Kết quả bóng đá trận Thimphu City vs Tensung FC, 19:00 ngày 29/07/2026
Thimphu League (Bhutan) · 19:00 ngày 29/07/2026
Thimphu City Sắp đá --:--:--
Tensung FC
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Isilated T-Stoms Nhiệt độ: 19°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 7 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 3 | 1 | 7 |
| Ghi bàn | 8 | 1 | 25 | 4 |
| Mất bàn | 1 | 11 | 6 | 22 |
| Điểm | 9 | 0 | 23 | 5 |
Chủ = Thimphu City · Khách = Tensung FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Thimphu City | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (50%) | Thắng/Thắng | 2 (14%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 1 (7%) |
| 2 (11%) | Hòa/Thắng | 1 (7%) |
| 3 (17%) | Hòa/Hòa | 1 (7%) |
| 2 (11%) | Hòa/Bại | 3 (21%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 6 (43%) |
Thành tích đối đầu (11 trận)
Thimphu City 10 (91%)Hòa 0 (0%)Tensung FC 1 (9%)
Châu Á: Ăn 10 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/07/26 | Tensung FC | 0-4 (0-2) | Thimphu City | +2.5 | 3.75 | T |
| 16/09/25 | Thimphu City | 5-0 (1-0) | Tensung FC | +3.25 | 4.25 | T |
| 21/07/24 | Thimphu City | 2-1 (1-0) | Tensung FC | +3.25 | 4 | T |
| 13/05/24 | Tensung FC | 1-3 (0-2) | Thimphu City | - | - | T |
| 29/08/23 | Tensung FC | 2-1 (1-0) | Thimphu City | - | - | B |
| 26/12/22 | Thimphu City | 1-0 (1-0) | Tensung FC | - | - | T |
| 14/09/22 | Tensung FC | 0-3 (0-2) | Thimphu City | - | - | T |
| 29/08/21 | Thimphu City | 2-1 (1-0) | Tensung FC | - | - | T |
| 23/06/21 | Tensung FC | 1-4 (0-3) | Thimphu City | - | - | T |
| 14/11/20 | Tensung FC | 2-6 (0-5) | Thimphu City | - | - | T |
| 05/10/20 | Thimphu City | 5-0 (3-0) | Tensung FC | - | - | T |
Thành tích gần đây — Thimphu City
TTTTTTBHHT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 25/6 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | Thimphu City | 2-0 (1-0) | Thimphu FC | +1.5 | 3.5 | T |
| 15/07/26 | Tensung FC | 0-4 (0-2) | Thimphu City | +2.5 | 3.75 | T |
| 04/07/26 | Thimphu City | 2-1 (1-1) | Tsirang FC | - | - | T |
| 27/06/26 | Ugyen Academy | 1-7 (1-4) | Thimphu City | - | - | T |
| 20/06/26 | Thimphu City | 3-2 (1-1) | BFF Academy U19 | - | - | T |
| 14/06/26 | Transport United FC | 0-3 (0-1) | Thimphu City | +0.5 | 3 | T |
| 26/05/26 | Thimphu City | 0-1 (0-0) | RTC FC | +1.75 | 3.5 | B |
| 18/05/26 | Thimphu City | 1-1 (1-1) | Drukpa FC | 0 | 4 | H |
| 14/05/26 | Paro FC | 0-0 (0-0) | Thimphu City | -0.5 | 4 | H |
| 02/05/26 | Thimphu FC | 0-3 (0-2) | Thimphu City | - | - | T |
| 02/03/26 | BFF Academy U19 | 2-0 (0-0) | Thimphu City | - | - | B |
| 01/11/25 | Thimphu City | 4-3 (2-1) | BFF Academy U19 | - | - | T |
| 20/10/25 | Thimphu City | 3-3 (1-2) | Paro FC | -0.5 | 4 | H |
| 23/09/25 | Samtse FC | 1-10 (0-5) | Thimphu City | - | - | T |
| 16/09/25 | Thimphu City | 5-0 (1-0) | Tensung FC | +3.25 | 4.25 | T |
| 23/08/25 | Southern City | 0-3 (0-2) | Thimphu City | - | - | T |
| 14/08/25 | Thimphu City | 6-2 (2-2) | Ugyen Academy | +2.5 | 4.5 | T |
| 09/08/25 | RTC FC | 4-2 (1-1) | Thimphu City | - | - | B |
| 03/08/25 | Tsirang FC | 3-5 (1-2) | Thimphu City | - | - | T |
| 27/07/25 | Transport United FC | 0-2 (0-0) | Thimphu City | - | - | T |
Thành tích gần đây — Tensung FC
BBBBHBBHTB
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 4/22 (10 trận) Châu Á: 0/1/9 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/07/26 | Tensung FC | 1-3 (1-3) | Paro FC | -4.25 | 4.75 | B |
| 15/07/26 | Tensung FC | 0-4 (0-2) | Thimphu City | -2.5 | 3.75 | B |
| 08/07/26 | Paro FC | 4-0 (2-0) | Tensung FC | - | - | B |
| 03/07/26 | Tensung FC | 0-1 (0-0) | Thimphu FC | -1.5 | 3.25 | B |
| 24/06/26 | Drukpa FC | 1-1 (0-0) | Tensung FC | -1.75 | 3.25 | H |
| 18/06/26 | Tsirang FC | 3-0 (1-0) | Tensung FC | - | - | B |
| 29/05/26 | Tensung FC | 0-1 (0-0) | Ugyen Academy | +0.25 | 3.5 | B |
| 22/05/26 | BFF Academy U19 | 1-1 (0-1) | Tensung FC | - | - | H |
| 13/05/26 | Tensung FC | 1-0 (1-0) | Transport United FC | -2.25 | 4.25 | T |
