Kết quả bóng đá trận Tianjin Tigers vs Yunnan Yukun, 18:00 ngày 01/08/2026
Super League (Trung Quốc) · 18:00 ngày 01/08/2026
Tianjin Tigers 3 Kết thúc HT 0-1 2
Yunnan Yukun
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 5
Địa điểm: Tianjin Olympic Center Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 30℃~31℃
Tường thuật trực tiếp
Tianjin Tigers
Yunnan Yukun
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Ai Kun
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Guilherme Schettine (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Guilherme Schettine (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Aitor Córdoba (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Xinghan Wu (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Cristian Salvador (chân phải) — bị chặn
32'
⚽ BÀN THẮNG - Caio Vinicius 0-1, kiến tạo: Bunyamin Abdusalam
32'
🎯 Dứt điểm - Caio Vinicius (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Guilherme Schettine (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Alberto Quiles (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
42'
🎯 Dứt điểm - Yi Teng (đánh đầu) — chệch khung thành
42'
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
🔁 Thay người: vào Wang Qiuming, ra Huang Jiahui
🔁 Thay người: vào Sun Ming Him, ra Xinghan Wu
🎯 Dứt điểm - Guilherme Schettine (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Sun Ming Him (đánh đầu) — chệch khung thành
56'
🔁 Thay người: vào Shi Ke, ra Yi Teng
🎯 Dứt điểm - Sun Ming Him (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Guilherme Schettine (chân phải) — chệch khung thành
61'
⚽ BÀN THẮNG - Oscar Taty Maritu 0-2, kiến tạo: Alexandru Ionita
61'
🎯 Dứt điểm - Oscar Taty Maritu (đánh đầu) — vào lưới
64'
🎯 Dứt điểm - Alexandru Ionita (chân trái) — bị chặn
65'
🔁 Thay người: vào Ye Chugui, ra John Hou Saeter
65'
🔁 Thay người: vào Zichang Huang, ra Bunyamin Abdusalam
65'
🔁 Thay người: vào Cleber Bomfim de Jesus, ra Alexandru Ionita
66'
⛳ Phạt góc
67'
🟨 Thẻ vàng - Xu Xin
67'
⛳ Phạt góc
67'
🎯 Dứt điểm - Ye Chugui (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Ji Shengpan, ra Guilherme Schettine
🔁 Thay người: vào Shi Yan, ra Ba Dun
69'
⛳ Phạt góc
73'
🔁 Thay người: vào Zhao Yuhao, ra Yang Zihao
75'
🎯 Dứt điểm - Cleber Bomfim de Jesus (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Liu Junxian, ra Wang Zhenghao
78'
⛳ Phạt góc
78'
🎯 Dứt điểm - Oscar Taty Maritu (chân phải) — bị cản phá
79'
🎯 Dứt điểm - Cleber Bomfim de Jesus (đánh đầu) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Liu Junxian (đánh đầu) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Shi Yan
83'
🟨 Thẻ vàng - Shi Ke
⚽ BÀN THẮNG - Ji Shengpan 1-2
🎯 Dứt điểm - Alberto Quiles (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Ji Shengpan (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Liu Junxian (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Liu Junxian (chân trái) — bị chặn
90+2'
🎯 Dứt điểm - Oscar Taty Maritu (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Ji Shengpan (chân phải) — bị chặn
