Kết quả bóng đá trận Terek Grozny vs Spartak Moscow, 00:30 ngày 03/08/2026

Ngoại hạng Nga · 00:30 ngày 03/08/2026
Terek Grozny
1 Kết thúc HT 1-1 2
Spartak Moscow
🟨 1 - 2   🟥 1 - 0   ⛳ 1 - 5
Địa điểm: Akhmat Arena Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 31℃~32℃

Tường thuật trực tiếp

Terek GroznySpartak Moscow
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Anton Frolov
🎯 Dứt điểm - Egas dos Santos Cacintura (chân phải) — vào lưới
5'
BÀN THẮNG - Penalty - Egas dos Santos Cacintura 1-0
5'
18'
🎯 Dứt điểm - Ezequiel Barco (chân phải) — bị chặn
22'
Phạt góc
34'
🎯 Dứt điểm - Christopher Martins Pereira (đánh đầu) — chệch khung thành
38'
Phạt góc
39'
BÀN THẮNG - Christopher Wooh 1-1, kiến tạo: Jose Marcos Costa Martins
39'
🎯 Dứt điểm - Christopher Wooh (đánh đầu) — vào lưới
42'
🟨 Thẻ vàng - Aleksandr Maksimenko
🎯 Dứt điểm - Ismael Silva Lima (chân phải) — chệch khung thành
44'
45'
🎯 Dứt điểm - Ezequiel Barco (chân phải) — bị cản phá
Hết hiệp 1 (1-1)
Phạt góc
47'
🎯 Dứt điểm - Maksim Samorodov (chân phải) — bị cản phá
48'
52'
🎯 Dứt điểm - Ruslan Litvinov (chân phải) — chệch khung thành
55'
🎯 Dứt điểm - Christopher Martins Pereira (đánh đầu) — chệch khung thành
55'
🎯 Dứt điểm - Pablo Solari (chân phải) Post
🎯 Dứt điểm - Maksim Samorodov (chân phải) — bị cản phá
61'
🔁 Thay người: vào Kirill Shchetinin, ra Maksim Samorodov
62'
🔁 Thay người: vào Manuel Keliano, ra Ismael Silva Lima
62'
63'
Phạt góc
65'
🔁 Thay người: vào Manfred Alonso Ugalde Arce, ra Christopher Martins Pereira
71'
Phạt góc
VAR Decision - Card changed - Egas dos Santos Cacintura
75'
🟥 Thẻ đỏ - Egas dos Santos Cacintura
76'
77'
🟨 Thẻ vàng - Roman Zobnin
79'
🔁 Thay người: vào Igor Dmitriev, ra Daniil Denisov
79'
🔁 Thay người: vào Danil Prutsev, ra Srdjan Babic
🔁 Thay người: vào Erald Maksuti, ra Georgi Melkadze
82'
88'
🎯 Dứt điểm - Nail Umyarov (chân phải) — chệch khung thành
89'
🎯 Dứt điểm - Manfred Alonso Ugalde Arce (chân trái) — bị cản phá
90+1'
BÀN THẮNG - Ezequiel Barco 1-2
90+1'
🎯 Dứt điểm - Ezequiel Barco (chân phải) — vào lưới
90+3'
🔁 Thay người: vào Victor Parada Gonzalez, ra Roman Zobnin
90+4'
Phạt góc
90+5'
🎯 Dứt điểm - Danil Prutsev (chân phải) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Ousmane Ndong
90+7'
Kết thúc trận đấu (1-2)

