Kết quả bóng đá trận Torslanda IK vs Galtabacks BK, 18:00 ngày 01/08/2026
Hạng 3 Mellersta Thụy Điển · 18:00 ngày 01/08/2026
Torslanda IK 2 Kết thúc HT 1-1 1
Galtabacks BK
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 5
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| Torslanda IK | Phút | |
| Svahn O. 1 - 0 ⚽ | 17' | |
| 20' | ⚽ 1 - 1 Diellon Mitrovicaliu | |
| 37' | ||
| HT 1-1 | ||
| Adrian Gustafsson 2 - 1 ⚽ | 68' | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 2 | 0 |
| Hòa | 2 | 1 | 5 | 3 |
| Bại | 0 | 2 | 3 | 7 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 13 | 11 |
| Mất bàn | 3 | 5 | 14 | 20 |
| Điểm | 5 | 1 | 11 | 3 |
Chủ = Torslanda IK · Khách = Galtabacks BK
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Torslanda IK | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (12%) | Thắng/Thắng | 2 (12%) |
| 2 (12%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (12%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (18%) | Hòa/Hòa | 2 (12%) |
| 2 (12%) | Hòa/Bại | 5 (29%) |
| 2 (12%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (18%) | Bại/Bại | 7 (41%) |
Bảng xếp hạng
Torslanda IK
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 4 | 7 | 4 | 20 | 21 | 19 | 8 |
| Sân nhà | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 | 12 | 11 | 6 |
| Sân khách | 7 | 1 | 5 | 1 | 9 | 9 | 8 | 10 |
| 6 gần | 6 | 0 | 4 | 2 | 6 | 8 | - | - |
Galtabacks BK
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 2 | 3 | 10 | 21 | 27 | 9 | 13 |
| Sân nhà | 7 | 1 | 3 | 3 | 11 | 9 | 6 | 11 |
| Sân khách | 8 | 1 | 0 | 7 | 10 | 18 | 3 | 13 |
| 6 gần | 6 | 0 | 2 | 4 | 6 | 12 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Torslanda IK 1 (100%)Hòa 0 (0%)Galtabacks BK 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/05/26 | Galtabacks BK | 1-2 (0-1) | Torslanda IK | - | - | T |
Thành tích gần đây — Torslanda IK
HHHHBBBTHT
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/13 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/06/26 | Astorps FF | 1-1 (1-0) | Torslanda IK | -0.25 | 3 | H |
| 19/06/26 | Torslanda IK | 1-1 (1-0) | Vastra Frolunda | 0 | 3 | H |
| 14/06/26 | Onsala BK | 1-1 (1-1) | Torslanda IK | -0.25 | 3.25 | H |
| 06/06/26 | Torslanda IK | 2-2 (1-1) | Hestrafors IF | +0.75 | 3.25 | H |
| 31/05/26 | Torslanda IK | 0-1 (0-1) | Jonsereds IF | +0.5 | 3.25 | B |
| 23/05/26 | Lindome GIF | 2-1 (2-0) | Torslanda IK | - | - | B |
| 14/05/26 | Torslanda IK | 1-2 (0-1) | Qviding FIF | +0.25 | 3.5 | B |
| 09/05/26 | Galtabacks BK | 1-2 (0-1) | Torslanda IK | - | - | T |
| 01/05/26 | IF Boljan | 2-2 (2-0) | Torslanda IK | 0 | 3 | H |
| 26/04/26 | Torslanda IK | 2-0 (2-0) | BK Astrio | +0.75 | 3 | T |
| 19/04/26 | Torslanda IK | 2-1 (0-0) | Astorps FF | 0 | 3 | T |
| 11/04/26 | IK Kongahalla | 2-2 (1-2) | Torslanda IK | - | - | H |
| 03/04/26 | Torslanda IK | 1-4 (1-1) | Landvetter IS | +0.25 | 3.5 | B |
| 29/03/26 | Dalstorps IF | 0-0 (0-0) | Torslanda IK | - | - | H |
| 21/03/26 | Tvaakers IF | 3-0 (0-0) | Torslanda IK | - | - | B |
| 28/02/26 | FC Trollhattan | 4-3 (1-2) | Torslanda IK | - | - | B |
| 08/11/25 | Ariana | 1-4 (1-1) | Torslanda IK | -0.75 | 3 | T |
| 02/11/25 | Torslanda IK | 3-1 (1-1) | Lunds BK | -0.25 | 2.75 | T |
| 25/10/25 | Husqvarna | 5-0 (3-0) | Torslanda IK | -1 | 3 | B |
| 18/10/25 | Torslanda IK | 1-3 (0-0) | Norrby IF | -1 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Galtabacks BK
HBBBHBBBHB
Thắng 0 (0%)Hòa 3 (30%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 10/19 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/06/26 | Galtabacks BK | 0-0 (0-0) | IF Boljan | +0.25 | 3.5 | H |
| 19/06/26 | Qviding FIF | 3-2 (1-1) | Galtabacks BK | -0.75 | 3.5 | B |
| 13/06/26 | Galtabacks BK | 1-2 (1-2) | IK Kongahalla | +0.25 | 3.25 | B |
| 06/06/26 | Jonsereds IF | 4-2 (2-0) | Galtabacks BK | -0.5 | 3.25 | B |
| 30/05/26 | Galtabacks BK | 1-1 (1-1) | Lindome GIF | - | - | H |
| 23/05/26 | IF Boljan | 2-0 (2-0) | Galtabacks BK | - | - | B |
| 17/05/26 | BK Astrio | 2-1 (2-0) | Galtabacks BK | - | - | B |
| 09/05/26 | Galtabacks BK | 1-2 (0-1) | Torslanda IK | - | - | B |
| 01/05/26 | Galtabacks BK | 2-2 (2-1) | Astorps FF | -0.25 | 3 | H |
