Kết quả bóng đá trận Thái Lan vs Malaysia, 20:00 ngày 01/08/2026

AFF Championship · 20:00 ngày 01/08/2026
Thái Lan
Sắp đá --:--:--
Malaysia
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Rajamangala National Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 28°C

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 67
Hòa 20 20
Bại 01 23
Ghi bàn 77 2521
Mất bàn 24 813
Điểm 56 2021

Chủ = Thái Lan · Khách = Malaysia

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Thái Lan (9)Hiệp 1 / Cả trậnMalaysia (8)
5 (56%)Thắng/Thắng1 (13%)
1 (11%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (11%)Hòa/Thắng2 (25%)
1 (11%)Hòa/Hòa0 (0%)
0 (0%)Hòa/Bại2 (25%)
0 (0%)Bại/Thắng2 (25%)
1 (11%)Bại/Bại1 (13%)

Thành tích đối đầu (20 trận)

Thái Lan 9 (45%)Hòa 5 (25%)Malaysia 6 (30%)
Châu Á: Ăn 14 / Hòa 0 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 1 / Xỉu 12
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ASEAN Cup14/12/24Thailand1-0 (0-0)Malaysia2-6+1.53T
ASEAN Cup10/01/23Thailand3-0 (1-0)Malaysia1-1+1.252.5T
ASEAN Cup07/01/23Malaysia1-0 (1-0)Thailand2-9+0.252.5B
KCTH22/09/22Thailand1-1 (0-1)Malaysia7-5+0.752.75H
FIFA WCQL15/06/21Thailand0-1 (0-0)Malaysia9-5+0.52.5B
FIFA WCQL14/11/19Malaysia2-1 (1-1)Thailand4-6+0.52.5B
ASEAN Cup05/12/18Thailand2-2 (1-1)Malaysia2-2+12.25H
ASEAN Cup01/12/18Malaysia0-0 (0-0)Thailand6-3+0.52.5H
ASEAN Cup20/12/14Malaysia3-2 (2-0)Thailand3-5+0.52.25B
ASEAN Cup17/12/14Thailand2-0 (0-0)Malaysia6-4+12.5T
ASEAN Cup26/11/14Malaysia2-3 (1-1)Thailand4-6+0.752.5T
ASEAN Cup13/12/12Thailand2-0 (0-0)Malaysia-+1.252.5T
ASEAN Cup09/12/12Malaysia1-1 (0-0)Thailand-+0.52.5H
INT CF07/11/12Thailand2-0 (1-0)Malaysia-+0.752.5T
ASEAN Cup04/12/10Thailand0-0 (0-0)Malaysia-+1.53H
ASEAN Cup10/12/08Thailand3-0 (1-0)Malaysia-+1.53T
ASEAN Cup16/01/07Thailand1-0 (0-0)Malaysia-+0.752.5T
MC25/08/06Malaysia2-1 (1-0)Thailand--0.253.25B
SEAG27/11/05Thailand2-1 (1-0)Malaysia-+0.752.75T
ASEAN Cup14/12/04Malaysia2-1 (0-1)Thailand---B

Thành tích gần đây — Thái Lan

THHTTTTTBT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 27/7 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ASEAN Cup25/07/26Laos0-5 (0-2)Thailand1-9+2.253.5T
INT FRL09/06/26China0-0 (0-0)Thailand11-1-0.52.5H
INT FRL05/06/26Thailand2-2 (2-0)Kuwait5-1+0.752.25H
AFC31/03/26Thailand2-1 (1-0)Turkmenistan8-1+1.252.75T
AFC18/11/25Sri Lanka0-4 (0-1)Thailand3-5+23T
INT FRL13/11/25Thailand3-2 (1-1)Singapore11-3+23.25T
AFC14/10/25Chinese Taipei1-6 (0-3)Thailand2-6+2.253.5T
AFC09/10/25Thailand2-0 (0-0)Chinese Taipei4-0+2.753.5T
KCTH07/09/25Thailand0-1 (0-0)Iraq5-8-0.252.25B
KCTH04/09/25Thailand3-0 (2-0)Fiji5-4+3.254T
AFC10/06/25Turkmenistan3-1 (2-1)Thailand3-702.5B
INT FRL04/06/25Thailand2-0 (1-0)India2-7+12.75T
AFC25/03/25Thailand1-0 (1-0)Sri Lanka7-1+3.54T
INT FRL21/03/25Thailand2-0 (1-0)Afghanistan7-2+1.753T
ASEAN Cup05/01/25Thailand2-3 (1-1)Vietnam2-4+0.52.25B
ASEAN Cup02/01/25Vietnam2-1 (0-0)Thailand6-3-0.52.25B
ASEAN Cup30/12/24Thailand2-1 (1-0)Philippines1-6+1.752.75T
ASEAN Cup27/12/24Philippines2-1 (1-1)Thailand4-0+1.252.5B
ASEAN Cup20/12/24Thailand3-2 (1-1)Cambodia10-2+1.752.75T
ASEAN Cup17/12/24Singapore2-4 (2-1)Thailand3-6+1.252.75T

