Kết quả bóng đá trận Timor Leste vs Indonesia, 17:00 ngày 31/07/2026
AFF Championship · 17:00 ngày 31/07/2026
Timor Leste 0 Kết thúc HT 0-0 3
Indonesia
🟨 3 - 3 🟥 1 - 0 ⛳ 2 - 6
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 30°C
Tường thuật trực tiếp
Timor Leste
Indonesia
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Hyun-Jae Choi
3'
🟨 Thẻ vàng - Rayhan Hannan
7'
🎯 Dứt điểm - Thom Haye (chân phải) — bị chặn
7'
🎯 Dứt điểm - Ivar Jenner (chân trái) — bị cản phá
7'
🎯 Dứt điểm - Rayhan Hannan (chân trái) Post
8'
🎯 Dứt điểm - Thom Haye (chân phải) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Jackson Pereira
15'
🎯 Dứt điểm - Tim Geypens (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Zenivio Mota (chân phải) — chệch khung thành
🟥 Thẻ đỏ - Jackson Pereira
24'
🎯 Dứt điểm - Eliano Reijnders (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
30'
🎯 Dứt điểm - Mitchell Lee Baker (đánh đầu) — chệch khung thành
30'
⛳ Phạt góc
34'
⛳ Phạt góc
34'
⛳ Phạt góc
34'
🎯 Dứt điểm - Thom Haye (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Zenivio Mota (chân phải) — bị cản phá
44'
⛳ Phạt góc
45+1'
⛳ Phạt góc
45+1'
🎯 Dứt điểm - Mitchell Lee Baker (đánh đầu) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
46'
🔁 Thay người: vào Egy Maulana Vikri, ra Rayhan Hannan
48'
🎯 Dứt điểm - Mitchell Lee Baker (chân phải) — bị cản phá
54'
🔁 Thay người: vào Sandy Walsh, ra Wahyu Prasetyo
54'
🔁 Thay người: vào Shayne Pattynama, ra Brian Fatari
🎯 Dứt điểm - Tristan Arrarte (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Zenivio Mota (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
63'
🎯 Dứt điểm - Egy Maulana Vikri (chân phải) — bị chặn
66'
🔁 Thay người: vào Ragnar Oratmangoen, ra Tim Geypens
66'
🔁 Thay người: vào Dony Pamungkas, ra Marc Klok
68'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Oatnasio Da Silva Guterres, ra Tristan Arrarte
🔁 Thay người: vào Corsino Lemos, ra Zion Cruz
68'
🎯 Dứt điểm - Shayne Pattynama (chân phải) — bị chặn
68'
🎯 Dứt điểm - Mitchell Lee Baker (chân phải) — bị chặn
68'
🎯 Dứt điểm - Mitchell Lee Baker (đánh đầu) — chệch khung thành
69'
🟨 Thẻ vàng - Eliano Reijnders
71'
🎯 Dứt điểm - Mitchell Lee Baker (đánh đầu) — chệch khung thành
74'
⚽ BÀN THẮNG - Shayne Pattynama 0-1, kiến tạo: Dony Pamungkas
74'
🎯 Dứt điểm - Shayne Pattynama (chân trái) — vào lưới
🟨 Thẻ vàng - Liam Farrugia
🔁 Thay người: vào Palomito Ribeiro, ra Claudio Osorio
🔁 Thay người: vào Luís Figo, ra Olagar Xavier
78'
⚽ BÀN THẮNG - Thom Haye 0-2
78'
🎯 Dứt điểm - Thom Haye (chân phải) — vào lưới
80'
🟨 Thẻ vàng - Ragnar Oratmangoen
81'
⚽ BÀN THẮNG - Mitchell Lee Baker 0-3, kiến tạo: Ragnar Oratmangoen
81'
🎯 Dứt điểm - Mitchell Lee Baker (chân phải) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Angenucu Viegas, ra Zenivio Mota
83'
🎯 Dứt điểm - Mitchell Lee Baker (đánh đầu) — bị cản phá
88'
🎯 Dứt điểm - Egy Maulana Vikri (chân phải) — chệch khung thành
90'
🎯 Dứt điểm - Ragnar Oratmangoen (chân phải) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (0-3)
Diễn biến trận đấu
| Timor Leste | Phút | |
| 3' | Rayhan Hannan | |
| Jackson Pereira | 14' | |
| Jackson Pereira | 21' | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Egy Maulana Vikri ▼ Rayhan Hannan | |
