Kết quả bóng đá trận Timor Leste vs Indonesia, 17:00 ngày 31/07/2026

AFF Championship · 17:00 ngày 31/07/2026
Timor Leste
0 Kết thúc HT 0-0 3
Indonesia
🟨 3 - 3   🟥 1 - 0   ⛳ 2 - 6
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 30°C

Tường thuật trực tiếp

Timor LesteIndonesia
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Hyun-Jae Choi
3'
🟨 Thẻ vàng - Rayhan Hannan
7'
🎯 Dứt điểm - Thom Haye (chân phải) — bị chặn
7'
🎯 Dứt điểm - Ivar Jenner (chân trái) — bị cản phá
7'
🎯 Dứt điểm - Rayhan Hannan (chân trái) Post
8'
🎯 Dứt điểm - Thom Haye (chân phải) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Jackson Pereira
14'
15'
🎯 Dứt điểm - Tim Geypens (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Zenivio Mota (chân phải) — chệch khung thành
18'
🟥 Thẻ đỏ - Jackson Pereira
21'
24'
🎯 Dứt điểm - Eliano Reijnders (chân trái) — bị chặn
Phạt góc
27'
30'
🎯 Dứt điểm - Mitchell Lee Baker (đánh đầu) — chệch khung thành
30'
Phạt góc
34'
Phạt góc
34'
Phạt góc
34'
🎯 Dứt điểm - Thom Haye (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Zenivio Mota (chân phải) — bị cản phá
42'
44'
Phạt góc
45+1'
Phạt góc
45+1'
🎯 Dứt điểm - Mitchell Lee Baker (đánh đầu) — chệch khung thành
Hết hiệp 1 (0-0)
46'
🔁 Thay người: vào Egy Maulana Vikri, ra Rayhan Hannan
48'
🎯 Dứt điểm - Mitchell Lee Baker (chân phải) — bị cản phá
54'
🔁 Thay người: vào Sandy Walsh, ra Wahyu Prasetyo
54'
🔁 Thay người: vào Shayne Pattynama, ra Brian Fatari
🎯 Dứt điểm - Tristan Arrarte (chân trái) — chệch khung thành
55'
🎯 Dứt điểm - Zenivio Mota (chân phải) — bị chặn
60'
Phạt góc
61'
63'
🎯 Dứt điểm - Egy Maulana Vikri (chân phải) — bị chặn
66'
🔁 Thay người: vào Ragnar Oratmangoen, ra Tim Geypens
66'
🔁 Thay người: vào Dony Pamungkas, ra Marc Klok
68'
Phạt góc
🔁 Thay người: vào Oatnasio Da Silva Guterres, ra Tristan Arrarte
68'
🔁 Thay người: vào Corsino Lemos, ra Zion Cruz
68'
68'
🎯 Dứt điểm - Shayne Pattynama (chân phải) — bị chặn
68'
🎯 Dứt điểm - Mitchell Lee Baker (chân phải) — bị chặn
68'
🎯 Dứt điểm - Mitchell Lee Baker (đánh đầu) — chệch khung thành
69'
🟨 Thẻ vàng - Eliano Reijnders
71'
🎯 Dứt điểm - Mitchell Lee Baker (đánh đầu) — chệch khung thành
74'
BÀN THẮNG - Shayne Pattynama 0-1, kiến tạo: Dony Pamungkas
74'
🎯 Dứt điểm - Shayne Pattynama (chân trái) — vào lưới
🟨 Thẻ vàng - Liam Farrugia
76'
🔁 Thay người: vào Palomito Ribeiro, ra Claudio Osorio
77'
🔁 Thay người: vào Luís Figo, ra Olagar Xavier
77'
78'
BÀN THẮNG - Thom Haye 0-2
78'
🎯 Dứt điểm - Thom Haye (chân phải) — vào lưới
80'
🟨 Thẻ vàng - Ragnar Oratmangoen
81'
BÀN THẮNG - Mitchell Lee Baker 0-3, kiến tạo: Ragnar Oratmangoen
81'
🎯 Dứt điểm - Mitchell Lee Baker (chân phải) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Angenucu Viegas, ra Zenivio Mota
82'
83'
🎯 Dứt điểm - Mitchell Lee Baker (đánh đầu) — bị cản phá
88'
🎯 Dứt điểm - Egy Maulana Vikri (chân phải) — chệch khung thành
90'
🎯 Dứt điểm - Ragnar Oratmangoen (chân phải) — chệch khung thành
Kết thúc trận đấu (0-3)

