Kết quả bóng đá trận Tartu Kalev vs Tabasalu Charma, 20:00 ngày 01/08/2026
Teine Liiga (Estonia) · 20:00 ngày 01/08/2026
Tartu Kalev 3 Kết thúc HT 1-0 1
Tabasalu Charma
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 5
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 23°C
Diễn biến trận đấu
| Tartu Kalev | Phút | |
| Gregor Kruusla 1 - 0 ⚽ | 24' | |
| HT 1-0 | ||
| Mauris Villems 2 - 0 ⚽ | 48' | |
| Kris-Edvard Kohv 3 - 0 ⚽ | 68' | |
| 75' | ||
| 90+1' | ⚽ 3 - 1 Art Anepaio | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 4 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 0 | 3 | 5 | 5 |
| Ghi bàn | 15 | 1 | 36 | 23 |
| Mất bàn | 1 | 7 | 24 | 23 |
| Điểm | 9 | 0 | 13 | 15 |
Chủ = Tartu Kalev · Khách = Tabasalu Charma
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Tartu Kalev | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (38%) | Thắng/Thắng | 6 (25%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 2 (8%) |
| 2 (8%) | Hòa/Thắng | 4 (17%) |
| 2 (8%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (8%) | Hòa/Bại | 2 (8%) |
| 9 (35%) | Bại/Bại | 10 (42%) |
Bảng xếp hạng
Tartu Kalev
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 10 | 1 | 10 | 57 | 43 | 31 | 7 |
| Sân nhà | 10 | 6 | 1 | 3 | 30 | 14 | 19 | 5 |
| Sân khách | 11 | 4 | 0 | 7 | 27 | 29 | 12 | 4 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 27 | 11 | - | - |
Tabasalu Charma
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 9 | 0 | 12 | 34 | 55 | 27 | 8 |
| Sân nhà | 9 | 5 | 0 | 4 | 15 | 21 | 15 | 8 |
| Sân khách | 12 | 4 | 0 | 8 | 19 | 34 | 12 | 6 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 17 | 13 | - | - |
Thành tích đối đầu (12 trận)
Tartu Kalev 4 (33%)Hòa 1 (8%)Tabasalu Charma 7 (58%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 1 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/06/26 | Tabasalu Charma | 3-1 (1-1) | Tartu Kalev | +0.5 | 3.75 | B |
| 21/03/26 | Tartu Kalev | 4-0 (2-0) | Tabasalu Charma | - | - | T |
| 23/10/25 | Tabasalu Charma | 3-9 (1-4) | Tartu Kalev | +0.25 | 3.5 | T |
| 09/08/25 | Tartu Kalev | 1-1 (0-1) | Tabasalu Charma | - | - | H |
| 20/06/25 | Tabasalu Charma | 2-1 (1-0) | Tartu Kalev | -0.25 | 3.25 | B |
| 09/03/25 | Tartu Kalev | 1-0 (1-0) | Tabasalu Charma | - | - | T |
| 19/01/25 | Tabasalu Charma | 0-2 (0-2) | Tartu Kalev | - | - | T |
| 15/10/22 | Tartu Kalev | 0-1 (0-0) | Tabasalu Charma | - | - | B |
| 16/07/22 | Tabasalu Charma | 9-1 (6-0) | Tartu Kalev | - | - | B |
| 07/05/22 | Tartu Kalev | 2-4 (1-0) | Tabasalu Charma | - | - | B |
| 19/03/22 | Tabasalu Charma | 5-2 (3-2) | Tartu Kalev | - | - | B |
| 20/02/22 | Tartu Kalev | 2-6 (0-2) | Tabasalu Charma | - | - | B |
Thành tích gần đây — Tartu Kalev
TTTBBBBHBT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 35/23 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/07/26 | Tartu Kalev | 7-0 (5-0) | Kuusalu Kalev | - | - | T |
| 19/07/26 | Levadia Tallinn U19 | 0-5 (0-1) | Tartu Kalev | -0.75 | 4 | T |
| 12/07/26 | Tartu Kalev | 10-2 (5-1) | Tallinna JK Legion | - | - | T |
| 04/07/26 | Johvi FC Lokomotiv | 3-2 (3-1) | Tartu Kalev | - | - | B |
| 21/06/26 | Tabasalu Charma | 3-1 (1-1) | Tartu Kalev | +0.5 | 3.75 | B |
| 18/06/26 | Trans Narva B | 3-2 (1-0) | Tartu Kalev | -1 | 4 | B |
| 13/06/26 | Tartu Kalev | 3-4 (1-2) | Viljandi Tulevik | - | - | B |
| 10/06/26 | Tartu Kalev | 1-1 (0-0) | Paide Linnameeskond C | - | - | H |
| 01/06/26 | JK Tallinna Kalev II | 7-2 (2-1) | Tartu Kalev | +0.75 | 4 | B |
| 29/05/26 | Tartu Kalev | 2-0 (1-0) | Levadia Tallinn U19 | - | - | T |
| 24/05/26 | Tallinna JK Legion | 0-6 (0-3) | Tartu Kalev | +1.75 | 4 | T |
| 16/05/26 | Tartu Kalev | 2-2 (1-1) | Tartu JK Maag Tammeka B | - | - | H |
| 10/05/26 | Tartu Kalev | 1-2 (0-1) | Parnu JK Vaprus II | - | - | B |
| 01/05/26 | Johvi FC Lokomotiv | 4-3 (2-1) | Tartu Kalev | - | - | B |
| 28/04/26 | Levadia Tallinn U19 | 3-1 (2-1) | Tartu Kalev | - | - | B |
| 24/04/26 | Tartu Kalev | 1-3 (1-0) | JK Tallinna Kalev II | - | - | B |
| 19/04/26 | Tartu JK Maag Tammeka B | 0-1 (0-1) | Tartu Kalev | 0 | 3.75 | T |
| 11/04/26 | Tartu Kalev | 1-0 (0-0) | Tallinna JK Legion | - | - | T |
| 03/04/26 | Viljandi Tulevik | 1-3 (0-1) | Tartu Kalev | -0.5 | 3.75 | T |
| 21/03/26 | Tartu Kalev | 4-0 (2-0) | Tabasalu Charma | - | - | T |
Thành tích gần đây — Tabasalu Charma
BBTBTTTTBB
