Kết quả bóng đá trận Torpedo Moscow vs Volga Ulyanovsk, 22:30 ngày 19/07/2026
National Football League (Nga) · 22:30 ngày 19/07/2026
Torpedo Moscow 3 Kết thúc HT 2-0 1
Volga Ulyanovsk
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 4
Địa điểm: Saturn Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| Torpedo Moscow | Phút | |
| 7' | Kamil Ibragimov | |
| Aleksandr Yushin 1 - 0 ⚽ | 22' | |
| Aleksandr Yushin 2 - 0 ⚽ | 26' | |
| Nikita Bozov | 28' | |
| 45' | Kirill Folmer | |
| HT 2-0 | ||
| 53' | ⚽ 2 - 1 Andrey Kostin | |
| Artur Galoyan 3 - 1 ⚽ | 57' | |
| Sergey Borodin | 74' | |
| 75' | Andrey Kostin | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 7 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 1 | 6 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 15 | 9 |
| Mất bàn | 3 | 5 | 4 | 16 |
| Điểm | 4 | 3 | 23 | 10 |
Chủ = Torpedo Moscow · Khách = Volga Ulyanovsk
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Torpedo Moscow | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (60%) | Thắng/Thắng | 3 (21%) |
| 1 (10%) | Hòa/Thắng | 2 (14%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (14%) |
| 1 (10%) | Hòa/Bại | 1 (7%) |
| 1 (10%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (10%) | Bại/Bại | 6 (43%) |
Bảng xếp hạng
Torpedo Moscow
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 3 | 7 | 6 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 4 | 6 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 6 |
| 6 gần | 6 | 5 | 1 | 0 | 9 | 1 | - | - |
Volga Ulyanovsk
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 0 | 3 | 4 | 7 | 3 | 15 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 4 | 3 | 15 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 0 | 15 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (7 trận)
Torpedo Moscow 4 (57%)Hòa 0 (0%)Volga Ulyanovsk 3 (43%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/06/26 | Torpedo Moscow | 1-0 (1-0) | Volga Ulyanovsk | - | - | T |
| 29/01/26 | Volga Ulyanovsk | 1-2 (1-2) | Torpedo Moscow | - | - | T |
| 21/11/25 | Volga Ulyanovsk | 2-0 (2-0) | Torpedo Moscow | 0 | 2.25 | B |
| 12/09/25 | Torpedo Moscow | 2-3 (1-0) | Volga Ulyanovsk | +0.75 | 2.25 | B |
| 25/06/19 | Torpedo Moscow | 3-1 (2-1) | Volga Ulyanovsk | - | - | T |
| 25/09/08 | Torpedo Moscow | 3-1 (1-1) | Volga Ulyanovsk | +0.5 | 2.5 | T |
| 04/06/08 | Volga Ulyanovsk | 1-0 (1-0) | Torpedo Moscow | -0.75 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Torpedo Moscow
TTTTTHTHBT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 15/5 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/07/26 | Ural Sverdlovsk Oblast | 0-1 (0-0) | Torpedo Moscow | -0.5 | 2.25 | T |
| 03/07/26 | FK Sochi | 0-3 (0-2) | Torpedo Moscow | - | - | T |
| 27/06/26 | Dynamo Moscow | 0-2 (0-2) | Torpedo Moscow | - | - | T |
| 22/06/26 | Torpedo Moscow | 1-0 (1-0) | Volga Ulyanovsk | - | - | T |
| 16/05/26 | Torpedo Moscow | 1-0 (1-0) | Yenisey Krasnoyarsk | +0.25 | 2 | T |
| 11/05/26 | Shinnik Yaroslavl | 1-1 (1-0) | Torpedo Moscow | 0 | 1.75 | H |
| 03/05/26 | FK Chayka Pesch | 0-2 (0-1) | Torpedo Moscow | +0.75 | 2.5 | T |
| 27/04/26 | Torpedo Moscow | 2-2 (1-1) | Fakel | 0 | 2 | H |
| 22/04/26 | Ural Sverdlovsk Oblast | 2-0 (2-0) | Torpedo Moscow | -0.5 | 2.25 | B |
| 17/04/26 | Torpedo Moscow | 2-0 (1-0) | KAMAZ Naberezhnye Chelny | +0.5 | 2 | T |
| 12/04/26 | Torpedo Moscow | 1-1 (0-0) | Arsenal Tula | +0.25 | 2 | H |
| 06/04/26 | FC Ufa | 1-1 (1-0) | Torpedo Moscow | 0 | 2.25 | H |
| 30/03/26 | Torpedo Moscow | 4-1 (2-0) | SKA Khabarovsk | +0.5 | 2.25 | T |
| 23/03/26 | Chelyabinsk | 0-1 (0-0) | Torpedo Moscow | +0.25 | 2 | T |
| 16/03/26 | Torpedo Moscow | 3-0 (1-0) | Neftekhimik Nizhnekamsk | +0.5 | 2.25 | T |
| 08/03/26 | Torpedo Moscow | 0-2 (0-2) | Rodina Moscow | 0 | 2.25 | B |
| 01/03/26 | Chernomorets Novorossiysk | 0-2 (0-1) | Torpedo Moscow | +0.25 | 2 | T |
| 07/02/26 | Torpedo Moscow | 4-2 (2-1) | FK Nizhny Novgorod | - | - | T |
| 03/02/26 | Torpedo Moscow | 1-2 (0-0) | Krylya Sovetov | - | - | B |