Diễn biến trận đấu

Terek Grozny Phút Spartak Moscow
Egas dos Santos Cacintura 1 - 0 5'
39' 1 - 1 Christopher Wooh(Assists:Jose Marcos Costa Martins) (Kiến tạo: Jose Marcos Costa Martins)
42' Aleksandr Maksimenko
HT 1-1
▲ Kirill Shchetinin ▼ Maksim Samorodov62'
▲ Manuel Keliano ▼ Ismael Silva Lima62'
65' ▲ Manfred Alonso Ugalde Arce ▼ Christopher Martins Pereira
Egas dos Santos Cacintura(Reason:Card changed) 📺 VAR75'
Egas dos Santos Cacintura 76'
77' Roman Zobnin
79' ▲ Igor Dmitriev ▼ Daniil Denisov
79' ▲ Danil Prutsev ▼ Srdjan Babic
▲ Erald Maksuti ▼ Georgi Melkadze82'
90+1' 1 - 2 Ezequiel Barco
90+3' ▲ Victor Parada Gonzalez ▼ Roman Zobnin
Ousmane Ndong 90+7'
FT 1-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 55
Hòa 11 43
Bại 10 12
Ghi bàn 36 1913
Mất bàn 32 79
Điểm 47 1918

Chủ = Terek Grozny · Khách = Spartak Moscow

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Terek Grozny (15)Hiệp 1 / Cả trậnSpartak Moscow (13)
10 (67%)Thắng/Thắng3 (23%)
0 (0%)Thắng/Hòa2 (15%)
0 (0%)Hòa/Thắng4 (31%)
1 (7%)Hòa/Hòa2 (15%)
2 (13%)Hòa/Bại1 (8%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (8%)
2 (13%)Bại/Hòa0 (0%)

Bảng xếp hạng

Terek Grozny

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng201123112
Sân nhà100112012
Sân khách10101118
6 gần6420103--

Spartak Moscow

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng22005162
Sân nhà11003032
Sân khách11002135
6 gần632185--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Terek Grozny 3 (15%)Hòa 6 (30%)Spartak Moscow 11 (55%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 2 / Thua 16 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 0 / Xỉu 8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
RUS PR19/04/26Spartak Moscow3-1 (3-1)Terek Grozny1-1-12.75B
RUS PR09/11/25Terek Grozny1-2 (0-1)Spartak Moscow8-1-0.252.5B
RUS PR30/03/25Terek Grozny0-0 (0-0)Spartak Moscow5-8-0.52.5H
RUS PR12/08/24Spartak Moscow0-0 (0-0)Terek Grozny8-4-0.752.5H
RUS PR03/12/23Terek Grozny2-1 (1-1)Spartak Moscow2-8-0.252.75T
RUS PR26/08/23Spartak Moscow0-0 (0-0)Terek Grozny9-7-0.752.75H
RUS PR01/04/23Spartak Moscow0-0 (0-0)Terek Grozny10-3-0.753H
RUS PR17/07/22Terek Grozny1-1 (1-0)Spartak Moscow2-302.5H
RUS PR04/12/21Spartak Moscow2-1 (1-1)Terek Grozny4-5-0.52.5B
RUS PR03/10/21Terek Grozny0-1 (0-1)Spartak Moscow6-4-0.252.5B
RUS PR16/05/21Terek Grozny2-2 (2-0)Spartak Moscow2-4-0.52.75H
RUS PR15/08/20Spartak Moscow2-0 (0-0)Terek Grozny5-6-0.52.5B
RUS PR15/07/20Spartak Moscow3-0 (0-0)Terek Grozny7-3-0.52.5B
RUS PR12/08/19Terek Grozny1-3 (0-2)Spartak Moscow7-3+0.252.25B
RUS PR30/03/19Terek Grozny1-3 (1-1)Spartak Moscow5-4-0.252.25B
RUS PR16/09/18Spartak Moscow1-2 (0-1)Terek Grozny5-4-12.25T
RUS PR23/04/18Spartak Moscow1-3 (0-2)Terek Grozny7-0-1.252.5T
RUS PR13/10/17Terek Grozny1-2 (0-1)Spartak Moscow4-3-0.252.25B
RUS PR17/05/17Spartak Moscow3-0 (2-0)Terek Grozny3-5-0.52.5B
RUS PR26/11/16Terek Grozny0-1 (0-1)Spartak Moscow4-3-0.252.25B

