Kết quả bóng đá trận Tecnico Universitario vs Sociedad Deportiva Aucas, 23:45 ngày 19/07/2026
Liga Pro Serie A (Ecuador) · 23:45 ngày 19/07/2026
Tecnico Universitario 0 Kết thúc HT 0-0 1
Sociedad Deportiva Aucas
🟨 5 - 4 🟥 0 - 1 ⛳ 10 - 6
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 17℃~18℃
Tường thuật trực tiếp
Tecnico Universitario
Sociedad Deportiva Aucas
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Parra Patricio
🎯 Dứt điểm - Bagner Samuel Delgado Loor (chân phải) — chệch khung thành
7'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Johan Bocanegra (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Luis Estupiñán
🎯 Dứt điểm - Jonathan Majao (chân phải) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Bagner Samuel Delgado Loor
31'
⛳ Phạt góc
31'
🎯 Dứt điểm - Steven Tapiero (đánh đầu) — bị cản phá
35'
🟨 Thẻ vàng - Agostino Luigi Spina
36'
🎯 Dứt điểm - Eduar Ayrton Preciado García (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Luis Estupiñán (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
45+1'
⛳ Phạt góc
45+1'
🎯 Dứt điểm - Luis Aldair Arroyo Cabeza (chân phải) — bị chặn
45+1'
🎯 Dứt điểm - Piero Guzman (chân trái) — bị chặn
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
46'
🔁 Thay người: vào Snayder Porozo, ra Piero Guzman
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Edwin Ernesto Mesa Mercado
57'
⛳ Phạt góc
59'
🟥 Thẻ đỏ - Agostino Luigi Spina
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Cesar Castano (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
62'
🎯 Dứt điểm - Luis Aldair Arroyo Cabeza (chân phải) — bị chặn
62'
🎯 Dứt điểm - Luis Aldair Arroyo Cabeza (chân phải) — bị cản phá
64'
🔁 Thay người: vào Maverick Vera, ra Luis Aldair Arroyo Cabeza
66'
⛳ Phạt góc
66'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Felipe Castillo, ra Yorlin Arce
🔁 Thay người: vào Christopher Arteaga, ra Luis Estupiñán
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jose Caicedo (chân trái) — chệch khung thành
71'
⚽ BÀN THẮNG - Eduar Ayrton Preciado García 0-1, kiến tạo: Snayder Porozo
71'
🎯 Dứt điểm - Eduar Ayrton Preciado García (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Jonathan Majao (chân phải) — bị chặn
74'
🔁 Thay người: vào Byron Carabali, ra Eduar Ayrton Preciado García
🎯 Dứt điểm - Johan Bocanegra (chân trái) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Martin Chaves, ra Jonathan Majao
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Martin Chaves (đánh đầu) — chệch khung thành
81'
🔁 Thay người: vào Diego Sebastian Espinosa, ra Andrés Mena
🔁 Thay người: vào Carlos Garcia, ra Cesar Castano
🔁 Thay người: vào Felipe Castillo, ra Edwin Ernesto Mesa Mercado
🟨 Thẻ vàng - Martin Chaves
🟨 Thẻ vàng - Felipe Castillo
90+3'
🟨 Thẻ vàng - Santiago Morales
🎯 Dứt điểm - Felipe Castillo (chân phải) — chệch khung thành
90+9'
🟨 Thẻ vàng - Hamilton Emanuel Piedra Ordonez
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Martin Chaves (chân phải) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (0-1)
Diễn biến trận đấu
| Tecnico Universitario | Phút | |
| Luis Estupiñán | 16' | |
| Bagner Samuel Delgado Loor | 26' | |
