Kết quả bóng đá trận Teplice vs FC Viktoria Plzen, 22:00 ngày 08/08/2026
Gambrinus Liga (Séc) · 22:00 ngày 08/08/2026
Teplice Sắp đá --:--:--
FC Viktoria Plzen
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: AGC Arena Na Stinadlech
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 9 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 4 |
| Bại | 0 | 1 | 0 | 3 |
| Ghi bàn | 7 | 4 | 23 | 18 |
| Mất bàn | 1 | 4 | 3 | 16 |
| Điểm | 9 | 4 | 28 | 13 |
Chủ = Teplice · Khách = FC Viktoria Plzen
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Teplice | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (50%) | Thắng/Thắng | 3 (33%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (22%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (25%) | Hòa/Hòa | 1 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (11%) |
| 2 (17%) | Bại/Bại | 2 (22%) |
Bảng xếp hạng
Teplice
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 4 | 1 | 0 | 11 | 4 | 42 | 1 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 2 | 7 | 1 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 2 | 6 | 1 |
FC Viktoria Plzen
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 | 4 | 63 | 3 |
| Sân nhà | 3 | 3 | 0 | 0 | 10 | 1 | 9 | 1 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 4 |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Teplice | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1945-1-1 | Thành lập | 1911 |
| AGC Arena Na Stinadlech | Sân nhà | Doosan Arena |
| 18221 | Sức chứa | 8210 |
| Zdenko Frtala | HLV | Martin Hysky |
| Liberec | Khu vực | Plzen |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 4.50 | 3.50 | 1.70 | 0.91 | 2.50 | 0.88 | 0.85 | -0.75 | 0.94 |
| Live | 4.50 | 3.50 | 1.70 | 0.90 ↓ | 2.50 | 0.89 ↑ | 0.85 | -0.75 | 0.94 | |
| Interwetten | Sớm | 4.00 | 3.55 | 1.83 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.95 | -0.50 | 0.75 |
| Live | 4.50 ↑ | 3.45 ↓ | 1.75 ↓ | 0.85 ↓ | 2.50 | 0.85 ↑ | 1.05 ↑ | -0.50 | 0.70 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 3.95 | 3.55 | 1.81 | 0.88 | 2.50 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 4.40 ↑ | 3.55 | 1.72 ↓ | 0.85 ↓ | 2.50 | 0.82 ↑ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 4.05 | 3.60 | 1.74 | 0.92 | 2.50 | 0.88 | 0.85 | -0.75 | 0.97 |
| Live | 4.05 | 3.60 | 1.74 | 0.92 | 2.50 | 0.88 | 0.85 | -0.75 | 0.97 | |
| Sbobet | Sớm | 4.22 | 3.42 | 1.69 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.85 | -0.75 | 0.97 |
| Live | 4.22 | 3.42 | 1.69 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.85 | -0.75 | 0.97 | |
| Wewbet | Sớm | 3.81 | 3.29 | 1.82 | 0.95 | 2.50 | 0.87 | 1.02 | -0.50 | 0.82 |
| Live | 4.09 ↑ | 3.37 ↑ | 1.74 ↓ | 0.92 ↓ | 2.50 | 0.90 ↑ | 0.87 ↓ | -0.75 | 0.97 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.20 | 3.40 | 1.73 | 0.85 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 4.20 | 3.40 | 1.70 ↓ | 0.85 | 2.50 | 0.83 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.30 | 3.50 | 1.75 | 0.90 | 2.50 | 0.82 | 0.99 | -0.50 | 0.75 |
| Live | 4.40 ↑ | 3.60 ↑ | 1.72 ↓ | 0.89 ↓ | 2.50 | 0.83 ↑ | 0.81 ↓ | -0.75 | 0.92 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.96 | 3.79 | 1.63 | 0.90 | 2.50 | 0.87 | 0.95 | -0.75 | 0.83 |
| Live | 4.66 ↓ | 3.76 ↓ | 1.70 ↑ | 0.92 ↑ | 2.50 | 0.87 | 0.86 ↓ | -0.75 | 0.94 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 4.40 | 3.60 | 1.77 | 0.87 | 2.50 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 4.50 ↑ | 3.60 | 1.73 ↓ | 0.87 | 2.50 | 0.82 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.95 | 3.50 | 1.81 | 0.89 | 2.50 | 0.81 | 1.82 | 0.00 | 0.34 |
| Live | 4.43 ↑ | 3.70 ↑ | 1.73 ↓ | 0.83 ↓ | 2.50 | 0.92 ↑ | 1.39 ↓ | -0.25 | 0.46 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 4.50 | 3.60 | 1.75 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 4.50 | 3.60 | 1.75 | - | - | - | - | - | - | |
| William Hill | Sớm | 4.00 | 3.40 | 1.80 | 0.91 | 2.50 | 0.83 | 0.95 | -0.50 | 0.77 |
| Live | 4.40 ↑ | 3.50 ↑ | 1.75 ↓ | 0.91 | 2.50 | 0.83 | 0.78 ↓ | -0.75 | 0.96 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Teplice | -3/4 | 1 | 0 | 0 |
| FC Viktoria Plzen | +3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).