⚽ BÀN THẮNG - Cristian Salvador 2-2, kiến tạo: Xadas
🎯 Dứt điểm - Cristian Salvador (đánh đầu) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Xadas (chân trái) — chệch khung thành
90+8'
🎯 Dứt điểm - Caio Vinicius (chân phải) — bị chặn
⚽ BÀN THẮNG - Alberto Quiles 3-2, kiến tạo: Liu Junxian
🎯 Dứt điểm - Alberto Quiles (chân trái) — vào lưới
⏹ Kết thúc trận đấu (3-2)
Diễn biến trận đấu
| Tianjin Tigers | Phút | |
| 32' | ⚽ 0 - 1 Caio Vinicius(Assists:Bunyamin Abdusalam) (Kiến tạo: Bunyamin Abdusalam) | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Wang Qiuming ▼ Huang Jiahui | 46' ⇄ | |
| ▲ Sun Ming Him ▼ Xinghan Wu | 46' ⇄ | |
| 56' ⇄ | ▲ Shi Ke ▼ Yi Teng | |
| 61' | ⚽ 0 - 2 Oscar Taty Maritu(Assists:Alexandru Ionita) (Kiến tạo: Alexandru Ionita) | |
| 65' ⇄ | ▲ Ye Chugui ▼ John Hou Saeter | |
| 65' ⇄ | ▲ Cleber Bomfim de Jesus ▼ Alexandru Ionita | |
| 65' ⇄ | ▲ Zichang Huang ▼ Bunyamin Abdusalam | |
| 67' | Xu Xin | |
| ▲ Ji Shengpan ▼ Guilherme Schettine | 68' ⇄ | |
| ▲ Shi Yan ▼ Ba Dun | 68' ⇄ | |
| 73' ⇄ | ▲ Zhao Yuhao ▼ Yang Zihao | |
| ▲ Liu Junxian ▼ Wang Zhenghao | 76' ⇄ | |
| Shi Yan | 82' | |
| 83' | Shi Ke | |
| Ji Shengpan 1 - 2 ⚽ | 84' | |
| Cristian Salvador(Assists:Xadas) (Kiến tạo: Xadas) 2 - 2 ⚽ | 90+3' | |
| Alberto Quiles(Assists:Liu Junxian) (Kiến tạo: Liu Junxian) 3 - 2 ⚽ | 90+8' | |
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 5 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 7 | 9 | 15 | 25 |
| Mất bàn | 2 | 9 | 9 | 26 |
| Điểm | 9 | 4 | 17 | 12 |
Chủ = Tianjin Tigers · Khách = Yunnan Yukun
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Tianjin Tigers | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (21%) | Thắng/Thắng | 7 (26%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 3 (11%) |
| 1 (4%) | Hòa/Thắng | 2 (7%) |
| 9 (32%) | Hòa/Hòa | 5 (19%) |
| 6 (21%) | Hòa/Bại | 2 (7%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 3 (11%) | Bại/Bại | 6 (22%) |
Bảng xếp hạng
Tianjin Tigers
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 7 | 6 | 7 | 29 | 24 | 17 | 14 |
| Sân nhà | 10 | 3 | 3 | 4 | 15 | 14 | 12 | 16 |
| Sân khách | 10 | 4 | 3 | 3 | 14 | 10 | 15 | 2 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 9 | 2 | - | - |
Yunnan Yukun
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 8 | 4 | 9 | 42 | 41 | 28 | 5 |
| Sân nhà | 10 | 5 | 2 | 3 | 22 | 18 | 17 | 9 |
| Sân khách | 11 | 3 | 2 | 6 | 20 | 23 | 11 | 9 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 16 | 17 | - | - |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Tianjin Tigers 1 (25%)Hòa 1 (25%)Yunnan Yukun 2 (50%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/04/26 | Yunnan Yukun | 0-3 (0-1) | Tianjin Tigers | -0.75 | 2.75 | T |
| 18/10/25 | Yunnan Yukun | 2-0 (1-0) | Tianjin Tigers | -0.5 | 3 | B |
| 11/05/25 | Tianjin Tigers | 0-1 (0-1) | Yunnan Yukun | +0.5 | 2.75 | B |
| 21/06/24 | Yunnan Yukun | 1-1 (0-0) | Tianjin Tigers | +0.25 | 3 | H |
Thành tích gần đây — Tianjin Tigers
