Kết quả bóng đá trận Terek Grozny vs Spartak Moscow, 00:30 ngày 03/08/2026
Ngoại hạng Nga · 00:30 ngày 03/08/2026
Terek Grozny 1 Kết thúc HT 1-1 2
Spartak Moscow
🟨 1 - 2 🟥 1 - 0 ⛳ 1 - 5
Địa điểm: Akhmat Arena Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 31℃~32℃
Tường thuật trực tiếp
Terek Grozny
Spartak Moscow
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Anton Frolov
🎯 Dứt điểm - Egas dos Santos Cacintura (chân phải) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Egas dos Santos Cacintura 1-0
18'
🎯 Dứt điểm - Ezequiel Barco (chân phải) — bị chặn
22'
⛳ Phạt góc
34'
🎯 Dứt điểm - Christopher Martins Pereira (đánh đầu) — chệch khung thành
38'
⛳ Phạt góc
39'
⚽ BÀN THẮNG - Christopher Wooh 1-1, kiến tạo: Jose Marcos Costa Martins
39'
🎯 Dứt điểm - Christopher Wooh (đánh đầu) — vào lưới
42'
🟨 Thẻ vàng - Aleksandr Maksimenko
🎯 Dứt điểm - Ismael Silva Lima (chân phải) — chệch khung thành
45'
🎯 Dứt điểm - Ezequiel Barco (chân phải) — bị cản phá
⏸ Hết hiệp 1 (1-1)
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Maksim Samorodov (chân phải) — bị cản phá
52'
🎯 Dứt điểm - Ruslan Litvinov (chân phải) — chệch khung thành
55'
🎯 Dứt điểm - Christopher Martins Pereira (đánh đầu) — chệch khung thành
55'
🎯 Dứt điểm - Pablo Solari (chân phải) Post
🎯 Dứt điểm - Maksim Samorodov (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Kirill Shchetinin, ra Maksim Samorodov
🔁 Thay người: vào Manuel Keliano, ra Ismael Silva Lima
63'
⛳ Phạt góc
65'
🔁 Thay người: vào Manfred Alonso Ugalde Arce, ra Christopher Martins Pereira
71'
⛳ Phạt góc
VAR Decision - Card changed - Egas dos Santos Cacintura
🟥 Thẻ đỏ - Egas dos Santos Cacintura
77'
🟨 Thẻ vàng - Roman Zobnin
79'
🔁 Thay người: vào Igor Dmitriev, ra Daniil Denisov
79'
🔁 Thay người: vào Danil Prutsev, ra Srdjan Babic
🔁 Thay người: vào Erald Maksuti, ra Georgi Melkadze
88'
🎯 Dứt điểm - Nail Umyarov (chân phải) — chệch khung thành
89'
🎯 Dứt điểm - Manfred Alonso Ugalde Arce (chân trái) — bị cản phá
90+1'
⚽ BÀN THẮNG - Ezequiel Barco 1-2
90+1'
🎯 Dứt điểm - Ezequiel Barco (chân phải) — vào lưới
90+3'
🔁 Thay người: vào Victor Parada Gonzalez, ra Roman Zobnin
90+4'
⛳ Phạt góc
90+5'
🎯 Dứt điểm - Danil Prutsev (chân phải) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Ousmane Ndong
⏹ Kết thúc trận đấu (1-2)
Diễn biến trận đấu
| Terek Grozny | Phút | |
| Egas dos Santos Cacintura 1 - 0 ⚽ | 5' | |
| 39' | ⚽ 1 - 1 Christopher Wooh(Assists:Jose Marcos Costa Martins) (Kiến tạo: Jose Marcos Costa Martins) | |
| 42' | Aleksandr Maksimenko | |
| HT 1-1 | ||
| ▲ Kirill Shchetinin ▼ Maksim Samorodov | 62' ⇄ | |
| ▲ Manuel Keliano ▼ Ismael Silva Lima | 62' ⇄ | |
| 65' ⇄ | ▲ Manfred Alonso Ugalde Arce ▼ Christopher Martins Pereira | |
| Egas dos Santos Cacintura(Reason:Card changed) 📺 VAR | 75' | |
| Egas dos Santos Cacintura | 76' | |
| 77' | Roman Zobnin | |
| 79' ⇄ | ▲ Igor Dmitriev ▼ Daniil Denisov | |