Diễn biến trận đấu

Timor Leste Phút Indonesia
3' Rayhan Hannan
Jackson Pereira 14'
Jackson Pereira 21'
HT 0-0
46' ▲ Egy Maulana Vikri ▼ Rayhan Hannan
54' ▲ Sandy Walsh ▼ Wahyu Prasetyo
54' ▲ Shayne Pattynama ▼ Brian Fatari
66' ▲ Ragnar Oratmangoen ▼ Tim Geypens
66' ▲ Dony Pamungkas ▼ Marc Klok
▲ Oatnasio Da Silva Guterres ▼ Tristan Arrarte68'
▲ Corsino Lemos ▼ Zion Cruz68'
69' Eliano Reijnders
74' 0 - 1 Shayne Pattynama(Assists:Dony Pamungkas) (Kiến tạo: Dony Pamungkas)
Liam Farrugia 76'
▲ Palomito Ribeiro ▼ Claudio Osorio77'
▲ Luís Figo ▼ Olagar Xavier77'
78' 0 - 2 Thom Haye
80' Ragnar Oratmangoen
81' 0 - 3 Mitchell Lee Baker(Assists:Ragnar Oratmangoen) (Kiến tạo: Ragnar Oratmangoen)
▲ Angenucu Viegas ▼ Zenivio Mota82'
FT 0-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 03 36
Hòa 00 00
Bại 30 74
Ghi bàn 09 1019
Mất bàn 121 2712
Điểm 09 918

Chủ = Timor Leste · Khách = Indonesia

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Timor Leste (13)Hiệp 1 / Cả trậnIndonesia (26)
3 (23%)Thắng/Thắng11 (42%)
1 (8%)Thắng/Bại0 (0%)
0 (0%)Hòa/Thắng2 (8%)
0 (0%)Hòa/Hòa3 (12%)
2 (15%)Hòa/Bại2 (8%)
1 (8%)Bại/Thắng0 (0%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (4%)
6 (46%)Bại/Bại7 (27%)

Thành tích đối đầu (6 trận)

Timor Leste 0 (0%)Hòa 0 (0%)Indonesia 6 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT FRL30/01/22Indonesia3-0 (2-0)Timor Leste---B
INT FRL27/01/22Indonesia4-1 (0-1)Timor Leste---B
ASEAN Cup13/11/18Indonesia3-1 (0-0)Timor Leste7-5-3.54.75B
INT FRL11/11/14Indonesia4-0 (3-0)Timor Leste4-4--B
INT CF14/11/12Indonesia1-0 (0-0)Timor Leste--1.753.25B
INT CF21/11/10Indonesia6-0 (3-0)Timor Leste---B

Thành tích gần đây — Timor Leste

BBTTBBBBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 10/25 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ASEAN Cup27/07/26Singapore2-0 (1-0)Timor Leste5-3-34B
ASEAN Cup24/07/26Timor Leste0-7 (0-5)Vietnam2-6-3.754.25B
ASEAN Cup09/06/26Timor Leste3-1 (0-1)Brunei Darussalam4-4+12.5T
ASEAN Cup02/06/26Brunei Darussalam0-3 (0-2)Timor Leste4-4-0.252.25T
AFC31/03/26Maldives2-1 (0-0)Timor Leste3-2-0.52B
AFC18/11/25Timor Leste0-5 (0-3)Tajikistan2-2-2.53.5B
AFC14/10/25Philippines3-1 (0-1)Timor Leste--3.754.25B
AFC09/10/25Timor Leste1-4 (0-2)Philippines---B
AFC10/06/25Timor Leste1-0 (1-0)Maldives--0.753T
AFC25/03/25Tajikistan1-0 (1-0)Timor Leste3-5-3.754.25B
INT FRL21/03/25Lebanon4-0 (0-0)Timor Leste7-0-3.54.5B
ASEAN Cup17/12/24Cambodia2-1 (1-1)Timor Leste15-1-1.53.25B
ASEAN Cup14/12/24Timor Leste0-3 (0-0)Singapore0-9-34.25B
ASEAN Cup11/12/24Malaysia3-2 (1-2)Timor Leste6-2-5.55.75B
ASEAN Cup08/12/24Timor Leste0-10 (0-4)Thailand1-5-44.75B
ASEAN Cup15/10/24Timor Leste0-0 (0-0)Brunei Darussalam9-0+0.252.25H
ASEAN Cup08/10/24Brunei Darussalam0-1 (0-0)Timor Leste5-7-0.252.5T
AFC10/09/24Mongolia2-0 (1-0)Timor Leste6-3-0.252.75B
AFC05/09/24Timor Leste4-1 (2-1)Mongolia-+0.252.5T
FIFA WCQL17/10/23Timor Leste0-3 (0-3)Chinese Taipei7-2-2.253.25B

