Kết quả bóng đá trận The New Saints vs FC Flora Tallinn, 00:30 ngày 31/07/2026
UEFA Conference League · 00:30 ngày 31/07/2026
The New Saints 1 Kết thúc HT 0-0 0
FC Flora Tallinn
🟨 6 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 2
Địa điểm: Park Hall Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 18℃~19℃
Tường thuật trực tiếp
The New Saints
FC Flora Tallinn
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Vitalijs Spasjonnikovs
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Jordan Williams
20'
🔁 Thay người: vào Ilja Antonov, ra Sander Tovstik
⛳ Phạt góc
41'
🟨 Thẻ vàng - Ilja Antonov
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
54'
⛳ Phạt góc
54'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Rhys Hughes
66'
🔁 Thay người: vào Rauno Alliku, ra Sander Alamaa
🔁 Thay người: vào Ryan Brobbel, ra Rory Holden
🔁 Thay người: vào Isaac Jefferies, ra Leo Smith
80'
🔁 Thay người: vào Robert Veering, ra Danil Kuraksin
80'
🔁 Thay người: vào Tristan Toomas Teevali, ra Vladislav Kreida
🔁 Thay người: vào Ben Wilson, ra Jordan Williams
🔁 Thay người: vào Ben Clark, ra Eoin Farrell
🟨 Thẻ vàng - Daniel Patrick Williams
🔁 Thay người: vào Josh Lock, ra Rhys Hughes
⚽ BÀN THẮNG - Ben Wilson 1-0, kiến tạo: Jack Bodenham
92'
🟨 Thẻ vàng - Sergei Zenjov
🟨 Thẻ vàng - Daniel Redmond
🟨 Thẻ vàng - Dynel Simeu
105'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Zach Nolan, ra Daniel Redmond
106'
🔁 Thay người: vào Taaniel Usta, ra Rauno Sappinen
110'
🔁 Thay người: vào Maksim Kalimullin, ra Sergei Zenjov
🟨 Thẻ vàng - Archie Daniel Davies
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
🥅 Phạt đền
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
🥅 Phạt đền
⏹ Kết thúc trận đấu (1-0)
Diễn biến trận đấu
| The New Saints | Phút | |
| Jordan Williams | 16' | |
| 20' ⇄ | ▲ Ilja Antonov ▼ Sander Tovstik | |
| 41' | Ilja Antonov | |
| HT 0-0 | ||
| Rhys Hughes | 65' | |
| 66' ⇄ | ▲ Rauno Alliku ▼ Sander Alamaa | |
| ▲ Ryan Brobbel ▼ Rory Holden | 66' ⇄ | |
| ▲ Isaac Jefferies ▼ Leo Smith | 66' ⇄ | |
| 80' ⇄ | ▲ Robert Veering ▼ Danil Kuraksin | |
| 80' ⇄ | ▲ Tristan Toomas Teevali ▼ Vladislav Kreida | |
| ▲ Ben Wilson ▼ Jordan Williams | 81' ⇄ | |
| ▲ Ben Clark ▼ Eoin Farrell | 81' ⇄ | |
| Daniel Patrick Williams | 86' | |
| ▲ Josh Lock ▼ Rhys Hughes | 87' ⇄ | |
| Ben Wilson(Assists:Jack Bodenham) (Kiến tạo: Jack Bodenham) 1 - 0 ⚽ | 90+1' | |
| 92' | Sergei Zenjov | |
| Daniel Redmond | 97' | |
| Dynel Simeu | 102' | |
| ▲ Zach Nolan ▼ Daniel Redmond | 106' ⇄ | |
| 106' ⇄ | ▲ Taaniel Usta ▼ Rauno Sappinen | |
| 110' ⇄ | ▲ Maksim Kalimullin ▼ Sergei Zenjov | |
| Archie Daniel Davies | 120+1' | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 1 | 2 | 9 | 15 |
| Mất bàn | 1 | 1 | 10 | 12 |
| Điểm | 4 | 6 | 14 | 16 |
Chủ = The New Saints · Khách = FC Flora Tallinn
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| The New Saints | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 9 (28%) |
| 2 (25%) | Hòa/Thắng | 7 (22%) |
| 2 (25%) | Hòa/Hòa | 1 (3%) |
| 2 (25%) | Hòa/Bại | 6 (19%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 2 (25%) | Bại/Bại | 6 (19%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