| 54' ⇄ | ▲ Sandy Walsh ▼ Wahyu Prasetyo | |
| 54' ⇄ | ▲ Shayne Pattynama ▼ Brian Fatari | |
| 66' ⇄ | ▲ Ragnar Oratmangoen ▼ Tim Geypens | |
| 66' ⇄ | ▲ Dony Pamungkas ▼ Marc Klok | |
| ▲ Oatnasio Da Silva Guterres ▼ Tristan Arrarte | 68' ⇄ | |
| ▲ Corsino Lemos ▼ Zion Cruz | 68' ⇄ | |
| 69' | Eliano Reijnders | |
| 74' | ⚽ 0 - 1 Shayne Pattynama(Assists:Dony Pamungkas) (Kiến tạo: Dony Pamungkas) | |
| Liam Farrugia | 76' | |
| ▲ Palomito Ribeiro ▼ Claudio Osorio | 77' ⇄ | |
| ▲ Luís Figo ▼ Olagar Xavier | 77' ⇄ | |
| 78' | ⚽ 0 - 2 Thom Haye | |
| 80' | Ragnar Oratmangoen | |
| 81' | ⚽ 0 - 3 Mitchell Lee Baker(Assists:Ragnar Oratmangoen) (Kiến tạo: Ragnar Oratmangoen) | |
| ▲ Angenucu Viegas ▼ Zenivio Mota | 82' ⇄ | |
| FT 0-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 3 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 3 | 0 | 7 | 4 |
| Ghi bàn | 0 | 9 | 10 | 19 |
| Mất bàn | 12 | 1 | 27 | 12 |
| Điểm | 0 | 9 | 9 | 18 |
Chủ = Timor Leste · Khách = Indonesia
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Timor Leste | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (23%) | Thắng/Thắng | 11 (42%) |
| 1 (8%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (8%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 3 (12%) |
| 2 (15%) | Hòa/Bại | 2 (8%) |
| 1 (8%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 6 (46%) | Bại/Bại | 7 (27%) |
Thành tích đối đầu (6 trận)
Timor Leste 0 (0%)Hòa 0 (0%)Indonesia 6 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/01/22 | Indonesia | 3-0 (2-0) | Timor Leste | - | - | B |
| 27/01/22 | Indonesia | 4-1 (0-1) | Timor Leste | - | - | B |
| 13/11/18 | Indonesia | 3-1 (0-0) | Timor Leste | -3.5 | 4.75 | B |
| 11/11/14 | Indonesia | 4-0 (3-0) | Timor Leste | - | - | B |
| 14/11/12 | Indonesia | 1-0 (0-0) | Timor Leste | -1.75 | 3.25 | B |
| 21/11/10 | Indonesia | 6-0 (3-0) | Timor Leste | - | - | B |
Thành tích gần đây — Timor Leste
BBTTBBBBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 10/25 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/07/26 | Singapore | 2-0 (1-0) | Timor Leste | -3 | 4 | B |
| 24/07/26 | Timor Leste | 0-7 (0-5) | Vietnam | -3.75 | 4.25 | B |
| 09/06/26 | Timor Leste | 3-1 (0-1) | Brunei Darussalam | +1 | 2.5 | T |
| 02/06/26 | Brunei Darussalam | 0-3 (0-2) | Timor Leste | -0.25 | 2.25 | T |
| 31/03/26 | Maldives | 2-1 (0-0) | Timor Leste | -0.5 | 2 | B |
| 18/11/25 | Timor Leste | 0-5 (0-3) | Tajikistan | -2.5 | 3.5 | B |
| 14/10/25 | Philippines | 3-1 (0-1) | Timor Leste | -3.75 | 4.25 | B |
| 09/10/25 | Timor Leste | 1-4 (0-2) | Philippines | - | - | B |
| 10/06/25 | Timor Leste | 1-0 (1-0) | Maldives | -0.75 | 3 | T |
| 25/03/25 | Tajikistan | 1-0 (1-0) | Timor Leste | -3.75 | 4.25 | B |
| 21/03/25 | Lebanon | 4-0 (0-0) | Timor Leste | -3.5 | 4.5 | B |
| 17/12/24 | Cambodia | 2-1 (1-1) | Timor Leste | -1.5 | 3.25 | B |
| 14/12/24 | Timor Leste | 0-3 (0-0) | Singapore | -3 | 4.25 | B |
| 11/12/24 | Malaysia | 3-2 (1-2) | Timor Leste | -5.5 | 5.75 | B |
| 08/12/24 | Timor Leste | 0-10 (0-4) | Thailand | -4 | 4.75 | B |
| 15/10/24 | Timor Leste | 0-0 (0-0) | Brunei Darussalam | +0.25 | 2.25 | H |
| 08/10/24 | Brunei Darussalam | 0-1 (0-0) | Timor Leste | -0.25 | 2.5 | T |