Thành tích gần đây — Terek Grozny

HTTTHTTHHT
Thắng 6 (60%)Hòa 4 (40%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 20/5 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
RUS PR26/07/26Lokomotiv Moscow1-1 (1-0)Terek Grozny2-5-0.752.75H
INT CF16/07/26Terek Grozny1-0 (1-0)Ajman3-1--T
INT CF14/07/26Radnik Bijeljina0-3 (0-2)Terek Grozny---T
INT CF11/07/26IMT Novi Beograd0-1 (0-1)Terek Grozny8-6+13.25T
INT CF04/07/26Novi Pazar1-1 (1-1)Terek Grozny---H
INT CF29/06/26Terek Grozny3-1 (1-0)Borac Banja Luka2-3+1.253T
INT CF16/06/26Terek Grozny6-0 (3-0)FK Kosmos Dolgoprudny3-2--T
RUS PR17/05/26FK Sochi1-1 (0-0)Terek Grozny5-802.5H
RUS PR10/05/26Terek Grozny1-1 (0-1)FK Makhachkala4-6+0.252H
RUS PR03/05/26Terek Grozny2-0 (0-0)FK Nizhny Novgorod8-5+0.52.5T
RUS PR26/04/26Zenit St. Petersburg2-0 (2-0)Terek Grozny5-5-1.52.75B
RUS PR23/04/26Terek Grozny1-1 (0-0)Baltika Kaliningrad5-4-0.252H
RUS PR19/04/26Spartak Moscow3-1 (3-1)Terek Grozny1-1-12.75B
RUS PR11/04/26Krylya Sovetov2-2 (1-2)Terek Grozny11-4+0.252.25H
RUS PR04/04/26Terek Grozny0-1 (0-0)FC Krasnodar5-4-0.252.25B
RUS PR21/03/26Terek Grozny1-0 (1-0)Rostov FK4-3+0.252.25T
RUS PR15/03/26Akron Togliatti1-1 (0-1)Terek Grozny4-3+0.252.5H
RUS PR09/03/26Lokomotiv Moscow2-2 (1-2)Terek Grozny7-4-0.752.5H
RUS PR01/03/26Terek Grozny1-0 (1-0)CSKA Moscow5-7-0.252.25T
INT CF18/02/26Baltika Kaliningrad2-2 (2-1)Terek Grozny1-4--H

Thành tích gần đây — Spartak Moscow

THBHTTHHTT
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 12/7 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
RUS PR26/07/26Spartak Moscow3-0 (1-0)Rodina Moscow12-4+1.53.25T
RUS SC18/07/26Zenit St. Petersburg1-1 (0-1)Spartak Moscow2-5-0.252.5H
INT CF12/07/26Lokomotiv Moscow2-0 (0-0)Spartak Moscow2-3+0.252.75B
INT CF08/07/26Spartak Moscow0-0 (0-0)Rubin Kazan7-2+12.5H
INT CF04/07/26Spartak Moscow3-2 (1-0)Krylya Sovetov10-0--T
INT CF02/07/26Spartak Moscow1-0 (0-0)Spartak Kostroma---T
RUS Cup24/05/26Spartak Moscow1-1 (1-0)FC Krasnodar3-102.75H
RUS PR17/05/26FK Makhachkala0-0 (0-0)Spartak Moscow3-4+0.52.25H
RUS PR11/05/26Spartak Moscow2-1 (1-0)Rubin Kazan6-3+12.5T
RUS Cup07/05/26Spartak Moscow1-0 (1-0)CSKA Moscow5-7+0.52.5T
RUS PR01/05/26Krylya Sovetov2-1 (1-0)Spartak Moscow0-10+12.75B
RUS PR26/04/26FK Nizhny Novgorod1-2 (1-1)Spartak Moscow3-7+12.75T
RUS PR23/04/26Spartak Moscow1-2 (1-1)FC Krasnodar9-2+0.252.5B
RUS PR19/04/26Spartak Moscow3-1 (3-1)Terek Grozny1-1+12.75T
RUS PR12/04/26Rostov FK1-1 (1-1)Spartak Moscow3-4+0.252.5H
RUS Cup09/04/26Zenit St. Petersburg0-0 (0-0)Spartak Moscow3-4-0.752.5H
RUS PR05/04/26Spartak Moscow2-1 (0-1)Lokomotiv Moscow3-3+0.252.75T
RUS PR22/03/26Gazovik Orenburg0-2 (0-2)Spartak Moscow7-3+0.752.75T
RUS Cup19/03/26Spartak Moscow1-0 (0-0)Dynamo Moscow13-4+0.53T
RUS PR14/03/26Zenit St. Petersburg2-0 (1-0)Spartak Moscow2-5-0.752.5B

