Kết quả bóng đá trận Tauro FC vs UMECIT, 08:30 ngày 02/08/2026
Liga Nacional de Ascenso (Panama) · 08:30 ngày 02/08/2026
Tauro FC 1 Kết thúc HT 0-1 1
UMECIT
🟨 4 - 6 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 7
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| Tauro FC | Phút | |
| 7' | Andrick Joel Edwards Rios | |
| 21' | Calito | |
| Adrián Olivardía | 23' | |
| Edgar Gondola | 25' | |
| 27' | ⚽ 0 - 1 Ober Almanza | |
| 36' | Luis Lazo | |
| HT 0-1 | ||
| Johused Penalba 1 - 1 ⚽ | 66' | |
| Sanchez J. | 79' | |
| 90' | Ober Almanza | |
| 90+5' | Jesus Araya | |
| 90+5' | Nicholas Martin Anderson Gomez | |
| Jan Vargas | 90+5' | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 3 | 1 |
| Hòa | 2 | 2 | 4 | 7 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 2 | 15 | 15 |
| Mất bàn | 6 | 3 | 12 | 16 |
| Điểm | 2 | 2 | 13 | 10 |
Chủ = Tauro FC · Khách = UMECIT
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Tauro FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (5%) | Thắng/Thắng | 2 (9%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 2 (9%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 5 (23%) | Hòa/Thắng | 3 (14%) |
| 6 (27%) | Hòa/Hòa | 6 (27%) |
| 4 (18%) | Hòa/Bại | 2 (9%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 4 (18%) | Bại/Hòa | 3 (14%) |
| 1 (5%) | Bại/Bại | 2 (9%) |
Bảng xếp hạng
Tauro FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 5 | 6 | 5 | 22 | 19 | 21 | 6 |
| Sân nhà | 8 | 3 | 3 | 2 | 11 | 6 | 12 | 6 |
| Sân khách | 8 | 2 | 3 | 3 | 11 | 13 | 9 | 8 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 7 | 9 | - | - |
UMECIT
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 6 | 7 | 3 | 28 | 20 | 25 | 3 |
| Sân nhà | 8 | 5 | 3 | 0 | 15 | 6 | 18 | 1 |
| Sân khách | 8 | 1 | 4 | 3 | 13 | 14 | 7 | 9 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 9 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (9 trận)
Tauro FC 4 (44%)Hòa 2 (22%)UMECIT 3 (33%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 2 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/05/26 | UMECIT | 5-2 (2-2) | Tauro FC | - | - | B |
| 12/02/26 | Tauro FC | 3-1 (1-1) | UMECIT | - | - | T |
| 28/10/25 | UMECIT | 3-2 (1-2) | Tauro FC | - | - | B |
| 10/08/25 | Tauro FC | 1-1 (0-1) | UMECIT | - | - | H |
| 24/03/25 | Tauro FC | 4-2 (3-2) | UMECIT | - | - | T |
| 30/09/24 | Tauro FC | 1-1 (1-0) | UMECIT | - | - | H |
| 07/04/24 | UMECIT | 1-2 (1-2) | Tauro FC | - | - | T |
| 24/09/23 | UMECIT | 0-2 (0-1) | Tauro FC | - | - | T |
| 26/03/23 | Tauro FC | 0-1 (0-1) | UMECIT | - | - | B |
Thành tích gần đây — Tauro FC
HBBHTBTTHH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/11 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 6/2/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/07/26 | Tauro FC | 0-0 (0-0) | Sporting San Miguelito | - | - | H |
| 03/05/26 | UMECIT | 5-2 (2-2) | Tauro FC | - | - | B |
| 26/04/26 | Sporting San Miguelito | 2-0 (1-0) | Tauro FC | 0 | 2.5 | B |
| 19/04/26 | Tauro FC | 1-1 (1-0) | Alianza FC (PAN) | +0.5 | 2.5 | H |
| 11/04/26 | Tauro FC | 4-0 (0-0) | CD Arabe Unido | - | - | T |
| 05/04/26 | Tauro FC | 0-1 (0-0) | Plaza Amador | - | - | B |
| 28/03/26 | Tauro FC | 2-0 (1-0) | CD Universitario | - | - | T |
| 21/03/26 | San Francisco FC | 1-4 (0-0) | Tauro FC | - | - | T |
| 15/03/26 | Veraguas FC | 1-1 (1-1) | Tauro FC | - | - | H |
| 07/03/26 | Tauro FC | 0-0 (0-0) | Herrera FC | - | - | H |
| 28/02/26 | Tauro FC | 1-3 (0-0) | Union Cocle | - | - | B |
| 24/02/26 | CA Independente | 2-2 (2-0) | Tauro FC | - | - | H |
| 12/02/26 | Tauro FC | 3-1 (1-1) | UMECIT | - | - | T |
| 08/02/26 | CD Arabe Unido | 1-0 (0-0) | Tauro FC | - | - | B |
| 01/02/26 | Plaza Amador | 0-1 (0-0) | Tauro FC | - | - | T |
| 26/01/26 | Tauro FC | 0-0 (0-0) | Sporting San Miguelito | - | - | H |
| 19/01/26 | Alianza FC (PAN) | 1-1 (1-0) | Tauro FC | - | - | H |
| 09/11/25 | CD Arabe Unido | 4-1 (2-1) | Tauro FC | - | - | B |
| 02/11/25 | Tauro FC | 0-1 (0-1) | Sporting San Miguelito | - | - | B |
| 28/10/25 | UMECIT | 3-2 (1-2) | Tauro FC | - | - | B |
Thành tích gần đây — UMECIT
BHBHHTHHHH
Thắng 1 (10%)Hòa 7 (70%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 15/16 (10 trận) Châu Á: 1/5/4 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/07/26 | UMECIT | 1-2 (0-1) | Deportivo Saprissa | -0.25 | 2.5 | B |
