Kết quả bóng đá trận Tecnico Universitario vs Manta FC, 07:00 ngày 26/07/2026
Liga Pro Serie A (Ecuador) · 07:00 ngày 26/07/2026
Tecnico Universitario 1 Kết thúc HT 0-0 0
Manta FC
🟨 1 - 7 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 1
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 13℃~14℃
Diễn biến trận đấu
| Tecnico Universitario | Phút | |
| 41' | 📺 Glendys Mina(Reason:Card changed) VAR | |
| 43' | Glendys Mina | |
| 45' | Walter Chavez | |
| 45+4' | Brian Ramirez | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Bagner Samuel Delgado Loor ▼ Jonathan Majao | 52' ⇄ | |
| ▲ Yorlin Arce ▼ Stiwar Mena Serna | 63' ⇄ | |
| ▲ Felipe Castillo ▼ Jose Caicedo | 63' ⇄ | |
| Cesar Castano | 65' | |
| 69' | Jeancarlos Blanco | |
| Heuyin Guardia 1 - 0 ⚽ | 70' | |
| 74' ⇄ | ▲ Alexander Medina ▼ Brian Ramirez | |
| 74' ⇄ | ▲ Jostin Aldahir Alman Herrera ▼ Juan Jose Castano Jimenez | |
| ▲ Luis Cordova ▼ Heuyin Guardia | 79' ⇄ | |
| ▲ Marco Alexander Carrasco Bonilla ▼ Johan Bocanegra | 79' ⇄ | |
| 87' ⇄ | ▲ Maikel Valencia ▼ Joaquin Azzem Verges Collazo | |
| 87' ⇄ | ▲ Samy Burbano ▼ Glendys Mina | |
| 89' | Jefferson Nazareno | |
| 89' | Jostin Aldahir Alman Herrera | |
| 90+4' | Octavio Moscarelli | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 1 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 4 |
| Bại | 2 | 2 | 6 | 5 |
| Ghi bàn | 1 | 1 | 7 | 4 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 13 | 12 |
| Điểm | 3 | 1 | 12 | 7 |
Chủ = Tecnico Universitario · Khách = Manta FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Tecnico Universitario | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (17%) | Thắng/Thắng | 2 (9%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (17%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Hòa/Hòa | 4 (17%) |
| 7 (29%) | Hòa/Bại | 7 (30%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 2 (9%) |
| 6 (25%) | Bại/Bại | 7 (30%) |
Bảng xếp hạng
Tecnico Universitario
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 8 | 2 | 12 | 20 | 24 | 26 | 12 |
| Sân nhà | 11 | 5 | 1 | 5 | 12 | 11 | 16 | 11 |
| Sân khách | 11 | 3 | 1 | 7 | 8 | 13 | 10 | 11 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 3 | 8 | - | - |
Manta FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 3 | 5 | 14 | 8 | 27 | 14 | 16 |
| Sân nhà | 11 | 2 | 3 | 6 | 4 | 10 | 9 | 16 |
| Sân khách | 11 | 1 | 2 | 8 | 4 | 17 | 5 | 16 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 3 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Tecnico Universitario 9 (45%)Hòa 2 (10%)Manta FC 9 (45%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 1 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 2 / Xỉu 7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/04/26 | Manta FC | 0-2 (0-0) | Tecnico Universitario | -0.25 | 2 | T |
| 30/11/25 | Tecnico Universitario | 2-3 (1-0) | Manta FC | +1 | 2.25 | B |
| 20/10/25 | Manta FC | 2-0 (1-0) | Tecnico Universitario | 0 | 2.25 | B |
| 04/08/25 | Tecnico Universitario | 3-1 (2-1) | Manta FC | +0.75 | 2.25 | T |
| 11/04/25 | Manta FC | 2-1 (1-1) | Tecnico Universitario | +0.25 | 2.25 | B |
| 20/09/21 | Tecnico Universitario | 0-0 (0-0) | Manta FC | +0.75 | 2.25 | H |
| 10/04/21 | Manta FC | 0-2 (0-1) | Tecnico Universitario | -0.5 | 2.5 | T |