TTTBHTHBBH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/8 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Qingdao Manatee | 0-2 (0-1) | Tianjin Tigers | 0 | 2.5 | T |
| 18/07/26 | Shanghai Shenhua | 0-2 (0-0) | Tianjin Tigers | -1.25 | 3 | T |
| 04/07/26 | Tianjin Tigers | 3-0 (1-0) | Shenzhen Xinpengcheng | +0.25 | 2.5 | T |
| 27/06/26 | Chongqing Tonglianglong | 1-0 (0-0) | Tianjin Tigers | -0.5 | 2 | B |
| 19/06/26 | Lanzhou Longyuan Athletics | 1-1 (1-1) | Tianjin Tigers | +0.25 | 2.25 | H |
| 31/05/26 | Tianjin Tigers | 1-0 (1-0) | Dalian Zhixing | -0.25 | 2.5 | T |
| 23/05/26 | Shanghai Port | 1-1 (0-0) | Tianjin Tigers | -0.75 | 2.75 | H |
| 19/05/26 | Tianjin Tigers | 1-2 (0-1) | Henan Football Club | 0 | 2.25 | B |
| 15/05/26 | Tianjin Tigers | 1-2 (1-1) | Chengdu Rongcheng FC | -1 | 2.75 | B |
| 10/05/26 | Zhejiang Professional FC | 1-1 (0-0) | Tianjin Tigers | -0.75 | 2.5 | H |
| 05/05/26 | Qingdao West Coast | 1-1 (1-1) | Tianjin Tigers | -0.25 | 2.5 | H |
| 01/05/26 | Tianjin Tigers | 2-2 (0-0) | Wuhan Three Towns | +0.5 | 2.5 | H |
| 25/04/26 | Beijing Guoan | 2-4 (0-2) | Tianjin Tigers | -1 | 3 | T |
| 21/04/26 | Tianjin Tigers | 1-2 (1-0) | Shandong Taishan | -0.75 | 2.75 | B |
| 17/04/26 | Yunnan Yukun | 0-3 (0-1) | Tianjin Tigers | -0.75 | 2.75 | T |
| 12/04/26 | Tianjin Tigers | 1-1 (0-0) | Qingdao Manatee | +0.5 | 2.75 | H |
| 05/04/26 | Tianjin Tigers | 2-3 (1-1) | Shanghai Shenhua | -0.75 | 2.5 | B |
| 21/03/26 | Liaoning Tieren | 3-0 (1-0) | Tianjin Tigers | +0.25 | 2.5 | B |
| 14/03/26 | Shenzhen Xinpengcheng | 1-0 (0-0) | Tianjin Tigers | 0 | 2.5 | B |
| 07/03/26 | Tianjin Tigers | 0-0 (0-0) | Chongqing Tonglianglong | +0.75 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Yunnan Yukun
THHBTBTHBH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 23/23 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Yunnan Yukun | 4-3 (2-1) | Shenzhen Xinpengcheng | +0.75 | 3.25 | T |
| 21/07/26 | Yunnan Yukun | 3-3 (2-2) | Chengdu Rongcheng FC | -0.75 | 3.25 | H |
| 17/07/26 | Yunnan Yukun | 2-2 (0-2) | Shanghai Port | 0 | 3.25 | H |
| 10/07/26 | Shandong Taishan | 4-3 (3-1) | Yunnan Yukun | -0.75 | 3.5 | B |
| 03/07/26 | Yunnan Yukun | 2-1 (0-1) | Henan Football Club | +0.25 | 3 | T |
| 26/06/26 | Qingdao Manatee | 4-2 (4-2) | Yunnan Yukun | 0 | 3 | B |
| 21/06/26 | Suzhou Dongwu | 2-4 (2-3) | Yunnan Yukun | +1.75 | 3 | T |
| 31/05/26 | Wuhan Three Towns | 1-1 (0-0) | Yunnan Yukun | 0 | 3 | H |
| 24/05/26 | Yunnan Yukun | 2-3 (1-1) | Qingdao West Coast | +0.5 | 3 | B |
| 20/05/26 | Chongqing Tonglianglong | 0-0 (0-0) | Yunnan Yukun | 0 | 2.5 | H |
| 16/05/26 | Yunnan Yukun | 1-0 (0-0) | Shanghai Shenhua | 0 | 3.5 | T |
| 10/05/26 | Liaoning Tieren | 1-2 (0-1) | Yunnan Yukun | 0 | 3 | T |
| 06/05/26 | Yunnan Yukun | 1-2 (1-0) | Zhejiang Professional FC | +0.25 | 3 | B |
| 02/05/26 | Yunnan Yukun | 3-3 (1-1) | Beijing Guoan | 0 | 3 | H |
| 26/04/26 | Dalian Zhixing | 1-3 (0-3) | Yunnan Yukun | -0.5 | 2.75 | T |
| 21/04/26 | Chengdu Rongcheng FC | 2-1 (0-1) | Yunnan Yukun | -1.25 | 3 | B |
| 17/04/26 | Yunnan Yukun | 0-3 (0-1) | Tianjin Tigers | +0.75 | 2.75 | B |
