Kết quả bóng đá trận The Strongest vs Aurora, 04:30 ngày 01/08/2026
Primera Hạng Bolivia · 04:30 ngày 01/08/2026
The Strongest 1 Kết thúc HT 0-0 1
Aurora
🟨 1 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 5
Tường thuật trực tiếp
The Strongest
Aurora
1' ▶ Bắt đầu trận đấu
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Adrian Estacio (chân trái) — chệch khung thành
8'
🎯 Dứt điểm - Alfredo Amarilla (chân trái) — bị cản phá
11'
🎯 Dứt điểm - Leonardo Viviani (chân phải) Post
12'
⛳ Phạt góc
12'
🎯 Dứt điểm - Michael Rangel (đánh đầu) — bị cản phá
12'
🎯 Dứt điểm - Erwin Junior Sanchez (chân phải) — bị chặn
13'
⛳ Phạt góc
20'
🎯 Dứt điểm - Leonardo Viviani (chân phải) — bị chặn
27'
🔁 Thay người: vào Henry Vaca, ra Rodrigo Luis Ramallo Cornejo
32'
⛳ Phạt góc
33'
🟨 Thẻ vàng - Erwin Junior Sanchez
🎯 Dứt điểm - Adrian Estacio (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Darwin Lom (đánh đầu) — chệch khung thành
35'
🎯 Dứt điểm - Erwin Junior Sanchez (chân trái) Post
36'
🟨 Thẻ vàng - Miyhel Ortiz
37'
🎯 Dứt điểm - Leonardo Viviani (chân phải) — bị cản phá
38'
🎯 Dứt điểm - Leonardo Viviani (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Adrian Estacio (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Adrian Estacio (chân trái) — bị cản phá
45+1'
🎯 Dứt điểm - Henry Vaca (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Martín Chiatti (đánh đầu) — bị cản phá
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
🔁 Thay người: vào Jovani Welch, ra Kevin Salvatierra
47'
🟨 Thẻ vàng - Alfredo Amarilla
🎯 Dứt điểm - Darwin Lom (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Adrian Estacio (chân trái) — chệch khung thành
50'
🎯 Dứt điểm - Julian Velazquez (chân phải) — bị cản phá
51'
⛳ Phạt góc
51'
🎯 Dứt điểm - Luis Rene Barboza Quiroz (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Adrian Estacio 1-0, kiến tạo: Widen Saucedo
🎯 Dứt điểm - Adrian Estacio (chân trái) — vào lưới
57'
🔁 Thay người: vào Leandro Barro, ra Alfredo Amarilla
58'
🎯 Dứt điểm - Diego Barro (chân phải) — chệch khung thành
61'
🎯 Dứt điểm - Henry Vaca (chân trái) — chệch khung thành
62'
🟨 Thẻ vàng - Leandro Barro
🎯 Dứt điểm - Kevin Adin Chacon Arrascayta (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Santiago Arce, ra Raul Castro Penaloza
68'
🔁 Thay người: vào Harrison Arley Mojica, ra Michael Rangel
🔁 Thay người: vào Juan Alberto Cuellar Rosales, ra Kevin Adin Chacon Arrascayta
70'
🎯 Dứt điểm - Luis Rene Barboza Quiroz (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Darwin Lom (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Juan Alberto Cuellar Rosales (chân trái) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Jovani Welch
75'
🎯 Dứt điểm - Henry Vaca (chân phải) — bị cản phá
76'
⛳ Phạt góc
80'
🎯 Dứt điểm - Julian Velazquez (đánh đầu) — chệch khung thành
83'
🎯 Dứt điểm - Miyhel Ortiz (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Gabriel Sotomayor, ra Adrian Estacio
🔁 Thay người: vào Carlos Ventura, ra Darwin Lom
🎯 Dứt điểm - Juan Alberto Cuellar Rosales (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Widen Saucedo (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Fabricio Quaglio (chân phải) — bị chặn
90+3'
🎯 Dứt điểm - Leonardo Viviani (chân phải) — bị cản phá