| 10/09/24 | Mongolia | 2-0 (1-0) | Timor Leste | -0.25 | 2.75 | B |
| 05/09/24 | Timor Leste | 4-1 (2-1) | Mongolia | +0.25 | 2.5 | T |
| 17/10/23 | Timor Leste | 0-3 (0-3) | Chinese Taipei | -2.25 | 3.25 | B |
Thành tích gần đây — Indonesia
TTTBTBBHTB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 21/12 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/07/26 | Indonesia | 5-1 (3-0) | Cambodia | +2.5 | 3.75 | T |
| 09/06/26 | Indonesia | 1-0 (1-0) | Mozambique | +1.5 | 2.75 | T |
| 05/06/26 | Indonesia | 3-0 (2-0) | Oman | +0.25 | 2.25 | T |
| 30/03/26 | Indonesia | 0-1 (0-1) | Bulgaria | -0.25 | 2.5 | B |
| 27/03/26 | Indonesia | 4-0 (2-0) | Saint Kitts and Nevis | +2.75 | 3.25 | T |
| 12/10/25 | Iraq | 1-0 (0-0) | Indonesia | -0.75 | 2.25 | B |
| 09/10/25 | Indonesia | 2-3 (1-2) | Saudi Arabia | -1.25 | 2.5 | B |
| 08/09/25 | Indonesia | 0-0 (0-0) | Lebanon | +0.75 | 2.5 | H |
| 05/09/25 | Indonesia | 6-0 (4-0) | Chinese Taipei | +1.75 | 2.75 | T |
| 10/06/25 | Japan | 6-0 (3-0) | Indonesia | -2 | 3.25 | B |
| 05/06/25 | Indonesia | 1-0 (1-0) | China | +0.75 | 2.5 | T |
| 25/03/25 | Indonesia | 1-0 (1-0) | Bahrain | +0.5 | 2.25 | T |
| 20/03/25 | Australia | 5-1 (3-0) | Indonesia | -1.5 | 3 | B |
| 21/12/24 | Indonesia | 0-1 (0-0) | Philippines | +1 | 2.75 | B |
| 15/12/24 | Vietnam | 1-0 (0-0) | Indonesia | -1.25 | 2.5 | B |
| 12/12/24 | Indonesia | 3-3 (2-2) | Laos | +3.25 | 4 | H |
| 09/12/24 | Myanmar | 0-1 (0-0) | Indonesia | +1 | 2.5 | T |
| 19/11/24 | Indonesia | 2-0 (1-0) | Saudi Arabia | -0.5 | 2.5 | T |
| 15/11/24 | Indonesia | 0-4 (0-2) | Japan | -1.75 | 3 | B |
| 15/10/24 | China | 2-1 (2-0) | Indonesia | 0 | 2.25 | B |
Đội hình
Timor Leste
Indonesia
1Dylan Niski2Jackson Pereira6João Varudo16Ryan Jom17Liam Farrugia18Olagar Xavier8Claudio Osorio9Joao Rangel11CZenivio Mota13Tristan Arrarte14Zion Cruz12Cahya Supriadi2Brian Fatari3Wahyu Prasetyo4CJordi Amat14Eliano Reijnders26Tim Geypens18Ivar Jenner19Thom Haye21Rayhan Hannan23Marc Klok9Mitchell Lee Baker
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 541
- 1Dylan Niski5.8
- 2Jackson Pereira🟨 Thẻ vàng 14' · 🟥 Thẻ đỏ 21'4.3
- 6João Varudo5.8
- 8Claudio Osorio▼ Rời sân 77'5.6
- 9Joao Rangel5.7
- 11Zenivio Mota C▼ Rời sân 82'5.8
- 13Tristan Arrarte▼ Rời sân 68'6.2
- 14Zion Cruz▼ Rời sân 68'6
- 16Ryan Jom6.2
- 17Liam Farrugia🟨 Thẻ vàng 76'6.2
- 18Olagar Xavier▼ Rời sân 77'6.7
Khách · 541
- 2Brian Fatari▼ Rời sân 54'6.2
- 3Wahyu Prasetyo▼ Rời sân 54'6.9
- 4Jordi Amat C8.8
- 9Mitchell Lee Baker⚽ Ghi bàn 81'7.7
- 12Cahya Supriadi6.9
- 14Eliano Reijnders🟨 Thẻ vàng 69'6.6
- 18Ivar Jenner7.7
- 19Thom Haye⚽ Ghi bàn 78'9.1
- 21Rayhan Hannan🟨 Thẻ vàng 3' · ▼ Rời sân 46'6.5
- 23Marc Klok▼ Rời sân 66'7.3
- 26Tim Geypens▼ Rời sân 66'7.2
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
26
Phạt góc (HT)
15
Thẻ vàng
33
Sút bóng
421
Sút cầu môn
18
Tấn công
117204
Tấn công nguy hiểm
70174
Sút ngoài cầu môn
27
Cản bóng
16
Đá phạt trực tiếp
148
TL kiểm soát bóng
37%63%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%58%
Chuyền bóng
330548
TL chuyền bóng thành công
80%87%
Phạm lỗi
814
Việt vị
22
Cứu thua
51
Tắc bóng
64
Quả ném biên
1121
Cắt bóng
39
Tạt bóng thành công
111
Chuyền dài
1426
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.453.15
