Kết quả bóng đá trận Torslanda IK vs Galtabacks BK, 18:00 ngày 01/08/2026

Hạng 3 Mellersta Thụy Điển · 18:00 ngày 01/08/2026
Torslanda IK
2 Kết thúc HT 1-1 1
Galtabacks BK
🟨 0 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 5
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 18°C

Diễn biến trận đấu

Torslanda IK Phút Galtabacks BK
Svahn O. 1 - 0 17'
20' 1 - 1 Diellon Mitrovicaliu
37'
HT 1-1
Adrian Gustafsson 2 - 1 68'
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 20
Hòa 21 53
Bại 02 37
Ghi bàn 43 1311
Mất bàn 35 1420
Điểm 51 113

Chủ = Torslanda IK · Khách = Galtabacks BK

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Torslanda IK (17)Hiệp 1 / Cả trậnGaltabacks BK (17)
2 (12%)Thắng/Thắng2 (12%)
2 (12%)Thắng/Hòa1 (6%)
1 (6%)Thắng/Bại0 (0%)
2 (12%)Hòa/Thắng0 (0%)
3 (18%)Hòa/Hòa2 (12%)
2 (12%)Hòa/Bại5 (29%)
2 (12%)Bại/Hòa0 (0%)
3 (18%)Bại/Bại7 (41%)

Bảng xếp hạng

Torslanda IK

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng154742021198
Sân nhà83231112116
Sân khách715199810
6 gần604268--

Galtabacks BK

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1523102127913
Sân nhà7133119611
Sân khách81071018313
6 gần6024612--

Thành tích đối đầu (1 trận)

Torslanda IK 1 (100%)Hòa 0 (0%)Galtabacks BK 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWE D309/05/26Galtabacks BK1-2 (0-1)Torslanda IK6-5--T

Thành tích gần đây — Torslanda IK

HHHHBBBTHT
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/13 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWE D327/06/26Astorps FF1-1 (1-0)Torslanda IK3-6-0.253H
SWE D319/06/26Torslanda IK1-1 (1-0)Vastra Frolunda5-203H
SWE D314/06/26Onsala BK1-1 (1-1)Torslanda IK4-6-0.253.25H
SWE D306/06/26Torslanda IK2-2 (1-1)Hestrafors IF4-7+0.753.25H
SWE D331/05/26Torslanda IK0-1 (0-1)Jonsereds IF7-0+0.53.25B
SWE D323/05/26Lindome GIF2-1 (2-0)Torslanda IK0-6--B
SWE D314/05/26Torslanda IK1-2 (0-1)Qviding FIF6-9+0.253.5B
SWE D309/05/26Galtabacks BK1-2 (0-1)Torslanda IK6-5--T
SWE D301/05/26IF Boljan2-2 (2-0)Torslanda IK7-303H
SWE D326/04/26Torslanda IK2-0 (2-0)BK Astrio5-5+0.753T
SWE D319/04/26Torslanda IK2-1 (0-0)Astorps FF2-703T
SWE D311/04/26IK Kongahalla2-2 (1-2)Torslanda IK9-3--H
SWE D303/04/26Torslanda IK1-4 (1-1)Landvetter IS3-5+0.253.5B
SWE D329/03/26Dalstorps IF0-0 (0-0)Torslanda IK6-3--H
INT CF21/03/26Tvaakers IF3-0 (0-0)Torslanda IK---B
INT CF28/02/26FC Trollhattan4-3 (1-2)Torslanda IK---B
SWE D1 SN08/11/25Ariana1-4 (1-1)Torslanda IK8-4-0.753T
SWE D1 SN02/11/25Torslanda IK3-1 (1-1)Lunds BK9-3-0.252.75T
SWE D1 SN25/10/25Husqvarna5-0 (3-0)Torslanda IK4-4-13B
SWE D1 SN18/10/25Torslanda IK1-3 (0-0)Norrby IF6-9-12.75B