The New Saints 0 (0%)Hòa 0 (0%)FC Flora Tallinn 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/07/26 | FC Flora Tallinn | 1-0 (1-0) | The New Saints | -0.25 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — The New Saints
BBBBTHTTTB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/12 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 3/2/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/07/26 | FC Flora Tallinn | 1-0 (1-0) | The New Saints | -0.25 | 2.75 | B |
| 15/07/26 | The New Saints | 1-2 (0-2) | Sabah FK Baku | -0.75 | 3 | B |
| 07/07/26 | Sabah FK Baku | 2-0 (0-0) | The New Saints | -1.25 | 2.5 | B |
| 01/07/26 | The New Saints | 1-2 (0-0) | Bangor 1876 | - | - | B |
| 27/06/26 | HW Welders | 1-2 (1-1) | The New Saints | - | - | T |
| 25/06/26 | Glentoran FC | 1-1 (1-1) | The New Saints | 0 | 2.75 | H |
| 18/04/26 | Barry Town United | 0-1 (0-1) | The New Saints | +1 | 2.75 | T |
| 03/04/26 | The New Saints | 2-1 (0-0) | Connahs Quay Nomads FC | +1 | 3 | T |
| 28/03/26 | Caernarfon | 0-4 (0-2) | The New Saints | +1.25 | 3 | T |
| 21/03/26 | The New Saints | 0-2 (0-2) | Colwyn Bay | +1.75 | 3.25 | B |
| 14/03/26 | Penybont FC | 1-2 (1-1) | The New Saints | +1 | 2.75 | T |
| 04/03/26 | Connahs Quay Nomads FC | 1-2 (0-0) | The New Saints | +0.75 | 2.75 | T |
| 01/03/26 | The New Saints | 0-2 (0-1) | Barry Town United | +1.25 | 3 | B |
| 21/02/26 | The New Saints | 2-1 (1-1) | Caernarfon | +1.5 | 3 | T |
| 14/02/26 | Colwyn Bay | 0-2 (0-0) | The New Saints | +1 | 2.75 | T |
| 07/02/26 | The New Saints | 6-0 (2-0) | Penybont FC | +1.25 | 3 | T |
| 24/01/26 | The New Saints | 1-0 (1-0) | Barry Town United | +2 | 3.25 | T |
| 14/01/26 | The New Saints | 1-0 (1-0) | Colwyn Bay | +1.75 | 3.5 | T |
| 07/01/26 | The New Saints | 2-1 (0-0) | Bala Town F.C. | +2.5 | 3.75 | T |
| 31/12/25 | Connahs Quay Nomads FC | 3-1 (2-0) | The New Saints | +1.25 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — FC Flora Tallinn
TBHBTTBTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 19/14 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/07/26 | FC Flora Tallinn | 1-0 (1-0) | The New Saints | +0.25 | 2.75 | T |
| 17/07/26 | FC Flora Tallinn | 1-2 (0-2) | FC Nomme United | +1.75 | 3.75 | B |
| 14/07/26 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 2-2 (2-0) | FC Flora Tallinn | -1 | 3 | H |
| 08/07/26 | FC Flora Tallinn | 2-3 (1-2) | FC Iberia 1999 Tbilisi | -0.25 | 2.25 | B |
| 02/07/26 | FC Kuressaare | 0-3 (0-1) | FC Flora Tallinn | +1.5 | 3 | T |
| 28/06/26 | Levadia Tallinn | 1-2 (1-0) | FC Flora Tallinn | -1.25 | 3.25 | T |
| 21/06/26 | FC Flora Tallinn | 1-2 (1-1) | Paide Linnameeskond | +0.5 | 2.75 | B |
| 16/06/26 | Parnu JK Vaprus | 1-2 (1-1) | FC Flora Tallinn | +1 | 3.25 | T |
| 13/06/26 | FC Flora Tallinn | 1-3 (1-1) | Levadia Tallinn | -0.5 | 3 | B |
| 29/05/26 | FC Nomme United | 0-4 (0-1) | FC Flora Tallinn | +1.5 | 3.25 | T |
| 23/05/26 | Paide Linnameeskond | 1-5 (0-2) | FC Flora Tallinn | +0.25 | 2.75 | T |
| 16/05/26 | Trans Narva | 0-3 (0-2) | FC Flora Tallinn | - | - | T |
| 10/05/26 | Nomme JK Kalju | 0-1 (0-0) | FC Flora Tallinn | - | - | T |
| 05/05/26 | FC Flora Tallinn | 1-0 (0-0) | Trans Narva | +1.75 | 3 | T |