| 26/10/17 | Manta FC | 2-0 (1-0) | Tecnico Universitario | +0.5 | 2.5 | B |
| 31/08/17 | Tecnico Universitario | 3-2 (1-0) | Manta FC | +1.5 | 2.5 | T |
| 08/06/17 | Manta FC | 1-2 (0-1) | Tecnico Universitario | +1 | 3 | T |
| 13/04/17 | Tecnico Universitario | 3-2 (0-2) | Manta FC | - | - | T |
| 28/11/16 | Tecnico Universitario | 1-2 (1-0) | Manta FC | +0.5 | 2.25 | B |
| 30/07/16 | Manta FC | 1-2 (1-0) | Tecnico Universitario | -0.5 | 2.5 | T |
| 14/07/16 | Tecnico Universitario | 2-2 (1-0) | Manta FC | +0.5 | 2.5 | H |
| 14/09/15 | Tecnico Universitario | 1-0 (0-0) | Manta FC | +0.25 | 2.25 | T |
| 19/11/12 | Manta FC | 4-0 (3-0) | Tecnico Universitario | -0.5 | 2.25 | B |
| 30/07/12 | Tecnico Universitario | 0-2 (0-0) | Manta FC | +0.25 | 2.25 | B |
| 18/06/12 | Manta FC | 1-0 (0-0) | Tecnico Universitario | -1 | 2.5 | B |
| 29/03/12 | Tecnico Universitario | 2-1 (1-0) | Manta FC | +0.25 | 2 | T |
| 28/09/09 | Tecnico Universitario | 2-3 (2-2) | Manta FC | - | - | B |
Thành tích gần đây — Tecnico Universitario
BBBBTTBTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 10/13 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/2/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/07/26 | Independiente del Valle | 3-0 (1-0) | Tecnico Universitario | -2 | 3 | B |
| 19/07/26 | Tecnico Universitario | 0-1 (0-0) | Sociedad Deportiva Aucas | -0.25 | 2.25 | B |
| 16/07/26 | Libertad FC | 1-0 (0-0) | Tecnico Universitario | 0 | 2.25 | B |
| 11/07/26 | Tecnico Universitario | 0-2 (0-1) | Macara | 0 | 2 | B |
| 07/07/26 | Orense SC | 1-2 (0-0) | Tecnico Universitario | -0.5 | 2.25 | T |
| 02/06/26 | Tecnico Universitario | 1-0 (1-0) | Barcelona SC(ECU) | -0.25 | 2 | T |
| 30/05/26 | Juventud Italiana | 2-0 (1-0) | Tecnico Universitario | - | - | B |
| 25/05/26 | Tecnico Universitario | 2-1 (1-0) | Leones del Norte | +0.5 | 2 | T |
| 16/05/26 | Liga Dep. Universitaria Quito | 2-1 (0-1) | Tecnico Universitario | -0.75 | 2.25 | B |
| 10/05/26 | Tecnico Universitario | 4-0 (2-0) | Delfin SC | +0.5 | 2 | T |
| 03/05/26 | Deportivo Cuenca | 2-1 (1-1) | Tecnico Universitario | -0.5 | 2.25 | B |
| 27/04/26 | Guayaquil City | 1-0 (1-0) | Tecnico Universitario | -0.25 | 2 | B |
| 22/04/26 | Tecnico Universitario | 0-1 (0-0) | Club Sport Emelec | +0.25 | 2 | B |
| 19/04/26 | Mushuc Runa | 1-0 (0-0) | Tecnico Universitario | -0.5 | 2.25 | B |
| 13/04/26 | Tecnico Universitario | 0-2 (0-1) | Universidad Catolica | -0.25 | 2.5 | B |
| 06/04/26 | Manta FC | 0-2 (0-0) | Tecnico Universitario | -0.25 | 2 | T |
| 23/03/26 | Tecnico Universitario | 1-2 (1-1) | Independiente del Valle | -0.75 | 2.25 | B |
| 20/03/26 | Sociedad Deportiva Aucas | 0-1 (0-0) | Tecnico Universitario | -0.5 | 2.25 | T |
| 14/03/26 | Tecnico Universitario | 2-1 (1-0) | Libertad FC | +0.25 | 2 | T |
| 09/03/26 | Macara | 1-1 (0-0) | Tecnico Universitario | -0.25 | 2 | H |
Thành tích gần đây — Manta FC
HBBHBTBHHB
Thắng 1 (10%)Hòa 4 (40%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 4/12 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/07/26 | Manta FC | 1-1 (0-1) | Liga Dep. Universitaria Quito | -0.75 | 2.25 | H |
| 20/07/26 | Guayaquil City | 1-0 (0-0) | Manta FC | -0.25 | 2 | B |
| 15/07/26 | Manta FC | 0-1 (0-0) | Delfin SC | +0.25 | 1.75 | B |