| 12/04/26 | Shenzhen Xinpengcheng | 3-4 (2-3) | Yunnan Yukun | +0.25 | 2.75 | T |
| 04/04/26 | Shanghai Port | 2-1 (1-0) | Yunnan Yukun | -1 | 3.25 | B |
| 21/03/26 | Yunnan Yukun | 4-0 (3-0) | Shandong Taishan | -0.5 | 3.5 | T |
Đội hình
Tianjin Tigers
Yunnan Yukun
25Bingliang Yan3Wang Zhenghao4Yang Fan17Xinghan Wu18Aitor Córdoba29CBa Dun8Xadas10Cristian Salvador14Huang Jiahui7Guilherme Schettine9Alberto Quiles1Bao Yaxiong18Yi Teng21Yang Zihao26Zhang Chenliang33Andrei Burca8Xu Xin34Caio Vinicius10CAlexandru Ionita11Oscar Taty Maritu39Bunyamin Abdusalam30John Hou Saeter
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 532
- 3Wang Zhenghao▼ Rời sân 76'6.9
- 4Yang Fan8
- 7Guilherme Schettine▼ Rời sân 68'6.7
- 8Xadas🎯 Kiến tạo 90+3'8.3
- 9Alberto Quiles⚽ Ghi bàn 90+8'7.8
- 10Cristian Salvador⚽ Ghi bàn 90+3'7.9
- 14Huang Jiahui▼ Rời sân 46'6.4
- 17Xinghan Wu▼ Rời sân 46'6.7
- 18Aitor Córdoba6.3
- 25Bingliang Yan6.3
- 29Ba Dun C▼ Rời sân 68'6.2
Khách · 4231
- 1Bao Yaxiong6.7
- 8Xu Xin🟨 Thẻ vàng 67'6.1
- 10Alexandru Ionita C🎯 Kiến tạo 61' · ▼ Rời sân 65'7
- 11Oscar Taty Maritu⚽ Ghi bàn 61'7.4
- 18Yi Teng▼ Rời sân 56'6.9
- 21Yang Zihao▼ Rời sân 73'6.6
- 26Zhang Chenliang6.2
- 30John Hou Saeter▼ Rời sân 65'6.6
- 33Andrei Burca6.4
- 34Caio Vinicius⚽ Ghi bàn 32'8.4
- 39Bunyamin Abdusalam🎯 Kiến tạo 32' · ▼ Rời sân 65'6.7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
35
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
12
Sút bóng
2010
Sút cầu môn
55
Tấn công
12498
Tấn công nguy hiểm
4330
Sút ngoài cầu môn
92
Cản bóng
63
Đá phạt trực tiếp
98
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
Chuyền bóng
406416
TL chuyền bóng thành công
87%84%
Phạm lỗi
89
Việt vị
21
Cứu thua
22
Tắc bóng
76
Quả ném biên
1520
Cắt bóng
85
Tạt bóng thành công
124
Chuyền dài
3430
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.061.17
Cơ hội rõ rệt
32
So Sánh Sức Mạnh
45 55
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B2T2 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Tianjin Tigers (28 trận)
Ghi 1.32 bàn/trậnMất 1.39 bàn/trận
Yunnan Yukun (27 trận)
Ghi 2.15 bàn/trậnMất 2.11 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Tianjin Tigers (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (47%)Hòa 1 (5%)Bại 9 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (47%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (53%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUUU
Yunnan Yukun (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (45%)Hòa 5 (25%)Bại 6 (30%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (55%)Hòa 5 (25%)Xỉu 4 (20%)
6 trận gần — Châu Á:
WVLWLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOVOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Tianjin Tigers
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8Xadas Tiền vệ tấn công | 8.3 | 1 | 1/0 | 28/37 | 4 | ||
| 4Yang Fan Trung vệ | 8 | 0/0 | 40/47 | 4 | |||
| 10Cristian Salvador Tiền vệ phòng ngự | 7.9 | 1 | 2/1 | 50/55 | 2 | ||
