Kết quả bóng đá trận ToTe vs PPS, 17:00 ngày 01/08/2026
Kolmonen (Phần Lan) · 17:00 ngày 01/08/2026
ToTe 3 Kết thúc HT 2-0 1
PPS
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| ToTe | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 11' | |
| 12' | ||
| 1 - 1 ⚽ | 43' | |
| HT 2-0 | ||
| 51' | ||
| Leevi Lehkosuo 2 - 1 ⚽ | 54' | |
| 60' | ||
| 67' | ||
| 75' | ||
| 78' | ⚽ 2 - 2 Ignacio Perez | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 7 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 0 | 3 | 2 | 9 |
| Ghi bàn | 9 | 5 | 29 | 9 |
| Mất bàn | 2 | 9 | 14 | 44 |
| Điểm | 9 | 0 | 22 | 3 |
Chủ = ToTe · Khách = PPS
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| ToTe | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (47%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (20%) | Hòa/Thắng | 1 (9%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 3 (27%) |
| 3 (20%) | Bại/Bại | 7 (64%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
ToTe 1 (100%)Hòa 0 (0%)PPS 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/04/26 | PPS | 0-2 (0-0) | ToTe | - | - | T |
Thành tích gần đây — ToTe
TTTBTHTTBT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 28/13 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/26 | Valtti | 0-2 (0-2) | ToTe | - | - | T |
| 03/07/26 | ToTe | 4-1 (2-1) | Toolon Taisto | - | - | T |
| 26/06/26 | HPS II | 2-3 (1-3) | ToTe | - | - | T |
| 13/06/26 | ToTe | 1-3 (0-1) | LPS Helsinki | - | - | B |
| 05/06/26 | MPS Atletico Malmi | 0-3 (0-0) | ToTe | - | - | T |
| 30/05/26 | ToTe | 1-1 (1-0) | VJS Vantaa B | - | - | H |
| 24/05/26 | ToTe | 3-1 (1-0) | Valtti | - | - | T |
| 21/05/26 | FC Kontu | 2-7 (1-4) | ToTe | - | - | T |
| 15/05/26 | ToTe | 2-3 (0-1) | Atlantis FC/Akatemia | - | - | B |
| 09/05/26 | ToTe | 2-0 (0-0) | TiPS | - | - | T |
| 24/04/26 | PPS | 0-2 (0-0) | ToTe | - | - | T |
| 19/04/26 | TuPS | 3-0 (2-0) | ToTe | - | - | B |
| 16/04/26 | ToTe | 0-1 (0-0) | Valtti | - | - | B |
| 21/03/26 | ToTe | 3-1 (1-0) | FC Kontu | - | - | T |
| 04/10/25 | MPS Helsinki | 2-2 (1-1) | ToTe | - | - | H |
| 20/09/25 | ToTe | 3-3 (0-1) | Gnistan Ogeli | - | - | H |
| 13/09/25 | Sibbo-Vargarna | 2-2 (1-1) | ToTe | - | - | H |
| 06/09/25 | ToTe | 4-0 (1-0) | EsPa | - | - | T |
| 29/08/25 | FC Kontu | 0-2 (0-2) | ToTe | - | - | T |
| 23/08/25 | ToTe | 7-2 (2-1) | Ponnistus | - | - | T |
Thành tích gần đây — PPS
BBBBBTBBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (90%)
Ghi/Mất: 9/43 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/26 | MPS Atletico Malmi | 2-1 (2-0) | PPS | - | - | B |
| 02/07/26 | FC Kontu | 4-3 (1-1) | PPS | - | - | B |
| 26/06/26 | PPS | 0-9 (0-3) | PPJ/Lauttasaari | - | - | B |
| 12/06/26 | PPS | 0-3 (0-2) | Valtti | - | - | B |
| 07/06/26 | Toolon Taisto | 5-0 (2-0) | PPS | - | - | B |
| 27/05/26 | PPS | 3-2 (1-1) | Atlantis FC/Akatemia | - | - | T |
| 21/05/26 | VJS Vantaa B | 11-0 (4-0) | PPS | - | - | B |
| 15/05/26 | PPS | 1-3 (0-0) | TiPS | - | - | B |
| 24/04/26 | PPS | 0-2 (0-0) | ToTe | - | - | B |
| 17/04/26 | PPS | 1-2 (0-1) | MPS Atletico Malmi | - | - | B |
| 19/03/25 | PK-35 II | 3-7 (1-5) | PPS | - | - | T |
| 11/05/24 | PPS | 0-6 (0-3) | TuPS Tuusula | - | - | B |