| 12/07/26 | Manta FC | 0-0 (0-0) | Orense SC | 0 | 2.25 | H |
| 04/07/26 | Independiente del Valle | 4-0 (1-0) | Manta FC | -1.75 | 2.75 | B |
| 31/05/26 | Manta FC | 2-1 (0-1) | Libertad FC | +0.25 | 2 | T |
| 26/05/26 | Sociedad Deportiva Aucas | 3-1 (2-1) | Manta FC | -1.25 | 2.5 | B |
| 23/05/26 | 9 de Octubre | 0-0 (0-0) | Manta FC | +0.25 | 2.5 | H |
| 18/05/26 | Manta FC | 0-0 (0-0) | Club Sport Emelec | -0.25 | 2.25 | H |
| 11/05/26 | Manta FC | 0-1 (0-0) | Macara | -0.25 | 2 | B |
| 03/05/26 | Barcelona SC(ECU) | 1-1 (1-0) | Manta FC | -1.25 | 2.5 | H |
| 28/04/26 | Manta FC | 1-0 (1-0) | Universidad Catolica | -0.5 | 2.25 | T |
| 22/04/26 | Leones del Norte | 3-0 (2-0) | Manta FC | -0.5 | 2 | B |
| 20/04/26 | Manta FC | 0-1 (0-1) | Deportivo Cuenca | -0.25 | 2.25 | B |
| 12/04/26 | Mushuc Runa | 1-0 (1-0) | Manta FC | -1 | 2.5 | B |
| 06/04/26 | Manta FC | 0-2 (0-0) | Tecnico Universitario | +0.25 | 2 | B |
| 22/03/26 | Liga Dep. Universitaria Quito | 1-0 (1-0) | Manta FC | -1.75 | 3 | B |
| 19/03/26 | Manta FC | 0-1 (0-1) | Guayaquil City | +0.5 | 2.5 | B |
| 15/03/26 | Delfin SC | 0-1 (0-1) | Manta FC | -0.5 | 2.25 | T |
| 10/03/26 | Orense SC | 1-1 (0-0) | Manta FC | -0.75 | 2.25 | H |
Đội hình
Tecnico Universitario
Manta FC
1Santiago Razzeto5Stiwar Mena Serna13Julian Anaya16Jose Caicedo23Edwin Ernesto Mesa Mercado53Rafael Chilla7CLuis Estupiñán10Johan Bocanegra33Jonathan Majao70Cesar Castano9Heuyin Guardia1CWalter Chavez4Jefferson Nazareno24Octavio Moscarelli27Jeffferson Troya31Glendys Mina5Brian Ramirez6Juan Jose Castano Jimenez10Robert Javier Burbano Cobena55Joaquin Azzem Verges Collazo70Juan Enrique Nazareno9Jeancarlos Blanco
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 541
- 1Santiago Razzeto7.5
- 5Stiwar Mena Serna▼ Rời sân 63'7.1
- 7Luis Estupiñán C6.9
- 9Heuyin Guardia⚽ Ghi bàn 70' · ▼ Rời sân 79'7.3
- 10Johan Bocanegra▼ Rời sân 79'6.7
- 13Julian Anaya6.9
- 16Jose Caicedo▼ Rời sân 63'6.9
- 23Edwin Ernesto Mesa Mercado6.7
- 33Jonathan Majao▼ Rời sân 52'6.8
- 53Rafael Chilla7.7
- 70Cesar Castano🟨 Thẻ vàng 65'7.4
Khách · 451
- 1Walter Chavez C🟨 Thẻ vàng 45'6.7
- 4Jefferson Nazareno🟨 Thẻ vàng 89'6.1
- 5Brian Ramirez🟨 Thẻ vàng 45+4' · ▼ Rời sân 74'6.4
- 6Juan Jose Castano Jimenez▼ Rời sân 74'5.4
- 9Jeancarlos Blanco🟨 Thẻ vàng 69'6.8
- 10Robert Javier Burbano Cobena5.9
- 24Octavio Moscarelli🟨 Thẻ vàng 90+4'7.3
- 27Jeffferson Troya7.1
- 31Glendys Mina🟨 Thẻ vàng 43' · ▼ Rời sân 87'6.1
- 55Joaquin Azzem Verges Collazo▼ Rời sân 87'6.1
- 70Juan Enrique Nazareno5.9
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
81
Phạt góc (HT)
60
Thẻ vàng
17
Sút bóng
176
Sút cầu môn
53
Tấn công
10971
Tấn công nguy hiểm
6232
Sút ngoài cầu môn
72
Cản bóng
51
Đá phạt trực tiếp
1118
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
64%36%
Chuyền bóng
402324
TL chuyền bóng thành công
78%70%
Phạm lỗi
1811
Cứu thua
33
Tắc bóng
93
Quả ném biên
2223
Cắt bóng
913
Tạt bóng thành công
94
Chuyền dài
3025
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.040.31
Cơ hội rõ rệt
11
So Sánh Sức Mạnh
64 36
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T9 H2 B9T9 H2 B9
Chủ khách tương đồng
T5 H2 B4T4 H2 B5
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn1.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Tecnico Universitario (24 trận)