Thành tích gần đây — Galtabacks BK

HBBBHBBBHB
Thắng 0 (0%)Hòa 3 (30%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 10/19 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWE D326/06/26Galtabacks BK0-0 (0-0)IF Boljan1-9+0.253.5H
SWE D319/06/26Qviding FIF3-2 (1-1)Galtabacks BK5-3-0.753.5B
SWE D313/06/26Galtabacks BK1-2 (1-2)IK Kongahalla12-1+0.253.25B
SWE D306/06/26Jonsereds IF4-2 (2-0)Galtabacks BK1-3-0.53.25B
SWE D330/05/26Galtabacks BK1-1 (1-1)Lindome GIF9-8--H
SWE D323/05/26IF Boljan2-0 (2-0)Galtabacks BK---B
SWE D317/05/26BK Astrio2-1 (2-0)Galtabacks BK3-8--B
SWE D309/05/26Galtabacks BK1-2 (0-1)Torslanda IK6-5--B
SWE D301/05/26Galtabacks BK2-2 (2-1)Astorps FF9-12-0.253H
SWE D325/04/26Dalstorps IF1-0 (1-0)Galtabacks BK6-1--B
SWE D318/04/26Galtabacks BK0-1 (0-0)Landvetter IS5-8--B
SWE D312/04/26Vastra Frolunda3-2 (1-1)Galtabacks BK2-2--B
SWE D303/04/26Hestrafors IF1-2 (0-2)Galtabacks BK5-3--T
SWE D329/03/26Galtabacks BK6-1 (2-0)Onsala BK3-2-0.753.5T
INT CF26/02/26Laholms FK1-0 (1-0)Galtabacks BK---B
INT CF11/02/26Tvaakers IF6-0 (0-0)Galtabacks BK---B
SWE Cup19/03/11Galtabacks BK0-9 (0-4)Alingsas IF---B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
5
Phạt góc (HT)
1
1
Thẻ vàng
0
1
Sút bóng
9
6
Sút cầu môn
6
2
Tấn công
79
43
Tấn công nguy hiểm
63
44
Sút ngoài cầu môn
3
4
Đá phạt trực tiếp
2
2
TL kiểm soát bóng
58%
42%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%
53%
Quả ném biên
2
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

65 35
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Torslanda IK (17 trận)
Ghi 1.35 bàn/trậnMất 1.65 bàn/trận
Galtabacks BK (17 trận)
Ghi 1.24 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Torslanda IK (11 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (36%)Hòa 2 (18%)Bại 5 (45%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (27%)Hòa 1 (9%)Xỉu 7 (64%)
6 trận gần — Châu Á:
WVWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOUU

Galtabacks BK (6 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOOO

Thời gian ghi bàn

21
0 Bàn
51
1 Bàn
43
2 Bàn
00
3 Bàn
01
4+ Bàn
66
B.thắng H1
77
B.thắng H2
Torslanda IKGaltabacks BK

Chi tiết về HT/FT

11
T/T
11
T/H
00
T/B
10
H/T
31
H/H
11
H/B
00
B/T
20
B/H
22
B/B
Torslanda IKGaltabacks BK

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

31
Thắng 2+
21
Thắng 1
73
Hòa
48
Thua 1
44
Thua 2+
Torslanda IKGaltabacks BK

Thông tin đội bóng

Torslanda IK Thông tin Galtabacks BK
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
TORSLANDA Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.653.804.100.983.250.830.850.750.95
Live1.04 ↓21.00 ↑128.00 ↑5.80 ↑3.500.01 ↓2.80 ↑0.250.17 ↓
VcbetSớm1.654.104.200.963.250.820.830.750.91
Live1.654.104.200.963.250.820.82 ↓0.750.92 ↑
InterwettenSớm1.753.903.600.953.500.70---
Live1.04 ↓12.00 ↑100.00 ↑3.00 ↑3.500.17 ↓---
10BETSớm1.743.853.600.743.250.90---
Live1.07 ↓7.92 ↑91.74 ↑1.47 ↑3.500.44 ↓---
SbobetSớm1.573.613.850.783.001.000.820.750.96
Live1.04 ↓5.60 ↑125.00 ↑2.94 ↑3.500.20 ↓0.47 ↓0.001.49 ↑
WewbetSớm1.754.033.590.813.250.950.950.750.83
Live1.03 ↓9.90 ↑42.00 ↑3.44 ↑3.500.09 ↓0.02 ↓0.005.00 ↑
LadbrokesSớm1.733.903.500.402.501.80---
Live1.65 ↓3.80 ↓4.00 ↑0.48 ↑2.501.37 ↓---
18BetSớm1.703.803.500.693.250.830.830.750.69
Live1.01 ↓18.00 ↑22.00 ↑2.68 ↑3.500.21 ↓1.76 ↑0.250.36 ↓
PinnacleSớm1.613.834.130.933.250.780.760.750.95
Live1.62 ↑3.87 ↑4.21 ↑0.97 ↑3.250.780.79 ↑0.750.96 ↑
BwinSớm1.723.903.500.953.500.75---
Live1.01 ↓16.50 ↑126.00 ↑3.33 ↑3.500.17 ↓---
1xBetSớm1.753.903.830.913.250.800.550.251.30
Live1.01 ↓12.50 ↑90.00 ↑4.81 ↑3.500.10 ↓0.22 ↓0.003.06 ↑
Bet 365Sớm1.733.803.700.803.001.000.980.750.83
Live1.01 ↓41.00 ↑151.00 ↑5.40 ↑3.500.12 ↓0.07 ↓0.008.50 ↑
William HillSớm1.673.504.201.153.500.62---
Live1.01 ↓91.00 ↑151.00 ↑9.00 ↑3.500.04 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.