Kết quả bóng đá trận Temperley vs Gimnasia yTiro, 01:30 ngày 03/08/2026
Hạng 2 Argentina · 01:30 ngày 03/08/2026
Temperley 1 Kết thúc HT 0-2 2
Gimnasia yTiro
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 11 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 13℃~14℃
Diễn biến trận đấu
| Temperley | Phút | |
| 9' | ⚽ 0 - 1 Lautaro Gordillo | |
| 34' | ⚽ 0 - 2 Manuel Guanini | |
| Lucas Emanuel Angelini | 35' | |
| HT 0-2 | ||
| Franco Diaz | 49' | |
| Gabriel Agustin Hauche(Assists:Franco Benitez) (Kiến tạo: Franco Benitez) 1 - 2 ⚽ | 57' | |
| 57' ⇄ | ▲ Nicolas Rinaldi ▼ Lautaro Montoya | |
| ▲ Fernando Daniel Brandan ▼ Eduardo Alejandro Melo | 58' ⇄ | |
| 58' ⇄ | ▲ Roberto Birge ▼ Tiago Nahuel Banega | |
| 63' ⇄ | ▲ Juan Rocca ▼ Walter Montoya | |
| ▲ Geronimo Tomasetti ▼ Franco Benitez | 72' ⇄ | |
| ▲ Lucas Richarte ▼ Adrian Arregui | 77' ⇄ | |
| 77' ⇄ | ▲ Gonzalo Manuel Soto ▼ Fabricio Rojas | |
| 77' ⇄ | ▲ Leandro Nicolas Contin ▼ Lautaro Gordillo | |
| ▲ Francisco Silva ▼ Franco Diaz | 77' ⇄ | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 6 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 4 |
| Bại | 1 | 0 | 1 | 1 |
| Ghi bàn | 5 | 4 | 15 | 10 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 7 | 6 |
| Điểm | 6 | 7 | 21 | 19 |
Chủ = Temperley · Khách = Gimnasia yTiro
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Temperley | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (21%) | Thắng/Thắng | 5 (19%) |
| 5 (21%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 4 (17%) | Hòa/Thắng | 4 (15%) |
| 6 (25%) | Hòa/Hòa | 7 (27%) |
| 1 (4%) | Hòa/Bại | 2 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 3 (13%) | Bại/Bại | 5 (19%) |
Bảng xếp hạng
Temperley
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 9 | 10 | 4 | 24 | 20 | 37 | 4 |
| Sân nhà | 11 | 6 | 3 | 2 | 17 | 14 | 21 | 12 |
| Sân khách | 12 | 3 | 7 | 2 | 7 | 6 | 16 | 4 |
| 6 gần | 6 | 4 | 2 | 0 | 10 | 3 | - | - |
Gimnasia yTiro
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 8 | 7 | 7 | 22 | 22 | 31 | 16 |
| Sân nhà | 12 | 5 | 5 | 2 | 13 | 9 | 20 | 15 |
| Sân khách | 10 | 3 | 2 | 5 | 9 | 13 | 11 | 16 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 5 | 3 | - | - |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Temperley 1 (25%)Hòa 2 (50%)Gimnasia yTiro 1 (25%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/03/26 | Gimnasia yTiro | 0-0 (0-0) | Temperley | -0.5 | 1.75 | H |
| 12/10/25 | Gimnasia yTiro | 2-0 (0-0) | Temperley | -0.5 | 1.75 | B |
| 06/10/24 | Temperley | 1-1 (0-0) | Gimnasia yTiro | +0.5 | 1.75 | H |
| 18/05/24 | Gimnasia yTiro | 0-2 (0-1) | Temperley | -0.25 | 1.75 | T |
Thành tích gần đây — Temperley
TTHTHTTTHB
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 14/6 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | San Martin Tucuman | 1-2 (0-1) | Temperley | -0.5 | 1.75 | T |
| 18/07/26 | Temperley | 2-0 (0-0) | Atletico Rafaela | +0.5 | 1.75 | T |
| 13/07/26 | Agropecuario de Carlos Casares | 0-0 (0-0) | Temperley | -0.25 | 2 | H |
| 05/07/26 | Temperley | 1-0 (1-0) | Tristan Suarez | +0.25 | 1.75 | T |
| 21/06/26 | Temperley | 1-1 (1-0) | San Martin Tucuman | +0.25 | 1.5 | H |
| 15/06/26 | Temperley | 4-1 (2-1) | Club Atletico Guemes | +0.25 | 1.75 | T |
