Kết quả bóng đá trận Tianjin Tigers vs Yunnan Yukun, 18:00 ngày 01/08/2026

Super League (Trung Quốc) · 18:00 ngày 01/08/2026
Tianjin Tigers
3 Kết thúc HT 0-1 2
Yunnan Yukun
🟨 1 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 5
Địa điểm: Tianjin Olympic Center Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 30℃~31℃

Tường thuật trực tiếp

Tianjin TigersYunnan Yukun
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Ai Kun
Phạt góc
3'
🎯 Dứt điểm - Guilherme Schettine (chân phải) — bị chặn
4'
🎯 Dứt điểm - Guilherme Schettine (chân phải) — bị chặn
5'
🎯 Dứt điểm - Aitor Córdoba (chân phải) — chệch khung thành
5'
🎯 Dứt điểm - Xinghan Wu (chân trái) — chệch khung thành
13'
🎯 Dứt điểm - Cristian Salvador (chân phải) — bị chặn
20'
32'
BÀN THẮNG - Caio Vinicius 0-1, kiến tạo: Bunyamin Abdusalam
32'
🎯 Dứt điểm - Caio Vinicius (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Guilherme Schettine (đánh đầu) — bị cản phá
35'
🎯 Dứt điểm - Alberto Quiles (đánh đầu) — chệch khung thành
40'
Phạt góc
40'
42'
🎯 Dứt điểm - Yi Teng (đánh đầu) — chệch khung thành
42'
Phạt góc
Hết hiệp 1 (0-1)
🔁 Thay người: vào Wang Qiuming, ra Huang Jiahui
46'
🔁 Thay người: vào Sun Ming Him, ra Xinghan Wu
46'
🎯 Dứt điểm - Guilherme Schettine (chân trái) — chệch khung thành
50'
🎯 Dứt điểm - Sun Ming Him (đánh đầu) — chệch khung thành
54'
56'
🔁 Thay người: vào Shi Ke, ra Yi Teng
🎯 Dứt điểm - Sun Ming Him (chân trái) — chệch khung thành
57'
🎯 Dứt điểm - Guilherme Schettine (chân phải) — chệch khung thành
58'
61'
BÀN THẮNG - Oscar Taty Maritu 0-2, kiến tạo: Alexandru Ionita
61'
🎯 Dứt điểm - Oscar Taty Maritu (đánh đầu) — vào lưới
64'
🎯 Dứt điểm - Alexandru Ionita (chân trái) — bị chặn
65'
🔁 Thay người: vào Ye Chugui, ra John Hou Saeter
65'
🔁 Thay người: vào Zichang Huang, ra Bunyamin Abdusalam
65'
🔁 Thay người: vào Cleber Bomfim de Jesus, ra Alexandru Ionita
66'
Phạt góc
67'
🟨 Thẻ vàng - Xu Xin
67'
Phạt góc
67'
🎯 Dứt điểm - Ye Chugui (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Ji Shengpan, ra Guilherme Schettine
68'
🔁 Thay người: vào Shi Yan, ra Ba Dun
68'
69'
Phạt góc
73'
🔁 Thay người: vào Zhao Yuhao, ra Yang Zihao
75'
🎯 Dứt điểm - Cleber Bomfim de Jesus (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Liu Junxian, ra Wang Zhenghao
76'
78'
Phạt góc
78'
🎯 Dứt điểm - Oscar Taty Maritu (chân phải) — bị cản phá
79'
🎯 Dứt điểm - Cleber Bomfim de Jesus (đánh đầu) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Liu Junxian (đánh đầu) — chệch khung thành
79'
🟨 Thẻ vàng - Shi Yan
82'
83'
🟨 Thẻ vàng - Shi Ke
BÀN THẮNG - Ji Shengpan 1-2
84'
🎯 Dứt điểm - Alberto Quiles (chân trái) — bị cản phá
84'
🎯 Dứt điểm - Ji Shengpan (chân trái) — vào lưới
84'
🎯 Dứt điểm - Liu Junxian (chân trái) — bị chặn
84'
🎯 Dứt điểm - Liu Junxian (chân trái) — bị chặn
90'
90+2'
🎯 Dứt điểm - Oscar Taty Maritu (chân trái) — bị cản phá
Phạt góc
90+3'
🎯 Dứt điểm - Ji Shengpan (chân phải) — bị chặn
90+3'
BÀN THẮNG - Cristian Salvador 2-2, kiến tạo: Xadas
90+3'
🎯 Dứt điểm - Cristian Salvador (đánh đầu) — vào lưới
90+3'
🎯 Dứt điểm - Xadas (chân trái) — chệch khung thành
90+7'
90+8'
🎯 Dứt điểm - Caio Vinicius (chân phải) — bị chặn
BÀN THẮNG - Alberto Quiles 3-2, kiến tạo: Liu Junxian
90+8'
🎯 Dứt điểm - Alberto Quiles (chân trái) — vào lưới
90+8'
Kết thúc trận đấu (3-2)