Thành tích gần đây — Indonesia

TTTBTBBHTB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 21/12 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ASEAN Cup27/07/26Indonesia5-1 (3-0)Cambodia4-5+2.53.75T
INT FRL09/06/26Indonesia1-0 (1-0)Mozambique10-8+1.52.75T
INT FRL05/06/26Indonesia3-0 (2-0)Oman3-3+0.252.25T
FIFA Series30/03/26Indonesia0-1 (0-1)Bulgaria6-5-0.252.5B
FIFA Series27/03/26Indonesia4-0 (2-0)Saint Kitts and Nevis5-5+2.753.25T
FIFA WCQL12/10/25Iraq1-0 (0-0)Indonesia3-4-0.752.25B
FIFA WCQL09/10/25Indonesia2-3 (1-2)Saudi Arabia3-5-1.252.5B
INT FRL08/09/25Indonesia0-0 (0-0)Lebanon9-2+0.752.5H
INT FRL05/09/25Indonesia6-0 (4-0)Chinese Taipei4-0+1.752.75T
FIFA WCQL10/06/25Japan6-0 (3-0)Indonesia8-0-23.25B
FIFA WCQL05/06/25Indonesia1-0 (1-0)China3-5+0.752.5T
FIFA WCQL25/03/25Indonesia1-0 (1-0)Bahrain4-3+0.52.25T
FIFA WCQL20/03/25Australia5-1 (3-0)Indonesia5-7-1.53B
ASEAN Cup21/12/24Indonesia0-1 (0-0)Philippines5-1+12.75B
ASEAN Cup15/12/24Vietnam1-0 (0-0)Indonesia7-2-1.252.5B
ASEAN Cup12/12/24Indonesia3-3 (2-2)Laos9-5+3.254H
ASEAN Cup09/12/24Myanmar0-1 (0-0)Indonesia3-10+12.5T
FIFA WCQL19/11/24Indonesia2-0 (1-0)Saudi Arabia4-12-0.52.5T
FIFA WCQL15/11/24Indonesia0-4 (0-2)Japan4-6-1.753B
FIFA WCQL15/10/24China2-1 (2-0)Indonesia1-602.25B

Đội hình

Timor LesteIndonesia
1Dylan Niski2Jackson Pereira6João Varudo16Ryan Jom17Liam Farrugia18Olagar Xavier8Claudio Osorio9Joao Rangel11CZenivio Mota13Tristan Arrarte14Zion Cruz12Cahya Supriadi2Brian Fatari3Wahyu Prasetyo4CJordi Amat14Eliano Reijnders26Tim Geypens18Ivar Jenner19Thom Haye21Rayhan Hannan23Marc Klok9Mitchell Lee Baker

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 541
Khách · 541

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
6
Phạt góc (HT)
1
5
Thẻ vàng
3
3
Sút bóng
4
21
Sút cầu môn
1
8
Tấn công
117
204
Tấn công nguy hiểm
70
174
Sút ngoài cầu môn
2
7
Cản bóng
1
6
Đá phạt trực tiếp
14
8
TL kiểm soát bóng
37%
63%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%
58%
Chuyền bóng
330
548
TL chuyền bóng thành công
80%
87%
Phạm lỗi
8
14
Việt vị
2
2
Cứu thua
5
1
Tắc bóng
6
4
Quả ném biên
11
21
Cắt bóng
3
9
Tạt bóng thành công
1
11
Chuyền dài
14
26
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.45
3.15
Cơ hội rõ rệt
0
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

44 56
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B6
T6 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.3 Bàn
3.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Timor Leste (16 trận)
Ghi 0.88 bàn/trậnMất 2.38 bàn/trận
Indonesia (26 trận)
Ghi 1.81 bàn/trậnMất 1.31 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 3 — Khách thắng
Hiệp 20 - 3

Thời gian ghi bàn

20
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
20
3 Bàn
01
4+ Bàn
23
B.thắng H1
42
B.thắng H2
Timor LesteIndonesia

Chi tiết về HT/FT

11
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
10
B/T
00
B/H
20
B/B
Timor LesteIndonesia

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

35
Thắng 2+
24
Thắng 1
12
Hòa
46
Thua 1
103
Thua 2+
Timor LesteIndonesia

Timor Leste

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
18Olagar Xavier
Trung phong
6.70/021/283
16Ryan Jom
Hậu vệ trái
6.20/047/512
17Liam Farrugia
Hậu vệ trái
6.20/020/283🟨
13Tristan Arrarte
Tiền vệ tấn công
6.21/09/110
14Zion Cruz
Hộ công
60/08/120
6João Varudo
Hậu vệ trái
5.80/034/371
11Zenivio Mota
Tiền vệ phải
5.83/117/220
1Dylan Niski
Thủ môn
5.80/020/390
9Joao Rangel
Tiền vệ phải
5.70/021/280
8Claudio Osorio
Tiền vệ tấn công
5.60/028/310
2Jackson Pereira
Trung vệ
4.30/012/130🟨🟥
7Luís Figo (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.30/05/50
15Palomito Ribeiro (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.30/08/90
23Oatnasio Da Silva Guterres (dự bị)
Hậu vệ phải
6.20/05/60
19Corsino Lemos (dự bị)
Tiền đạo
60/07/70
21Angenucu Viegas (dự bị)
Trung phong
-0/01/20

