Kết quả bóng đá trận Torns IF vs Staffanstorp United, 00:00 ngày 04/08/2026
Hạng 3 Mellersta Thụy Điển · 00:00 ngày 04/08/2026
Torns IF 2 Kết thúc HT 1-0 0
Staffanstorp United
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| Torns IF | Phút | |
| Melwin Antoniusson 1 - 0 ⚽ | 27' | |
| 44' | ||
| HT 1-0 | ||
| 76' | ||
| 84' | ||
| Theo Molvin 2 - 0 ⚽ | 90+2' | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 4 |
| Bại | 2 | 1 | 6 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 7 | 14 | 19 |
| Mất bàn | 7 | 6 | 27 | 15 |
| Điểm | 3 | 4 | 12 | 13 |
Chủ = Torns IF · Khách = Staffanstorp United
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Torns IF | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (31%) | Thắng/Thắng | 4 (25%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (13%) |
| 2 (13%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (13%) |
| 2 (13%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 6 (38%) | Bại/Bại | 5 (31%) |
Bảng xếp hạng
Torns IF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 6 | 0 | 9 | 22 | 37 | 18 | 10 |
| Sân nhà | 7 | 3 | 0 | 4 | 10 | 13 | 9 | 12 |
| Sân khách | 8 | 3 | 0 | 5 | 12 | 24 | 9 | 6 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 10 | 14 | - | - |
Staffanstorp United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 4 | 5 | 6 | 26 | 28 | 17 | 11 |
| Sân nhà | 7 | 2 | 3 | 2 | 16 | 13 | 9 | 10 |
| Sân khách | 8 | 2 | 2 | 4 | 10 | 15 | 8 | 9 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 15 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Torns IF 1 (100%)Hòa 0 (0%)Staffanstorp United 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/04/26 | Staffanstorp United | 2-4 (0-1) | Torns IF | - | - | T |
Thành tích gần đây — Torns IF
BBBTTTBBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 13/30 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/06/26 | Lilla Torg FF | 4-0 (1-0) | Torns IF | 0 | 3 | B |
| 18/06/26 | Torns IF | 2-3 (2-1) | Osterlen FF | -0.25 | 3 | B |
| 13/06/26 | IFK Berga | 4-1 (4-0) | Torns IF | - | - | B |
| 05/06/26 | Solvesborgs GoIF | 1-3 (1-0) | Torns IF | -0.75 | 3.25 | T |
| 30/05/26 | Torns IF | 2-1 (1-0) | Linero IF | - | - | T |
| 23/05/26 | Rappe GOIF | 1-2 (0-2) | Torns IF | -0.25 | 3 | T |
| 14/05/26 | Torns IF | 0-2 (0-1) | Lilla Torg FF | - | - | B |
| 09/05/26 | Oskarshamns AIK | 6-1 (1-1) | Torns IF | - | - | B |
| 04/05/26 | IFK Trelleborg | 5-1 (3-1) | Torns IF | - | - | B |
| 25/04/26 | Torns IF | 1-3 (1-3) | Nosaby IF | - | - | B |
| 18/04/26 | Staffanstorp United | 2-4 (0-1) | Torns IF | - | - | T |
| 11/04/26 | Torns IF | 2-1 (1-0) | IFK Karlshamn | - | - | T |
| 03/04/26 | Vaxjo Norra IF | 1-0 (0-0) | Torns IF | - | - | B |
| 28/03/26 | Torns IF | 1-3 (1-0) | Karlskrona AIF | -0.75 | 3 | B |
| 21/03/26 | Laholms FK | 3-1 (2-0) | Torns IF | - | - | B |
| 19/10/25 | Torns IF | 1-0 (0-0) | Karlskrona AIF | - | - | T |
| 12/10/25 | Kristianstads FF | 1-0 (0-0) | Torns IF | -1.5 | 3 | B |
| 05/10/25 | Torns IF | 0-2 (0-0) | IFK Karlshamn | - | - | B |
| 30/09/25 | FBK Balkan | 1-1 (1-0) | Torns IF | - | - | H |
| 20/09/25 | Vaxjo Norra IF | 7-0 (5-0) | Torns IF | - | - | B |
Thành tích gần đây — Staffanstorp United
THHHBTHBTT
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 22/15 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/06/26 | Rappe GOIF | 1-4 (0-2) | Staffanstorp United | +0.25 | 2.75 | T |
| 19/06/26 | Staffanstorp United | 3-3 (1-1) | Linero IF | -0.25 | 3 | H |
| 13/06/26 | Lilla Torg FF | 0-0 (0-0) | Staffanstorp United | 0 | 2.75 | H |
| 07/06/26 | Staffanstorp United | 2-2 (1-0) | Vaxjo Norra IF | -0.25 | 3 | H |
| 30/05/26 | Osterlen FF | 3-1 (0-1) | Staffanstorp United | - | - | B |
| 23/05/26 | Staffanstorp United | 5-0 (2-0) | Nosaby IF | - | - | T |
| 16/05/26 | Karlskrona AIF | 1-1 (1-0) | Staffanstorp United | - | - | H |
| 10/05/26 | Staffanstorp United | 1-2 (0-1) | IFK Karlshamn | - | - | B |
| 02/05/26 | Staffanstorp United | 2-1 (1-1) | Rappe GOIF | - | - | T |
| 25/04/26 | Solvesborgs GoIF | 2-3 (0-2) | Staffanstorp United | - | - | T |
| 18/04/26 | Staffanstorp United | 2-4 (0-1) | Torns IF | - | - | B |
| 11/04/26 | Oskarshamns AIK | 3-0 (1-0) | Staffanstorp United | - | - | B |
