Kết quả bóng đá trận Tatran LM vs Galanta, 00:00 ngày 01/08/2026

2. Liga (Slovakia) · 00:00 ngày 01/08/2026
Tatran LM
2 Kết thúc HT 1-0 0
Galanta
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 21°C

Diễn biến trận đấu

Tatran LM Phút Galanta
Abdulhakim Daneji 1 - 0 42'
HT 1-0
46' ▲ Mario Zimani ▼ Martinko Macak
58' ▲ Darius Rusko ▼ Patrik Mullner
▲ Luboslav Laura ▼ Rafael Freitas63'
▲ Emmanuel Okonji ▼ Samuel Gladis63'
64' ▲ Miroslav Tomek ▼ Tomas Kiss
Emmanuel Okonji 2 - 0 75'
78' ▲ Oliver Patrnciak ▼ Martin Slaninka
▲ Tomas Hak ▼ Tomas Stas78'
▲ Šimon Mojčák ▼ Abdulhakim Daneji88'
▲ Martin Sot ▼ Richard Bartos88'
Tomas Hak 89'
90+2' Jozef Balog
FT 2-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 64
Hòa 02 23
Bại 11 23
Ghi bàn 92 2516
Mất bàn 34 1014
Điểm 62 2015

Chủ = Tatran LM · Khách = Galanta

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Tatran LM (16)Hiệp 1 / Cả trậnGalanta (26)
9 (56%)Thắng/Thắng6 (23%)
2 (13%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (6%)Thắng/Bại0 (0%)
1 (6%)Hòa/Thắng5 (19%)
1 (6%)Hòa/Hòa3 (12%)
1 (6%)Hòa/Bại2 (8%)
0 (0%)Bại/Thắng4 (15%)
1 (6%)Bại/Hòa2 (8%)
0 (0%)Bại/Bại4 (15%)

Bảng xếp hạng

Tatran LM

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng22007061
Sân nhà11002032
Sân khách11005031
6 gần6411186--

Galanta

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng201113110
Sân nhà10101116
Sân khách100102015
6 gần6231118--

Thành tích gần đây — Tatran LM

TBTTHTTHBT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 26/10 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SVK D225/07/26MFK Bytca0-5 (0-2)Tatran LM6-2--T
INT CF18/07/26Sport Podbrezova3-2 (1-2)Tatran LM9-2--B
INT CF11/07/26Dukla Banska Bystrica0-4 (0-2)Tatran LM1-4--T
INT CF07/07/26Spisska Nova Ves1-2 (0-2)Tatran LM5-5--T
INT CF04/07/26Tatran LM1-1 (0-1)Banik Ostrava B5-2-0.753.25H
INT CF01/07/26Poprad1-4 (1-1)Tatran LM0-5--T
INT CF27/06/26Tatran LM2-0 (2-0)Podhale Nowy Targ6-503T
INT CF19/06/26Tatran LM2-2 (1-1)Banik Lehota Pod Vtacnikom1-3--H
SVK D215/05/26FC Artmedia Petrzalka2-1 (0-1)Tatran LM7-702.75B
SVK D208/05/26Tatran LM3-0 (1-0)MSK Puchov2-4+0.53T
SVK D202/05/26FK Pohronie2-2 (0-1)Tatran LM7-402.75H
SVK D225/04/26Tatran LM2-0 (0-0)Stara Lubovna9-2--T
SVK D222/04/26STK Samorin1-1 (1-1)Tatran LM12-3-0.253H
SVK D218/04/26Tatran LM2-0 (0-0)MSK Zilina B4-1--T
SVK D211/04/26MFK Lokomotiva Zvolen2-1 (1-0)Tatran LM2-8--B
SVK D204/04/26Tatran LM0-0 (0-0)OFK Malzenice7-7--H
SVK D228/03/26Slovan Bratislava B3-1 (0-1)Tatran LM4-6+0.252.75B
SVK D221/03/26Tatran LM4-2 (1-0)Povazska Bystrica5-4+0.52.75T
SVK D215/03/26Slavia TU Kosice4-0 (2-0)Tatran LM4-2+0.752.75B
SVK Cup12/03/26Tatran Presov2-1 (1-1)Tatran LM6-1-0.52.75B

Thành tích gần đây — Galanta

HHHTBTTBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/13 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SVK D225/07/26Galanta1-1 (0-1)MFK Lokomotiva Zvolen2-5--H
INT CF18/07/26Inter Bratislava1-1 (1-1)Galanta9-4--H
INT CF11/07/26DAC Dunajska Streda B1-1 (0-0)Galanta---H
INT CF04/07/26Galanta3-2 (0-0)FK Nove Zamky---T
INT CF01/07/26Galanta2-3 (1-2)OFK Malzenice1-0-0.52.5B
Slo D306/06/26Galanta3-0 (2-0)OK castkovce---T
Slo D330/05/26TJ Druzstevnik Vrakun1-2 (1-0)Galanta---T
Slo D323/05/26Tj Ofc GabciKovo1-0 (0-0)Galanta11-2--B
Slo D316/05/26Galanta3-2 (1-2)FK Belusa9-3--T
Slo D309/05/26FK Nove Zamky1-0 (1-0)Galanta---B
Slo D301/05/26Galanta0-0 (0-0)TJ Spartak Myjava12-2+0.252.5H
Slo D325/04/26Slovan Duslo Sala1-2 (0-1)Galanta---T
Slo D318/04/26Galanta2-1 (2-0)Malacky5-0--T
Slo D312/04/26Raca Bratislava1-2 (0-0)Galanta5-5+0.52.75T
Slo D304/04/26Galanta3-1 (0-1)FC Banik Prievidza---T
Slo D301/04/26SFM Senec0-2 (0-0)Galanta6-802.75T
Slo D321/03/26Galanta4-2 (0-1)FC Petrzalka Akademi---T
Slo D315/03/26DAC Dunajska Streda B1-1 (1-0)Galanta4-1102.5H
Slo D307/03/26Galanta4-0 (4-0)KFC Komarno B4-0--T
Slo D301/03/26Trencin B1-4 (1-2)Galanta4-8--T