90+5'
🎯 Dứt điểm - Henry Vaca (chân trái) Post
90+7'
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Alan Terrazas 1-1
90+7'
🎯 Dứt điểm - Alan Terrazas (chân trái) — vào lưới
⏹ Kết thúc trận đấu (1-1)
Diễn biến trận đấu
| The Strongest | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 23' | |
| 27' ⇄ | ▲ Henry Vaca ▼ Rodrigo Luis Ramallo Cornejo | |
| 33' | Erwin Junior Sanchez | |
| 36' | Miyhel Ortiz | |
| 2 - 0 ⚽ | 39' | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Jovani Welch ▼ Kevin Salvatierra | 46' ⇄ | |
| 47' | Alfredo Amarilla | |
| 51' | ⚽ 2 - 1 | |
| Adrian Estacio(Assists:Widen Saucedo) (Kiến tạo: Widen Saucedo) 3 - 1 ⚽ | 55' | |
| 57' ⇄ | ▲ Leandro Barro ▼ Alfredo Amarilla | |
| 62' | Leandro Barro | |
| ▲ Santiago Arce ▼ Raul Castro Penaloza | 68' ⇄ | |
| 68' ⇄ | ▲ Harrison Arley Mojica ▼ Michael Rangel | |
| ▲ Juan Alberto Cuellar Rosales ▼ Kevin Adin Chacon Arrascayta | 68' ⇄ | |
| Jovani Welch | 74' | |
| ▲ Gabriel Sotomayor ▼ Adrian Estacio | 86' ⇄ | |
| ▲ Carlos Ventura ▼ Darwin Lom | 86' ⇄ | |
| 90+7' | ⚽ 3 - 2 Alan Terrazas | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 4 | 5 |
| Hòa | 3 | 2 | 6 | 4 |
| Bại | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Ghi bàn | 2 | 6 | 12 | 19 |
| Mất bàn | 2 | 5 | 7 | 13 |
| Điểm | 3 | 5 | 18 | 19 |
Chủ = The Strongest · Khách = Aurora
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| The Strongest | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (24%) | Thắng/Thắng | 6 (17%) |
| 1 (2%) | Thắng/Hòa | 3 (8%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 2 (6%) |
| 7 (15%) | Hòa/Thắng | 4 (11%) |
| 9 (20%) | Hòa/Hòa | 8 (22%) |
| 4 (9%) | Hòa/Bại | 4 (11%) |
| 2 (4%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 4 (9%) | Bại/Hòa | 3 (8%) |
| 7 (15%) | Bại/Bại | 5 (14%) |
Bảng xếp hạng
The Strongest
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 11 | 6 | 5 | 0 | 16 | 9 | 23 | 2 |
| Sân nhà | 5 | 3 | 2 | 0 | 9 | 5 | 11 | 6 |
| Sân khách | 6 | 3 | 3 | 0 | 7 | 4 | 12 | 1 |
| 6 gần | 6 | 2 | 4 | 0 | 5 | 3 | - | - |
Aurora
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 11 | 5 | 5 | 1 | 19 | 13 | 20 | 4 |
| Sân nhà | 6 | 3 | 3 | 0 | 14 | 9 | 12 | 4 |
| Sân khách | 5 | 2 | 2 | 1 | 5 | 4 | 8 | 4 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 10 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
The Strongest 10 (50%)Hòa 6 (30%)Aurora 4 (20%)
Châu Á: Ăn 17 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 3 / Xỉu 11
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/11/25 | Aurora | 1-2 (1-2) | The Strongest | 0 | 3.5 | T |
| 13/11/25 | The Strongest | 2-2 (0-1) | Aurora | +0.75 | 3 | H |
| 14/09/25 | Aurora | 2-1 (2-0) | The Strongest | -0.25 | 3 | B |
| 19/04/25 | The Strongest | 3-2 (0-1) | Aurora | +1.25 | 2.75 | T |
| 03/02/25 | The Strongest | 4-0 (2-0) | Aurora | - | - | T |
| 25/11/24 | Aurora | 1-0 (0-0) | The Strongest | 0 | 2.75 | B |
| 28/07/24 | The Strongest | 1-1 (1-1) | Aurora | +0.75 | 2.75 | H |
| 05/11/23 | Aurora | 0-3 (0-2) | The Strongest | 0 | 2.75 | T |
| 10/08/23 | The Strongest | 0-1 (0-0) | Aurora | +1.5 | 3 | B |
| 08/05/23 | The Strongest | 2-2 (1-0) | Aurora | +1.25 | 2.5 | H |