| 05/04/26 | Staffanstorp United | 1-1 (1-0) | IFK Berga | - | - | H |
| 28/03/26 | IFK Trelleborg | 3-1 (2-0) | Staffanstorp United | - | - | B |
| 01/11/25 | Hogaborgs BK | 1-4 (0-2) | Staffanstorp United | - | - | T |
| 25/10/25 | Staffanstorp United | 4-4 (1-1) | Hogaborgs BK | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
25
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
21
Sút bóng
86
Sút cầu môn
41
Tấn công
60107
Tấn công nguy hiểm
4790
Sút ngoài cầu môn
45
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
40%60%
Quả ném biên
01
So Sánh Sức Mạnh
44 56
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
4 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Torns IF (16 trận)
Ghi 1.44 bàn/trậnMất 2.50 bàn/trận
Staffanstorp United (16 trận)
Ghi 1.88 bàn/trậnMất 1.81 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Torns IF (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (80%)Hòa 1 (20%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOVO
Staffanstorp United (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (75%)Hòa 1 (25%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (75%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
WWVW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Torns IF | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.70 | 3.60 | 2.15 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 0.83 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 1.05 ↓ | 10.00 ↑ | 91.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.75 | 3.70 | 2.20 | 0.99 | 3.25 | 0.79 | 0.80 | -0.25 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 67.00 ↑ | 3.10 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.52 | 3.55 | 2.27 | 1.04 | 3.25 | 0.72 | 0.98 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.00 ↑ | 150.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.30 | 3.80 | 2.55 | 1.10 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 6.75 ↑ | 95.00 ↑ | 3.40 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.23 | 3.65 | 2.50 | 0.89 | 3.25 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.08 ↓ | 6.55 ↑ | 100.00 ↑ | 2.89 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.52 | 3.55 | 2.27 | 1.04 | 3.25 | 0.72 | 0.98 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.00 ↑ | 150.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.20 | 3.50 | 2.43 | 0.94 | 3.25 | 0.76 | 0.75 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 2.50 ↑ | 3.55 ↑ | 2.14 ↓ | 0.94 | 3.25 | 0.76 | 0.74 ↓ | -0.25 | 0.96 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.31 | 3.31 | 2.40 | 1.04 | 3.25 | 0.76 | 0.86 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 1.06 ↓ | 5.10 ↑ | 75.00 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 1.53 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.33 | 3.69 | 2.52 | 0.98 | 3.25 | 0.78 | 0.79 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 1.09 ↓ | 5.15 ↑ | 35.00 ↑ | 3.22 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 1.36 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.25 | 3.60 | 2.50 | 0.44 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 1.06 ↓ | 7.50 ↑ | 41.00 ↑ | 1.70 ↑ | 2.50 | 0.36 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.20 | 3.60 | 2.45 | 0.81 | 3.25 | 0.71 | 0.64 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 89.00 ↑ | 314.00 ↑ | 8.49 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.64 | 3.39 | 2.22 | 0.82 | 3.00 | 0.89 | 0.75 | -0.25 | 0.97 |
| Live | 1.10 ↓ | 6.14 ↑ | 30.12 ↑ | 2.48 ↑ | 1.50 | 0.26 ↓ | 1.31 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.20 | 3.60 | 2.50 | 1.10 | 3.50 | 0.63 | - | - | - |
| Live | 1.06 ↓ | 8.00 ↑ | 56.00 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.26 | 3.80 | 2.55 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | 0.75 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 1.05 ↓ | 9.37 ↑ | 63.00 ↑ | 4.54 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 1.37 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 3.60 | 2.60 | 0.95 | 3.25 | 0.85 | 1.03 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 6.80 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.30 | 3.30 | 2.50 | 1.20 | 3.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 18.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.