Diễn biến trận đấu

Tianjin Tigers Phút Yunnan Yukun
32' 0 - 1 Caio Vinicius(Assists:Bunyamin Abdusalam) (Kiến tạo: Bunyamin Abdusalam)
HT 0-1
▲ Wang Qiuming ▼ Huang Jiahui46'
▲ Sun Ming Him ▼ Xinghan Wu46'
56' ▲ Shi Ke ▼ Yi Teng
61' 0 - 2 Oscar Taty Maritu(Assists:Alexandru Ionita) (Kiến tạo: Alexandru Ionita)
65' ▲ Ye Chugui ▼ John Hou Saeter
65' ▲ Cleber Bomfim de Jesus ▼ Alexandru Ionita
65' ▲ Zichang Huang ▼ Bunyamin Abdusalam
67' Xu Xin
▲ Ji Shengpan ▼ Guilherme Schettine68'
▲ Shi Yan ▼ Ba Dun68'
73' ▲ Zhao Yuhao ▼ Yang Zihao
▲ Liu Junxian ▼ Wang Zhenghao76'
Shi Yan 82'
83' Shi Ke
Ji Shengpan 1 - 2 84'
Cristian Salvador(Assists:Xadas) (Kiến tạo: Xadas) 2 - 2 90+3'
Alberto Quiles(Assists:Liu Junxian) (Kiến tạo: Liu Junxian) 3 - 2 90+8'
FT 3-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 31 53
Hòa 01 23
Bại 01 34
Ghi bàn 79 1525
Mất bàn 29 926
Điểm 94 1712

Chủ = Tianjin Tigers · Khách = Yunnan Yukun

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Tianjin Tigers (28)Hiệp 1 / Cả trậnYunnan Yukun (27)
6 (21%)Thắng/Thắng7 (26%)
1 (4%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (4%)Thắng/Bại3 (11%)
1 (4%)Hòa/Thắng2 (7%)
9 (32%)Hòa/Hòa5 (19%)
6 (21%)Hòa/Bại2 (7%)
1 (4%)Bại/Thắng1 (4%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (4%)
3 (11%)Bại/Bại6 (22%)

Bảng xếp hạng

Tianjin Tigers

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2076729241714
Sân nhà1033415141216
Sân khách104331410152
6 gần641192--

Yunnan Yukun

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng218494241285
Sân nhà105232218179
Sân khách113262023119
6 gần62221617--

Thành tích đối đầu (4 trận)

Tianjin Tigers 1 (25%)Hòa 1 (25%)Yunnan Yukun 2 (50%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA CSL17/04/26Yunnan Yukun0-3 (0-1)Tianjin Tigers5-2-0.752.75T
CHA CSL18/10/25Yunnan Yukun2-0 (1-0)Tianjin Tigers9-2-0.53B
CHA CSL11/05/25Tianjin Tigers0-1 (0-1)Yunnan Yukun10-4+0.52.75B
CFC21/06/24Yunnan Yukun1-1 (0-0)Tianjin Tigers6-4+0.253H