| 9Alberto Quiles Trung phong | 7.8 | 1 | 3/2 | 22/25 | 1 | ||
| 3Wang Zhenghao Hậu vệ phải | 6.9 | 0/0 | 52/55 | 4 | |||
| 17Xinghan Wu Hậu vệ trái | 6.7 | 1/0 | 22/24 | 4 | |||
| 7Guilherme Schettine Trung phong | 6.7 | 5/1 | 8/12 | 0 | |||
| 14Huang Jiahui Tiền vệ phòng ngự | 6.4 | 0/0 | 24/26 | 0 | |||
| 18Aitor Córdoba Trung vệ | 6.3 | 1/0 | 49/54 | 3 | |||
| 25Bingliang Yan Thủ môn | 6.3 | 0/0 | 12/15 | 0 | |||
| 29Ba Dun Tiền đạo cánh phải | 6.2 | 0/0 | 24/28 | 3 | |||
| 20Ji Shengpan (dự bị) Tiền vệ phải | 7.7 | 1 | 2/1 | 5/5 | 0 | ||
| 19Liu Junxian (dự bị) Trung phong | 6.9 | 1 | 3/0 | 2/3 | 0 | ||
| 40Shi Yan (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 3/5 | 1 | 🟨 | ||
| 31Sun Ming Him (dự bị) Hậu vệ trái | 6.4 | 2/0 | 8/11 | 0 | |||
| 30Wang Qiuming (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.2 | 0/0 | 3/4 | 0 |
Yunnan Yukun
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34Caio Vinicius Tiền vệ | 8.4 | 1 | 2/1 | 45/51 | 5 | ||
| 11Oscar Taty Maritu Tiền đạo | 7.4 | 1 | 3/3 | 19/23 | 0 | ||
| 10Alexandru Ionita Tiền vệ | 7 | 1 | 1/0 | 18/25 | 1 | ||
| 18Yi Teng Hậu vệ | 6.9 | 1/0 | 29/29 | 0 | |||
| 1Bao Yaxiong Thủ môn | 6.7 | 0/0 | 29/39 | 0 | |||
| 39Bunyamin Abdusalam Tiền đạo | 6.7 | 1 | 0/0 | 10/13 | 2 | ||
| 30John Hou Saeter Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 14/18 | 1 | |||
| 21Yang Zihao Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 28/33 | 0 | |||
| 33Andrei Burca Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 47/53 | 1 | |||
| 26Zhang Chenliang Hậu vệ | 6.2 | 0/0 | 29/36 | 1 | |||
| 8Xu Xin Tiền vệ | 6.1 | 0/0 | 27/33 | 1 | 🟨 | ||
| 19Zichang Huang (dự bị) Tiền đạo | 6.7 | 0/0 | 8/9 | 1 | |||
| 9Cleber Bomfim de Jesus (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 2/1 | 9/10 | 1 | |||
| 6Zhao Yuhao (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 14/14 | 1 | |||
| 7Ye Chugui (dự bị) Tiền đạo | 5.9 | 1/0 | 9/13 | 0 | |||
| 5Shi Ke (dự bị) Hậu vệ | 5.8 | 0/0 | 13/15 | 0 | 🟨 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Tianjin Tigers | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1994-01-01 | Thành lập | |
| Tianjin Teda Football Stadium | Sân nhà | Yuxi Plateau Sports Center Stadium |
| 36390 | Sức chứa | 0 |
| Yu Genwei | HLV | Jordi Vinyals |
| Tianjin | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.23 | 3.38 | 2.30 | 0.73 | 2.75 | 0.89 | 0.83 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 1.88 ↓ | 3.40 ↑ | 2.82 ↑ | 1.00 ↑ | 3.50 | 0.60 ↓ | 1.32 ↑ | 0.25 | 0.36 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.47 | 3.40 | 2.60 | 0.94 | 2.75 | 0.94 | 0.89 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.08 ↓ | 19.00 ↑ | 3.70 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 5.80 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.50 | 3.50 | 2.45 | 0.85 | 2.75 | 0.93 | 0.87 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.13 ↓ | 9.00 ↑ | 1.85 ↑ | 3.50 | 0.40 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.85 | |