| 35' | Agostino Luigi Spina | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Snayder Porozo ▼ Piero Guzman | |
| Edwin Ernesto Mesa Mercado | 53' | |
| 59' | Agostino Luigi Spina | |
| 64' ⇄ | ▲ Maverick Vera ▼ Luis Aldair Arroyo Cabeza | |
| ▲ Anthony Castillo ▼ Yorlin Arce | 67' ⇄ | |
| ▲ Christopher Arteaga ▼ Luis Estupiñán | 67' ⇄ | |
| 71' | ⚽ 0 - 1 Eduar Ayrton Preciado García(Assists:Snayder Porozo) (Kiến tạo: Snayder Porozo) | |
| 74' ⇄ | ▲ Byron Carabali ▼ Eduar Ayrton Preciado García | |
| ▲ Martin Chaves ▼ Jonathan Majao | 78' ⇄ | |
| 81' ⇄ | ▲ Diego Sebastian Espinosa ▼ Andrés Mena | |
| ▲ Carlos Garcia ▼ Cesar Castano | 81' ⇄ | |
| ▲ Felipe Castillo ▼ Edwin Ernesto Mesa Mercado | 81' ⇄ | |
| Martin Chaves | 86' | |
| Felipe Castillo | 90' | |
| 90+3' | Santiago Morales | |
| 90+9' | Hamilton Emanuel Piedra Ordonez | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 2 | 2 | 6 | 4 |
| Ghi bàn | 1 | 3 | 7 | 11 |
| Mất bàn | 4 | 6 | 13 | 13 |
| Điểm | 3 | 3 | 12 | 16 |
Chủ = Tecnico Universitario · Khách = Sociedad Deportiva Aucas
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Tecnico Universitario | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (17%) | Thắng/Thắng | 6 (24%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (17%) | Hòa/Thắng | 6 (24%) |
| 1 (4%) | Hòa/Hòa | 3 (12%) |
| 7 (29%) | Hòa/Bại | 5 (20%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 6 (25%) | Bại/Bại | 3 (12%) |
Bảng xếp hạng
Tecnico Universitario
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 8 | 2 | 12 | 20 | 24 | 26 | 12 |
| Sân nhà | 11 | 5 | 1 | 5 | 12 | 11 | 16 | 11 |
| Sân khách | 11 | 3 | 1 | 7 | 8 | 13 | 10 | 11 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 5 | 7 | - | - |
Sociedad Deportiva Aucas
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 10 | 5 | 7 | 24 | 25 | 35 | 4 |
| Sân nhà | 11 | 6 | 1 | 4 | 14 | 14 | 19 | 8 |
| Sân khách | 11 | 4 | 4 | 3 | 10 | 11 | 16 | 3 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 8 | 4 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Tecnico Universitario 7 (35%)Hòa 3 (15%)Sociedad Deportiva Aucas 10 (50%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 1 / Thua 12 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 12
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/03/26 | Sociedad Deportiva Aucas | 0-1 (0-0) | Tecnico Universitario | -0.5 | 2.25 | T |
| 09/02/26 | Sociedad Deportiva Aucas | 1-0 (1-0) | Tecnico Universitario | -0.25 | 2.5 | B |
| 16/06/25 | Tecnico Universitario | 1-1 (1-1) | Sociedad Deportiva Aucas | 0 | 2.25 | H |
| 16/02/25 | Sociedad Deportiva Aucas | 4-1 (3-1) | Tecnico Universitario | -0.25 | 2.25 | B |
| 13/08/24 | Tecnico Universitario | 2-0 (2-0) | Sociedad Deportiva Aucas | 0 | 2.25 | T |
| 11/03/24 | Sociedad Deportiva Aucas | 3-1 (2-1) | Tecnico Universitario | -0.25 | 2.25 | B |
| 18/09/23 | Sociedad Deportiva Aucas | 2-4 (2-3) | Tecnico Universitario | -0.5 | 2.25 | T |
| 16/04/23 | Tecnico Universitario | 0-1 (0-0) | Sociedad Deportiva Aucas | -0.25 | 2.25 | B |
| 28/01/23 | Sociedad Deportiva Aucas | 1-1 (0-1) | Tecnico Universitario | -1 | 2.5 | H |