Thành tích gần đây — Tianjin Tigers

TTTBHTHBBH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/8 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA CSL25/07/26Qingdao Manatee0-2 (0-1)Tianjin Tigers5-402.5T
CHA CSL18/07/26Shanghai Shenhua0-2 (0-0)Tianjin Tigers5-2-1.253T
CHA CSL04/07/26Tianjin Tigers3-0 (1-0)Shenzhen Xinpengcheng1-7+0.252.5T
CHA CSL27/06/26Chongqing Tonglianglong1-0 (0-0)Tianjin Tigers2-13-0.52B
CFC19/06/26Lanzhou Longyuan Athletics1-1 (1-1)Tianjin Tigers10-4+0.252.25H
CHA CSL31/05/26Tianjin Tigers1-0 (1-0)Dalian Zhixing7-9-0.252.5T
CHA CSL23/05/26Shanghai Port1-1 (0-0)Tianjin Tigers4-3-0.752.75H
CHA CSL19/05/26Tianjin Tigers1-2 (0-1)Henan Football Club4-102.25B
CHA CSL15/05/26Tianjin Tigers1-2 (1-1)Chengdu Rongcheng FC3-5-12.75B
CHA CSL10/05/26Zhejiang Professional FC1-1 (0-0)Tianjin Tigers6-3-0.752.5H
CHA CSL05/05/26Qingdao West Coast1-1 (1-1)Tianjin Tigers7-3-0.252.5H
CHA CSL01/05/26Tianjin Tigers2-2 (0-0)Wuhan Three Towns6-3+0.52.5H
CHA CSL25/04/26Beijing Guoan2-4 (0-2)Tianjin Tigers17-3-13T
CHA CSL21/04/26Tianjin Tigers1-2 (1-0)Shandong Taishan3-6-0.752.75B
CHA CSL17/04/26Yunnan Yukun0-3 (0-1)Tianjin Tigers5-2-0.752.75T
CHA CSL12/04/26Tianjin Tigers1-1 (0-0)Qingdao Manatee2-5+0.52.75H
CHA CSL05/04/26Tianjin Tigers2-3 (1-1)Shanghai Shenhua7-9-0.752.5B
CHA CSL21/03/26Liaoning Tieren3-0 (1-0)Tianjin Tigers6-9+0.252.5B
CHA CSL14/03/26Shenzhen Xinpengcheng1-0 (0-0)Tianjin Tigers4-502.5B
CHA CSL07/03/26Tianjin Tigers0-0 (0-0)Chongqing Tonglianglong2-4+0.752.75H

Thành tích gần đây — Yunnan Yukun

THHBTBTHBH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 23/23 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA CSL26/07/26Yunnan Yukun4-3 (2-1)Shenzhen Xinpengcheng3-5+0.753.25T
CFC21/07/26Yunnan Yukun3-3 (2-2)Chengdu Rongcheng FC3-8-0.753.25H
CHA CSL17/07/26Yunnan Yukun2-2 (0-2)Shanghai Port6-603.25H
CHA CSL10/07/26Shandong Taishan4-3 (3-1)Yunnan Yukun2-14-0.753.5B
CHA CSL03/07/26Yunnan Yukun2-1 (0-1)Henan Football Club8-1+0.253T
CHA CSL26/06/26Qingdao Manatee4-2 (4-2)Yunnan Yukun2-403B
CFC21/06/26Suzhou Dongwu2-4 (2-3)Yunnan Yukun4-9+1.753T
CHA CSL31/05/26Wuhan Three Towns1-1 (0-0)Yunnan Yukun7-303H
CHA CSL24/05/26Yunnan Yukun2-3 (1-1)Qingdao West Coast6-7+0.53B
CHA CSL20/05/26Chongqing Tonglianglong0-0 (0-0)Yunnan Yukun6-302.5H
CHA CSL16/05/26Yunnan Yukun1-0 (0-0)Shanghai Shenhua3-403.5T
CHA CSL10/05/26Liaoning Tieren1-2 (0-1)Yunnan Yukun4-403T
CHA CSL06/05/26Yunnan Yukun1-2 (1-0)Zhejiang Professional FC4-2+0.253B
CHA CSL02/05/26Yunnan Yukun3-3 (1-1)Beijing Guoan5-803H
CHA CSL26/04/26Dalian Zhixing1-3 (0-3)Yunnan Yukun13-1-0.52.75T
CHA CSL21/04/26Chengdu Rongcheng FC2-1 (0-1)Yunnan Yukun4-3-1.253B
CHA CSL17/04/26Yunnan Yukun0-3 (0-1)Tianjin Tigers5-2+0.752.75B
CHA CSL12/04/26Shenzhen Xinpengcheng3-4 (2-3)Yunnan Yukun8-0+0.252.75T
CHA CSL04/04/26Shanghai Port2-1 (1-0)Yunnan Yukun4-6-13.25B
CHA CSL21/03/26Yunnan Yukun4-0 (3-0)Shandong Taishan10-5-0.53.5T