Cơ hội rõ rệt
03
So Sánh Sức Mạnh
44 56
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B6T6 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.3 Bàn3.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Timor Leste (16 trận)
Ghi 0.88 bàn/trậnMất 2.38 bàn/trận
Indonesia (26 trận)
Ghi 1.81 bàn/trậnMất 1.31 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 3 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Timor Leste
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18Olagar Xavier Trung phong | 6.7 | 0/0 | 21/28 | 3 | |||
| 16Ryan Jom Hậu vệ trái | 6.2 | 0/0 | 47/51 | 2 | |||
| 17Liam Farrugia Hậu vệ trái | 6.2 | 0/0 | 20/28 | 3 | 🟨 | ||
| 13Tristan Arrarte Tiền vệ tấn công | 6.2 | 1/0 | 9/11 | 0 | |||
| 14Zion Cruz Hộ công | 6 | 0/0 | 8/12 | 0 | |||
| 6João Varudo Hậu vệ trái | 5.8 | 0/0 | 34/37 | 1 | |||
| 11Zenivio Mota Tiền vệ phải | 5.8 | 3/1 | 17/22 | 0 | |||
| 1Dylan Niski Thủ môn | 5.8 | 0/0 | 20/39 | 0 | |||
| 9Joao Rangel Tiền vệ phải | 5.7 | 0/0 | 21/28 | 0 | |||
| 8Claudio Osorio Tiền vệ tấn công | 5.6 | 0/0 | 28/31 | 0 | |||
| 2Jackson Pereira Trung vệ | 4.3 | 0/0 | 12/13 | 0 | 🟨🟥 | ||
| 7Luís Figo (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.3 | 0/0 | 5/5 | 0 | |||
| 15Palomito Ribeiro (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.3 | 0/0 | 8/9 | 0 | |||
| 23Oatnasio Da Silva Guterres (dự bị) Hậu vệ phải | 6.2 | 0/0 | 5/6 | 0 | |||
| 19Corsino Lemos (dự bị) Tiền đạo | 6 | 0/0 | 7/7 | 0 | |||
| 21Angenucu Viegas (dự bị) Trung phong | - | 0/0 | 1/2 | 0 |
Indonesia
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19Thom Haye Tiền vệ phòng ngự | 9.1 | 1 | 4/2 | 51/61 | 0 | ||
| 4Jordi Amat Trung vệ | 8.8 | 0/0 | 89/90 | 1 | |||
| 18Ivar Jenner Tiền vệ trung tâm | 7.7 | 1/1 | 60/67 | 5 | |||
| 9Mitchell Lee Baker Tiền đạo | 7.7 | 1 | 8/3 | 5/7 | 0 | ||
| 23Marc Klok Tiền vệ trung tâm | 7.3 | 0/0 | 43/53 | 0 | |||
| 26Tim Geypens Hậu vệ trái | 7.2 | 1/1 | 13/18 | 2 | |||
| 3Wahyu Prasetyo Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 34/38 | 1 | |||
| 12Cahya Supriadi Thủ môn | 6.9 | 0/0 | 17/21 | 0 | |||
| 14Eliano Reijnders Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 1/0 | 29/37 | 1 | 🟨 | ||
| 21Rayhan Hannan Tiền vệ tấn công | 6.5 | 1/0 | 9/12 | 1 | 🟨 | ||
| 2Brian Fatari Trung vệ | 6.2 | 0/0 | 23/26 | 1 | |||
| 11Ragnar Oratmangoen (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 8 | 1 | 1/0 | 18/22 | 0 | 🟨 | |
| 20Shayne Pattynama (dự bị) Hậu vệ trái | 7.9 | 1 | 2/1 | 35/35 | 0 | ||
| 10Egy Maulana Vikri (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 7.4 | 2/0 | 24/28 | 0 | |||
| 16Dony Pamungkas (dự bị) Hậu vệ trái | 7.2 | 1 | 0/0 | 10/11 | 1 | ||
| 6Sandy Walsh (dự bị) Hậu vệ phải | 6.7 | 0/0 | 17/20 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Timor Leste | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | Gelora Bung Karno Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Ze Pedro | HLV | John Herdman |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 13.00 | 10.00 | 1.01 | 0.66 | 5.00 | 0.96 | 0.75 | -4.50 | 0.95 |