| 19/09/22 | Sociedad Deportiva Aucas | 5-2 (3-1) | Tecnico Universitario | -1.25 | 2.75 | B |
| 01/05/22 | Tecnico Universitario | 0-1 (0-1) | Sociedad Deportiva Aucas | 0 | 2.25 | B |
| 23/10/21 | Tecnico Universitario | 1-1 (1-0) | Sociedad Deportiva Aucas | -0.25 | 2.5 | H |
| 10/05/21 | Sociedad Deportiva Aucas | 0-2 (0-0) | Tecnico Universitario | -0.5 | 2.75 | T |
| 18/10/20 | Sociedad Deportiva Aucas | 2-1 (1-0) | Tecnico Universitario | -0.75 | 2.75 | B |
| 25/02/20 | Tecnico Universitario | 2-0 (0-0) | Sociedad Deportiva Aucas | -0.5 | 2.75 | T |
| 03/11/19 | Tecnico Universitario | 3-2 (1-0) | Sociedad Deportiva Aucas | -0.5 | 2.75 | T |
| 27/05/19 | Sociedad Deportiva Aucas | 1-0 (1-0) | Tecnico Universitario | -0.75 | 2.75 | B |
| 06/10/18 | Tecnico Universitario | 3-0 (1-0) | Sociedad Deportiva Aucas | -0.25 | 2.5 | T |
| 15/09/18 | Sociedad Deportiva Aucas | 3-0 (1-0) | Tecnico Universitario | -0.75 | 2.25 | B |
| 14/05/18 | Tecnico Universitario | 0-1 (0-0) | Sociedad Deportiva Aucas | 0 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Tecnico Universitario
BBTTBTBTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 11/12 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/07/26 | Libertad FC | 1-0 (0-0) | Tecnico Universitario | 0 | 2.25 | B |
| 11/07/26 | Tecnico Universitario | 0-2 (0-1) | Macara | 0 | 2 | B |
| 07/07/26 | Orense SC | 1-2 (0-0) | Tecnico Universitario | -0.5 | 2.25 | T |
| 02/06/26 | Tecnico Universitario | 1-0 (1-0) | Barcelona SC(ECU) | -0.25 | 2 | T |
| 30/05/26 | Juventud Italiana | 2-0 (1-0) | Tecnico Universitario | - | - | B |
| 25/05/26 | Tecnico Universitario | 2-1 (1-0) | Leones del Norte | +0.5 | 2 | T |
| 16/05/26 | Liga Dep. Universitaria Quito | 2-1 (0-1) | Tecnico Universitario | -0.75 | 2.25 | B |
| 10/05/26 | Tecnico Universitario | 4-0 (2-0) | Delfin SC | +0.5 | 2 | T |
| 03/05/26 | Deportivo Cuenca | 2-1 (1-1) | Tecnico Universitario | -0.5 | 2.25 | B |
| 27/04/26 | Guayaquil City | 1-0 (1-0) | Tecnico Universitario | -0.25 | 2 | B |
| 22/04/26 | Tecnico Universitario | 0-1 (0-0) | Club Sport Emelec | +0.25 | 2 | B |
| 19/04/26 | Mushuc Runa | 1-0 (0-0) | Tecnico Universitario | -0.5 | 2.25 | B |
| 13/04/26 | Tecnico Universitario | 0-2 (0-1) | Universidad Catolica | -0.25 | 2.5 | B |
| 06/04/26 | Manta FC | 0-2 (0-0) | Tecnico Universitario | -0.25 | 2 | T |
| 23/03/26 | Tecnico Universitario | 1-2 (1-1) | Independiente del Valle | -0.75 | 2.25 | B |
| 20/03/26 | Sociedad Deportiva Aucas | 0-1 (0-0) | Tecnico Universitario | -0.5 | 2.25 | T |
| 14/03/26 | Tecnico Universitario | 2-1 (1-0) | Libertad FC | +0.25 | 2 | T |
| 09/03/26 | Macara | 1-1 (0-0) | Tecnico Universitario | -0.25 | 2 | H |
| 28/02/26 | Tecnico Universitario | 1-1 (0-1) | Orense SC | +0.5 | 2 | H |
| 22/02/26 | Barcelona SC(ECU) | 1-0 (0-0) | Tecnico Universitario | -1 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Sociedad Deportiva Aucas
BTTHTTBTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/11 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/07/26 | Sociedad Deportiva Aucas | 0-3 (0-2) | Independiente del Valle | -0.25 | 2.5 | B |
