Kết quả bóng đá trận TP Hồ Chí Minh B (Nữ) vs Hà Nội II (Nữ), 16:00 ngày 03/08/2026
Giải VĐQG Nữ Việt Nam · 16:00 ngày 03/08/2026
TP Hồ Chí Minh B (Nữ) 2 Kết thúc HT 0-1 2
Hà Nội II (Nữ)
🟨 2 - 3 🟥 1 - 0 ⛳ 3 - 5
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 34°C
Diễn biến trận đấu
| TP Hồ Chí Minh B (Nữ) | Phút | |
| 32' | ⚽ 0 - 1 | |
| 40' | ||
| HT 0-1 | ||
| 54' | ⚽ 0 - 2 | |
| 1 - 2 ⚽ | 66' | |
| 2 - 2 ⚽ | 90+9' | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 9 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 2 | 2 | 6 | 8 |
| Ghi bàn | 3 | 2 | 8 | 4 |
| Mất bàn | 10 | 12 | 27 | 40 |
| Điểm | 1 | 1 | 3 | 2 |
Chủ = TP Hồ Chí Minh B (Nữ) · Khách = Hà Nội II (Nữ)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| TP Hồ Chí Minh B (Nữ) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (10%) |
| 2 (22%) | Hòa/Hòa | 1 (10%) |
| 3 (33%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (11%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (33%) | Bại/Bại | 8 (80%) |
Bảng xếp hạng
TP Hồ Chí Minh B (Nữ)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 9 | 0 | 3 | 6 | 8 | 27 | 3 | 6 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 4 | 1 | 6 |
| Sân khách | 7 | 0 | 2 | 5 | 5 | 23 | 2 | 6 |
| 6 gần | 6 | 0 | 2 | 4 | 5 | 18 | - | - |
Hà Nội II (Nữ)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 9 | 0 | 2 | 7 | 4 | 32 | 2 | 7 |
| Sân nhà | 6 | 0 | 1 | 5 | 2 | 20 | 1 | 7 |
| Sân khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 12 | 1 | 7 |
| 6 gần | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 | 23 | - | - |
Thành tích đối đầu (12 trận)
TP Hồ Chí Minh B (Nữ) 2 (17%)Hòa 5 (42%)Hà Nội II (Nữ) 5 (42%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 3 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 1 / Xỉu 5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/06/26 | Ha Noi II(W) | 1-1 (1-1) | Ho Chi Minh City B (W) | +0.75 | 2.5 | H |
| 01/08/24 | Ho Chi Minh City B (W) | 1-1 (0-0) | Ha Noi II(W) | 0 | 2.5 | H |
| 31/05/24 | Ha Noi II(W) | 1-0 (0-0) | Ho Chi Minh City B (W) | -0.5 | 2.75 | B |
| 09/12/23 | Ha Noi II(W) | 0-0 (0-0) | Ho Chi Minh City B (W) | -0.5 | 2.25 | H |
| 16/11/23 | Ho Chi Minh City B (W) | 0-2 (0-1) | Ha Noi II(W) | - | - | B |
| 25/10/22 | Ho Chi Minh City B (W) | 1-1 (0-1) | Ha Noi II(W) | - | - | H |
| 15/09/22 | Ha Noi II(W) | 1-0 (1-0) | Ho Chi Minh City B (W) | -0.5 | 2.75 | B |
| 05/12/20 | Ha Noi II(W) | 1-0 (1-0) | Ho Chi Minh City B (W) | - | - | B |
| 10/10/20 | Ha Noi II(W) | 2-0 (1-0) | Ho Chi Minh City B (W) | - | - | B |
| 10/11/17 | Ha Noi II(W) | 0-2 (0-1) | Ho Chi Minh City B (W) | - | - | T |
| 25/05/17 | Ho Chi Minh City B (W) | 2-1 (1-1) | Ha Noi II(W) | - | - | T |
| 05/09/16 | Ho Chi Minh City B (W) | 0-0 (0-0) | Ha Noi II(W) | - | - | H |
Thành tích gần đây — TP Hồ Chí Minh B (Nữ)
BBBHBHBBBB
Thắng 0 (0%)Hòa 2 (20%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 7/32 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/07/26 | Ho Chi Minh City B (W) | 1-2 (0-0) | Ha Noi (W) | - | - | B |
| 24/07/26 | Ho Chi Minh City (W) | 6-0 (2-0) | Ho Chi Minh City B (W) | - | - | B |
| 19/07/26 | TNG Thai Nguyen (W) | 5-0 (0-0) | Ho Chi Minh City B (W) | -2.25 | 3.25 | B |
| 14/07/26 | Phong Phu Ha Nam (W) | 2-2 (1-1) | Ho Chi Minh City B (W) | -2.25 | 3 | H |