| 08/06/26 | Chacarita juniors | 0-1 (0-1) | Temperley | -0.25 | 1.75 | T |
| 01/06/26 | Temperley | 2-1 (2-0) | San Martin San Juan | +0.25 | 1.75 | T |
| 24/05/26 | Nueva Chicago | 1-1 (0-1) | Temperley | -0.25 | 1.75 | H |
| 18/05/26 | Gimnasia Jujuy | 1-0 (0-0) | Temperley | -0.75 | 2 | B |
| 10/05/26 | Temperley | 0-5 (0-4) | Deportivo Maipu | +0.25 | 1.75 | B |
| 04/05/26 | Almagro | 1-1 (0-1) | Temperley | -0.25 | 1.5 | H |
| 26/04/26 | Temperley | 0-0 (0-0) | Patronato Parana | +0.25 | 1.5 | H |
| 20/04/26 | Colegiales | 1-1 (1-1) | Temperley | 0 | 1.5 | H |
| 13/04/26 | Temperley | 3-3 (2-1) | Quilmes | +0.25 | 1.5 | H |
| 05/04/26 | Ferrocarril Midland | 0-0 (0-0) | Temperley | -0.5 | 1.75 | H |
| 30/03/26 | Los Andes | 0-1 (0-0) | Temperley | -0.25 | 1.5 | T |
| 23/03/26 | Temperley | 2-1 (1-1) | Atletico Atlanta | +0.25 | 1.5 | T |
| 16/03/26 | Gimnasia yTiro | 0-0 (0-0) | Temperley | -0.5 | 1.75 | H |
| 02/03/26 | Atletico Rafaela | 1-0 (1-0) | Temperley | -0.25 | 1.5 | B |
Thành tích gần đây — Gimnasia yTiro
THTHBTHHTB
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 8/6 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/07/26 | Gimnasia yTiro | 1-0 (0-0) | Deportivo Maipu | +0.5 | 2 | T |
| 13/07/26 | Gimnasia yTiro | 1-1 (0-1) | Patronato Parana | 0 | 1.75 | H |
| 05/07/26 | Colegiales | 1-2 (1-1) | Gimnasia yTiro | -0.5 | 1.75 | T |
| 22/06/26 | Deportivo Maipu | 0-0 (0-0) | Gimnasia yTiro | -0.25 | 1.75 | H |
| 14/06/26 | Quilmes | 1-0 (1-0) | Gimnasia yTiro | -0.25 | 1.75 | B |
| 06/06/26 | Gimnasia yTiro | 1-0 (0-0) | Ferrocarril Midland | 0 | 1.75 | T |
| 31/05/26 | Atletico Atlanta | 1-1 (0-0) | Gimnasia yTiro | -0.5 | 1.75 | H |
| 25/05/26 | Gimnasia yTiro | 1-1 (0-0) | Gimnasia Jujuy | 0 | 1.75 | H |
| 18/05/26 | Gimnasia yTiro | 1-0 (0-0) | San Martin Tucuman | 0 | 1.75 | T |
| 10/05/26 | Atletico Rafaela | 1-0 (0-0) | Gimnasia yTiro | -0.25 | 1.75 | B |
| 05/05/26 | Gimnasia yTiro | 2-3 (2-1) | Agropecuario de Carlos Casares | +0.5 | 1.75 | B |
| 01/05/26 | Velez Sarsfield | 2-0 (1-0) | Gimnasia yTiro | -1 | 2.25 | B |
| 27/04/26 | Tristan Suarez | 2-1 (1-1) | Gimnasia yTiro | -0.25 | 1.75 | B |
| 20/04/26 | Gimnasia yTiro | 1-1 (1-0) | Club Atletico Guemes | +0.5 | 1.75 | H |
| 16/04/26 | Gimnasia Mendoza | 0-0 (0-0) | Gimnasia yTiro | 0 | 1.75 | H |
| 13/04/26 | Chacarita juniors | 2-0 (2-0) | Gimnasia yTiro | 0 | 1.75 | B |
| 04/04/26 | Gimnasia yTiro | 1-1 (1-1) | San Martin San Juan | +0.5 | 1.75 | H |
| 30/03/26 | Gimnasia yTiro | 0-1 (0-1) | Central Norte Salta | +0.75 | 1.75 | B |
| 24/03/26 | Nueva Chicago | 3-1 (2-1) | Gimnasia yTiro | 0 | 1.5 | B |
| 16/03/26 | Gimnasia yTiro | 0-0 (0-0) | Temperley | +0.5 | 1.75 | H |
Đội hình
Temperley
Gimnasia yTiro
1Jeronimo Pourtau2Oswaldo Pacheco2Oswaldo Enrique Pacheco Oliveros3Lucas Emanuel Angelini4Lorenzo Monti6V. Aguinagalde5Franco Diaz7Gabriel Agustin Hauche8Adrian Arregui10Franco Benitez9Marcos Echeverria11Eduardo Alejandro Melo1Frederico Cosentino9Joel Gordillo2Manuel Guanini3Lautaro Montoya4Juan Galetto6Gabriel Adrian Diaz5Franco Sivetti8Tiago Nahuel Banega10Walter Montoya7Jonás Aguirre9Lautaro Gordillo11Fabricio Rojas
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 1Jeronimo Pourtau