| 79' ⇄ | ▲ Danil Prutsev ▼ Srdjan Babic | |
| ▲ Erald Maksuti ▼ Georgi Melkadze | 82' ⇄ | |
| 90+1' | ⚽ 1 - 2 Ezequiel Barco | |
| 90+3' ⇄ | ▲ Victor Parada Gonzalez ▼ Roman Zobnin | |
| Ousmane Ndong | 90+7' | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 5 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 1 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 6 | 19 | 13 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 7 | 9 |
| Điểm | 4 | 7 | 19 | 18 |
Chủ = Terek Grozny · Khách = Spartak Moscow
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Terek Grozny | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (67%) | Thắng/Thắng | 3 (23%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (15%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 4 (31%) |
| 1 (7%) | Hòa/Hòa | 2 (15%) |
| 2 (13%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (8%) |
| 2 (13%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Terek Grozny
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | 1 | 12 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 12 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 8 |
| 6 gần | 6 | 4 | 2 | 0 | 10 | 3 | - | - |
Spartak Moscow
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 1 | 6 | 2 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 2 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 5 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 8 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Terek Grozny 3 (15%)Hòa 6 (30%)Spartak Moscow 11 (55%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 2 / Thua 16 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 0 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/04/26 | Spartak Moscow | 3-1 (3-1) | Terek Grozny | -1 | 2.75 | B |
| 09/11/25 | Terek Grozny | 1-2 (0-1) | Spartak Moscow | -0.25 | 2.5 | B |
| 30/03/25 | Terek Grozny | 0-0 (0-0) | Spartak Moscow | -0.5 | 2.5 | H |
| 12/08/24 | Spartak Moscow | 0-0 (0-0) | Terek Grozny | -0.75 | 2.5 | H |
| 03/12/23 | Terek Grozny | 2-1 (1-1) | Spartak Moscow | -0.25 | 2.75 | T |
| 26/08/23 | Spartak Moscow | 0-0 (0-0) | Terek Grozny | -0.75 | 2.75 | H |
| 01/04/23 | Spartak Moscow | 0-0 (0-0) | Terek Grozny | -0.75 | 3 | H |
| 17/07/22 | Terek Grozny | 1-1 (1-0) | Spartak Moscow | 0 | 2.5 | H |
| 04/12/21 | Spartak Moscow | 2-1 (1-1) | Terek Grozny | -0.5 | 2.5 | B |
| 03/10/21 | Terek Grozny | 0-1 (0-1) | Spartak Moscow | -0.25 | 2.5 | B |
| 16/05/21 | Terek Grozny | 2-2 (2-0) | Spartak Moscow | -0.5 | 2.75 | H |
| 15/08/20 | Spartak Moscow | 2-0 (0-0) | Terek Grozny | -0.5 | 2.5 | B |
| 15/07/20 | Spartak Moscow | 3-0 (0-0) | Terek Grozny | -0.5 | 2.5 | B |
| 12/08/19 | Terek Grozny | 1-3 (0-2) | Spartak Moscow | +0.25 | 2.25 | B |
| 30/03/19 | Terek Grozny | 1-3 (1-1) | Spartak Moscow | -0.25 | 2.25 | B |
| 16/09/18 | Spartak Moscow | 1-2 (0-1) | Terek Grozny | -1 | 2.25 | T |