| 23/02/23 | Aurora | 1-1 (1-0) | The Strongest | +0.5 | 2.25 | H |
| 06/10/22 | Aurora | 0-0 (0-0) | The Strongest | +0.25 | 2.75 | H |
| 25/07/22 | The Strongest | 4-0 (2-0) | Aurora | +1.25 | 2.75 | T |
| 22/05/22 | The Strongest | 1-0 (1-0) | Aurora | +1.25 | 2.75 | T |
| 12/04/22 | Aurora | 1-0 (0-0) | The Strongest | +0.25 | 2.5 | B |
| 27/11/21 | The Strongest | 3-0 (1-0) | Aurora | +2 | 3.25 | T |
| 01/08/21 | Aurora | 0-1 (0-1) | The Strongest | +0.75 | 2.75 | T |
| 30/12/20 | The Strongest | 2-0 (0-0) | Aurora | +2.5 | 3.75 | T |
| 13/03/20 | Aurora | 1-2 (1-1) | The Strongest | +0.5 | 3 | T |
| 20/10/19 | The Strongest | 2-2 (1-1) | Aurora | +3 | 4 | H |
Thành tích gần đây — The Strongest
HHTHTHTTHT
Thắng 5 (50%)Hòa 5 (50%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 14/8 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 2/1/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/07/26 | Blooming | 1-1 (1-0) | The Strongest | -0.25 | 2.75 | H |
| 19/07/26 | San Jose de Oruro | 0-0 (0-0) | The Strongest | +0.5 | 3 | H |
| 16/07/26 | The Strongest | 2-1 (1-1) | Oriente Petrolero | +2 | 3.5 | T |
| 13/07/26 | The Strongest | 1-1 (1-1) | Bolivar | +0.25 | 3.25 | H |
| 15/05/26 | Always Ready | 0-1 (0-1) | The Strongest | -0.75 | 3.5 | T |
| 11/05/26 | The Strongest | 0-0 (0-0) | Real Potosi | +1.5 | 3.5 | H |
| 04/05/26 | The Strongest | 3-1 (1-1) | Academia del Balompie Boliviano | +2.25 | 4 | T |
| 27/04/26 | Real Oruro | 2-3 (2-1) | The Strongest | +0.75 | 3.75 | T |
| 24/04/26 | Real Tomayapo | 0-0 (0-0) | The Strongest | +0.75 | 3.5 | H |
| 13/04/26 | The Strongest | 3-2 (1-0) | San Antonio Bulo Bulo | +1.5 | 3.75 | T |
| 06/04/26 | Universitario De Vinto | 1-2 (1-1) | The Strongest | +0.75 | 3.5 | T |
| 02/04/26 | The Strongest | 4-0 (1-0) | Blooming | - | - | T |
| 29/03/26 | Blooming | 1-2 (0-1) | The Strongest | - | - | T |
| 25/03/26 | The Strongest | 4-1 (3-0) | Real Oruro | +1.25 | 3.25 | T |
| 16/03/26 | Real Oruro | 1-1 (0-0) | The Strongest | - | - | H |
| 12/03/26 | The Strongest | 3-0 (1-0) | Oriente Petrolero | +1.25 | 4 | T |
| 09/03/26 | Oriente Petrolero | 2-3 (1-1) | The Strongest | 0 | 3.75 | T |
| 05/03/26 | The Strongest | 5-1 (1-0) | Nacional Potosi | +1.25 | 3 | T |
| 02/03/26 | Nacional Potosi | 2-0 (1-0) | The Strongest | 0 | 3.25 | B |
| 23/02/26 | Always Ready | 2-0 (0-0) | The Strongest | -0.75 | 3.5 | B |
Thành tích gần đây — Aurora
THBTTHTTHH
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 19/13 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Aurora | 3-2 (2-1) | Academia del Balompie Boliviano | +1 | 3.25 | T |
| 19/07/26 | Aurora | 2-2 (1-1) | Oriente Petrolero | +1.25 | 3.25 | H |
| 10/07/26 | Nacional Potosi | 2-0 (0-0) | Aurora | -0.75 | 3.25 | B |
| 02/06/26 | Universitario De Vinto | 1-2 (1-1) | Aurora | -0.25 | 3 | T |
| 16/05/26 | Real Tomayapo | 0-2 (0-0) | Aurora | 0 | 3.25 | T |
| 13/05/26 | Aurora | 1-1 (1-1) | Real Oruro | +1 | 3.5 | H |
| 03/05/26 | Aurora | 4-2 (0-1) | Club Guabira | +1 | 3.25 | T |
| 28/04/26 | Aurora | 3-1 (2-0) | San Antonio Bulo Bulo | +0.25 | 3.75 | T |
| 22/04/26 | San Jose de Oruro | 1-1 (0-1) | Aurora | -0.75 | 3.5 | H |
| 12/04/26 | Aurora | 1-1 (0-0) | Always Ready | 0 | 3.25 | H |