Đội hình

Terek GroznySpartak Moscow
88CGiorgi Shelia4Turpal-Ali Ibishev5Klisman Cake8Miroslav Bogosavac90Ousmane Ndong95Arsen Adamov11Ismael Silva Lima17Egas dos Santos Cacintura18Julio Romao20Maksim Samorodov77Georgi Melkadze98Aleksandr Maksimenko3Christopher Wooh6Srdjan Babic47CRoman Zobnin97Daniil Denisov18Nail Umyarov68Ruslan Litvinov5Ezequiel Barco7Pablo Solari10Jose Marcos Costa Martins35Christopher Martins Pereira

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 541
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
5
Phạt góc (HT)
0
2
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
4
11
Sút cầu môn
3
4
Tấn công
78
129
Tấn công nguy hiểm
20
63
Sút ngoài cầu môn
1
5
Cản bóng
0
2
Đá phạt trực tiếp
14
12
TL kiểm soát bóng
27%
73%
TL kiểm soát bóng (HT)
30%
70%
Chuyền bóng
213
586
TL chuyền bóng thành công
62%
87%
Phạm lỗi
12
15
Việt vị
2
2
Cứu thua
2
2
Tắc bóng
6
8
Quả ném biên
20
20
Cắt bóng
11
15
Tạt bóng thành công
1
2
Chuyền dài
19
12
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.88
0.83
Cơ hội rõ rệt
1
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

55 45
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T3 H6 B11
T11 H6 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H3 B6
T6 H3 B1
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn
1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.9 Bàn
1.6 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Terek Grozny (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Spartak Moscow (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 2 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Terek Grozny (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Spartak Moscow (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
10
1 Bàn
00
2 Bàn
01
3 Bàn
00
4+ Bàn
01
B.thắng H1
12
B.thắng H2
Terek GroznySpartak Moscow

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
10
B/H
00
B/B
Terek GroznySpartak Moscow

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

43
Thắng 2+
47
Thắng 1
96
Hòa
12
Thua 1
22
Thua 2+
Terek GroznySpartak Moscow

Terek Grozny

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
77Georgi Melkadze
Trung phong
6.90/010/160
18Julio Romao
Tiền vệ phòng ngự
6.60/017/223
5Klisman Cake
Trung vệ
6.50/019/235
11Ismael Silva Lima
Tiền vệ trung tâm
6.41/011/161
95Arsen Adamov
Hậu vệ phải
6.30/05/93
17Egas dos Santos Cacintura
Tiền vệ tấn công
6.311/15/110🟥
20Maksim Samorodov
Tiền đạo cánh phải
6.22/25/81
8Miroslav Bogosavac
Hậu vệ trái
6.10/013/230
90Ousmane Ndong
Trung vệ
6.10/021/301🟨
4Turpal-Ali Ibishev
Trung vệ
6.10/07/122
88Giorgi Shelia
Thủ môn
5.90/014/320
76Erald Maksuti (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.50/03/50
42Manuel Keliano (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.50/01/42
10Kirill Shchetinin (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.30/02/21