| 13/07/26 | Deportivo Cuenca | 0-1 (0-1) | Sociedad Deportiva Aucas | 0 | 2.25 | T |
| 08/07/26 | Sociedad Deportiva Aucas | 1-0 (1-0) | Guayaquil City | +1 | 2.5 | T |
| 01/06/26 | Mushuc Runa | 0-0 (0-0) | Sociedad Deportiva Aucas | 0 | 2.25 | H |
| 26/05/26 | Sociedad Deportiva Aucas | 3-1 (2-1) | Manta FC | +1.25 | 2.5 | T |
| 22/05/26 | San Antonio(ECU) | 0-3 (0-2) | Sociedad Deportiva Aucas | +0.5 | 2.25 | T |
| 17/05/26 | Barcelona SC(ECU) | 3-0 (1-0) | Sociedad Deportiva Aucas | -0.5 | 2.25 | B |
| 10/05/26 | Sociedad Deportiva Aucas | 2-1 (1-1) | Universidad Catolica | +0.25 | 2.5 | T |
| 02/05/26 | Libertad FC | 3-2 (1-0) | Sociedad Deportiva Aucas | +0.25 | 2.25 | B |
| 28/04/26 | Sociedad Deportiva Aucas | 1-0 (0-0) | Delfin SC | +0.75 | 2.25 | T |
| 23/04/26 | Liga Dep. Universitaria Quito | 0-0 (0-0) | Sociedad Deportiva Aucas | -0.75 | 2.5 | H |
| 18/04/26 | Leones del Norte | 0-1 (0-0) | Sociedad Deportiva Aucas | 0 | 2.25 | T |
| 13/04/26 | Sociedad Deportiva Aucas | 2-0 (0-0) | Club Sport Emelec | +0.25 | 2.5 | T |
| 06/04/26 | Macara | 0-1 (0-0) | Sociedad Deportiva Aucas | -0.25 | 2.25 | T |
| 24/03/26 | Sociedad Deportiva Aucas | 3-2 (2-0) | Orense SC | +0.5 | 2.25 | T |
| 20/03/26 | Sociedad Deportiva Aucas | 0-1 (0-0) | Tecnico Universitario | +0.5 | 2.25 | B |
| 15/03/26 | Independiente del Valle | 2-2 (2-1) | Sociedad Deportiva Aucas | -1 | 2.5 | H |
| 08/03/26 | Sociedad Deportiva Aucas | 0-1 (0-0) | Deportivo Cuenca | +0.5 | 2.25 | B |
| 01/03/26 | Guayaquil City | 1-1 (1-1) | Sociedad Deportiva Aucas | 0 | 2.25 | H |
| 22/02/26 | Sociedad Deportiva Aucas | 1-1 (1-0) | Mushuc Runa | +0.5 | 2.25 | H |
Đội hình
Tecnico Universitario
Sociedad Deportiva Aucas
12Ayrton Morales5Stiwar Mena Serna16Jose Caicedo23Edwin Ernesto Mesa Mercado53Rafael Chilla85Yorlin Arce7CLuis Estupiñán25Bagner Samuel Delgado Loor33Jonathan Majao70Cesar Castano10Johan Bocanegra13CHamilton Emanuel Piedra Ordonez2Santiago Morales16Luis Gustavino37Alex Zova63Ariel Garcia6Agostino Luigi Spina10Eduar Ayrton Preciado García14Steven Tapiero18Andrés Mena21Piero Guzman29Luis Aldair Arroyo Cabeza
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 5Stiwar Mena Serna7.1
- 7Luis Estupiñán C🟨 Thẻ vàng 16' · ▼ Rời sân 67'6.2
- 10Johan Bocanegra5.8
- 12Ayrton Morales6.6
- 16Jose Caicedo6.1
- 23Edwin Ernesto Mesa Mercado🟨 Thẻ vàng 53' · ▼ Rời sân 81'6.7
- 25Bagner Samuel Delgado Loor🟨 Thẻ vàng 26'5.9
- 33Jonathan Majao▼ Rời sân 78'7
- 53Rafael Chilla7
- 70Cesar Castano▼ Rời sân 81'6.9
- 85Yorlin Arce▼ Rời sân 67'6.6
Khách · 4141
- 2Santiago Morales🟨 Thẻ vàng 90+3'7.6
- 6Agostino Luigi Spina🟨 Thẻ vàng 35' · 🟥 Thẻ đỏ 59'5
- 10Eduar Ayrton Preciado García⚽ Ghi bàn 71' · ▼ Rời sân 74'8.7
- 13Hamilton Emanuel Piedra Ordonez C🟨 Thẻ vàng 90+9'7.3
- 14Steven Tapiero6.2
- 16Luis Gustavino6.6
- 18Andrés Mena▼ Rời sân 81'6.7
- 21Piero Guzman▼ Rời sân 46'6.5
- 29Luis Aldair Arroyo Cabeza▼ Rời sân 64'6.1
- 37Alex Zova7
- 63Ariel Garcia7.5
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
106
Phạt góc (HT)
43
Thẻ vàng
54
Sút bóng
117
Sút cầu môn
33
Tấn công
9064
Tấn công nguy hiểm
5129
Sút ngoài cầu môn
61
Cản bóng
23
Đá phạt trực tiếp
1914
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