| 23/04/18 | Spartak Moscow | 1-3 (0-2) | Terek Grozny | -1.25 | 2.5 | T |
| 13/10/17 | Terek Grozny | 1-2 (0-1) | Spartak Moscow | -0.25 | 2.25 | B |
| 17/05/17 | Spartak Moscow | 3-0 (2-0) | Terek Grozny | -0.5 | 2.5 | B |
| 26/11/16 | Terek Grozny | 0-1 (0-1) | Spartak Moscow | -0.25 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Terek Grozny
HTTTHTTHHT
Thắng 6 (60%)Hòa 4 (40%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 20/5 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Lokomotiv Moscow | 1-1 (1-0) | Terek Grozny | -0.75 | 2.75 | H |
| 16/07/26 | Terek Grozny | 1-0 (1-0) | Ajman | - | - | T |
| 14/07/26 | Radnik Bijeljina | 0-3 (0-2) | Terek Grozny | - | - | T |
| 11/07/26 | IMT Novi Beograd | 0-1 (0-1) | Terek Grozny | +1 | 3.25 | T |
| 04/07/26 | Novi Pazar | 1-1 (1-1) | Terek Grozny | - | - | H |
| 29/06/26 | Terek Grozny | 3-1 (1-0) | Borac Banja Luka | +1.25 | 3 | T |
| 16/06/26 | Terek Grozny | 6-0 (3-0) | FK Kosmos Dolgoprudny | - | - | T |
| 17/05/26 | FK Sochi | 1-1 (0-0) | Terek Grozny | 0 | 2.5 | H |
| 10/05/26 | Terek Grozny | 1-1 (0-1) | FK Makhachkala | +0.25 | 2 | H |
| 03/05/26 | Terek Grozny | 2-0 (0-0) | FK Nizhny Novgorod | +0.5 | 2.5 | T |
| 26/04/26 | Zenit St. Petersburg | 2-0 (2-0) | Terek Grozny | -1.5 | 2.75 | B |
| 23/04/26 | Terek Grozny | 1-1 (0-0) | Baltika Kaliningrad | -0.25 | 2 | H |
| 19/04/26 | Spartak Moscow | 3-1 (3-1) | Terek Grozny | -1 | 2.75 | B |
| 11/04/26 | Krylya Sovetov | 2-2 (1-2) | Terek Grozny | +0.25 | 2.25 | H |
| 04/04/26 | Terek Grozny | 0-1 (0-0) | FC Krasnodar | -0.25 | 2.25 | B |
| 21/03/26 | Terek Grozny | 1-0 (1-0) | Rostov FK | +0.25 | 2.25 | T |
| 15/03/26 | Akron Togliatti | 1-1 (0-1) | Terek Grozny | +0.25 | 2.5 | H |
| 09/03/26 | Lokomotiv Moscow | 2-2 (1-2) | Terek Grozny | -0.75 | 2.5 | H |
| 01/03/26 | Terek Grozny | 1-0 (1-0) | CSKA Moscow | -0.25 | 2.25 | T |
| 18/02/26 | Baltika Kaliningrad | 2-2 (2-1) | Terek Grozny | - | - | H |
Thành tích gần đây — Spartak Moscow
THBHTTHHTT
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 12/7 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Spartak Moscow | 3-0 (1-0) | Rodina Moscow | +1.5 | 3.25 | T |
| 18/07/26 | Zenit St. Petersburg | 1-1 (0-1) | Spartak Moscow | -0.25 | 2.5 | H |
| 12/07/26 | Lokomotiv Moscow | 2-0 (0-0) | Spartak Moscow | +0.25 | 2.75 | B |
| 08/07/26 | Spartak Moscow | 0-0 (0-0) | Rubin Kazan | +1 | 2.5 | H |
| 04/07/26 | Spartak Moscow | 3-2 (1-0) | Krylya Sovetov | - | - | T |
| 02/07/26 | Spartak Moscow | 1-0 (0-0) | Spartak Kostroma | - | - | T |
| 24/05/26 | Spartak Moscow | 1-1 (1-0) | FC Krasnodar | 0 | 2.75 | H |
| 17/05/26 | FK Makhachkala | 0-0 (0-0) | Spartak Moscow | +0.5 | 2.25 | H |
| 11/05/26 | Spartak Moscow | 2-1 (1-0) | Rubin Kazan | +1 | 2.5 | T |
| 07/05/26 | Spartak Moscow | 1-0 (1-0) | CSKA Moscow | +0.5 | 2.5 | T |