Spartak Moscow

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
5Ezequiel Barco
Tiền vệ tấn công
7.613/244/511
3Christopher Wooh
Trung vệ
7.411/176/818
7Pablo Solari
Tiền đạo cánh phải
71/027/355
68Ruslan Litvinov
Trung vệ
6.91/093/1062
10Jose Marcos Costa Martins
Tiền đạo cánh trái
6.810/042/451
6Srdjan Babic
Trung vệ
6.70/062/664
18Nail Umyarov
Tiền vệ phòng ngự
6.61/040/492
35Christopher Martins Pereira
Tiền vệ phòng ngự
6.52/011/131
98Aleksandr Maksimenko
Thủ môn
6.50/020/230🟨
97Daniil Denisov
Hậu vệ phải
60/027/381
47Roman Zobnin
Tiền vệ trung tâm
5.80/038/502🟨
9Manfred Alonso Ugalde Arce (dự bị)
Trung phong
6.81/14/40
25Danil Prutsev (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.71/011/111
27Igor Dmitriev (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.50/011/120
33Victor Parada Gonzalez (dự bị)
Hậu vệ trái
-0/02/20

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Terek Grozny Thông tin Spartak Moscow
1958 Thành lập 1922-1-1
Akhmat Arena Sân nhà Spartak Stadium
10000 Sức chứa 84745
Stanislav Cherchesov HLV Juan Carlos Carcedo
Groznyi Khu vực Moscow
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm3.353.401.880.842.500.880.90-0.500.88
Live3.353.401.881.20 ↑2.500.50 ↓0.80 ↓-0.250.96 ↑
EasybetsSớm3.903.802.000.912.500.930.91-0.500.93
Live21.00 ↑1.36 ↓3.70 ↑2.00 ↑2.500.41 ↓0.45 ↓-0.251.42 ↑
VcbetSớm3.803.401.870.902.500.900.90-0.500.89
Live176.00 ↑9.00 ↑1.02 ↓1.99 ↑2.500.36 ↓0.51 ↓-0.251.55 ↑
Mansion88Sớm3.653.551.910.892.500.950.95-0.500.91
Live300.00 ↑8.30 ↑1.02 ↓4.76 ↑3.500.11 ↓2.43 ↑0.000.31 ↓
10BETSớm3.253.452.030.842.500.83---
Live100.00 ↑20.02 ↑1.01 ↓4.77 ↑3.500.12 ↓---
12betSớm3.653.551.910.892.500.950.95-0.500.91
Live300.00 ↑8.30 ↑1.02 ↓6.25 ↑3.500.06 ↓2.43 ↑0.000.31 ↓
CrownSớm3.553.601.930.922.500.950.95-0.500.93
Live26.00 ↑18.50 ↑1.01 ↓3.84 ↑3.500.12 ↓0.13 ↓-0.254.00 ↑
SbobetSớm3.553.261.950.932.500.950.95-0.500.95
Live15.00 ↑1.25 ↓4.28 ↑6.66 ↑3.500.07 ↓2.00 ↑0.000.40 ↓
WewbetSớm3.353.502.110.902.500.941.00-0.250.86
Live22.00 ↑1.27 ↓3.70 ↑2.50 ↑2.500.28 ↓0.49 ↓-0.251.63 ↑
18BetSớm3.803.501.850.832.500.890.88-0.500.84
Live304.00 ↑8.50 ↑1.05 ↓5.31 ↑3.500.10 ↓2.38 ↑0.000.29 ↓
PinnacleSớm4.183.651.810.872.500.931.01-0.500.82
Live23.99 ↑1.25 ↓4.35 ↑3.74 ↑3.500.19 ↓0.28 ↓-0.252.74 ↑
HK Jockey ClubSớm3.753.401.750.812.500.890.69-0.751.11
Live23.00 ↑1.25 ↓3.45 ↑3.40 ↑2.750.15 ↓0.47 ↓-0.251.52 ↑
1xBetSớm3.493.692.190.982.500.960.63-0.751.49
Live36.00 ↑1.27 ↓4.20 ↑8.04 ↑3.500.06 ↓3.62 ↑0.000.22 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.