Chuyền bóng
321367
TL chuyền bóng thành công
72%71%
Phạm lỗi
1419
Việt vị
10
Cứu thua
23
Tắc bóng
99
Quả ném biên
2220
Cắt bóng
87
Tạt bóng thành công
41
Chuyền dài
3228
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.390.68
Cơ hội rõ rệt
14
So Sánh Sức Mạnh
44 56
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T7 H3 B10T10 H3 B7
Chủ khách tương đồng
T4 H2 B3T3 H2 B4
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn0.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Tecnico Universitario (24 trận)
Ghi 0.83 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Sociedad Deportiva Aucas (25 trận)
Ghi 1.12 bàn/trậnMất 1.04 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Tecnico Universitario (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (42%)Hòa 1 (5%)Bại 10 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (37%)Hòa 4 (21%)Xỉu 8 (42%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVOUOO
Sociedad Deportiva Aucas (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (53%)Hòa 3 (16%)Bại 6 (32%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (37%)Hòa 0 (0%)Xỉu 12 (63%)
6 trận gần — Châu Á:
LWVVWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Tecnico Universitario
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5Stiwar Mena Serna | 7.1 | 0/0 | 33/40 | 1 | |||
| 33Jonathan Majao Tiền vệ phòng ngự | 7 | 2/1 | 10/15 | 2 | |||
| 53Rafael Chilla Tiền vệ | 7 | 0/0 | 26/39 | 4 | |||
| 70Cesar Castano Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 1/1 | 28/42 | 2 | |||
| 23Edwin Ernesto Mesa Mercado Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 12/17 | 2 | 🟨 | ||
| 85Yorlin Arce Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 0/0 | 15/23 | 2 | |||
| 12Ayrton Morales Thủ môn | 6.6 | 0/0 | 18/23 | 0 | |||
| 7Luis Estupiñán Tiền đạo cánh trái | 6.2 | 1/0 | 14/19 | 0 | 🟨 | ||
| 16Jose Caicedo Hậu vệ trái | 6.1 | 1/0 | 20/28 | 3 | |||
| 25Bagner Samuel Delgado Loor Tiền đạo cánh trái | 5.9 | 1/0 | 16/23 | 1 | 🟨 | ||
| 10Johan Bocanegra Tiền vệ tấn công | 5.8 | 2/1 | 7/10 | 0 | |||
| 8Martin Chaves (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.8 | 2/0 | 8/10 | 0 | 🟨 | ||
| 11Christopher Arteaga (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 4/4 | 0 | |||
| 19Anthony Castillo (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 4/6 | 0 | |||
| 15Felipe Castillo (dự bị) Tiền vệ | - | 1/0 | 11/16 | 0 | 🟨 | ||
| 77Carlos Garcia (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 5/6 | 0 |
Sociedad Deportiva Aucas
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Eduar Ayrton Preciado García Tiền đạo cánh trái | 8.7 | 1 | 2/1 | 22/26 | 1 | ||
| 2Santiago Morales Trung vệ | 7.6 | 0/0 | 34/47 | 6 | 🟨 | ||
| 63Ariel Garcia Trung vệ | 7.5 | 0/0 | 28/39 | 1 | |||
| 13Hamilton Emanuel Piedra Ordonez Thủ môn | 7.3 | 0/0 | 23/38 | 0 | 🟨 | ||
| 37Alex Zova Hậu vệ | 7 | 0/0 | 17/31 | 4 | |||
| 18Andrés Mena Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 0/0 | 31/37 | 1 | |||
| 16Luis Gustavino Hậu vệ phải | 6.6 | 0/0 | 29/39 | 1 | |||
| 21Piero Guzman Tiền vệ tấn công | 6.5 | 1/0 | 10/16 | 1 | |||