| 24/04/24 | NuPS/2 | 2-1 (0-1) | PPS | - | - | B |
| 07/05/23 | HooGee | 7-4 (5-1) | PPS | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
84
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
32
Sút bóng
117
Sút cầu môn
52
Tấn công
12292
Tấn công nguy hiểm
9358
Sút ngoài cầu môn
65
TL kiểm soát bóng
65%35%
TL kiểm soát bóng (HT)
72%28%
So Sánh Sức Mạnh
79 21
86% So Sánh Đối đầu 14%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
ToTe (15 trận)
Ghi 2.40 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
PPS (11 trận)
Ghi 0.91 bàn/trậnMất 4.18 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| ToTe | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.02 | 6.50 | 15.00 | 0.66 | 5.00 | 0.67 | 0.64 | 3.50 | 0.69 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 31.00 ↑ | 0.89 ↑ | 4.50 | 0.49 ↓ | 0.98 ↑ | 0.25 | 0.44 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.02 | 13.00 | 30.00 | 0.70 | 4.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↑ | 14.00 ↑ | 60.00 ↑ | 1.75 ↑ | 4.50 | 0.37 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.02 | 11.00 | 27.00 | 0.84 | 5.25 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.02 | 14.08 ↑ | 41.24 ↑ | 2.12 ↑ | 4.50 | 0.29 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.06 | 7.00 | 27.00 | 0.85 | 5.50 | 0.83 | 0.78 | 4.50 | 0.90 |
| Live | 1.06 | 7.00 | 27.00 | 1.75 ↑ | 4.50 | 0.35 ↓ | 1.35 ↑ | 0.25 | 0.52 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.03 | 13.00 | 23.00 | 0.28 | 3.50 | 2.30 | - | - | - |
| Live | 1.06 ↑ | 10.00 ↓ | 23.00 | 0.35 ↑ | 3.50 | 2.00 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.01 | 18.00 | 12.50 | 0.76 | 5.50 | 0.76 | 0.76 | 3.75 | 0.76 |
| Live | 1.01 | 76.00 ↑ | 291.00 ↑ | 3.25 ↑ | 4.50 | 0.16 ↓ | 2.33 ↑ | 0.25 | 0.25 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.02 | 15.48 | 31.43 | 0.90 | 5.50 | 0.79 | 0.82 | 4.50 | 0.86 |
| Live | 1.04 ↑ | 12.17 ↓ | 24.45 ↓ | 2.47 ↑ | 4.50 | 0.26 ↓ | 2.28 ↑ | 0.25 | 0.27 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.04 | 13.00 | 31.00 | 0.61 | 4.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 67.00 ↑ | 276.00 ↑ | 2.10 ↑ | 4.50 | 0.30 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.02 | 19.00 | 29.00 | 0.88 | 5.50 | 0.82 | 0.80 | 4.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.40 ↑ | 25.00 ↓ | 3.03 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 2.26 ↑ | 0.25 | 0.31 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.02 | 19.00 | 29.00 | 0.93 | 5.50 | 0.88 | 0.85 | 4.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.25 ↑ | 4.50 | 0.16 ↓ | 0.19 ↓ | 0.00 | 3.50 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.03 | 17.00 | 34.00 | 0.95 | 5.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 151.00 ↑ | 2.40 ↑ | 4.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| Mansion88 | Sớm | - | - | - | 0.94 | 4.50 | 0.86 | 0.90 | 3.25 | 0.90 |
| Live | - | - | - | 2.32 ↑ | 4.50 | 0.28 ↓ | 1.69 ↑ | 0.25 | 0.39 ↓ | |
| 12bet | Sớm | - | - | - | 0.95 | 4.75 | 0.85 | 0.95 | 3.50 | 0.85 |
| Live | - | - | - | 2.32 ↑ | 4.50 | 0.28 ↓ | 0.15 ↓ | 0.00 | 2.85 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.