Ghi 0.83 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Manta FC (23 trận)
Ghi 0.35 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Tecnico Universitario (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (38%)Hòa 1 (5%)Bại 12 (57%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (33%)Hòa 5 (24%)Xỉu 9 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUUVOU
Manta FC (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (38%)Hòa 2 (10%)Bại 11 (52%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (19%)Hòa 1 (5%)Xỉu 16 (76%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLVLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Tecnico Universitario
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 53Rafael Chilla Tiền vệ | 7.7 | 1/0 | 36/47 | 4 | |||
| 1Santiago Razzeto Thủ môn | 7.5 | 0/0 | 12/18 | 0 | |||
| 70Cesar Castano Tiền vệ trung tâm | 7.4 | 2/0 | 72/83 | 3 | 🟨 | ||
| 9Heuyin Guardia Tiền đạo | 7.3 | 1 | 3/2 | 3/4 | 2 | ||
| 5Stiwar Mena Serna | 7.1 | 2/1 | 31/38 | 0 | |||
| 7Luis Estupiñán Tiền đạo cánh trái | 6.9 | 3/1 | 20/28 | 2 | |||
| 16Jose Caicedo Hậu vệ trái | 6.9 | 0/0 | 16/23 | 1 | |||
| 13Julian Anaya Trung vệ | 6.9 | 1/0 | 31/41 | 1 | |||
| 33Jonathan Majao Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 1/0 | 15/20 | 1 | |||
| 10Johan Bocanegra Tiền vệ tấn công | 6.7 | 2/0 | 17/23 | 0 | |||
| 23Edwin Ernesto Mesa Mercado Hậu vệ | 6.7 | 1/1 | 18/22 | 2 | |||
| 15Felipe Castillo (dự bị) Tiền vệ | 6.8 | 1/0 | 13/14 | 1 | |||
| 25Bagner Samuel Delgado Loor (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 0/0 | 18/23 | 1 | |||
| 4Luis Cordova (dự bị) Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 3/5 | 1 | |||
| 67Marco Alexander Carrasco Bonilla (dự bị) Hậu vệ phải | 6.4 | 0/0 | 3/5 | 0 | |||
| 85Yorlin Arce (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.2 | 0/0 | 6/8 | 0 |
Manta FC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24Octavio Moscarelli Trung vệ | 7.3 | 0/0 | 17/26 | 3 | 🟨 | ||
| 27Jeffferson Troya Tiền vệ | 7.1 | 1/0 | 18/28 | 4 | |||
| 9Jeancarlos Blanco Trung phong | 6.8 | 0/0 | 8/12 | 0 | 🟨 | ||
| 1Walter Chavez Thủ môn | 6.7 | 0/0 | 13/29 | 0 | 🟨 | ||
| 5Brian Ramirez Tiền vệ | 6.4 | 1/1 | 27/36 | 3 | 🟨 | ||
| 55Joaquin Azzem Verges Collazo Tiền vệ tấn công | 6.1 | 4/2 | 24/32 | 1 | |||
| 31Glendys Mina Hậu vệ trái | 6.1 | 0/0 | 18/25 | 1 | 🟨 | ||
| 4Jefferson Nazareno Trung vệ | 6.1 | 0/0 | 21/32 | 0 | 🟨 | ||
| 10Robert Javier Burbano Cobena | 5.9 | 0/0 | 28/36 | 1 | |||
| 70Juan Enrique Nazareno Tiền vệ phòng ngự | 5.9 | 0/0 | 23/27 | 2 | |||
| 6Juan Jose Castano Jimenez Tiền vệ trung tâm | 5.4 | 0/0 | 18/19 | 1 | |||
| 23Alexander Medina (dự bị) Hậu vệ phải | 6.3 | 0/0 | 8/14 | 0 | |||
| 19Jostin Aldahir Alman Herrera (dự bị) Tiền đạo | 6.2 | 0/0 | 0/3 | 0 | 🟨 | ||
| 8Maikel Valencia (dự bị) Tiền đạo cánh phải | - | 0/0 | 1/2 | 1 | |||
| 57Samy Burbano (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 2/3 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Tecnico Universitario | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1971-6-1 | Thành lập | 1998-7-27 |
| Bellasvista | Sân nhà | |
| 19337 | Sức chứa | 0 |
| Geovanny Patricio Cumbicus Castillo | HLV | Efren Alexander Mera Moreira |