| 26/07/26 | Alianza FC (PAN) | 0-0 (0-0) | UMECIT | - | - | H |
| 16/05/26 | UMECIT | 0-3 (0-1) | Plaza Amador | - | - | B |
| 11/05/26 | Plaza Amador | 2-2 (1-1) | UMECIT | - | - | H |
| 07/05/26 | Union Cocle | 1-1 (0-0) | UMECIT | - | - | H |
| 03/05/26 | UMECIT | 5-2 (2-2) | Tauro FC | - | - | T |
| 26/04/26 | Plaza Amador | 2-2 (0-0) | UMECIT | -0.5 | 2.25 | H |
| 19/04/26 | CD Arabe Unido | 1-1 (0-0) | UMECIT | -0.25 | 2 | H |
| 14/04/26 | Sporting San Miguelito | 2-2 (1-0) | UMECIT | 0 | 2.25 | H |
| 05/04/26 | UMECIT | 1-1 (0-1) | Alianza FC (PAN) | - | - | H |
| 29/03/26 | Veraguas FC | 1-4 (1-0) | UMECIT | - | - | T |
| 24/03/26 | UMECIT | 1-0 (0-0) | Herrera FC | - | - | T |
| 17/03/26 | UMECIT | 1-1 (0-1) | Union Cocle | - | - | H |
| 09/03/26 | CA Independente | 1-1 (0-1) | UMECIT | - | - | H |
| 01/03/26 | UMECIT | 3-0 (1-0) | CD Universitario | - | - | T |
| 21/02/26 | San Francisco FC | 2-1 (0-1) | UMECIT | - | - | B |
| 12/02/26 | Tauro FC | 3-1 (1-1) | UMECIT | - | - | B |
| 08/02/26 | UMECIT | 2-2 (1-1) | Sporting San Miguelito | - | - | H |
| 31/01/26 | Alianza FC (PAN) | 2-1 (1-1) | UMECIT | - | - | B |
| 27/01/26 | UMECIT | 1-0 (0-0) | Plaza Amador | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
57
Phạt góc (HT)
03
Thẻ vàng
46
Sút bóng
158
Sút cầu môn
42
Tấn công
133113
Tấn công nguy hiểm
8868
Sút ngoài cầu môn
116
Đá phạt trực tiếp
88
TL kiểm soát bóng
49%51%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%52%
Việt vị
10
Quả ném biên
910
So Sánh Sức Mạnh
53 47
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T4 H2 B3T3 H2 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H2 B1T1 H2 B2
Ghi
Tất cả
1.9 Bàn1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn1.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Tauro FC (22 trận)
Ghi 1.14 bàn/trậnMất 0.95 bàn/trận
UMECIT (22 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.32 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Tauro FC (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU
UMECIT (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 1 (33%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 1 (33%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Tauro FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.18 | 3.00 | 3.20 | 0.80 | 2.00 | 0.98 | 0.89 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.06 ↓ | 13.00 ↑ | 6.10 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.05 | 2.75 | 2.88 | 0.76 | 2.25 | 0.58 | 0.62 | 0.00 | 0.72 |
| Live | 7.50 ↑ | 1.05 ↓ | 9.00 ↑ | 0.86 ↑ | 2.50 | 0.51 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.25 | 2.90 | 3.20 | 1.20 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 22.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.16 | 3.00 | 3.10 | 0.73 | 2.00 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 7.86 ↑ | 1.13 ↓ | 10.20 ↑ | 3.37 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.20 | 2.91 | 3.13 | 0.74 | 2.00 | 1.00 | 0.88 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 12.10 ↑ | 1.05 ↓ | 12.50 ↑ | 4.15 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 3.00 | 3.10 | 1.37 | 2.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 2.17 | 2.97 | 3.18 | 0.97 | 2.25 | 0.78 | 0.88 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 9.32 ↑ | 1.13 ↓ | 11.04 ↑ | 2.99 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.15 | 3.00 | 3.00 | 1.35 | 2.50 | 0.52 | - | - | - |
| Live | 16.50 ↑ | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 1.30 ↓ | 2.50 | 0.49 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.18 | 3.00 | 3.35 | 1.04 | 2.25 | 0.68 | 0.86 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 6.38 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.00 | 3.20 | 0.80 | 2.00 | 1.00 | 0.90 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.20 | 2.80 | 3.10 | 1.25 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 101.00 ↑ | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 28.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Tauro FC | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| UMECIT | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).