| 05/04/26 | Real Potosi | 0-0 (0-0) | Aurora | -0.5 | 2.75 | H |
| 18/03/26 | Aurora | 2-4 (1-3) | San Jose de Oruro | +0.25 | 3 | B |
| 12/03/26 | San Jose de Oruro | 1-1 (1-0) | Aurora | - | - | H |
| 02/03/26 | Always Ready | 3-1 (0-1) | Aurora | -2 | 4 | B |
| 27/02/26 | Aurora | 1-2 (1-1) | Always Ready | -0.5 | 3.25 | B |
| 23/02/26 | Aurora | 1-1 (0-1) | San Antonio Bulo Bulo | - | - | H |
| 20/02/26 | Aurora | 1-1 (1-1) | San Antonio Bulo Bulo | - | - | H |
| 08/02/26 | Aurora | 2-1 (1-0) | Universitario De Vinto | +0.5 | 3 | T |
| 01/02/26 | Universitario De Vinto | 2-2 (1-0) | Aurora | - | - | H |
| 16/12/25 | Aurora | 3-2 (2-0) | Academia del Balompie Boliviano | +1.5 | 3.75 | T |
Đội hình
The Strongest
Aurora
1Luis Banegas3Pablo Pedraza4Martín Chiatti21Fabricio Quaglio22Widen Saucedo8Kevin Salvatierra10Raul Castro Penaloza17Adrian Estacio24Kevin Adin Chacon Arrascayta30CJaime Arrascaita14Darwin Lom1Joel Terrazas3CLuis Rene Barboza Quiroz21Miyhel Ortiz22Julian Velazquez70Jair Torrico Camacho5Alfredo Amarilla8Leonardo Viviani10Rodrigo Luis Ramallo Cornejo19Erwin Junior Sanchez9Michael Rangel69Alan Terrazas
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Luis Banegas
- 3Pablo Pedraza
- 4Martín Chiatti
- 8Kevin Salvatierra▼ Rời sân 46'
- 10Raul Castro Penaloza▼ Rời sân 68'
- 14Darwin Lom▼ Rời sân 86'
- 17Adrian Estacio⚽ Ghi bàn 55' · ▼ Rời sân 86'
- 21Fabricio Quaglio
- 22Widen Saucedo🎯 Kiến tạo 55'
- 24Kevin Adin Chacon Arrascayta▼ Rời sân 68'
- 30Jaime Arrascaita C
Khách · 442
- 1Joel Terrazas
- 3Luis Rene Barboza Quiroz C
- 5Alfredo Amarilla🟨 Thẻ vàng 47' · ▼ Rời sân 57'
- 8Leonardo Viviani
- 9Michael Rangel▼ Rời sân 68'
- 10Rodrigo Luis Ramallo Cornejo▼ Rời sân 27'
- 19Erwin Junior Sanchez🟨 Thẻ vàng 33'
- 21Miyhel Ortiz🟨 Thẻ vàng 36'
- 22Julian Velazquez
- 69Alan Terrazas⚽ Ghi bàn 90+7'
- 70Jair Torrico Camacho
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
45
Phạt góc (HT)
23
Thẻ vàng
14
Sút bóng
1620
Sút cầu môn
78
Tấn công
8786
Tấn công nguy hiểm
2629
Sút ngoài cầu môn
410
Cản bóng
52
Đá phạt trực tiếp
1213
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%46%
Chuyền bóng
390343
TL chuyền bóng thành công
81%79%
Phạm lỗi
1412
Việt vị
40
Cứu thua
76
Tắc bóng
99
Quả ném biên
2019
Cắt bóng
117
Tạt bóng thành công
45
Chuyền dài
3338
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.891.77
Cơ hội rõ rệt
03
So Sánh Sức Mạnh
61 39
78% So Sánh Đối đầu 22%
Thành tích
Tất cả
T10 H6 B4T4 H6 B10
Chủ khách tương đồng
T6 H4 B1T1 H4 B6
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.2 Bàn0.9 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
The Strongest (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Aurora (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
The Strongest (11 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (36%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (64%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (18%)Hòa 1 (9%)Xỉu 8 (73%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUUU
Aurora (11 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (55%)Hòa 2 (18%)Bại 3 (27%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (36%)Hòa 1 (9%)Xỉu 6 (55%)
6 trận gần — Châu Á:
VLLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUVUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| The Strongest | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1908-4-8 | Thành lập | |
| Rafael Mendoza Castellon. La P | Sân nhà | |
| 15000 | Sức chứa | 0 |
| Sixto Vizuete | HLV | Giancarlo Umana |
| La Paz | Khu vực | Cochabamba |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.28 | 5.30 | 7.80 | 0.83 | 3.50 | 0.87 | 0.76 | 1.50 | 0.94 |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 371.00 ↑ | 2.70 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.21 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.45 | 4.30 | 5.10 | 0.88 | 3.50 | 0.88 | 0.76 | 1.25 | 1.00 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.20 ↑ | 86.00 ↑ | 5.26 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.33 | 5.00 | 7.25 | 0.75 | 3.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 8.00 ↑ | 100.00 ↑ | 3.40 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.29 | 4.90 | 6.80 | 0.77 | 3.50 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 9.80 ↑ | 100.00 ↑ | 2.93 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.45 | 4.25 | 5.10 | 0.88 | 3.50 | 0.88 | 0.76 | 1.25 | 1.00 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.60 ↑ | 200.00 ↑ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.29 | 5.30 | 7.20 | 0.91 | 3.25 | 0.91 | 0.87 | 1.50 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.50 ↑ | 18.00 ↑ | 5.26 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.31 | 5.00 | 6.20 | 0.97 | 3.50 | 0.85 | 0.89 | 1.50 | 0.95 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.30 ↑ | 255.00 ↑ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.21 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.35 | 4.97 | 6.45 | 0.86 | 3.50 | 0.94 | 0.94 | 1.50 | 0.88 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.85 ↑ | 62.00 ↑ | 5.25 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.33 | 5.00 | 6.00 | 0.30 | 2.50 | 2.10 | - | - | - |
| Live | 1.36 ↑ | 4.40 ↓ | 6.50 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.30 | 5.50 | 7.50 | 0.81 | 3.50 | 0.92 | 0.81 | 1.50 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 30.00 ↑ | 501.00 ↑ | 9.28 ↑ | 1.75 | 0.03 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.58 | 4.18 | 4.28 | 0.79 | 3.25 | 0.98 | 0.95 | 1.00 | 0.81 |
| Live | 1.14 ↓ | 5.78 ↑ | 30.69 ↑ | 2.68 ↑ | 1.50 | 0.26 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.32 | 5.00 | 6.25 | 0.78 | 3.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 0.93 ↑ | 1.50 | 0.68 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.31 | 4.95 | 7.47 | 0.81 | 3.50 | 0.89 | 0.83 | 1.50 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.98 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.24 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.30 | 5.00 | 7.00 | 0.80 | 3.50 | 1.00 | 0.90 | 1.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 501.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.33 | 5.00 | 6.50 | 0.75 | 3.50 | 0.95 | 0.94 | 1.50 | 0.79 |
| Live | 126.00 ↑ | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.87 ↓ | 1.25 | 0.81 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.