Indonesia

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
19Thom Haye
Tiền vệ phòng ngự
9.114/251/610
4Jordi Amat
Trung vệ
8.80/089/901
18Ivar Jenner
Tiền vệ trung tâm
7.71/160/675
9Mitchell Lee Baker
Tiền đạo
7.718/35/70
23Marc Klok
Tiền vệ trung tâm
7.30/043/530
26Tim Geypens
Hậu vệ trái
7.21/113/182
3Wahyu Prasetyo
Trung vệ
6.90/034/381
12Cahya Supriadi
Thủ môn
6.90/017/210
14Eliano Reijnders
Tiền đạo cánh phải
6.61/029/371🟨
21Rayhan Hannan
Tiền vệ tấn công
6.51/09/121🟨
2Brian Fatari
Trung vệ
6.20/023/261
11Ragnar Oratmangoen (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
811/018/220🟨
20Shayne Pattynama (dự bị)
Hậu vệ trái
7.912/135/350
10Egy Maulana Vikri (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
7.42/024/280
16Dony Pamungkas (dự bị)
Hậu vệ trái
7.210/010/111
6Sandy Walsh (dự bị)
Hậu vệ phải
6.70/017/201

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Timor Leste Thông tin Indonesia
Thành lập
Sân nhà Gelora Bung Karno Stadium
0 Sức chứa 0
Ze Pedro HLV John Herdman
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm13.0010.001.010.665.000.960.75-4.500.95
Live13.0010.001.010.75 ↑3.750.85 ↓0.72 ↓-0.750.96 ↑
EasybetsSớm41.0023.001.020.975.500.820.81-5.000.91
Live81.00 ↑51.00 ↑1.022.10 ↑3.500.34 ↓0.42 ↓-0.251.80 ↑
VcbetSớm46.0012.001.010.905.250.870.81-4.750.91
Live101.00 ↑11.00 ↓1.011.20 ↑3.500.65 ↓0.70 ↓-0.251.06 ↑
InterwettenSớm28.0026.001.011.105.500.650.90-4.500.80
Live45.00 ↑3.05 ↓1.35 ↑4.50 ↑3.500.12 ↓0.90-4.500.80
10BETSớm40.0015.001.010.775.000.90---
Live58.51 ↑3.02 ↓1.34 ↑3.42 ↑3.500.14 ↓---
CrownSớm13.0011.001.010.805.000.900.92-4.500.78
Live17.00 ↑13.50 ↑1.014.54 ↑3.500.04 ↓0.04 ↓-0.255.00 ↑
SbobetSớm48.008.001.030.815.000.950.95-4.500.81
Live21.00 ↓2.89 ↓1.37 ↑4.16 ↑3.500.10 ↓0.58 ↓-0.251.35 ↑
LadbrokesSớm41.0026.001.000.252.502.40---
Live91.00 ↑26.001.01 ↑0.48 ↑2.501.37 ↓---
18BetSớm30.0029.001.010.825.000.860.86-4.500.82
Live291.00 ↑276.00 ↑1.014.13 ↑3.500.14 ↓0.34 ↓-0.252.10 ↑
BwinSớm46.0029.001.001.055.500.68---
Live301.00 ↑126.00 ↑1.01 ↑3.33 ↑3.500.16 ↓---
1xBetSớm100.0046.001.001.105.500.620.91-4.500.75
Live76.00 ↓51.00 ↑1.002.00 ↑3.500.39 ↓0.55 ↓-0.251.46 ↑
Bet 365Sớm41.0017.001.030.985.500.830.93-4.750.88
Live81.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓1.85 ↑3.500.40 ↓0.48 ↓-0.251.60 ↑
William HillSớm101.0046.001.001.105.500.62---
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↑9.00 ↑3.500.04 ↓---
Mansion88Sớm---0.865.000.900.90-4.500.86
Live---4.54 ↑3.500.04 ↓5.26 ↑0.000.03 ↓
12betSớm---0.865.000.900.90-4.500.86
Live---4.16 ↑3.500.06 ↓5.26 ↑0.000.03 ↓
WewbetSớm---0.945.250.760.87-4.500.83
Live---2.85 ↑3.500.11 ↓0.26 ↓-0.251.92 ↑
PinnacleSớm---0.825.250.890.93-4.750.79
Live---2.30 ↑3.500.27 ↓0.50 ↓-0.251.37 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.