| 29/01/26 | Volga Ulyanovsk | 1-2 (1-2) | Torpedo Moscow | - | - | T |
Thành tích gần đây — Volga Ulyanovsk
BTHBBTBHBH
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 8/14 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | Volga Ulyanovsk | 1-2 (1-2) | Yenisey Krasnoyarsk | 0 | 2.25 | B |
| 02/07/26 | Veles | 0-2 (0-1) | Volga Ulyanovsk | - | - | T |
| 28/06/26 | Spartak Kostroma | 1-1 (1-1) | Volga Ulyanovsk | - | - | H |
| 26/06/26 | Baltika Kaliningrad | 3-0 (0-0) | Volga Ulyanovsk | - | - | B |
| 22/06/26 | Torpedo Moscow | 1-0 (1-0) | Volga Ulyanovsk | - | - | B |
| 17/06/26 | Arsenal Tula | 1-2 (0-2) | Volga Ulyanovsk | - | - | T |
| 16/05/26 | Volga Ulyanovsk | 0-3 (0-0) | Fakel | -0.75 | 2.25 | B |
| 10/05/26 | Neftekhimik Nizhnekamsk | 2-2 (2-1) | Volga Ulyanovsk | -0.25 | 2 | H |
| 03/05/26 | Volga Ulyanovsk | 0-1 (0-0) | Sokol | +1 | 2.25 | B |
| 26/04/26 | Rotor Volgograd | 0-0 (0-0) | Volga Ulyanovsk | -0.5 | 2 | H |
| 22/04/26 | Volga Ulyanovsk | 2-1 (1-0) | FK Chayka Pesch | +1 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Rodina Moscow | 0-0 (0-0) | Volga Ulyanovsk | -0.75 | 2.5 | H |
| 12/04/26 | Volga Ulyanovsk | 0-1 (0-0) | Shinnik Yaroslavl | +0.25 | 2 | B |
| 05/04/26 | SKA Khabarovsk | 1-1 (1-1) | Volga Ulyanovsk | -0.25 | 2.25 | H |
| 28/03/26 | Volga Ulyanovsk | 1-0 (1-0) | Spartak Kostroma | 0 | 2 | T |
| 21/03/26 | FC Ufa | 2-1 (2-0) | Volga Ulyanovsk | -0.25 | 2.25 | B |
| 15/03/26 | Volga Ulyanovsk | 2-2 (0-0) | Chelyabinsk | +0.25 | 2.25 | H |
| 09/03/26 | Arsenal Tula | 0-1 (0-0) | Volga Ulyanovsk | -0.5 | 2.25 | T |
| 01/03/26 | Yenisey Krasnoyarsk | 1-1 (1-0) | Volga Ulyanovsk | -0.5 | 2.25 | H |
| 18/02/26 | Rotor Volgograd | 1-3 (1-1) | Volga Ulyanovsk | - | - | T |
Đội hình
Chưa có đội hình cho trận này.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
94
Phạt góc (HT)
82
Thẻ vàng
23
Sút bóng
77
Sút cầu môn
42
Tấn công
9190
Tấn công nguy hiểm
5647
Sút ngoài cầu môn
35
Đá phạt trực tiếp
1617
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%43%
So Sánh Sức Mạnh
62 38
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T4 H0 B3T3 H0 B4
Chủ khách tương đồng
T3 H0 B1T1 H0 B3
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.3 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Torpedo Moscow (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
Volga Ulyanovsk (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Torpedo Moscow (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Volga Ulyanovsk (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Torpedo Moscow | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1924 | Thành lập | |
| Saturn Stadium | Sân nhà | |
| 13400 | Sức chứa | 0 |
| Pep Clotet | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Mansion88 | Sớm | 1.71 | 3.50 | 4.00 | 0.86 | 2.25 | 0.92 | 0.95 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.71 | 3.50 | 4.00 | 0.86 | 2.25 | 0.92 | 0.95 | 0.75 | 0.85 | |
| 10BET | Sớm | 1.63 | 3.40 | 4.70 | 0.81 | 2.25 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.71 ↑ | 3.40 | 4.30 ↓ | 0.85 ↑ | 2.25 | 0.79 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.71 | 3.50 | 4.00 | 0.86 | 2.25 | 0.92 | 0.95 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.71 | 3.50 | 4.00 | 0.86 | 2.25 | 0.92 | 0.95 | 0.75 | 0.85 | |
| Wewbet | Sớm | 1.71 | 3.34 | 4.62 | 0.88 | 2.25 | 0.88 | 0.95 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.71 | 3.34 | 4.62 | 0.88 | 2.25 | 0.88 | 0.95 | 0.75 | 0.83 | |
| 18Bet | Sớm | 1.61 | 3.30 | 4.60 | 0.74 | 2.25 | 0.78 | 0.81 | 0.75 | 0.71 |
| Live | 1.61 | 3.35 ↑ | 4.60 | 0.74 | 2.25 | 0.78 | 0.81 | 0.75 | 0.72 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.60 | 3.70 | 5.47 | 0.81 | 2.25 | 0.95 | 0.79 | 0.75 | 0.99 |
| Live | 1.72 ↑ | 3.55 ↓ | 4.96 ↓ | 0.87 ↑ | 2.25 | 0.92 ↓ | 0.95 ↑ | 0.75 | 0.85 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.75 | 3.55 | 5.17 | 0.90 | 2.25 | 0.92 | 0.48 | 0.25 | 1.52 |
| Live | 1.77 ↑ | 3.65 ↑ | 4.79 ↓ | 0.89 ↓ | 2.25 | 0.93 ↑ | 0.88 ↑ | 0.75 | 0.77 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.