- 2Oswaldo Pacheco
- 2Oswaldo Enrique Pacheco Oliveros
- 3Lucas Emanuel Angelini🟨 Thẻ vàng 35'
- 4Lorenzo Monti
- 5Franco Diaz🟨 Thẻ vàng 49' · ▼ Rời sân 77'
- 6V. Aguinagalde
- 7Gabriel Agustin Hauche⚽ Ghi bàn 57'
- 8Adrian Arregui▼ Rời sân 77'
- 9Marcos Echeverria
- 10Franco Benitez🎯 Kiến tạo 57' · ▼ Rời sân 72'
- 11Eduardo Alejandro Melo▼ Rời sân 58'
Khách · 433
- 1Frederico Cosentino
- 2Manuel Guanini⚽ Ghi bàn 34'
- 3Lautaro Montoya▼ Rời sân 57'
- 4Juan Galetto
- 5Franco Sivetti
- 6Gabriel Adrian Diaz
- 7Jonás Aguirre
- 8Tiago Nahuel Banega▼ Rời sân 58'
- 9Lautaro Gordillo⚽ Ghi bàn 9' · ▼ Rời sân 77'
- 9Joel Gordillo
- 10Walter Montoya▼ Rời sân 63'
- 11Fabricio Rojas▼ Rời sân 77'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
113
Phạt góc (HT)
42
Thẻ vàng
20
Sút bóng
1414
Sút cầu môn
1414
Tấn công
13699
Tấn công nguy hiểm
8944
Sút ngoài cầu môn
01
TL kiểm soát bóng
59%41%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%51%
So Sánh Sức Mạnh
64 36
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T1 H2 B1T1 H2 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Temperley (24 trận)
Ghi 1.08 bàn/trậnMất 0.92 bàn/trận
Gimnasia yTiro (26 trận)
Ghi 0.96 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Temperley (22 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 15 (68%)Hòa 1 (5%)Bại 6 (27%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 11 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUOO
Gimnasia yTiro (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (43%)Hòa 2 (10%)Bại 10 (48%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 13 (62%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (38%)
6 trận gần — Châu Á:
WVWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Temperley
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7Gabriel Agustin Hauche Trung phong | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 | ||
| 1Jeronimo Pourtau Thủ môn | - | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 5Franco Diaz Tiền vệ trung tâm | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 3Lucas Emanuel Angelini Hậu vệ trái | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 10Franco Benitez Tiền đạo | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 |
Gimnasia yTiro
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2Manuel Guanini Trung vệ | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 | ||
| 9Lautaro Gordillo Trung phong | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Temperley | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Anibal Biggeri | HLV | Fernando Quiroz |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.90 | 2.71 | 3.55 | 0.86 | 1.75 | 0.76 | 0.71 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 1.90 | 2.71 | 3.55 | 0.86 | 1.75 | 0.76 | 0.70 ↓ | 0.25 | 1.00 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.01 | 2.70 | 4.30 | 0.82 | 1.75 | 0.92 | 1.05 | 0.50 | 0.73 |
| Live | 251.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 6.10 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.70 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.10 | 2.80 | 4.10 | 0.94 | 1.75 | 0.85 | 0.76 | 0.25 | 1.05 |