| Mansion88 | Sớm | 2.33 | 3.45 | 2.57 | 0.86 | 2.75 | 0.94 | 1.00 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 8.50 ↑ | 1.14 ↓ | 9.40 ↑ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 4.16 ↑ | 0.25 | 0.12 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.35 | 3.20 | 2.85 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 0.70 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 1.02 ↓ | 12.00 ↑ | 100.00 ↑ | 5.00 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | 1.05 ↑ | 0.50 | 0.70 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.30 | 3.30 | 2.85 | 0.77 | 2.75 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 7.38 ↑ | 1.19 ↓ | 9.68 ↑ | 3.16 ↑ | 4.50 | 0.21 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.33 | 3.45 | 2.57 | 0.86 | 2.75 | 0.94 | 1.00 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 8.40 ↑ | 1.16 ↓ | 8.40 ↑ | 5.00 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | 4.16 ↑ | 0.25 | 0.12 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.13 | 3.55 | 2.72 | 0.85 | 2.75 | 0.85 | 0.90 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.05 ↓ | 17.50 ↑ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.18 | 3.17 | 2.65 | 0.86 | 2.75 | 0.90 | 0.98 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 7.00 ↑ | 1.23 ↓ | 5.90 ↑ | 4.54 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 5.88 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.26 | 3.40 | 2.57 | 0.83 | 2.75 | 0.95 | 0.76 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 10.90 ↑ | 1.10 ↓ | 13.20 ↑ | 4.75 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 4.75 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.37 | 3.40 | 2.50 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 8.50 ↑ | 1.11 ↓ | 8.50 ↑ | 1.20 ↑ | 2.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.35 | 3.50 | 2.65 | 0.86 | 2.75 | 0.86 | 0.74 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 64.00 ↑ | 5.24 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 0.75 ↑ | 0.00 | 1.00 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.40 | 3.43 | 2.80 | 0.80 | 2.75 | 0.99 | 0.76 | 0.00 | 1.06 |
| Live | 9.60 ↑ | 1.15 ↓ | 8.89 ↑ | 4.01 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.84 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.40 | 3.50 | 2.50 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 11.50 ↑ | 1.10 ↓ | 12.00 ↑ | 0.88 ↑ | 2.50 | 0.72 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.39 | 3.46 | 2.95 | 0.70 | 2.50 | 1.19 | 0.72 | 0.00 | 1.14 |
| Live | 16.90 ↑ | 1.05 ↓ | 18.90 ↑ | 4.11 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.68 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 3.50 | 2.90 | 0.88 | 2.75 | 0.93 | 0.98 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.10 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.38 | 3.30 | 2.75 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | 1.30 | 0.50 | 0.55 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 151.00 ↑ | 11.00 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.75 ↓ | 0.25 | 0.98 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.