| 01/05/26 | Krylya Sovetov | 2-1 (1-0) | Spartak Moscow | +1 | 2.75 | B |
| 26/04/26 | FK Nizhny Novgorod | 1-2 (1-1) | Spartak Moscow | +1 | 2.75 | T |
| 23/04/26 | Spartak Moscow | 1-2 (1-1) | FC Krasnodar | +0.25 | 2.5 | B |
| 19/04/26 | Spartak Moscow | 3-1 (3-1) | Terek Grozny | +1 | 2.75 | T |
| 12/04/26 | Rostov FK | 1-1 (1-1) | Spartak Moscow | +0.25 | 2.5 | H |
| 09/04/26 | Zenit St. Petersburg | 0-0 (0-0) | Spartak Moscow | -0.75 | 2.5 | H |
| 05/04/26 | Spartak Moscow | 2-1 (0-1) | Lokomotiv Moscow | +0.25 | 2.75 | T |
| 22/03/26 | Gazovik Orenburg | 0-2 (0-2) | Spartak Moscow | +0.75 | 2.75 | T |
| 19/03/26 | Spartak Moscow | 1-0 (0-0) | Dynamo Moscow | +0.5 | 3 | T |
| 14/03/26 | Zenit St. Petersburg | 2-0 (1-0) | Spartak Moscow | -0.75 | 2.5 | B |
Đội hình
Terek Grozny
Spartak Moscow
88CGiorgi Shelia4Turpal-Ali Ibishev5Klisman Cake8Miroslav Bogosavac90Ousmane Ndong95Arsen Adamov11Ismael Silva Lima17Egas dos Santos Cacintura18Julio Romao20Maksim Samorodov77Georgi Melkadze98Aleksandr Maksimenko3Christopher Wooh6Srdjan Babic47CRoman Zobnin97Daniil Denisov18Nail Umyarov68Ruslan Litvinov5Ezequiel Barco7Pablo Solari10Jose Marcos Costa Martins35Christopher Martins Pereira
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 541
- 4Turpal-Ali Ibishev6.1
- 5Klisman Cake6.5
- 8Miroslav Bogosavac6.1
- 11Ismael Silva Lima▼ Rời sân 62'6.4
- 17Egas dos Santos Cacintura⚽ Ghi bàn 5' · 🟥 Thẻ đỏ 76'6.3
- 18Julio Romao6.6
- 20Maksim Samorodov▼ Rời sân 62'6.2
- 77Georgi Melkadze▼ Rời sân 82'6.9
- 88Giorgi Shelia C5.9
- 90Ousmane Ndong🟨 Thẻ vàng 90+7'6.1
- 95Arsen Adamov6.3
Khách · 4231
- 3Christopher Wooh⚽ Ghi bàn 39'7.4
- 5Ezequiel Barco⚽ Ghi bàn 90+1'7.6
- 6Srdjan Babic▼ Rời sân 79'6.7
- 7Pablo Solari7
- 10Jose Marcos Costa Martins🎯 Kiến tạo 39'6.8
- 18Nail Umyarov6.6
- 35Christopher Martins Pereira▼ Rời sân 65'6.5
- 47Roman Zobnin C🟨 Thẻ vàng 77' · ▼ Rời sân 90+3'5.8
- 68Ruslan Litvinov6.9
- 97Daniil Denisov▼ Rời sân 79'6
- 98Aleksandr Maksimenko🟨 Thẻ vàng 42'6.5
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
15
Phạt góc (HT)
02
Thẻ vàng
12
Sút bóng
411
Sút cầu môn
34
Tấn công
78129
Tấn công nguy hiểm
2063
Sút ngoài cầu môn
15
Cản bóng
02
Đá phạt trực tiếp
1412
TL kiểm soát bóng
27%73%
TL kiểm soát bóng (HT)
30%70%
Chuyền bóng
213586
TL chuyền bóng thành công
62%87%
Phạm lỗi
1215
Việt vị
22
Cứu thua
22
Tắc bóng
68
Quả ném biên
2020
Cắt bóng
1115
Tạt bóng thành công
12
Chuyền dài
1912
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.880.83
Cơ hội rõ rệt
13
So Sánh Sức Mạnh
55 45
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T3 H6 B11T11 H6 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H3 B6T6 H3 B1
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.9 Bàn1.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Terek Grozny (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Spartak Moscow (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Terek Grozny (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Spartak Moscow (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Terek Grozny
