Kết quả bóng đá trận Torpedo Miass vs Zenit-2 St.Petersburg, 18:00 ngày 25/07/2026
Second League Hạng A Nga · 18:00 ngày 25/07/2026
Torpedo Miass 0 Kết thúc HT 0-0 1
Zenit-2 St.Petersburg
🟨 5 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 5
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 30°C
Diễn biến trận đấu
| Torpedo Miass | Phút | |
| Vasily Palkin | 14' | |
| Maksim Slobodchikov | 43' | |
| HT 0-0 | ||
| Roman Kovalev | 56' | |
| Dmitri Kuzmin | 56' | |
| 56' | Matvey Ivanov | |
| 66' | ⚽ 0 - 1 Matvey Ivanov | |
| Nikita Baksheev | 79' | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 1 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 3 | 0 | 7 | 3 |
| Ghi bàn | 0 | 9 | 6 | 23 |
| Mất bàn | 5 | 0 | 17 | 18 |
| Điểm | 0 | 9 | 5 | 19 |
Chủ = Torpedo Miass · Khách = Zenit-2 St.Petersburg
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Torpedo Miass | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (22%) | Thắng/Thắng | 2 (25%) |
| 1 (11%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (25%) |
| 3 (33%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (13%) |
| 3 (33%) | Bại/Bại | 3 (38%) |
Bảng xếp hạng
Torpedo Miass
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 5 | 0 | 7 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 0 | 7 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 6 |
| 6 gần | 6 | 0 | 1 | 5 | 5 | 14 | - | - |
Zenit-2 St.Petersburg
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 | 0 | 9 | 1 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 8 | 0 | 6 | 1 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 13 | 12 | - | - |
Thành tích gần đây — Torpedo Miass
BHBBBBTHHH
Thắng 1 (10%)Hòa 4 (40%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 7/15 (10 trận) Châu Á: 1/4/5 T/X: 7/2/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Torpedo Miass | 0-2 (0-1) | Dinamo Moscow B | - | - | B |
| 06/07/26 | FC Chelyabinsk-M | 2-2 (0-2) | Torpedo Miass | - | - | H |
| 13/06/26 | Torpedo Miass | 0-3 (0-2) | Rodina Moskva II | - | - | B |
| 07/06/26 | FK Leningradets | 3-1 (2-0) | Torpedo Miass | - | - | B |
| 31/05/26 | Veles | 3-2 (2-2) | Torpedo Miass | - | - | B |
| 27/05/26 | Torpedo Miass | 0-1 (0-0) | Tekstilshchik Ivanovo | -0.25 | 2.25 | B |
| 23/05/26 | Volgar-Gazprom Astrachan | 0-1 (0-0) | Torpedo Miass | - | - | T |
| 17/05/26 | Torpedo Miass | 0-0 (0-0) | FK Kaluga | - | - | H |
| 10/05/26 | Mashuk-KMV | 0-0 (0-0) | Torpedo Miass | - | - | H |
| 03/05/26 | Torpedo Miass | 1-1 (0-0) | Sibir Novosibirsk | - | - | H |
| 26/04/26 | Irtysh 1946 Omsk | 1-1 (0-0) | Torpedo Miass | - | - | H |
| 19/04/26 | Torpedo Miass | 0-1 (0-0) | FK Leningradets | -0.25 | 2 | B |
| 12/04/26 | Torpedo Miass | 0-2 (0-1) | Veles | - | - | B |
| 08/04/26 | Tekstilshchik Ivanovo | 2-3 (2-1) | Torpedo Miass | -1 | 2.25 | T |
| 04/04/26 | Torpedo Miass | 0-0 (0-0) | Volgar-Gazprom Astrachan | - | - | H |
| 29/03/26 | FK Kaluga | 0-2 (0-0) | Torpedo Miass | - | - | T |
| 22/03/26 | Torpedo Miass | 1-1 (1-0) | Mashuk-KMV | - | - | H |