| 10/07/26 | Than KSVN (W) | 2-1 (0-0) | Ho Chi Minh City B (W) | - | - | B |
| 30/06/26 | Ha Noi II(W) | 1-1 (1-1) | Ho Chi Minh City B (W) | +0.75 | 2.5 | H |
| 24/06/26 | Ha Noi (W) | 2-1 (1-0) | Ho Chi Minh City B (W) | -4.5 | 4.75 | B |
| 20/06/26 | Ho Chi Minh City (W) | 5-0 (1-0) | Ho Chi Minh City B (W) | - | - | B |
| 12/10/25 | TNG Thai Nguyen (W) | 2-0 (0-0) | Ho Chi Minh City B (W) | - | - | B |
| 09/10/25 | Ha Noi (W) | 5-1 (1-0) | Ho Chi Minh City B (W) | - | - | B |
| 05/10/25 | Ho Chi Minh City B (W) | 0-1 (0-0) | Phong Phu Ha Nam (W) | - | - | B |
| 01/10/25 | Ho Chi Minh City B (W) | 0-4 (0-4) | Than KSVN (W) | -2.5 | 3 | B |
| 25/09/25 | Ho Chi Minh City (W) | 3-0 (1-0) | Ho Chi Minh City B (W) | - | - | B |
| 21/09/25 | Ho Chi Minh City B (W) | 0-1 (0-1) | TNG Thai Nguyen (W) | - | - | B |
| 17/09/25 | Ho Chi Minh City B (W) | 0-2 (0-1) | Ha Noi (W) | - | - | B |
| 14/09/25 | Phong Phu Ha Nam (W) | 0-0 (0-0) | Ho Chi Minh City B (W) | - | - | H |
| 09/09/25 | Than KSVN (W) | 1-0 (1-0) | Ho Chi Minh City B (W) | -3.5 | 4 | B |
| 05/09/25 | Ho Chi Minh City B (W) | 0-7 (0-4) | Ho Chi Minh City (W) | -5.25 | 6.25 | B |
| 01/08/24 | Ho Chi Minh City B (W) | 1-1 (0-0) | Ha Noi II(W) | 0 | 2.5 | H |
| 27/07/24 | Ho Chi Minh City B (W) | 1-1 (0-0) | Phong Phu Ha Nam (W) | - | - | H |
Thành tích gần đây — Hà Nội II (Nữ)
BBBBBHBBBH
Thắng 0 (0%)Hòa 2 (20%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 2/38 (10 trận) Châu Á: 0/1/9 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/07/26 | Ho Chi Minh City (W) | 7-0 (3-0) | Ha Noi II(W) | - | - | B |
| 24/07/26 | Ha Noi (W) | 3-0 (2-0) | Ha Noi II(W) | - | - | B |
| 14/07/26 | Ha Noi II(W) | 0-3 (0-1) | Than KSVN (W) | -2.5 | 3.5 | B |
| 09/07/26 | Ha Noi II(W) | 0-7 (0-4) | Phong Phu Ha Nam (W) | -2 | 3 | B |
| 04/07/26 | Ha Noi II(W) | 0-2 (0-1) | TNG Thai Nguyen (W) | - | - | B |
| 30/06/26 | Ha Noi II(W) | 1-1 (1-1) | Ho Chi Minh City B (W) | -0.75 | 2.5 | H |
| 25/06/26 | Ha Noi II(W) | 0-2 (0-1) | Ho Chi Minh City (W) | -3.75 | 4.75 | B |
| 20/06/26 | Ha Noi II(W) | 1-5 (0-1) | Ha Noi (W) | - | - | B |
| 13/05/26 | TNG Thai Nguyen (W) | 8-0 (2-0) | Ha Noi II(W) | -3 | 3.5 | B |
| 10/12/24 | Son La (W) | 0-0 (0-0) | Ha Noi II(W) | - | - | H |
| 01/12/24 | Ha Noi II(W) | 1-3 (0-1) | TNG Thai Nguyen (W) | -2.75 | 3.5 | B |
| 28/11/24 | Than KSVN (W) | 4-0 (0-0) | Ha Noi II(W) | -3 | 3.75 | B |
| 01/08/24 | Ho Chi Minh City B (W) | 1-1 (0-0) | Ha Noi II(W) | 0 | 2.5 | H |
| 27/07/24 | Ha Noi II(W) | 0-3 (0-2) | TNG Thai Nguyen (W) | - | - | B |
| 22/07/24 | Ha Noi II(W) | 1-0 (0-0) | Son La (W) | - | - | T |
| 17/07/24 | Ha Noi II(W) | 0-1 (0-1) | Ho Chi Minh City (W) | - | - | B |
| 13/07/24 | Than KSVN (W) | 2-0 (1-0) | Ha Noi II(W) | - | - | B |
| 08/07/24 | Ha Noi (W) | 9-4 (4-1) | Ha Noi II(W) | - | - | B |
| 03/07/24 | Ha Noi II(W) | 0-4 (0-2) | Phong Phu Ha Nam (W) | -1.75 | 2.75 | B |
| 31/05/24 | Ha Noi II(W) | 1-0 (0-0) | Ho Chi Minh City B (W) | +0.5 | 2.75 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
35
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
23
Sút bóng
67
Sút cầu môn
46
Tấn công
6853
Tấn công nguy hiểm
6263
Sút ngoài cầu môn
21
TL kiểm soát bóng
43%57%
TL kiểm soát bóng (HT)
38%62%
So Sánh Sức Mạnh
46 54
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T2 H5 B5T5 H5 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H3 B1T1 H3 B1