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 77Georgi Melkadze Trung phong | 6.9 | 0/0 | 10/16 | 0 | |||
| 18Julio Romao Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 0/0 | 17/22 | 3 | |||
| 5Klisman Cake Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 19/23 | 5 | |||
| 11Ismael Silva Lima Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 1/0 | 11/16 | 1 | |||
| 95Arsen Adamov Hậu vệ phải | 6.3 | 0/0 | 5/9 | 3 | |||
| 17Egas dos Santos Cacintura Tiền vệ tấn công | 6.3 | 1 | 1/1 | 5/11 | 0 | 🟥 | |
| 20Maksim Samorodov Tiền đạo cánh phải | 6.2 | 2/2 | 5/8 | 1 | |||
| 8Miroslav Bogosavac Hậu vệ trái | 6.1 | 0/0 | 13/23 | 0 | |||
| 90Ousmane Ndong Trung vệ | 6.1 | 0/0 | 21/30 | 1 | 🟨 | ||
| 4Turpal-Ali Ibishev Trung vệ | 6.1 | 0/0 | 7/12 | 2 | |||
| 88Giorgi Shelia Thủ môn | 5.9 | 0/0 | 14/32 | 0 | |||
| 76Erald Maksuti (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 0/0 | 3/5 | 0 | |||
| 42Manuel Keliano (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 0/0 | 1/4 | 2 | |||
| 10Kirill Shchetinin (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.3 | 0/0 | 2/2 | 1 |
Spartak Moscow
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5Ezequiel Barco Tiền vệ tấn công | 7.6 | 1 | 3/2 | 44/51 | 1 | ||
| 3Christopher Wooh Trung vệ | 7.4 | 1 | 1/1 | 76/81 | 8 | ||
| 7Pablo Solari Tiền đạo cánh phải | 7 | 1/0 | 27/35 | 5 | |||
| 68Ruslan Litvinov Trung vệ | 6.9 | 1/0 | 93/106 | 2 | |||
| 10Jose Marcos Costa Martins Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 1 | 0/0 | 42/45 | 1 | ||
| 6Srdjan Babic Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 62/66 | 4 | |||
| 18Nail Umyarov Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 1/0 | 40/49 | 2 | |||
| 35Christopher Martins Pereira Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 2/0 | 11/13 | 1 | |||
| 98Aleksandr Maksimenko Thủ môn | 6.5 | 0/0 | 20/23 | 0 | 🟨 | ||
| 97Daniil Denisov Hậu vệ phải | 6 | 0/0 | 27/38 | 1 | |||
| 47Roman Zobnin Tiền vệ trung tâm | 5.8 | 0/0 | 38/50 | 2 | 🟨 | ||
| 9Manfred Alonso Ugalde Arce (dự bị) Trung phong | 6.8 | 1/1 | 4/4 | 0 | |||
| 25Danil Prutsev (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 1/0 | 11/11 | 1 | |||
| 27Igor Dmitriev (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 0/0 | 11/12 | 0 | |||
| 33Victor Parada Gonzalez (dự bị) Hậu vệ trái | - | 0/0 | 2/2 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Terek Grozny | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1958 | Thành lập | 1922-1-1 |
| Akhmat Arena | Sân nhà | Spartak Stadium |
| 10000 | Sức chứa | 84745 |
| Stanislav Cherchesov | HLV | Juan Carlos Carcedo |
| Groznyi | Khu vực | Moscow |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.35 | 3.40 | 1.88 | 0.84 | 2.50 | 0.88 | 0.90 | -0.50 | 0.88 |