| 14Steven Tapiero Tiền vệ phòng ngự | 6.2 | 1/1 | 20/27 | 0 | |||
| 29Luis Aldair Arroyo Cabeza Tiền vệ tấn công | 6.1 | 3/1 | 7/10 | 0 | |||
| 6Agostino Luigi Spina Tiền vệ phòng ngự | 5 | 0/0 | 31/35 | 2 | 🟨🟥 | ||
| 33Snayder Porozo (dự bị) Trung phong | 7.4 | 1 | 0/0 | 5/9 | 0 | ||
| 57Maverick Vera (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 3/6 | 0 | |||
| 31Byron Carabali (dự bị) Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 2/5 | 0 | |||
| 20Diego Sebastian Espinosa (dự bị) Tiền đạo cánh phải | - | 0/0 | 0/2 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Tecnico Universitario | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1971-6-1 | Thành lập | 1971 |
| Bellasvista | Sân nhà | |
| 19337 | Sức chứa | 0 |
| Geovanny Patricio Cumbicus Castillo | HLV | Norberto Carlos Araujo |
| Ambato | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.10 | 3.10 | 2.32 | 0.96 | 2.25 | 0.81 | 0.78 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 3.10 | 3.10 | 2.27 ↓ | 0.96 | 2.25 | 0.81 | 0.81 ↑ | -0.25 | 0.96 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.00 | 3.05 | 2.17 | 0.99 | 2.25 | 0.79 | 0.83 | -0.25 | 0.97 |
| Live | 3.00 | 3.05 | 2.16 ↓ | 0.97 ↓ | 2.25 | 0.81 ↑ | 0.84 ↑ | -0.25 | 0.96 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 3.00 | 3.05 | 2.20 | 0.88 | 2.25 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 2.95 ↓ | 3.00 ↓ | 2.25 ↑ | 0.88 | 2.25 | 0.76 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.00 | 3.05 | 2.17 | 0.99 | 2.25 | 0.79 | 0.83 | -0.25 | 0.97 |
| Live | 3.00 | 3.05 | 2.16 ↓ | 0.97 ↓ | 2.25 | 0.81 ↑ | 0.84 ↑ | -0.25 | 0.96 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.00 | 3.02 | 2.31 | 0.98 | 2.25 | 0.82 | 0.83 | -0.25 | 0.99 |
| Live | 3.00 | 3.02 | 2.31 | 0.98 | 2.25 | 0.82 | 0.83 | -0.25 | 0.99 | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.90 | 3.00 | 2.25 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 2.90 | 3.00 | 2.25 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.10 | 3.15 | 2.20 | 0.84 | 2.25 | 0.84 | 0.79 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 3.05 ↓ | 3.05 ↓ | 2.25 ↑ | 0.96 ↑ | 2.25 | 0.75 ↓ | 0.79 | -0.25 | 0.91 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.22 | 3.05 | 2.29 | 0.97 | 2.25 | 0.79 | 0.83 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 3.25 ↑ | 3.08 ↑ | 2.31 ↑ | 0.99 ↑ | 2.25 | 0.81 ↑ | 0.84 ↑ | -0.25 | 0.97 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.90 | 3.00 | 2.25 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 2.90 | 3.00 | 2.25 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.13 | 3.13 | 2.32 | 0.95 | 2.25 | 0.80 | 1.18 | 0.00 | 0.64 |
| Live | 3.20 ↑ | 3.12 ↓ | 2.30 ↓ | 0.94 ↓ | 2.25 | 0.80 | 1.24 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.00 | 3.10 | 2.25 | 0.98 | 2.25 | 0.83 | 0.80 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 3.00 | 3.10 | 2.30 ↑ | 0.98 | 2.25 | 0.83 | 0.80 | -0.25 | 1.00 | |
| William Hill | Sớm | 3.00 | 2.88 | 2.25 | 1.20 | 2.50 | 0.57 | 0.76 | -0.25 | 0.96 |
| Live | 3.00 | 2.88 | 2.20 ↓ | 1.20 | 2.50 | 0.57 | 0.53 ↓ | -0.50 | 1.30 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.