Đội hình

Tatran LMGalanta
30Adrian Slancik8Tomas Gerat24Lukas Jendrek28Michal Piter-Bucko7Adrian Macejko10CRichard Bartos11Tomas Stas20Rafael Freitas18Samuel Gladis22Samuel Chlepko27Abdulhakim Daneji1Maxim Adam Amrich2Jozef Balog4Martin Slaninka6Kristian Mego17Cehula Michal19Tomas Kiss7Simon Kovac8Samuel Benovic10CTomas Horak11Patrik Mullner14Martinko Macak

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 343
Khách · 523

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
5
Phạt góc (HT)
2
3
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
14
10
Sút cầu môn
4
3
Tấn công
113
105
Tấn công nguy hiểm
57
63
Sút ngoài cầu môn
10
7
Đá phạt trực tiếp
13
15
TL kiểm soát bóng
52%
48%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%
43%
Phạm lỗi
12
13
Việt vị
2
0
Quả ném biên
21
26
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

47 53
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Tatran LM (30 trận)
Ghi 2.23 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Galanta (30 trận)
Ghi 2.30 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Tatran LMGalanta

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Tatran LMGalanta

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

86
Thắng 2+
16
Thắng 1
55
Hòa
43
Thua 1
20
Thua 2+
Tatran LMGalanta

Tatran LM

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
30Adrian Slancik
Thủ môn
-0/00/00
27Abdulhakim Daneji
Tiền đạo cánh trái
-10/00/00
23Tomas Hak (dự bị)
Tiền vệ tấn công
-0/00/00🟨
17Emmanuel Okonji (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
-10/00/00

Galanta

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
2Jozef Balog
Hậu vệ
-0/00/00🟨

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Tatran LM Thông tin Galanta
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Marek Petrus HLV Mikulas Radvanyi
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.354.905.100.953.250.820.811.250.97
Live1.11 ↓51.00 ↑81.00 ↑3.90 ↑2.500.09 ↓0.36 ↓0.001.90 ↑
VcbetSớm1.295.258.000.883.250.910.871.500.92
Live1.01 ↓46.00 ↑61.00 ↑1.23 ↑2.500.65 ↓0.41 ↓0.001.73 ↑
Mansion88Sớm1.324.656.800.993.250.810.981.500.82
Live1.07 ↓5.30 ↑36.00 ↑4.54 ↑2.500.08 ↓0.42 ↓0.001.61 ↑
InterwettenSớm1.404.806.250.502.501.30---
Live1.10 ↓6.25 ↑50.00 ↑2.60 ↑2.500.22 ↓---
10BETSớm1.344.305.400.803.000.81---
Live1.10 ↓6.36 ↑39.16 ↑1.80 ↑2.500.35 ↓---
12betSớm1.324.656.800.943.250.860.981.500.82
Live1.27 ↓5.00 ↑8.00 ↑0.97 ↑3.250.83 ↓0.85 ↓1.500.95 ↑
CrownSớm1.245.006.900.873.250.830.771.500.93
Live1.07 ↓7.10 ↑23.00 ↑2.56 ↑2.500.19 ↓0.37 ↓0.001.81 ↑
SbobetSớm1.324.376.001.023.250.781.021.500.78
Live1.07 ↓5.30 ↑36.00 ↑4.76 ↑2.500.07 ↓0.36 ↓0.001.78 ↑
WewbetSớm1.384.386.100.813.000.930.831.250.91
Live1.08 ↓6.60 ↑48.00 ↑2.56 ↑2.500.19 ↓0.37 ↓0.001.81 ↑
LadbrokesSớm1.404.605.250.532.501.37---
Live1.01 ↓29.00 ↑91.00 ↑5.50 ↑2.500.07 ↓---
18BetSớm1.384.806.000.853.000.850.801.250.91
Live1.01 ↓276.00 ↑291.00 ↑6.86 ↑2.500.06 ↓11.51 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.295.477.560.863.250.930.811.500.99
Live1.13 ↓6.50 ↑30.95 ↑2.86 ↑2.500.24 ↓0.37 ↓0.002.03 ↑
BwinSớm1.414.605.251.353.500.53---
Live1.01 ↓56.00 ↑226.00 ↑3.50 ↑2.500.16 ↓---
1xBetSớm1.354.907.700.642.751.140.921.500.78
Live1.00 ↓51.00 ↑81.00 ↑3.56 ↑2.500.20 ↓0.42 ↓0.001.89 ↑
Bet 365Sớm1.364.756.000.803.001.000.981.500.83
Live1.01 ↓51.00 ↑81.00 ↑3.80 ↑2.500.18 ↓0.40 ↓0.001.85 ↑
William HillSớm1.294.807.501.053.500.67---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑3.80 ↑2.500.13 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.