| 15/03/26 | Sibir Novosibirsk | 3-0 (3-0) | Torpedo Miass | - | - | B |
| 08/03/26 | Torpedo Miass | 0-0 (0-0) | Irtysh 1946 Omsk | - | - | H |
| 01/03/26 | Rodina Moskva II | 2-1 (1-0) | Torpedo Miass | - | - | B |
Thành tích gần đây — Zenit-2 St.Petersburg
TTBTBTHBTB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 22/24 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Zenit-2 St.Petersburg | 3-0 (1-0) | Stavropolye-2009 | - | - | T |
| 07/07/26 | Arsenal Dzyarzhynsk | 3-5 (2-2) | Zenit-2 St.Petersburg | - | - | T |
| 03/07/26 | Yenisey Krasnoyarsk | 4-1 (1-0) | Zenit-2 St.Petersburg | - | - | B |
| 14/06/26 | Zenit-2 St.Petersburg | 2-1 (1-0) | PFK Kuban | - | - | T |
| 11/06/26 | Stavropolye-2009 | 3-0 (2-0) | Zenit-2 St.Petersburg | +0.25 | 2.5 | B |
| 30/05/26 | Zenit-2 St.Petersburg | 2-1 (1-0) | Tyumen | 0 | 2.75 | T |
| 24/05/26 | Dinamo Moscow B | 2-2 (0-1) | Zenit-2 St.Petersburg | - | - | H |
| 20/05/26 | Amkar Perm | 4-2 (3-2) | Zenit-2 St.Petersburg | -0.75 | 2.75 | B |
| 15/05/26 | Zenit-2 St.Petersburg | 4-2 (3-1) | Dinamo Vladivostok | 0 | 2.75 | T |
| 10/05/26 | Dynamo Kirov | 4-1 (3-0) | Zenit-2 St.Petersburg | -0.5 | 2.75 | B |
| 02/05/26 | Zenit-2 St.Petersburg | 4-0 (2-0) | Alania Vladikavkaz | - | - | T |
| 25/04/26 | Dinamo Briansk | 2-0 (1-0) | Zenit-2 St.Petersburg | - | - | B |
| 18/04/26 | Zenit-2 St.Petersburg | 3-1 (2-0) | Stavropolye-2009 | - | - | T |
| 11/04/26 | Tyumen | 1-1 (0-1) | Zenit-2 St.Petersburg | - | - | H |
| 05/04/26 | Zenit-2 St.Petersburg | 1-3 (0-2) | Dinamo Moscow B | - | - | B |
| 01/04/26 | Zenit-2 St.Petersburg | 5-2 (2-1) | Amkar Perm | -0.25 | 2.5 | T |
| 28/03/26 | Dinamo Vladivostok | 2-2 (0-1) | Zenit-2 St.Petersburg | - | - | H |
| 21/03/26 | Zenit-2 St.Petersburg | 2-4 (2-0) | Dynamo Kirov | 0 | 2.5 | B |
| 14/03/26 | Alania Vladikavkaz | 3-1 (3-1) | Zenit-2 St.Petersburg | -0.25 | 2.5 | B |
| 07/03/26 | Zenit-2 St.Petersburg | 1-2 (1-0) | Dinamo Briansk | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
65
Phạt góc (HT)
33
Thẻ vàng
51
So Sánh Sức Mạnh
32 68
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Torpedo Miass (30 trận)
Ghi 0.80 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Zenit-2 St.Petersburg (30 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Torpedo Miass | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Vladislav Radimov | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 3.95 | 3.25 | 1.71 | 0.89 | 2.75 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 5.00 ↑ | 3.70 ↑ | 1.52 ↓ | 0.91 ↑ | 2.75 | 0.73 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 4.31 | 3.61 | 1.64 | 0.95 | 2.75 | 0.75 | 0.89 | -0.75 | 0.81 |
| Live | 5.05 ↑ | 3.81 ↑ | 1.52 ↓ | 0.95 | 2.75 | 0.75 | 0.82 ↓ | -1.00 | 0.88 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 4.31 | 3.55 | 1.77 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.74 | -0.75 | 0.89 |
| Live | 6.04 ↑ | 3.78 ↑ | 1.49 ↓ | 0.75 | 2.50 | 0.94 ↓ | 1.09 ↑ | -0.75 | 0.64 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.