Ghi
Tất cả
0.6 Bàn0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.8 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
TP Hồ Chí Minh B (Nữ) (9 trận)
Ghi 0.89 bàn/trậnMất 3.00 bàn/trận
Hà Nội II (Nữ) (10 trận)
Ghi 0.40 bàn/trậnMất 4.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
TP Hồ Chí Minh B (Nữ) (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUUO
Hà Nội II (Nữ) (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (25%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (75%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| TP Hồ Chí Minh B (Nữ) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.60 | 3.80 | 4.30 | 0.87 | 2.75 | 0.97 | 0.82 | 0.75 | 1.02 |
| Live | 81.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 5.50 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 1.22 ↑ | 0.00 | 0.67 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.83 | 3.60 | 4.00 | 0.93 | 2.50 | 0.88 | 0.82 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 81.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 1.14 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.65 | 3.85 | 4.40 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.03 ↓ | 4.50 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.62 | 3.77 | 4.40 | 0.82 | 2.75 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 10.96 ↑ | 1.03 ↓ | 4.16 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 1.67 | 3.35 | 3.95 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.98 | 0.75 | 0.72 |
| Live | 120.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.03 ↓ | 2.77 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 1.63 ↑ | 0.00 | 0.31 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.74 | 3.33 | 3.43 | 0.76 | 2.50 | 0.92 | 0.74 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 1.74 | 3.33 | 3.43 | 2.08 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.75 | 3.30 | 4.00 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.60 ↓ | 2.50 | 1.10 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.44 | 4.40 | 5.25 | 0.78 | 3.25 | 0.87 | 0.76 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 65.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.01 ↓ | 4.30 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.62 | 3.81 | 4.05 | 0.77 | 3.00 | 0.95 | 0.78 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 1.81 ↑ | 3.18 ↓ | 4.10 ↑ | 0.88 ↑ | 2.25 | 0.86 ↓ | 0.81 ↑ | 0.50 | 0.93 | |
| Bwin | Sớm | 1.71 | 3.60 | 3.80 | 0.68 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 201.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.25 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.37 | 5.00 | 5.48 | 0.20 | 2.50 | 3.33 | 0.93 | 1.50 | 0.88 |
| Live | 83.00 ↑ | 12.70 ↑ | 1.01 ↓ | 4.93 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 1.14 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.36 | 5.00 | 5.25 | 0.80 | 3.25 | 1.00 | 0.93 | 1.25 | 0.88 |
| Live | 151.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.40 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 1.15 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.73 | 3.60 | 3.75 | 0.62 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 1.01 ↓ | 91.00 ↑ | 28.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.