| 30/04/26 | FC Flora Tallinn | 5-0 (4-0) | Harju JK Laagri | +1.5 | 3.25 | T |
| 26/04/26 | Paide Linnameeskond | 1-2 (1-0) | FC Flora Tallinn | 0 | 2.75 | T |
| 22/04/26 | FC Flora Tallinn | 6-0 (2-0) | Trans Narva | +1 | 3 | T |
| 19/04/26 | Levadia Tallinn | 4-0 (2-0) | FC Flora Tallinn | -0.75 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | FC Flora Tallinn | 2-0 (0-0) | Parnu JK Vaprus | +1.5 | 3.25 | T |
| 07/04/26 | FC Flora Tallinn | 2-1 (1-0) | FC Kuressaare | +1.75 | 3.25 | T |
Đội hình
The New Saints
FC Flora Tallinn
1Nathan Shepperd6Jack Bodenham10CDaniel Redmond16Dynel Simeu22Archie Daniel Davies14Daniel Patrick Williams15Eoin Farrell18Rory Holden20Rhys Hughes21Leo Smith17Jordan Williams33Evert Grünvald3Airon Kollo7Danil Kuraksin23Mihhail Kolobov26Sander Tovstik14Tony Varjund20Sergei Zenjov29Sander Alamaa32Vladislav Kreida11CRauno Sappinen18Remo Valdmets
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Nathan Shepperd
- 6Jack Bodenham🎯 Kiến tạo 90+1'
- 10Daniel Redmond C🟨 Thẻ vàng 97' · ▼ Rời sân 106'
- 14Daniel Patrick Williams🟨 Thẻ vàng 86'
- 15Eoin Farrell▼ Rời sân 81'
- 16Dynel Simeu🟨 Thẻ vàng 102'
- 17Jordan Williams🟨 Thẻ vàng 16' · ▼ Rời sân 81'
- 18Rory Holden▼ Rời sân 66'
- 20Rhys Hughes🟨 Thẻ vàng 65' · ▼ Rời sân 87'
- 21Leo Smith▼ Rời sân 66'
- 22Archie Daniel Davies🟨 Thẻ vàng 120+1'
Khách · 442
- 3Airon Kollo
- 7Danil Kuraksin▼ Rời sân 80'
- 11Rauno Sappinen C▼ Rời sân 106'
- 14Tony Varjund
- 18Remo Valdmets
- 20Sergei Zenjov🟨 Thẻ vàng 92' · ▼ Rời sân 110'
- 23Mihhail Kolobov
- 26Sander Tovstik▼ Rời sân 20'
- 29Sander Alamaa▼ Rời sân 66'
- 32Vladislav Kreida▼ Rời sân 80'
- 33Evert Grünvald
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
52
Phạt góc (HT)
20
Thẻ vàng
62
Sút bóng
268
Sút cầu môn
94
Tấn công
134124
Tấn công nguy hiểm
9856
Sút ngoài cầu môn
71
Cản bóng
103
Đá phạt trực tiếp
2218
TL kiểm soát bóng
59%41%
TL kiểm soát bóng (HT)
67%33%
Phạm lỗi
1721
Việt vị
03
Quả ném biên
2824
So Sánh Sức Mạnh
44 56
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
The New Saints (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
FC Flora Tallinn (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FC Flora Tallinn (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (47%)Hòa 1 (6%)Bại 8 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (47%)Hòa 1 (6%)Xỉu 8 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVUOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| The New Saints | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1959 | Thành lập | 1990 |
| Park Hall | Sân nhà | A Le Coq Arena |
| 0 | Sức chứa | 15000 |
| Craig Harrison | HLV | |
| Oswestry | Khu vực | Tallin |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.84 | 3.13 | 3.18 | 0.84 | 2.50 | 0.78 | 0.84 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 1.84 | 3.20 ↑ | 3.10 ↓ | 0.76 ↓ | 2.75 | 0.86 ↑ | 0.84 | 0.50 | 0.86 | |