Đội hình

Tianjin TigersYunnan Yukun
25Bingliang Yan3Wang Zhenghao4Yang Fan17Xinghan Wu18Aitor Córdoba29CBa Dun8Xadas10Cristian Salvador14Huang Jiahui7Guilherme Schettine9Alberto Quiles1Bao Yaxiong18Yi Teng21Yang Zihao26Zhang Chenliang33Andrei Burca8Xu Xin34Caio Vinicius10CAlexandru Ionita11Oscar Taty Maritu39Bunyamin Abdusalam30John Hou Saeter

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 532
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
5
Phạt góc (HT)
2
1
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
20
10
Sút cầu môn
5
5
Tấn công
124
98
Tấn công nguy hiểm
43
30
Sút ngoài cầu môn
9
2
Cản bóng
6
3
Đá phạt trực tiếp
9
8
TL kiểm soát bóng
51%
49%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%
47%
Chuyền bóng
406
416
TL chuyền bóng thành công
87%
84%
Phạm lỗi
8
9
Việt vị
2
1
Cứu thua
2
2
Tắc bóng
7
6
Quả ném biên
15
20
Cắt bóng
8
5
Tạt bóng thành công
12
4
Chuyền dài
34
30
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.06
1.17
Cơ hội rõ rệt
3
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

45 55
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B2
T2 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Tianjin Tigers (28 trận)
Ghi 1.32 bàn/trậnMất 1.39 bàn/trận
Yunnan Yukun (27 trận)
Ghi 2.15 bàn/trậnMất 2.11 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)3 - 2 — Chủ thắng
Hiệp 23 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Tianjin Tigers (19 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (47%)Hòa 1 (5%)Bại 9 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (47%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (53%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUUU

Yunnan Yukun (20 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (45%)Hòa 5 (25%)Bại 6 (30%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (55%)Hòa 5 (25%)Xỉu 4 (20%)
6 trận gần — Châu Á:
WVLWLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOVOU

Thời gian ghi bàn

42
0 Bàn
86
1 Bàn
45
2 Bàn
24
3 Bàn
13
4+ Bàn
1022
B.thắng H1
1618
B.thắng H2
Tianjin TigersYunnan Yukun

Chi tiết về HT/FT

56
T/T
00
T/H
12
T/B
11
H/T
63
H/H
41
H/B
01
B/T
01
B/H
25
B/B
Tianjin TigersYunnan Yukun

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

53
Thắng 2+
15
Thắng 1
75
Hòa
65
Thua 1
12
Thua 2+
Tianjin TigersYunnan Yukun

Tianjin Tigers

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
8Xadas
Tiền vệ tấn công
8.311/028/374
4Yang Fan
Trung vệ
80/040/474
10Cristian Salvador
Tiền vệ phòng ngự
7.912/150/552
9Alberto Quiles
Trung phong
7.813/222/251
3Wang Zhenghao
Hậu vệ phải
6.90/052/554
17Xinghan Wu
Hậu vệ trái
6.71/022/244
7Guilherme Schettine
Trung phong
6.75/18/120
14Huang Jiahui
Tiền vệ phòng ngự
6.40/024/260
18Aitor Córdoba
Trung vệ
6.31/049/543
25Bingliang Yan
Thủ môn
6.30/012/150
29Ba Dun
Tiền đạo cánh phải
6.20/024/283
20Ji Shengpan (dự bị)
Tiền vệ phải
7.712/15/50
19Liu Junxian (dự bị)
Trung phong
6.913/02/30
40Shi Yan (dự bị)
Tiền đạo
6.50/03/51🟨
31Sun Ming Him (dự bị)
Hậu vệ trái
6.42/08/110
30Wang Qiuming (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.20/03/40