| 25/04/26 | Dalstorps IF | 1-0 (1-0) | Galtabacks BK | - | - | B |
| 18/04/26 | Galtabacks BK | 0-1 (0-0) | Landvetter IS | - | - | B |
| 12/04/26 | Vastra Frolunda | 3-2 (1-1) | Galtabacks BK | - | - | B |
| 03/04/26 | Hestrafors IF | 1-2 (0-2) | Galtabacks BK | - | - | T |
| 29/03/26 | Galtabacks BK | 6-1 (2-0) | Onsala BK | -0.75 | 3.5 | T |
| 26/02/26 | Laholms FK | 1-0 (1-0) | Galtabacks BK | - | - | B |
| 11/02/26 | Tvaakers IF | 6-0 (0-0) | Galtabacks BK | - | - | B |
| 19/03/11 | Galtabacks BK | 0-9 (0-4) | Alingsas IF | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
55
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
01
Sút bóng
96
Sút cầu môn
62
Tấn công
7943
Tấn công nguy hiểm
6344
Sút ngoài cầu môn
34
Đá phạt trực tiếp
22
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%53%
Quả ném biên
22
So Sánh Sức Mạnh
65 35
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Torslanda IK (17 trận)
Ghi 1.35 bàn/trậnMất 1.65 bàn/trận
Galtabacks BK (17 trận)
Ghi 1.24 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Torslanda IK (11 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (36%)Hòa 2 (18%)Bại 5 (45%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (27%)Hòa 1 (9%)Xỉu 7 (64%)
6 trận gần — Châu Á:
WVWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOUU
Galtabacks BK (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Torslanda IK | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| TORSLANDA | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.65 | 3.80 | 4.10 | 0.98 | 3.25 | 0.83 | 0.85 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.04 ↓ | 21.00 ↑ | 128.00 ↑ | 5.80 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 2.80 ↑ | 0.25 | 0.17 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.65 | 4.10 | 4.20 | 0.96 | 3.25 | 0.82 | 0.83 | 0.75 | 0.91 |
| Live | 1.65 | 4.10 | 4.20 | 0.96 | 3.25 | 0.82 | 0.82 ↓ | 0.75 | 0.92 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.75 | 3.90 | 3.60 | 0.95 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 12.00 ↑ | 100.00 ↑ | 3.00 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.74 | 3.85 | 3.60 | 0.74 | 3.25 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 7.92 ↑ | 91.74 ↑ | 1.47 ↑ | 3.50 | 0.44 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 1.57 | 3.61 | 3.85 | 0.78 | 3.00 | 1.00 | 0.82 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 1.04 ↓ | 5.60 ↑ | 125.00 ↑ | 2.94 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.49 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.75 | 4.03 | 3.59 | 0.81 | 3.25 | 0.95 | 0.95 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.90 ↑ | 42.00 ↑ | 3.44 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.02 ↓ | 0.00 | 5.00 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.73 | 3.90 | 3.50 | 0.40 | 2.50 | 1.80 | - | - | - |
| Live | 1.65 ↓ | 3.80 ↓ | 4.00 ↑ | 0.48 ↑ | 2.50 | 1.37 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.70 | 3.80 | 3.50 | 0.69 | 3.25 | 0.83 | 0.83 | 0.75 | 0.69 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 22.00 ↑ | 2.68 ↑ | 3.50 | 0.21 ↓ | 1.76 ↑ | 0.25 | 0.36 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.61 | 3.83 | 4.13 | 0.93 | 3.25 | 0.78 | 0.76 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.62 ↑ | 3.87 ↑ | 4.21 ↑ | 0.97 ↑ | 3.25 | 0.78 | 0.79 ↑ | 0.75 | 0.96 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.72 | 3.90 | 3.50 | 0.95 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 16.50 ↑ | 126.00 ↑ | 3.33 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.75 | 3.90 | 3.83 | 0.91 | 3.25 | 0.80 | 0.55 | 0.25 | 1.30 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.50 ↑ | 90.00 ↑ | 4.81 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.22 ↓ | 0.00 | 3.06 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.73 | 3.80 | 3.70 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.98 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.40 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.07 ↓ | 0.00 | 8.50 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.67 | 3.50 | 4.20 | 1.15 | 3.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 91.00 ↑ | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.