| Easybets | Sớm | 1.88 | 3.30 | 3.40 | 0.81 | 2.50 | 0.96 | 0.87 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 5.50 ↑ | 1.20 ↓ | 13.00 ↑ | 3.40 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 0.14 ↓ | 0.00 | 2.40 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.05 | 3.50 | 3.20 | 0.97 | 2.75 | 0.78 | 0.93 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.50 ↑ | 301.00 ↑ | 3.00 ↑ | 0.50 | 0.22 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.45 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.83 | 3.35 | 3.65 | 0.76 | 2.50 | 0.98 | 0.83 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 4.90 ↑ | 1.18 ↓ | 14.00 ↑ | 4.76 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.80 | 3.65 | 4.10 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.75 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 5.50 ↑ | 1.22 ↓ | 14.00 ↑ | 2.80 ↑ | 0.50 | 0.20 ↓ | 0.90 ↑ | 0.50 | 0.80 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.77 | 3.60 | 4.00 | 0.90 | 2.75 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 4.59 ↑ | 1.23 ↓ | 14.59 ↑ | 2.40 ↑ | 0.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.83 | 3.40 | 3.60 | 0.76 | 2.50 | 0.98 | 0.83 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.00 ↑ | 200.00 ↑ | 4.76 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.90 | 3.45 | 3.30 | 0.81 | 2.50 | 0.99 | 0.90 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.50 ↑ | 18.00 ↑ | 4.34 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 4.54 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.91 | 3.14 | 3.35 | 0.82 | 2.50 | 0.98 | 0.91 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 4.26 ↑ | 1.27 ↓ | 9.80 ↑ | 3.44 ↑ | 0.50 | 0.15 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 2.38 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.81 | 3.55 | 3.82 | 0.98 | 2.75 | 0.82 | 0.81 | 0.50 | 1.01 |
| Live | 5.30 ↑ | 1.21 ↓ | 12.30 ↑ | 4.15 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 3.57 ↑ | 0.25 | 0.10 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.95 | 3.60 | 3.70 | 0.75 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 14.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.75 | 3.60 | 4.00 | 0.75 | 2.50 | 0.94 | 0.94 | 0.75 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.89 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 8.76 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.78 | 3.55 | 3.70 | 0.81 | 2.75 | 0.93 | 0.79 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 6.12 ↑ | 1.16 ↓ | 17.87 ↑ | 3.04 ↑ | 0.50 | 0.23 ↓ | 2.73 ↑ | 0.25 | 0.27 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.90 | 3.50 | 3.50 | 0.73 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 201.00 ↑ | 0.90 ↑ | 0.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.84 | 3.80 | 4.15 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | 0.95 | 0.75 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.24 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.34 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.73 | 3.75 | 3.75 | 1.03 | 3.00 | 0.78 | 0.98 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.20 | 3.30 | 3.00 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.91 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 56.00 ↑ | 151.00 ↑ | 18.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.80 ↓ | 0.50 | 0.91 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| The New Saints | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
| FC Flora Tallinn | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).