| Live | 201.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.04 ↓ | 3.35 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.70 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.95 | 2.80 | 3.90 | 0.95 | 1.75 | 0.85 | 0.73 | 0.25 | 1.07 |
| Live | 150.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.03 ↓ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.58 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.10 | 2.65 | 4.20 | 0.65 | 1.50 | 1.10 | 1.10 | 0.50 | 0.72 |
| Live | 100.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.10 | 0.50 | 0.72 | |
| 10BET | Sớm | 1.95 | 2.75 | 4.20 | 0.77 | 1.75 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 6.88 ↑ | 1.07 ↓ | 3.44 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.95 | 2.80 | 3.90 | 0.95 | 1.75 | 0.85 | 0.73 | 0.25 | 1.07 |
| Live | 150.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.03 ↓ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.03 | 2.90 | 3.80 | 0.93 | 1.75 | 0.83 | 0.74 | 0.25 | 1.02 |
| Live | 18.50 ↑ | 12.50 ↑ | 1.01 ↓ | 4.54 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 4.54 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.01 | 2.71 | 3.62 | 0.97 | 1.75 | 0.83 | 0.78 | 0.25 | 1.04 |
| Live | 85.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.06 ↓ | 4.34 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.44 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.97 | 2.75 | 4.31 | 0.86 | 1.75 | 0.90 | 0.97 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 34.00 ↑ | 5.80 ↑ | 1.04 ↓ | 5.85 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.56 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 2.70 | 4.20 | 1.90 | 2.50 | 0.35 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.50 ↓ | 2.50 | 1.30 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 2.85 | 4.20 | 0.80 | 1.75 | 0.89 | 0.94 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 27.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.18 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.96 | 2.90 | 4.43 | 0.87 | 1.75 | 0.88 | 0.97 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 30.39 ↑ | 5.23 ↑ | 1.18 ↓ | 3.14 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.76 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.00 | 2.75 | 4.33 | 0.60 | 1.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.02 ↓ | 1.00 ↑ | 3.50 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.97 | 2.85 | 4.36 | 0.59 | 1.50 | 1.16 | 0.34 | 0.00 | 1.82 |
| Live | 477.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.95 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.45 ↑ | 0.00 | 1.77 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.96 | 2.85 | 4.33 | 0.83 | 1.75 | 0.98 | 1.00 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 501.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.75 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.68 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.00 | 2.75 | 4.20 | 0.62 | 1.50 | 1.20 | 1.00 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 151.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.74 ↓ | 0.25 | 0.98 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Temperley | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Gimnasia yTiro | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).