Thành tích gần đây — Malaysia

TTBTTTBBBB
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 16/17 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ASEAN Cup28/07/26Malaysia4-0 (1-0)Laos8-2+34T
ASEAN Cup25/07/26Myanmar1-2 (1-0)Malaysia5-5+12.75T
AFC31/03/26Vietnam3-1 (1-0)Malaysia3-4-0.52.5B
AFC18/11/25Nepal0-1 (0-0)Malaysia1-4+2.253.25T
AFC14/10/25Malaysia5-1 (0-1)Laos12-2+3.754.25T
AFC09/10/25Laos0-3 (0-0)Malaysia0-10+2.753.5T
INT FRL08/09/25Malaysia0-3 (0-0)Palestine1-4-0.252.25B
INT FRL04/09/25Malaysia0-3 (0-0)Singapore8-4+1.753.25B
AFC10/06/25Malaysia0-3 (0-0)Vietnam9-1+0.52.5B
INT FRL03/06/25Malaysia0-3 (0-1)Cape Verde---B
INT FRL29/05/25Malaysia0-3 (0-0)Cape Verde4-2-0.52.5B
AFC25/03/25Malaysia0-3 (0-0)Nepal3-0+2.253B
ASEAN Cup20/12/24Malaysia0-0 (0-0)Singapore9-6+0.752.75H
ASEAN Cup14/12/24Thailand1-0 (0-0)Malaysia2-6-1.53B
ASEAN Cup11/12/24Malaysia3-2 (1-2)Timor Leste6-2+5.55.75T
ASEAN Cup08/12/24Cambodia2-2 (0-1)Malaysia5-6+1.52.75H
INT FRL18/11/24India1-1 (1-1)Malaysia6-302.5H
INT FRL14/11/24Malaysia3-1 (1-1)Laos8-1+2.53.5T
INT FRL14/10/24New Zealand4-0 (0-0)Malaysia14-2-1.252.5B
INT FRL08/09/24Malaysia1-0 (1-0)Lebanon5-2+0.752T
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

64 36
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T9 H5 B6
T6 H5 B9
Chủ khách tương đồng
T8 H3 B1
T1 H3 B8
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn
0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn
0.4 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Thái Lan (19 trận)
Ghi 1.89 bàn/trậnMất 1.11 bàn/trận
Malaysia (15 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
01
2 Bàn
00
3 Bàn
11
4+ Bàn
21
B.thắng H1
35
B.thắng H2
Thái LanMalaysia

Chi tiết về HT/FT

11
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
01
B/T
00
B/H
00
B/B
Thái LanMalaysia

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

84
Thắng 2+
54
Thắng 1
23
Hòa
41
Thua 1
18
Thua 2+
Thái LanMalaysia

Thông tin đội bóng

Thái Lan Thông tin Malaysia
Thành lập
Rajamangala National Stadium Sân nhà
0 Sức chứa 0
Anthony Hudson HLV Tan Cheng Hoe
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.314.205.800.763.000.860.731.250.97
Live1.42 ↑3.90 ↓4.70 ↓0.763.000.860.74 ↑1.000.96 ↓
EasybetsSớm1.464.405.300.833.000.891.031.250.75
Live1.464.405.300.90 ↑3.000.90 ↑0.99 ↓1.250.77 ↑
VcbetSớm1.334.807.500.843.000.940.771.250.96
Live1.44 ↑4.33 ↓5.75 ↓0.89 ↑3.000.88 ↓0.99 ↑1.250.75 ↓
Mansion88Sớm1.384.406.000.963.000.800.861.250.90
Live1.42 ↑4.05 ↓5.70 ↓0.98 ↑3.000.78 ↓0.98 ↑1.250.78 ↓
InterwettenSớm1.374.807.001.303.500.550.951.500.75
Live1.47 ↑4.30 ↓5.75 ↓1.303.500.550.75 ↓1.000.95 ↑
10BETSớm1.354.506.400.793.000.85---
Live1.46 ↑4.30 ↓5.40 ↓0.80 ↑3.000.87 ↑---
12betSớm1.384.406.000.963.000.800.861.250.90
Live1.42 ↑4.05 ↓5.70 ↓0.98 ↑3.000.78 ↓0.98 ↑1.250.78 ↓
CrownSớm1.464.405.200.893.000.870.761.001.00
Live1.464.405.200.893.000.870.761.001.00
SbobetSớm1.324.326.100.863.000.900.761.251.00
Live1.39 ↑3.93 ↓4.99 ↓0.83 ↓3.000.93 ↑0.98 ↑1.250.78 ↓
WewbetSớm1.324.567.050.763.000.940.911.500.79
Live1.45 ↑4.28 ↓5.75 ↓1.00 ↑3.000.80 ↓1.01 ↑1.250.81 ↑
LadbrokesSớm1.404.335.750.502.501.40---
Live1.44 ↑4.20 ↓5.50 ↓0.502.501.37 ↓---
18BetSớm1.354.707.000.923.000.770.821.250.86
Live1.49 ↑4.40 ↓5.50 ↓0.91 ↓3.000.81 ↑1.00 ↑1.250.74 ↓
PinnacleSớm1.474.345.590.903.000.880.781.001.03
Live1.474.30 ↓5.57 ↓0.93 ↑3.000.86 ↓0.79 ↑1.001.01 ↓
HK Jockey ClubSớm1.354.406.001.103.250.650.971.250.80
Live1.354.406.001.103.250.650.971.250.80
BwinSớm1.464.105.251.253.500.55---
Live1.43 ↓4.20 ↑5.50 ↑1.253.500.55---
1xBetSớm1.314.607.461.203.500.570.911.500.75
Live1.43 ↑4.33 ↓5.86 ↓1.10 ↓3.250.64 ↑0.99 ↑1.250.70 ↓
Bet 365Sớm1.385.006.000.803.001.000.931.250.88
Live1.50 ↑4.50 ↓4.75 ↓0.90 ↑3.000.90 ↓0.80 ↓1.001.00 ↑
William HillSớm1.354.506.501.203.500.57---
Live1.44 ↑3.90 ↓5.50 ↓0.50 ↓2.501.30 ↑---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.