ) (9 trận)
Ghi 0.89 bàn/trậnMất 3.00 bàn/trận
Hà Nội (Nữ) (13 trận)
Ghi 1.46 bàn/trậnMất 0.85 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
TP Hồ Chí Minh B (Nữ) (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUUO
Hà Nội (Nữ) (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (40%)Hòa 1 (20%)Bại 2 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
WVWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| TP Hồ Chí Minh B (Nữ) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 34.00 | 10.00 | 1.05 | 0.84 | 3.75 | 0.99 | 0.94 | -3.00 | 0.89 |
| Live | 81.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.10 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | 0.44 ↓ | -0.25 | 1.60 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 30.00 | 6.10 | 1.05 | 0.81 | 3.50 | 0.89 | 0.78 | -3.00 | 0.92 |
| Live | 125.00 ↑ | 6.40 ↑ | 1.01 ↓ | 3.22 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.73 ↓ | -0.25 | 0.97 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 28.00 | 9.50 | 1.05 | 0.70 | 3.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 24.00 ↓ | 6.25 ↓ | 1.12 ↑ | 2.20 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 24.90 | 8.95 | 1.05 | 0.84 | 3.75 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 28.89 ↑ | 1.01 ↓ | 2.02 ↑ | 2.50 | 0.29 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 30.00 | 6.10 | 1.05 | 0.74 | 3.50 | 0.96 | 0.85 | -2.75 | 0.85 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.30 ↑ | 1.02 ↓ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.74 ↓ | -0.25 | 0.96 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 16.00 | 6.80 | 1.06 | 0.75 | 3.50 | 0.95 | 0.85 | -2.75 | 0.85 |
| Live | 11.00 ↓ | 5.40 ↓ | 1.14 ↑ | 2.50 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.30 ↓ | -0.25 | 1.66 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 24.00 | 6.65 | 1.03 | 0.83 | 3.50 | 0.85 | 0.83 | -2.75 | 0.85 |
| Live | 10.80 ↓ | 3.27 ↓ | 1.10 ↑ | 1.09 ↑ | 2.50 | 0.53 ↓ | 0.82 ↓ | -0.25 | 0.76 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 23.00 | 10.00 | 1.06 | 0.25 | 2.50 | 2.50 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.50 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 20.00 | 11.50 | 1.02 | 0.76 | 3.75 | 0.88 | 0.82 | -2.50 | 0.83 |
| Live | 26.00 ↑ | 6.50 ↓ | 1.11 ↑ | 0.78 ↑ | 2.50 | 0.86 ↓ | 0.92 ↑ | -2.00 | 0.73 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 15.12 | 8.84 | 1.07 | 0.79 | 3.75 | 0.91 | 0.84 | -2.50 | 0.85 |
| Live | 22.31 ↑ | 5.10 ↓ | 1.16 ↑ | 0.82 ↑ | 2.25 | 0.91 | 0.85 ↑ | -2.00 | 0.89 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 26.00 | 10.50 | 1.06 | 0.65 | 3.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 276.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.75 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 29.00 | 9.70 | 1.04 | 0.66 | 3.50 | 1.08 | 1.15 | -2.50 | 0.62 |
| Live | 43.00 ↑ | 14.50 ↑ | 1.01 ↓ | 3.70 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.37 ↓ | -0.25 | 1.98 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 21.00 | 12.00 | 1.08 | 0.88 | 4.00 | 0.93 | 0.80 | -3.00 | 1.00 |
| Live | 81.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 0.33 ↓ | -0.25 | 2.30 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 21.00 | 9.00 | 1.08 | 0.85 | 3.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 101.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.