| Ambato | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.55 | 3.13 | 4.70 | 0.70 | 2.00 | 0.92 | 0.87 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.55 | 3.13 | 4.70 | 0.70 | 2.00 | 0.92 | 0.87 | 0.75 | 0.83 | |
| Easybets | Sớm | 1.65 | 3.40 | 5.20 | 0.82 | 2.00 | 1.00 | 0.89 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 231.00 ↑ | 3.30 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 3.00 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.57 | 2.90 | 4.50 | 0.60 | 2.00 | 0.74 | 0.67 | 0.75 | 0.66 |
| Live | 1.02 ↓ | 5.25 ↑ | 41.00 ↑ | 1.83 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.67 | 3.35 | 4.45 | 0.86 | 2.00 | 0.92 | 0.88 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.10 ↑ | 200.00 ↑ | 4.76 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.70 | 3.30 | 5.00 | 1.30 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 100.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.81 | 3.10 | 4.30 | 0.74 | 2.00 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 14.68 ↑ | 100.00 ↑ | 5.95 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.67 | 3.35 | 4.45 | 0.86 | 2.00 | 0.92 | 0.88 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.30 ↑ | 200.00 ↑ | 5.26 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.67 | 3.45 | 4.80 | 0.76 | 2.00 | 1.00 | 0.90 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 21.00 ↑ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.61 | 3.21 | 4.74 | 0.78 | 2.00 | 1.02 | 0.90 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.30 ↑ | 125.00 ↑ | 3.33 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.86 | 3.07 | 4.30 | 0.81 | 2.00 | 0.99 | 0.86 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.80 ↑ | 56.00 ↑ | 4.50 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 4.30 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.75 | 3.20 | 4.20 | 1.30 | 2.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 91.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.82 | 3.15 | 4.40 | 0.78 | 2.00 | 0.93 | 0.82 | 0.50 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 13.18 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.84 | 3.19 | 4.44 | 0.81 | 2.00 | 0.96 | 0.85 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 2.86 ↑ | 1.72 ↓ | 7.47 ↑ | 3.21 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.34 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.75 | 3.20 | 4.33 | 1.30 | 2.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 31.00 ↑ | 251.00 ↑ | 1.20 ↓ | 1.50 | 0.53 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.84 | 3.23 | 4.64 | 0.62 | 1.75 | 1.22 | 1.22 | 0.75 | 0.62 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.95 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.72 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.71 | 3.30 | 4.50 | 0.80 | 2.00 | 1.00 | 0.78 | 0.50 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 501.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.83 | 2.90 | 4.20 | 1.30 | 2.50 | 0.50 | 0.83 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 151.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.62 ↓ | 0.50 | 1.10 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Tecnico Universitario | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Manta FC | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).