| 04/05/26 | RTC FC | 4-0 (1-0) | Tensung FC | - | - | B |
| 13/10/25 | Tensung FC | 3-0 (1-0) | Tsirang FC | - | - | T |
| 03/10/25 | Samtse FC | 0-2 (0-0) | Tensung FC | - | - | T |
| 26/09/25 | Ugyen Academy | 3-0 (0-0) | Tensung FC | - | - | B |
| 22/09/25 | Southern City | 4-1 (2-1) | Tensung FC | - | - | B |
| 16/09/25 | Thimphu City | 5-0 (1-0) | Tensung FC | -3.25 | 4.25 | B |
| 22/08/25 | Tensung FC | 0-1 (0-0) | Paro FC | -4 | 5.25 | B |
| 17/08/25 | Transport United FC | 5-2 (2-0) | Tensung FC | - | - | B |
| 13/08/25 | Tensung FC | 1-3 (0-3) | RTC FC | -2.25 | 4 | B |
| 01/08/25 | Tensung FC | 1-6 (0-3) | BFF Academy U19 | - | - | B |
| 26/07/25 | Tsirang FC | 1-1 (0-1) | Tensung FC | - | - | H |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
79 21
86% So Sánh Đối đầu 14%
Thành tích
Tất cả
T10 H0 B1T1 H0 B10
Chủ khách tương đồng
T5 H0 B0T0 H0 B5
Ghi
Tất cả
3.3 Bàn0.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn0.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Thimphu City (18 trận)
Ghi 2.72 bàn/trậnMất 1.06 bàn/trận
Tensung FC (14 trận)
Ghi 0.71 bàn/trậnMất 2.07 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
Thimphu City (8 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (75%)Hòa 1 (13%)Bại 1 (13%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (38%)Hòa 1 (13%)Xỉu 4 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOVUU
Tensung FC (8 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (38%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (63%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Thimphu City | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.06 | 13.00 | 23.00 | 0.93 | 4.50 | 0.88 | 0.90 | 3.50 | 0.90 |
| Live | 1.06 | 13.00 | 23.00 | 0.79 ↓ | 4.25 | 0.94 ↑ | 0.90 | 3.50 | 0.90 | |
| Vcbet | Sớm | 1.02 | 11.50 | 36.00 | 0.90 | 4.75 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↑ | 10.50 ↓ | 34.00 ↓ | 0.97 ↑ | 4.50 | 0.81 ↓ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.03 | 15.00 | 21.00 | 0.28 | 3.50 | 2.40 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↑ | 12.00 ↓ | 19.00 ↓ | 0.13 ↓ | 2.50 | 4.25 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.01 | 16.00 | 13.50 | 0.76 | 4.75 | 0.76 | 0.81 | 3.75 | 0.71 |
| Live | 1.03 ↑ | 12.00 ↓ | 24.00 ↑ | 0.81 ↑ | 4.50 | 0.83 ↑ | 0.85 ↑ | 3.50 | 0.80 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.02 | 16.09 | 24.08 | 0.88 | 4.75 | 0.81 | 0.76 | 3.75 | 0.93 |
| Live | 1.03 ↑ | 14.40 ↓ | 25.01 ↑ | 0.85 ↓ | 4.50 | 0.85 ↑ | 0.83 ↑ | 3.50 | 0.88 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.04 | 16.00 | 23.00 | 0.60 | 4.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↑ | 13.50 ↓ | 21.00 ↓ | 0.80 ↑ | 4.50 | 0.88 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.02 | 13.00 | 24.00 | 0.09 | 2.50 | 5.00 | 0.90 | 4.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.20 ↓ | 27.00 ↑ | 0.94 ↑ | 4.50 | 0.80 ↓ | 0.87 ↓ | 3.50 | 0.87 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.03 | 19.00 | 34.00 | 0.85 | 5.00 | 0.95 | 0.90 | 4.25 | 0.90 |
| Live | 1.06 ↑ | 13.00 ↓ | 23.00 ↓ | 0.90 ↑ | 4.75 | 0.90 ↓ | 0.83 ↓ | 3.25 | 0.98 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.03 | 15.00 | 81.00 | 0.75 | 4.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↑ | 12.00 ↓ | 29.00 ↓ | 0.85 ↑ | 4.50 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
| Mansion88 | Sớm | - | - | - | 0.77 | 4.25 | 0.99 | 1.00 | 3.50 | 0.76 |
| Live | - | - | - | 0.64 ↓ | 4.25 | 1.13 ↑ | 0.97 ↓ | 3.50 | 0.79 ↑ | |
| 12bet | Sớm | - | - | - | 0.77 | 4.25 | 0.99 | 1.00 | 3.50 | 0.76 |
| Live | - | - | - | 0.64 ↓ | 4.25 | 1.13 ↑ | 0.97 ↓ | 3.50 | 0.79 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | - | - | - | 0.60 | 4.25 | 1.11 | 0.90 | 3.50 | 0.80 |
| Live | - | - | - | 0.60 | 4.25 | 1.11 | 0.90 | 3.50 | 0.80 | |
| Wewbet | Sớm | - | - | - | 0.85 | 4.75 | 0.83 | 0.92 | 4.00 | 0.76 |
| Live | - | - | - | 0.76 ↓ | 4.25 | 0.92 ↑ | 0.83 ↓ | 3.50 | 0.85 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.