Yunnan Yukun

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
34Caio Vinicius
Tiền vệ
8.412/145/515
11Oscar Taty Maritu
Tiền đạo
7.413/319/230
10Alexandru Ionita
Tiền vệ
711/018/251
18Yi Teng
Hậu vệ
6.91/029/290
1Bao Yaxiong
Thủ môn
6.70/029/390
39Bunyamin Abdusalam
Tiền đạo
6.710/010/132
30John Hou Saeter
Tiền vệ
6.60/014/181
21Yang Zihao
Hậu vệ
6.60/028/330
33Andrei Burca
Hậu vệ
6.40/047/531
26Zhang Chenliang
Hậu vệ
6.20/029/361
8Xu Xin
Tiền vệ
6.10/027/331🟨
19Zichang Huang (dự bị)
Tiền đạo
6.70/08/91
9Cleber Bomfim de Jesus (dự bị)
Tiền đạo
6.62/19/101
6Zhao Yuhao (dự bị)
Tiền vệ
6.30/014/141
7Ye Chugui (dự bị)
Tiền đạo
5.91/09/130
5Shi Ke (dự bị)
Hậu vệ
5.80/013/150🟨

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Tianjin Tigers Thông tin Yunnan Yukun
1994-01-01 Thành lập
Tianjin Teda Football Stadium Sân nhà Yuxi Plateau Sports Center Stadium
36390 Sức chứa 0
Yu Genwei HLV Jordi Vinyals
Tianjin Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.233.382.300.732.750.890.830.000.87
Live1.88 ↓3.40 ↑2.82 ↑1.00 ↑3.500.60 ↓1.32 ↑0.250.36 ↓
EasybetsSớm2.473.402.600.942.750.940.890.000.99
Live10.00 ↑1.08 ↓19.00 ↑3.70 ↑4.500.05 ↓0.03 ↓-0.255.80 ↑
VcbetSớm2.503.502.450.852.750.930.870.000.85
Live12.00 ↑1.13 ↓9.00 ↑1.85 ↑3.500.40 ↓0.95 ↑0.000.85
Mansion88Sớm2.333.452.570.862.750.941.000.250.80
Live8.50 ↑1.14 ↓9.40 ↑5.00 ↑4.500.11 ↓4.16 ↑0.250.12 ↓
InterwettenSớm2.353.202.850.652.501.100.700.001.05
Live1.02 ↓12.00 ↑100.00 ↑5.00 ↑5.500.08 ↓1.05 ↑0.500.70 ↓
10BETSớm2.303.302.850.772.750.91---
Live7.38 ↑1.19 ↓9.68 ↑3.16 ↑4.500.21 ↓---
12betSớm2.333.452.570.862.750.941.000.250.80
Live8.40 ↑1.16 ↓8.40 ↑5.00 ↑5.500.11 ↓4.16 ↑0.250.12 ↓
CrownSớm2.133.552.720.852.750.850.900.250.80
Live14.00 ↑1.05 ↓17.50 ↑5.00 ↑4.500.06 ↓5.00 ↑0.250.06 ↓
SbobetSớm2.183.172.650.862.750.900.980.250.78
Live7.00 ↑1.23 ↓5.90 ↑4.54 ↑4.500.10 ↓0.05 ↓-0.255.88 ↑
WewbetSớm2.263.402.570.832.750.950.760.001.02
Live10.90 ↑1.10 ↓13.20 ↑4.75 ↑4.500.07 ↓4.75 ↑0.250.07 ↓
LadbrokesSớm2.373.402.500.672.501.10---
Live8.50 ↑1.11 ↓8.50 ↑1.20 ↑2.500.55 ↓---
18BetSớm2.353.502.650.862.750.860.740.001.01
Live1.01 ↓16.00 ↑64.00 ↑5.24 ↑4.500.12 ↓0.75 ↑0.001.00 ↓
PinnacleSớm2.403.432.800.802.750.990.760.001.06
Live9.60 ↑1.15 ↓8.89 ↑4.01 ↑4.500.17 ↓0.97 ↑0.000.84 ↓
BwinSớm2.403.502.500.652.501.10---
Live11.50 ↑1.10 ↓12.00 ↑0.88 ↑2.500.72 ↓---
1xBetSớm2.393.462.950.702.501.190.720.001.14
Live16.90 ↑1.05 ↓18.90 ↑4.11 ↑4.500.17 ↓0.48 ↓0.001.68 ↑
Bet 365Sớm2.203.502.900.882.750.930.980.250.83
Live1.01 ↓23.00 ↑501.00 ↑7.10 ↑4.500.09 ↓0.78 ↓0.001.03 ↑
William HillSớm2.383.302.750.672.501.101.300.500.55
Live1.01 ↓29.00 ↑151.00 ↑11.00 ↑5.500.03 ↓0.75 ↓0.250.98 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.