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 24/23 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/07/26 | Tabasalu Charma | 0-2 (0-2) | FC Tamper | - | - | B |
| 18/07/26 | Tallinna JK Legion | 2-0 (1-0) | Tabasalu Charma | - | - | B |
| 11/07/26 | Tabasalu Charma | 2-0 (1-0) | Viljandi Tulevik | - | - | T |
| 05/07/26 | Tabasalu Charma | 2-8 (0-3) | Parnu JK Vaprus II | - | - | B |
| 03/07/26 | Tallinna Wolves | 0-10 (0-5) | Tabasalu Charma | - | - | T |
| 21/06/26 | Tabasalu Charma | 3-1 (1-1) | Tartu Kalev | -0.5 | 3.75 | T |
| 18/06/26 | Tartu JK Maag Tammeka B | 1-3 (0-3) | Tabasalu Charma | - | - | T |
| 13/06/26 | Tabasalu Charma | 2-1 (1-0) | JK Tallinna Kalev II | - | - | T |
| 31/05/26 | Trans Narva B | 5-0 (2-0) | Tabasalu Charma | -1.5 | 4 | B |
| 27/05/26 | Tabasalu Charma | 2-3 (1-0) | Tallinna JK Legion | - | - | B |
| 24/05/26 | Viljandi Tulevik | 3-2 (2-0) | Tabasalu Charma | - | - | B |
| 17/05/26 | Tabasalu Charma | 0-5 (0-1) | Levadia Tallinn U19 | - | - | B |
| 09/05/26 | Johvi FC Lokomotiv | 1-2 (1-1) | Tabasalu Charma | -1.5 | 4.25 | T |
| 06/05/26 | Tabasalu Charma | 1-0 (0-0) | Trans Narva B | -1.5 | 3.75 | T |
| 02/05/26 | JK Tallinna Kalev II | 2-3 (1-3) | Tabasalu Charma | -0.25 | 3.75 | T |
| 24/04/26 | Tallinna JK Legion | 3-2 (1-1) | Tabasalu Charma | +0.5 | 3.5 | B |
| 18/04/26 | Tabasalu Charma | 2-1 (1-1) | Johvi FC Lokomotiv | - | - | T |
| 11/04/26 | Tabasalu Charma | 1-2 (1-1) | Parnu JK Vaprus II | 0 | 3.75 | B |
| 03/04/26 | Levadia Tallinn U19 | 0-2 (0-1) | Tabasalu Charma | - | - | T |
| 21/03/26 | Tartu Kalev | 4-0 (2-0) | Tabasalu Charma | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
45
Phạt góc (HT)
41
Thẻ vàng
10
Sút bóng
147
Sút cầu môn
53
Tấn công
9094
Tấn công nguy hiểm
8070
Sút ngoài cầu môn
94
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%45%
So Sánh Sức Mạnh
54 46
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T4 H1 B7T7 H1 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B3T3 H1 B2
Ghi
Tất cả
2.2 Bàn2.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Tartu Kalev (30 trận)
Ghi 2.97 bàn/trậnMất 1.90 bàn/trận
Tabasalu Charma (29 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 2.45 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Tartu Kalev (7 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (57%)Hòa 1 (14%)Bại 2 (29%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (86%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (14%)
6 trận gần — Châu Á:
WLVLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOOU
Tabasalu Charma (9 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (44%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (56%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Tartu Kalev | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.44 | 4.10 | 3.80 | 0.69 | 4.25 | 0.64 | 0.67 | 1.50 | 0.66 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 23.00 ↑ | 0.79 ↑ | 4.25 | 0.56 ↓ | 0.69 ↑ | 1.25 | 0.64 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.36 | 4.50 | 5.30 | 0.86 | 4.25 | 0.90 | 0.89 | 1.50 | 0.87 |
| Live | 1.02 ↓ | 6.30 ↑ | 89.00 ↑ | 2.50 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.37 | 5.00 | 5.20 | 0.86 | 4.25 | 0.90 | 0.89 | 1.50 | 0.87 |
| Live | 1.03 ↓ | 6.20 ↑ | 76.00 ↑ | 3.33 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.47 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.35 | 5.10 | 5.45 | 0.79 | 4.25 | 0.91 | 0.83 | 1.50 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 4.90 ↓ | 25.00 ↑ | 2.12 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.33 | 5.65 | 5.02 | 0.79 | 4.25 | 0.93 | 0.78 | 1.50 | 0.93 |
| Live | 1.03 ↓ | 12.32 ↑ | 30.93 ↑ | 2.51 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.52 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.57 | 4.80 | 4.11 | 1.14 | 4.50 | 0.63 | 1.14 | 1.50 | 0.63 |
| Live | 1.03 ↓ | 14.90 ↑ | 26.00 ↑ | 1.29 ↑ | 3.50 | 0.58 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.58 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.53 | 4.75 | 3.90 | 0.90 | 4.25 | 0.90 | 0.80 | 1.00 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 2.00 ↑ | 3.50 | 0.38 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.36 | 5.00 | 5.50 | 0.95 | 4.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 151.00 ↑ | 3.00 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.