| Live | 13.00 | 10.00 | 1.01 | 0.75 ↑ | 3.75 | 0.85 ↓ | 0.72 ↓ | -0.75 | 0.96 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 41.00 | 23.00 | 1.02 | 0.97 | 5.50 | 0.82 | 0.81 | -5.00 | 0.91 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.02 | 2.10 ↑ | 3.50 | 0.34 ↓ | 0.42 ↓ | -0.25 | 1.80 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 46.00 | 12.00 | 1.01 | 0.90 | 5.25 | 0.87 | 0.81 | -4.75 | 0.91 |
| Live | 101.00 ↑ | 11.00 ↓ | 1.01 | 1.20 ↑ | 3.50 | 0.65 ↓ | 0.70 ↓ | -0.25 | 1.06 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 28.00 | 26.00 | 1.01 | 1.10 | 5.50 | 0.65 | 0.90 | -4.50 | 0.80 |
| Live | 45.00 ↑ | 3.05 ↓ | 1.35 ↑ | 4.50 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.90 | -4.50 | 0.80 | |
| 10BET | Sớm | 40.00 | 15.00 | 1.01 | 0.77 | 5.00 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 58.51 ↑ | 3.02 ↓ | 1.34 ↑ | 3.42 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 13.00 | 11.00 | 1.01 | 0.80 | 5.00 | 0.90 | 0.92 | -4.50 | 0.78 |
| Live | 17.00 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 | 4.54 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 5.00 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 48.00 | 8.00 | 1.03 | 0.81 | 5.00 | 0.95 | 0.95 | -4.50 | 0.81 |
| Live | 21.00 ↓ | 2.89 ↓ | 1.37 ↑ | 4.16 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.58 ↓ | -0.25 | 1.35 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 41.00 | 26.00 | 1.00 | 0.25 | 2.50 | 2.40 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 26.00 | 1.01 ↑ | 0.48 ↑ | 2.50 | 1.37 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 30.00 | 29.00 | 1.01 | 0.82 | 5.00 | 0.86 | 0.86 | -4.50 | 0.82 |
| Live | 291.00 ↑ | 276.00 ↑ | 1.01 | 4.13 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.34 ↓ | -0.25 | 2.10 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 46.00 | 29.00 | 1.00 | 1.05 | 5.50 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 301.00 ↑ | 126.00 ↑ | 1.01 ↑ | 3.33 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 100.00 | 46.00 | 1.00 | 1.10 | 5.50 | 0.62 | 0.91 | -4.50 | 0.75 |
| Live | 76.00 ↓ | 51.00 ↑ | 1.00 | 2.00 ↑ | 3.50 | 0.39 ↓ | 0.55 ↓ | -0.25 | 1.46 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 41.00 | 17.00 | 1.03 | 0.98 | 5.50 | 0.83 | 0.93 | -4.75 | 0.88 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.85 ↑ | 3.50 | 0.40 ↓ | 0.48 ↓ | -0.25 | 1.60 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 101.00 | 46.00 | 1.00 | 1.10 | 5.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↑ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| Mansion88 | Sớm | - | - | - | 0.86 | 5.00 | 0.90 | 0.90 | -4.50 | 0.86 |
| Live | - | - | - | 4.54 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 5.26 ↑ | 0.00 | 0.03 ↓ | |
| 12bet | Sớm | - | - | - | 0.86 | 5.00 | 0.90 | 0.90 | -4.50 | 0.86 |
| Live | - | - | - | 4.16 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 5.26 ↑ | 0.00 | 0.03 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | - | - | - | 0.94 | 5.25 | 0.76 | 0.87 | -4.50 | 0.83 |
| Live | - | - | - | 2.85 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.26 ↓ | -0.25 | 1.92 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | - | - | - | 0.82 | 5.25 | 0.89 | 0.93 | -4.75 | 0.79 |
| Live | - | - | - | 2.30 ↑ | 3.50 | 0.27 ↓ | 0.50 ↓ | -0.25 | 1.37 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.