| Live | 3.35 | 3.40 | 1.88 | 1.20 ↑ | 2.50 | 0.50 ↓ | 0.80 ↓ | -0.25 | 0.96 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 3.90 | 3.80 | 2.00 | 0.91 | 2.50 | 0.93 | 0.91 | -0.50 | 0.93 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.36 ↓ | 3.70 ↑ | 2.00 ↑ | 2.50 | 0.41 ↓ | 0.45 ↓ | -0.25 | 1.42 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.80 | 3.40 | 1.87 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.90 | -0.50 | 0.89 |
| Live | 176.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.02 ↓ | 1.99 ↑ | 2.50 | 0.36 ↓ | 0.51 ↓ | -0.25 | 1.55 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.65 | 3.55 | 1.91 | 0.89 | 2.50 | 0.95 | 0.95 | -0.50 | 0.91 |
| Live | 300.00 ↑ | 8.30 ↑ | 1.02 ↓ | 4.76 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 2.43 ↑ | 0.00 | 0.31 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 3.25 | 3.45 | 2.03 | 0.84 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 20.02 ↑ | 1.01 ↓ | 4.77 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.65 | 3.55 | 1.91 | 0.89 | 2.50 | 0.95 | 0.95 | -0.50 | 0.91 |
| Live | 300.00 ↑ | 8.30 ↑ | 1.02 ↓ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 2.43 ↑ | 0.00 | 0.31 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.55 | 3.60 | 1.93 | 0.92 | 2.50 | 0.95 | 0.95 | -0.50 | 0.93 |
| Live | 26.00 ↑ | 18.50 ↑ | 1.01 ↓ | 3.84 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.13 ↓ | -0.25 | 4.00 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.55 | 3.26 | 1.95 | 0.93 | 2.50 | 0.95 | 0.95 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.25 ↓ | 4.28 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.35 | 3.50 | 2.11 | 0.90 | 2.50 | 0.94 | 1.00 | -0.25 | 0.86 |
| Live | 22.00 ↑ | 1.27 ↓ | 3.70 ↑ | 2.50 ↑ | 2.50 | 0.28 ↓ | 0.49 ↓ | -0.25 | 1.63 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 3.80 | 3.50 | 1.85 | 0.83 | 2.50 | 0.89 | 0.88 | -0.50 | 0.84 |
| Live | 304.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.05 ↓ | 5.31 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 2.38 ↑ | 0.00 | 0.29 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.18 | 3.65 | 1.81 | 0.87 | 2.50 | 0.93 | 1.01 | -0.50 | 0.82 |
| Live | 23.99 ↑ | 1.25 ↓ | 4.35 ↑ | 3.74 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | 0.28 ↓ | -0.25 | 2.74 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 3.75 | 3.40 | 1.75 | 0.81 | 2.50 | 0.89 | 0.69 | -0.75 | 1.11 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.25 ↓ | 3.45 ↑ | 3.40 ↑ | 2.75 | 0.15 ↓ | 0.47 ↓ | -0.25 | 1.52 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.49 | 3.69 | 2.19 | 0.98 | 2.50 | 0.96 | 0.63 | -0.75 | 1.49 |
| Live | 36.00 ↑ | 1.27 ↓ | 4.20 ↑ | 8.04 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 3.62 ↑ | 0.00 | 0.22 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.